Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

VẬT LIỆU BẢN ĐỊA — Đá xứ nào thì hồn xứ đó! | Hiểu vườn Nhật · Phần 9

Cùng gọi là vườn Nhật, mà Okinawa với Kyoto khác nhau như hai nước

"Vườn Nhật" thường được nói như thể đó là một thứ duy nhất. Nhưng nước Nhật kéo dài từ vùng tuyết dày Hokkaido tới vùng cận nhiệt đới Okinawa, cách nhau khoảng 3.000 km theo đường chim bay, và vườn ở hai đầu ấy gần như không có gì chung ngoài mấy nguyên tắc bố cục.

Ở Kyoto, đá là đá trầm tích xám của vùng núi quanh đó, cây là thông đen, phong, tre trúc, và mặt nền là rêu. Ở Okinawa thì khác hẳn. Toàn bộ đảo Okinawa nổi lên từ đáy biển do các đợt nâng địa chất trong vài trăm nghìn năm gần đây, nên lớp đá bề mặt phần lớn là đá vôi Ryukyu (Ryukyu limestone) — đá hình thành từ rạn san hô hoá thạch, rỗ tổ ong và nhẹ hơn đá vôi thường (theo tư liệu công ty đá Amakuma Ryukyu chuyên khai thác loại đá này). Tường thành gusuku và tường nhà ở Okinawa xây trực tiếp bằng loại đá đó, với ba kiểu xếp khác nhau cùng tồn tại ở khu thành Nakagusuku: xếp đá tự nhiên chồng lên nhau kiểu nozura, xếp khối vuông thành hàng đều kiểu nunozumi, và ghép đá đa giác khít mí kiểu aikata (theo mô tả về Nakagusuku trên trang westwards.de và mục Ryukyuan architecture của SamuraiWiki). Cây ở đó là cây chịu mặn chịu bão, và rêu gần như không sống nổi trên nền đá rỗ hút nắng.

Ở Kanazawa, tuyết mùa đông đủ nặng để bẻ gãy cành thông, nên từ lâu người ta dựng giàn dây chống tuyết gọi là yukitsuri: cọc tre cao dựng giữa tán, dây toả xuống buộc vào từng cành như nan ô ngược. Trang du lịch chính thức Visit Kanazawa ghi mỗi mùa vườn Kenroku-en cần tới khoảng 800 sợi dây cho việc này, dựng từ đầu tháng Mười Một tới giữa tháng Mười Hai. Gốc tích chính xác của tập tục không rõ mốc, nhưng theo bài viết trên Amusing Planet và mục Yukitsuri trên Wikipedia tiếng Anh, cách làm được cho là bắt đầu từ nông dân miền Bắc Honshu thời Edo để giữ cành táo khỏi gãy vì tuyết muộn, rồi mới lan tới Ishikawa và trở thành hình ảnh gắn liền với Kanazawa vào thời Minh Trị.

Không có vùng nào trong ba vùng trên đang làm sai. Mỗi nơi chỉ đang làm vườn bằng thứ mà đất đó sẵn có, và bằng cách ứng phó với thứ thời tiết mà đất đó phải chịu.

Khu vườn với đá xám sẫm và cây lá kim thấp, nền phủ cỏ ngắn, trời sáng lạnh
Vườn Nhật ở Hokkaido: đá và cây khác hẳn vườn Kyoto Ảnh: 禁樹なずな (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

Sách cổ đã dặn chuyện này từ nghìn năm trước

Sakuteiki (作庭記), cuốn sách làm vườn cổ nhất còn giữ được của Nhật, được viết vào khoảng giữa tới cuối thế kỷ 11. Theo trang tư liệu của Viện Nghiên cứu Di sản Văn hoá Quốc gia Nhật Bản (Nabunken) và mục Sakuteiki trên Wikipedia tiếng Anh, tác giả từng được gán cho Fujiwara no Yoshitsune nhưng nay được xác định gần như chắc chắn là Tachibana no Toshitsuna (橘俊綱, 1028–1094), con trai một quý tộc dòng Fujiwara.

