Nó sinh ra ở chùa, không phải ở vườn
Tōrō (灯籠) nghĩa đen là cái lồng đựng lửa. Nó vào Nhật khoảng thế kỷ 6 đến 7 cùng với đạo Phật, và suốt mấy trăm năm đầu nó chỉ đứng trước điện thờ, thắp dầu thật, làm đèn dâng cúng. Nó chưa hề là đồ trang trí sân vườn.
Nơi giữ dấu tích rõ nhất của quãng đời ở chùa là đền Kasuga-taisha ở Nara. Từ cuối thời Heian (794–1185) tới nay, người thờ cúng liên tục dâng đèn lên đền, và khu đền hiện giữ khoảng 3.000 cây đèn — chừng 2.000 cây bằng đá xếp dọc hai bên lối vào (sandō), còn lại là đèn đồng treo dưới mái hiên. Những cây đèn đá cổ nhất còn sót lại là của giới quý tộc và võ sĩ, dựng từ thời Muromachi (1336–1573), theo thông tin của chính ngôi đền.
Điều thú vị: vào tháng Hai và tháng Tám mỗi năm, đền tổ chức nghi lễ Mantōrō — thắp sáng cùng lúc toàn bộ khoảng 3.000 cây đèn, cả đá lẫn đồng, trong một đêm, theo thông tin của chính ngôi đền. Đó gần như là dịp duy nhất nhìn thấy đúng công năng ban đầu của cây đèn đá: hàng nghìn ngọn lửa nhỏ cháy cùng lúc dọc lối đi, chứ không phải một cây đứng lẻ giữa vườn như vẫn quen thấy bây giờ.
Phải tới cuối thế kỷ 16, thời Azuchi-Momoyama, đèn đá mới bước vào vườn. Trà sư Sen no Rikyū (1522–1591) là người có công đưa nó vào roji — khu vườn dẫn tới trà thất, nghĩa đen là "đất ướt sương". Khách tới dự trà thường vào lúc chiều tối, cần soi lối đi qua đá bước và chậu rửa tay, nên Rikyū lấy luôn cây đèn vốn chỉ đứng trước điện thờ mang về đặt bên lối đi.
Chỗ này đáng nhớ, vì nó giải thích luật quan trọng nhất của cây đèn đá: đèn đá luôn được đặt ở chỗ có việc phải soi. Nó là vật chức năng bị giữ lại vì đẹp, chứ không phải vật trang trí được nghĩ ra để bày.



Sáu phần của một cây đèn
Nhìn từ dưới lên, một cây đèn đá đầy đủ có sáu phần, và biết tên chúng thì đọc được mọi biến thể:

Các kiểu đèn khác nhau chủ yếu ở chỗ bỏ bớt phần nào và kéo dài phần nào. Bỏ đế và chôn thẳng trụ xuống đất thì ra một họ; hạ trụ xuống thật thấp rồi xoè mái thật rộng thì ra một họ khác.
Hōju lấy hình viên ngọc như ý trong kinh Phật, đặt trên chóp như một lời cầu phúc. Kasa hay có sáu cạnh, mái vểnh ở góc để nước mưa văng ra xa thân đèn thay vì chảy dọc xuống hộp lửa. Hibukuro là phần duy nhất có lỗ hở — quanh bốn mặt, mỗi mặt một hình cắt khác nhau (mặt trời, mặt trăng, hươu, núi tuỳ kiểu đèn) — ánh lửa bên trong hắt ra đúng qua những lỗ đó, không tràn khắp bốn phía. Chūdai thường chạm hình cánh sen, gốc gác từ bệ tượng Phật mà cây đèn từng đứng cạnh.
Bốn kiểu hay gặp, và chỗ đứng của từng kiểu

Kasuga-dōrō — kiểu đền Kasuga ở Nara. Đủ sáu phần, trụ cao, dáng thẳng và trang trọng nhất. Cao thường từ một mét rưỡi trở lên. Chỗ của nó là lối vào chính, trục nghiêm, sân trước công trình. Đặt một cây Kasuga giữa vườn trà là sai mức trang trọng.
Yukimi-dōrō — tên nghĩa là ngắm tuyết. Đây là kiểu quen thuộc nhất: không trụ, thay bằng ba hoặc bốn chân choãi, mái rất rộng và bè. Nó thấp, thường chỉ khoảng năm mươi đến chín mươi phân. Mốc ra đời chính xác của kiểu này không rõ, giới nghiên cứu vườn Nhật thường xếp nó vào khoảng thời Edo (1603–1868), muộn hơn hẳn các kiểu gốc chùa (Viện Nghiên cứu Di sản Văn hoá Nara, 2026). Chỗ của nó là sát mép nước, một chân có khi đặt hẳn xuống mặt nước, để cái mái rộng in bóng xuống. Đây cũng là cây đèn bị dùng sai nhiều nhất ở ta: bê nguyên ra giữa bãi cỏ, xa nước cả chục mét, thành ra vô nghĩa.
Oribe-dōrō — không có đế, trụ chôn thẳng xuống đất, mang tên trà sư Furuta Oribe (1544–1615), học trò của Sen no Rikyū. Hộp lửa hình vuông, bốn mặt đục bốn hình cắt khác nhau, không mặt nào giống mặt nào. Chỗ của nó là cạnh chậu nước tsukubai, soi cho người cúi xuống rửa tay. Vì chôn trụ nên nó thấp và kín đáo, đúng tinh thần vườn trà.
Misaki-dōrō — đặt ở mũi đất nhô ra mặt nước, đóng vai ngọn hải đăng thu nhỏ cho cái hồ. Vị trí của nó luôn ở đầu mũi đất, không lùi vào trong, vì việc của nó là đánh dấu điểm xa nhất nhìn ra mặt nước — người đứng ở bờ đối diện nhìn sang, mắt sẽ dừng lại đúng chỗ cây đèn.

