Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

HIỂU VƯỜN NHẬT — Mười tám phần dẫn tới đâu, và chỗ nào còn thiếu? | Hiểu vườn Nhật · Phần 13

Vì sao lại xếp theo thứ tự đó

Sê-ri Hiểu vườn Nhật gồm 18 phần, và thứ tự của nó không theo một cuốn giáo trình. Giáo trình thường mở đầu bằng lịch sử, rồi tới triết lý, rồi mới xuống tới đá và cây. Sê-ri này đi ngược lại: phần 1 mở bằng cái chậu nước tsukubai, phần 2 nói về lối đá nobedan — những thứ sờ được, đo được, làm được ngay, trước khi bàn tới bất cứ điều gì trừu tượng.

Chậu nước đá thấp đặt lọt giữa cụm đá và rêu, gáo tre gác ngang miệng chậu
Phần 1 · Tsukubai ở Tōfuku-ji: chậu đặt thấp để người phải cúi xuống. Ảnh: Wikimedia Commons
Hàng rào tre thưa gồm các cây tre đứng gác với tre ngang, mỗi chỗ giao buộc một nút dây
Phần 3 · Yotsume-gaki: hàng rào ít vật liệu nhất mà khó làm đẹp nhất. Ảnh: Wikimedia Commons

Lý do nằm ở người đọc. Phần lớn người đọc tạp chí này là người làm nghề cảnh quan và người sắp làm một khu vườn, không phải người nghiên cứu văn hoá. Cầm được một thứ cụ thể trong tay rồi thì cái vô hình mới có chỗ bám. Nói về khoảng trống, về sự bất đối xứng, về triết lý wabi-sabi với một người chưa từng lát thử một đoạn lối đi thì chỉ là chữ nghĩa trôi qua.

Vì vậy bốn phần đầu tiên đều là kỹ thuật thuần: chậu nước và cách đặt nó theo tầm với của người ngồi xổm (phần 1), lối đá nối cổng vào với chậu nước cùng cách chia nhịp bước (phần 2), khái niệm giúp nhận ra một khu vườn có đang theo đúng logic Nhật hay chỉ vay mượn hình thức (phần 3), rồi tới hàng rào bốn mắt yotsume-gaki dùng để phân vùng mà không chặn hẳn tầm nhìn (phần 4). Phần 5 mới quay sang cắt tỉa — kỹ thuật okarikomi tạo khối cây bằng cách cắt theo mảng chứ không theo từng cành.

Và cứ sau một quãng kỹ thuật, sê-ri lại chèn một phần quay ngược lại để bẻ nhận thức, kẻo cả chuỗi bài thành một bảng liệt kê hạng mục. Phần 6 bàn ba mức thức — Shin, Gyō, Sō — cách một khu vườn có thể trang trọng hay phóng khoáng tuỳ vào bối cảnh dùng nó, không phải một công thức cố định. Phần 10 hỏi thẳng vườn khô karesansui có hợp với khí hậu và cách sống ở Việt Nam hay không. Phần 14 liệt kê những ngộ nhận phổ biến nhất. Ba phần đó không dạy làm gì cả, chúng chỉ để dừng lại và nhìn lại những gì vừa học ở phần kỹ thuật liền trước.

Lối đi lát đá phiến chạy giữa hai hàng trúc cao, thân trúc thẳng đứng san sát
Lối đá giữa rừng trúc ở Kōtō-in, Kyoto Ảnh: Hyppolyte de Saint-Rambert (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

Bốn điều lặp lại ở mọi phần

Đọc lại 12 phần đầu của sê-ri thì thấy có bốn điều cứ trở đi trở lại, dù đang bàn về đá, về nước, về gỗ hay về rêu. Rút cả sê-ri xuống còn một trang thì đây là bốn điều đó.

Một, mọi thứ đều bắt đầu từ chỗ người ta ngồi. Cái chậu tsukubai ở phần 1 đặt thấp vì người ta phải khom xuống mới múc được nước. Hòn đá chủ trong bài xếp đá (phần 7) đặt xong phải lùi ra đúng điểm nhìn để kiểm lại góc. Vườn khô cần một cái hiên để ngồi nhìn vào, không phải để đi qua. Bồn tắm ngoài trời rotenburo ở phần 18 chỉ mở một hướng, đúng hướng người ngâm sẽ nhìn ra. Chưa xác định điểm ngồi thì mọi thứ vẽ ra đều là bày biện, không phải bố cục.