Sách có một lời dặn được xem là câu quan trọng nhất trong toàn bộ nội dung: hãy nhớ lại những phong cảnh núi non sông nước từng thực sự nhìn thấy, rồi làm khu vườn theo dáng của vùng đất đang đứng — tinh thần này được các bản dịch và bình chú hiện đại (như bản dịch của Jiro Takei và Marc P. Keane) nhắc lại như nguyên tắc gốc của Sakuteiki, chứ không phải một bộ khuôn hình cố định để chép lại.

Nghĩa là ngay từ đầu, làm vườn kiểu Nhật chưa bao giờ là chuyện sao chép một bảng mẫu. Đó là một cách nhìn: đọc lấy dáng đất, dáng nước, dáng đá của nơi đang làm, rồi thu nhỏ nó lại thành một khu vườn.

Ở Nhật, người làm vườn có sẵn phong cảnh để nhớ, vì đó là thứ họ nhìn từ bé. Bê nguyên bố cục Nhật về Việt Nam là đang thu nhỏ một phong cảnh chưa từng được đứng vào — kể cả khi từng nguyên tắc bố cục vẫn đúng.

Vì sao đá tại chỗ nhìn "thuận" hơn

Đây không phải cảm tính, có mấy lý do đo được:

  • Ánh sáng. Đá xám xanh dưới trời Kyoto nhiều mây khác hẳn dưới nắng gắt miền Nam Việt Nam. Cùng một hòn đá, nắng chói làm mặt đá bạc trắng và phẳng bệt, mất chiều sâu mà nó có ở xứ ôn đới.
  • Nước và rêu. Đá xốp ở xứ ẩm sẽ bám rêu sau một hai mùa mưa, còn đá đặc, đá đánh bóng thì không. Đá vôi Ryukyu ở Okinawa rỗ và hút nước rất nhanh nên mưa không đọng trên mặt — đúng đặc tính mà tài liệu Amakuma Ryukyu mô tả, nhưng đó cũng là lý do nó không hợp làm nền cho rêu như đá xứ lạnh ẩm hơn.
  • Đất nền. Đá lạ màu đặt trên nền đất đỏ bazan hay đất phù sa xám luôn nhìn như vật rơi từ nơi khác tới, vì mặt đất chung quanh không có màu nào ăn với nó.
  • Chi phí vận chuyển. Đá tính bằng tấn. Chở một cụm đá năm tấn đi năm trăm cây số nhiều khi đắt hơn tiền đá, và với đá phải nhập từ nước ngoài, con số này còn nhân thêm cước tàu biển và thuế nhập khẩu.
  • Bức tường xếp bằng các khối đá không đều, khe đá khít nhau mà không có mạch vữa
    Tường đá xếp khan bằng đá lấy tại chỗ, không mạch vữa Ảnh: ANAKA Juuyoh (CC BY 2.0) / Wikimedia Commons

    Việt Nam có gì

    Không nhiều nếu cứ đi tìm thứ giống đá Nhật. Rất nhiều nếu chấp nhận dùng thứ vốn có sẵn ở đất Việt:

  • Đá ong (laterit) vùng trung du Bắc Bộ — tập trung ở Sơn Tây, Ba Vì, Thạch Thất (Hà Nội) theo mô tả trên mục Đá ong của Wikipedia tiếng Việt. Đá hình thành từ quá trình phong hoá laterit trong khí hậu nhiệt đới, màu nâu đỏ, rỗ như tổ ong do vách lỗ chủ yếu là oxit sắt và oxit nhôm; đặc điểm đáng chú ý là đá còn mềm khi nằm sâu dưới đất ẩm, cứng dần lại khi đào lên gặp không khí. Vì rỗ và hút ẩm nên bám rêu nhanh, và đây vốn đã là vật liệu xây tường, xây giếng, xây cổng làng cổ (như cổng làng Mông Phụ ở Đường Lâm) từ trước khi có khái niệm "vườn Nhật".
  • Đá bazan Tây Nguyên. Theo tài liệu địa chất được Cổng thông tin Cục Thông tin, Thống kê Khoa học Công nghệ (Vista) dẫn lại, các đợt phun trào bazan tạo nên cao nguyên này diễn ra từ giữa Miocen — khoảng 16 triệu năm trước — kéo dài tới kỷ Đệ tứ. Đá đông kết từ dung nham nên đặc chắc, sẫm gần đen, nhiều khối có thớ dọc rõ do nứt khi nguội, dựng đứng lên rất có thế.
  • Cuội suối miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Mòn tròn tự nhiên do dòng chảy mài trong thời gian dài, có mặt đẹp sẵn không cần gia công, hợp bờ nước và khe suối giả.
  • Đá xanh Thanh Hoá, Ninh Bình. Vùng Thanh Hoá – Ninh Bình là xứ núi đá vôi, và đá xây dựng ở đây khai thác chủ yếu ở các mỏ Yên Lâm, Hà Trung, Vĩnh Lộc (Thanh Hoá) và Tam Điệp, Gia Viễn, Yên Mô (Ninh Bình) theo mô tả trên các trang chế tác đá mỹ nghệ trong vùng. Đá xanh Thanh Hoá được ghi nhận là cứng và bền hơn đá xanh Ninh Bình một chút, nhưng cả hai đều sẵn, rẻ, dễ gia công, hợp làm bậc và mặt lát hơn là làm cụm đá cảnh đứng thế.
  • Hai thứ nên cân nhắc kỹ khi chọn: đá vôi trắng ở xứ mưa nhiều sẽ bị mưa a-xít nhẹ ăn mòn và xỉn loang lổ theo thời gian chứ không xám đều như đá granite; đá san hô sống hoặc mới khai thác từ rạn biển thì liên quan trực tiếp tới phá huỷ rạn san hô — khác hẳn đá vôi Ryukyu ở Okinawa vốn là đá hoá thạch đã nâng lên khỏi mặt biển hàng trăm nghìn năm, không phải khai thác từ rạn sống — nên nếu không xác minh được nguồn gốc thì không dùng.

    Mặt cắt hai viên đá ong sát nhau, màu nâu đỏ pha vàng, đầy lỗ rỗng và vệt giun
    Đá ong nhìn gần: cấu trúc lỗ rỗng chính là thứ giữ ẩm và bám rêu nhanh. Ảnh: Phó Nháy (phạm vi công cộng) / Wikimedia Commons
    Bãi đá bazan hình cột xếp khít nhau chạy ra biển, mặt cắt ngang lục giác
    Gành Đá Đĩa (Phú Yên): bazan cột, thớ dọc rõ — dựng đứng lên rất có thế. Ảnh: Đông Hồ (CC BY-SA 2.0) / Wikimedia Commons

    Ba câu chuyện đá làm ví dụ

    Kanazawa: khi vật liệu là kỹ thuật đối phó thời tiết, không phải trang trí

    Yukitsuri không sinh ra để đẹp. Nó sinh ra để cành thông không gãy dưới tuyết. Cái đẹp — hình nón dây toả xuống như tia nắng đóng băng — là kết quả phụ của một việc kỹ thuật thuần tuý, và chỉ trở thành biểu tượng mùa đông của Kanazawa sau khi kỹ thuật ấy lan tới Ishikawa và tồn tại đủ lâu để thành hình ảnh quen mắt. Bài học rút ra không phải "bắt chước hình nón dây" ở nơi không có tuyết, mà là: vật liệu và kỹ thuật của một khu vườn luôn bắt đầu từ một vấn đề thời tiết cụ thể của đúng nơi đó.