Đặt ở đâu mới đúng


Câu trả lời ngắn: ở chỗ mà nếu có người đi qua lúc trời tối thì họ cần nhìn thấy một cái gì đó.
Cụ thể là bốn chỗ: khúc lối đi rẽ hướng, bậc lên xuống, chỗ rửa tay, và mép nước chỗ lối đi men theo bờ. Bốn chỗ này đều là chỗ chân người ta phải cẩn thận.
Về khoảng cách, đèn thường lùi khỏi mép lối đi chừng 20–30 cm — đủ gần để vùng sáng trùm lên chỗ chân bước, nhưng không chắn lối. Đặt sát mép quá thì người đi va vai vào mái đèn lúc trời tối; lùi xa quá thì ánh sáng không còn tới được mặt đường.
Kèm theo đó là mấy luật đặt:
Vậy có thắp không
Có, và nên. Nhưng phải hiểu nó sáng cỡ nào: hộp lửa của một cây đèn đá chỉ đủ soi một khoảng chân người quanh nó, không soi được cả khu vườn. Ai kỳ vọng nó thay đèn sân vườn thì sẽ thất vọng. Ngày trước hộp lửa đốt dầu thật hoặc nến, ánh sáng nhỏ và ấm, đúng như tính toán ban đầu — soi đủ bước chân, không phải để nhìn toàn cảnh.
Ở công trình bây giờ thường đặt một bóng nhỏ ánh vàng ấm bên trong, công suất rất thấp, và không được để thấy bóng đèn hay dây. Ánh sáng phải như hắt ra từ trong hộp, không phải chiếu từ đâu đó vào cây đèn. Đèn rọi từ ngoài vào là hỏng hoàn toàn, vì lúc đó cây đèn thành vật bị soi chứ không còn là vật phát sáng.
Chọn và mua ở Việt Nam


Thị trường trong nước phần lớn bán đèn đúc bằng xi măng giả đá và đèn granite đánh bóng. Cả hai đều gặp một vấn đề: chúng không cũ đi được. Đá thật để ngoài trời vài năm sẽ xỉn màu, bám rêu ở mặt bắc, và đó chính là lúc cây đèn bắt đầu đẹp. Xi măng đúc thì chỉ bạc màu và nứt chân chim, còn granite bóng thì mười năm sau vẫn bóng như cũ.
Nếu chọn được, nên lấy đá tự nhiên bề mặt nhám, màu xám hoặc ngả vàng, gia công thô. Cây đèn hơi vụng một chút mà là đá thật thì sau vài mùa mưa sẽ hơn hẳn cây đèn sắc cạnh bằng vật liệu giả.
Cỡ đèn cũng hay bị chọn sai. Một cây yukimi hay oribe hợp với sân vườn nhà ở nên giữ chiều cao trong khoảng 40–70 cm — ngang đầu gối tới ngang hông người lớn, để mắt nhìn xuống khi đi qua chứ không phải ngước lên. Kasuga cao hơn hẳn, trên một mét rưỡi, chỉ hợp không gian rộng có công trình đủ lớn đứng sau làm nền; vườn nhà phố mà dựng một cây Kasuga cỡ lớn thì đèn sẽ lấn hết cây cối chung quanh. So với tán cây gần đó, đèn cũng nên thấp hơn tán thấp nhất, để nó nằm dưới bóng lá chứ không đội cao hơn cả bụi cây đứng cạnh.
Khí hậu Việt Nam nóng ẩm quanh năm là điều kiện tốt cho rêu lên nhanh hơn hẳn so với Nhật — chỉ cần đặt chỗ rợp và ẩm, mặt bắc của đèn có thể lấm tấm rêu chỉ sau một, hai mùa mưa, thay vì đợi cả chục năm như ở xứ lạnh. Ngược lại, chỗ nắng gắt cả ngày thì rêu khó bám, và cây đèn cứ mãi trông như mới mua.
Cái bẫy hay gặp nhất khi mua là chọn đèn quá to so với khoảng sân: đèn đẹp trong ảnh catalogue thường được chụp giữa không gian rộng, bê nguyên cỡ đó vào một sân nhà phố vài chục mét vuông thì nó choán hết chỗ, và cả khu vườn chung quanh biến thành cái nền cho một món đồ.
Theo kinh nghiệm thi công, một cây đèn đá cỡ trung, cao khoảng 60 cm, thường nặng ước chừng 40–60 kg tuỳ loại đá — đủ nặng để cần ít nhất hai người khiêng, và đủ nặng để đứng vững qua vài mùa mưa bão mà không cần chôn chân sâu. Cũng vì lý do này mà đèn đá hiếm khi kê được trên sân gỗ hay nền lát mỏng, phải có một lớp nền cứng bên dưới đỡ tải.
Câu tự kiểm trước khi đặt hàng: chỗ định đặt cây đèn này, ban đêm có ai đi qua không? Nếu không, thì thứ đang thiếu ở đó không phải là cây đèn.
Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.