Hai, món đồ nào cũng phải có việc để làm. Đèn đá tōrō ở phần 8 nguyên bản dùng để soi khúc đường tối trên lối vào vườn trà buổi tối, không phải vật trang trí đặt cho có. Đá bước trong lối nobedan bắt người ta đi chậm và đổi hướng, tránh đi thẳng một mạch. Hàng rào yotsume-gaki che đúng phần cần che, không che hết. Bỏ việc đi mà giữ món đồ lại thì còn cái xác, mất cái hồn — người xem nhận ra ngay dù không gọi được tên lý do.

Ba, khu vườn không có ngày hoàn thành. Đá cần rêu bám (phần 12 nói riêng về chuyện này), gỗ cần bạc màu (phần 16), cây cắt khối kiểu okarikomi cần hàng chục năm mới liền mạch thành một khối tròn trịa. Tấm ảnh đẹp nhất của một khu vườn Nhật không phải tấm chụp ngày bàn giao mà là tấm chụp sau nhiều năm không ai động vào phần kết cấu, chỉ có người chăm liên tục. Đây cũng là chỗ lệch lớn nhất với cách làm nghề cảnh quan quen thuộc, nơi bàn giao thường đồng nghĩa với hoàn thiện.

Bốn, ai chăm nó mới là câu hỏi quyết định. Câu này xuất hiện ở gần như mọi phần, và nó quyết định phương án nhiều hơn cả ngân sách. Phần 10 nói thẳng: không có người cào sỏi đều đặn thì đừng làm vườn khô. Phần 5 nói: không có người cắt tỉa định kỳ thì đừng vẽ mảng cắt khối okarikomi, vì khối sẽ phá dáng chỉ sau một mùa không cắt. Phần 12 nói: không có người nhặt lá và giữ độ ẩm thì đừng trồng rêu làm nền, vì rêu chết rất nhanh khi bị lá rụng phủ lên hoặc đất khô quá vài ngày liên tục. Phần 15 — về những người đang thực sự làm nghề vườn Nhật — cũng xoay quanh cùng một câu hỏi: ai là người duy trì sau khi thợ dựng vườn đã rời công trường.

Chậu nước bằng đá phủ rêu, một chiếc gáo tre gác ngang miệng chậu
Chậu đá phủ rêu cùng gáo tre đặt ngang miệng chậu Ảnh: Hyppolyte de Saint-Rambert (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

Mười tám phần, chia theo ba việc khác nhau

Xếp lại 18 phần theo việc chúng làm cho người đọc, thay vì theo thứ tự xuất bản, sẽ thấy ba nhóm rõ rệt.

Ba hòn đá lớn nhô lên khỏi thảm rêu, chân đá lún hẳn xuống đất, các vân đá cùng nghiêng về một phía
Phần 7 · Ishigumi ở Seiganji: đá chôn sâu, thớ cùng hướng. Ảnh: 663highland (CC BY 2.5) / Wikimedia Commons
Tán phong đỏ rực chiếm gần hết khung hình, phía dưới xa là một dãy đèn đá nhỏ chạy dọc lối vào đền
Phần 8 · Tōrō ở Kasuga-taisha: hàng đèn đá dâng lễ nằm khuất dưới tán phong mùa thu. Ảnh: Wikimedia Commons

Nhóm kỹ thuật và vật liệu gồm phần 1 (tsukubai), phần 2 (nobedan), phần 3 (hàng rào tre yotsume-gaki), phần 4 (cắt tỉa okarikomi), phần 7 (ghép đá ishigumi), phần 8 (đèn đá tōrō), phần 9 (vật liệu bản địa), phần 11 (hồ koi và hệ lọc), phần 12 (rêu), phần 16 (gỗ trong vườn) và phần 18 (onsen, bồn tắm ngoài trời). Đây là phần có số đo, có cách làm, dùng được ngay trên bản vẽ hay ngoài công trường. Phần lớn số lượng bài nằm ở nhóm này — 11 trên 18 phần.

Nhóm khái niệm gồm phần 3 (nhận diện vườn Nhật là gì, khác gì với vườn mang phong cách Á Đông chung chung), phần 6 (vườn Nhật ngày nay) và phần 10 (vườn khô karesansui, hỏi thẳng nó có hợp với bối cảnh Việt Nam không). Ba phần này không đưa ra kích thước hay cách thi công, mà đưa ra khung để đánh giá một khu vườn đã thấy hay sắp làm.

Nhóm con người và ứng dụng thực tế gồm phần 13, phần 14 (ngộ nhận phổ biến), phần 15 (ai đang thực sự làm nghề vườn Nhật) và phần 17 (những thứ hay bị nhận nhầm là vườn Nhật nhưng thực ra không phải). Nhóm này trả lời câu hỏi mà nhóm kỹ thuật không trả lời được: làm được, nhưng có nên làm không, và làm rồi thì ai giữ nó sống.

Cách chia này cũng lộ ra một khoảng lệch: nhóm khái niệm chỉ có 3 phần trên tổng 18, mỏng hơn hẳn so với nhóm kỹ thuật. Với một sê-ri đặt tên là Hiểu vườn Nhật, tỷ lệ đó nghiêng khá rõ về hướng dẫn cách làm hơn là hướng dẫn cách hiểu — điều này được nói thẳng ở mục kế tiếp.

Điều sê-ri này cố tránh

Có hai lối viết về vườn Nhật mà sê-ri này tránh, ngay từ phần đầu tiên.

Mặt cắt hai viên đá ong nâu đỏ đầy lỗ rỗng đặt sát nhau
Phần 9 · Đá ong: vật liệu Việt gần nhất với tinh thần vườn Nhật. Ảnh: Phó Nháy (phạm vi công cộng) / Wikimedia Commons
Sân sỏi trắng dài với năm cụm đá rải trên nền cào vân, tường đất thấp phía sau
Phần 10 · Karesansui ở Ryōan-ji: mười lăm hòn đá, năm cụm. Ảnh: PurityStandard_forCreativeCommons (CC BY 2.0) / Wikimedia Commons

Lối thứ nhất là thần thánh hoá: coi mỗi hòn đá là một tầng triết lý, dịch mọi thứ thành thiền và vô thường. Viết kiểu đó dễ và nghe hay, nhưng người đọc gấp bài lại thì không làm được gì thêm so với trước khi đọc. Một hòn đá đặt lệch tâm trong ishigumi (phần 7) có lý do hình học rất cụ thể — tránh đối xứng cứng, dẫn mắt đi theo một đường chéo — không cần quy về khái niệm triết học mới giải thích được.

Lối thứ hai là biến thành catalogue: liệt kê mười lăm kiểu hàng rào, tám kiểu đèn đá, kèm ảnh đẹp, hết. Đọc xong biết tên mà không biết vì sao. Phần 8 về đèn đá có thể đã rơi vào lối này nếu chỉ liệt kê tên các kiểu tōrō mà không giải thích công năng chiếu sáng ban đầu của từng kiểu.

Chỗ sê-ri nhắm tới nằm giữa hai lối đó: nói cho được vì sao, kèm con số và kích thước khi có, và nói thẳng chỗ nào ở Việt Nam làm được, chỗ nào không. Phần 10 về vườn khô là ví dụ rõ nhất của cách làm này — thay vì mô tả karesansui như một biểu tượng thiền, phần đó đặt câu hỏi về độ ẩm, mưa, và loại sỏi có sẵn tại chỗ có phù hợp với cách bố trí nguyên bản của Nhật Bản hay không.

Chỗ sê-ri này còn thiếu

Nói cho sòng phẳng thì còn mấy mảng chưa chạm tới sau 18 phần, và chúng đều đáng một phần riêng.

Cây và cách tạo dáng từng cây đơn lẻ. Sê-ri có phần 5 về cắt bụi thành khối (okarikomi) và có nhắc tới thông đen, thông đỏ như những loài quen thuộc trong vườn Nhật ở các phần khác, nhưng chưa có phần nào riêng về chọn loài và kỹ thuật cắt tạo dáng một cây đơn lẻ kiểu niwaki. Đây lại đúng là thứ khách hỏi nhiều nhất khi xem các phần về cắt tỉa.

Vườn giếng trời (tsuboniwa). Khu vườn vài mét vuông kẹp giữa hai bức tường — hợp với nhà phố Việt Nam hơn mọi kiểu vườn khác được nhắc tới trong sê-ri, kể cả vườn khô rộng của phần 10 — mà chưa có phần nào nói riêng tới nó.

Vườn trà và lối vào của nó. Phần 1 nói về cái chậu nước tsukubai đặt ở lối vào vườn trà, phần 2 nói về lối đá dẫn tới đó, nhưng chưa phần nào tả chính khu vườn trà hoàn chỉnh — bố cục roji, cổng giữa (chūmon), và trình tự người khách đi qua trước khi vào trà thất.

Chi phí và lịch chăm theo mùa. Phần khô khan nhất mà lại quyết định nhất, vì phần lớn phương án bị loại không phải vì thẩm mỹ mà vì không tính ra được ai chăm, chăm bao nhiêu lần một năm, và tốn bao nhiêu.

Vật liệu thay thế khi không có đá và cây gốc Nhật. Phần 9 nói về vật liệu bản địa nhưng thiên về vật liệu Nhật Bản dùng tại chỗ ở Nhật. Câu hỏi cụ thể hơn cho công trình ở Việt Nam — đá nào ở miền Bắc, miền Trung có thể thay đá sông Nhật Bản, loài rêu bản địa nào sống được thay cho rêu Nhật — vẫn còn để trống.

Đọc theo mục đích, không theo số thứ tự

Người sắp làm một khu vườn nên đọc phần 14 (ngộ nhận) trước để loại bớt phương án sai ngay từ đầu, rồi tới phần 10 (vườn khô có hợp hay không), rồi tới phần 15 (ai đang thực sự làm nghề này). Ba phần đó giúp quyết định có nên làm hay không, trước khi bàn tới làm cái gì.

Cổng gỗ nhỏ trong tường đất, mặt đất trước cổng phủ kín thảm rêu vàng xanh
Phần 12 · Rêu ở Saihō-ji: nền vườn thay cỏ bằng rêu. Ảnh: Michael Coghlan (CC BY-SA 2.0) / Wikimedia Commons
Tường dài ốp ván gỗ màu nâu đen sẫm chạy dọc con đường làng
Phần 16 · Yakisugi: ván đốt mặt, đứng hàng chục năm không cần sơn. Ảnh: 663highland (CC BY 2.5) / Wikimedia Commons

Người đang làm nghề nên bắt đầu từ các phần kỹ thuật: phần 7 (xếp đá), phần 2 (lối đi), phần 11 (hồ nước), phần 16 (gỗ), phần 9 (vật liệu bản địa). Đó là những phần có số đo và cách làm dùng được ngay trên bản vẽ.

Người chỉ muốn hiểu vườn Nhật là gì, không có ý định thi công, nên đọc phần 5 (vườn Nhật là gì) và phần 6 (vườn Nhật ngày nay) trước, kèm phần 17 (những thứ dễ nhầm là vườn Nhật nhưng thực ra không phải — như vườn đá kiểu Trung Hoa hay vườn nhiệt đới dùng đá cuội tràn lan).

Còn đọc hết theo thứ tự xuất bản từ phần 1 tới phần 18 thì sẽ thấy mấy phần sau nhắc lại khá nhiều nguyên tắc ở các phần trước — điểm ngồi, việc phải làm của từng món đồ, người chăm. Đó là cố ý: mỗi lần một nguyên tắc xuất hiện lại trong một bối cảnh mới (lúc ở hàng rào, lúc ở hồ koi, lúc ở phòng tắm ngoài trời) thì nó mới thành thứ dùng được, chứ không còn là câu chữ đã đọc qua một lần rồi quên.

Ranh giới với nghề cảnh quan ở Việt Nam

Sê-ri không đặt mục tiêu biến mọi khu vườn ở Việt Nam thành vườn Nhật. Phần 10 và phần 17 đã nói rõ ranh giới này: khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều theo mùa, và tập quán sử dụng sân vườn khác với Nhật Bản khiến một số kỹ thuật khó áp dụng nguyên bản. Sỏi trắng cào vân trong karesansui cần độ ẩm thấp và ít mưa để giữ vân, trong khi mưa mùa hè miền Bắc và miền Nam đều đủ lớn để cuốn trôi vân cào sau một trận mưa rào.

Nhưng một số nguyên tắc lại tách rời được khỏi bối cảnh khí hậu, và đó là phần sê-ri đặt trọng tâm: điểm ngồi quyết định bố cục (phần 4 nhắc lại điều này với hàng rào), món đồ phải có việc để làm (phần 8 với đèn đá), và chấp nhận thời gian như một vật liệu thay vì chỉ tính đến ngày bàn giao (phần 12 với rêu). Ba nguyên tắc đó áp dụng được cho bất kỳ khu vườn nào, không riêng vườn theo phong cách Nhật, và đó cũng là lý do sê-ri xếp các phần khái niệm xen giữa các phần kỹ thuật thay vì gom hết một chỗ.

Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

81 Lượt xem