    Cây thông được buộc hàng chục sợi dây từ đỉnh cột toả xuống các cành, tạo hình nón
    Giàn dây yukitsuri: kỹ thuật chống tuyết đè gãy cành ở vùng ven biển Nhật Bản. Ảnh: Wicki (phạm vi công cộng) / Wikimedia Commons
    Cây thông cổ thụ tán rộng nhiều tầng, dưới tán là hàng cột gỗ đỡ cành
    Thông Karasaki ở Kenroku-en, Kanazawa: cành vươn xa phải có cột đỡ quanh năm. Ảnh: lumoplank (CC0) / Wikimedia Commons

    Okinawa: ba cách xếp cùng một loại đá

    Ba kiểu xếp đá nozura, nunozumi, aikata ở Nakagusuku đều dùng chung một loại đá vôi Ryukyu, chỉ khác cách xử lý bề mặt và cách ghép. Điều này cho thấy sự đa dạng của một khu vườn không nhất thiết phải tới từ việc gom nhiều loại đá khác nhau — nó có thể tới từ việc xử lý một loại đá bản địa theo nhiều cách. Áp vào đá ong Việt Nam: cùng một loại đá có thể xây tường khan, ốp mặt đứng, làm bậc thềm hay chẻ nhỏ lát nền, mỗi cách cho một vẻ khác.

    Lối đi lát đá vôi san hô màu trắng ngà, hai bên là tường đá xếp và tán đa rủ rễ
    Vườn Shikinaen (Naha, Okinawa): lối và tường đều bằng đá vôi san hô tại chỗ, nền không có rêu. Ảnh: 663highland (CC BY 2.5) / Wikimedia Commons
    Con ngõ làng hai bên là tường đá san hô xếp khan lỗ rỗ, người đi xe đạp ở giữa
    Ngõ làng đảo Hateruma: cùng loại đá vôi san hô, xếp khan không vữa. Ảnh: 松岡明芳 (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

    Đường Lâm: đá ong đã là vật liệu vườn Việt từ trước khi ai gọi nó là "kiểu Nhật"

    Cổng làng Mông Phụ ở Đường Lâm (Sơn Tây) xây bằng đá ong là một trong những công trình đá ong cổ còn giữ được nguyên trạng, theo các bài giới thiệu về làng cổ này. Không có liên hệ lịch sử nào giữa cổng làng đó với vườn Nhật — điều đáng nói ở đây chỉ là: đá ong đã từng là vật liệu xây dựng phổ biến, bền, và có bản sắc riêng của vùng trung du Bắc Bộ từ rất lâu, không cần mượn danh nghĩa "vườn Nhật" để có giá trị.

    Bờ tường đá ong thấp màu nâu đỏ chạy dọc đường làng, sau lưng là cây đa già và cổng làng lợp ngói
    Đường Lâm (Sơn Tây): tường đá ong và cổng làng xây bằng chính vật liệu của vùng. Ảnh: Bùi Thụy Đào Nguyên (CC BY-SA 3.0) / Wikimedia Commons

    Cây cũng vậy

    Câu chuyện tương tự lặp lại ở phần cây. Thông đen Nhật trồng ở đồng bằng nóng ẩm miền Nam Việt Nam thường sống lay lắt, mà cây lay lắt thì không cắt tạo dáng được — cắt vào cây yếu chỉ làm nó yếu thêm. Rêu Nhật thì gần như không có cửa sống ngoài Đà Lạt và vài vùng núi cao có độ ẩm và biên độ nhiệt gần với khí hậu ôn đới.

    Bậc và tường chắn đất bằng đá san hô, phía trên là bụi ráng ổ phụng lá to
    Ráng ổ phụng phủ nền thay chỗ của rêu ở vùng cận nhiệt đới. Ảnh: 663highland (CC BY 2.5) / Wikimedia Commons
    Cành thông nằm ngang vươn ra mặt nước, được hai cột tre chống đỡ, bóng in xuống hồ
    Cột tre đỡ cành vươn ra hồ — bộ phận cố định của khu vườn, không phải thứ tạm. Ảnh: lumoplank (CC0) / Wikimedia Commons

    Đổi lại, đất Việt có những thứ Nhật Bản phải nhập: các loài tre trúc bản địa, sanh si đa gừa cho dáng già rất nhanh nhờ khí hậu nóng ẩm quanh năm, dương xỉ và ráy các loại phủ nền dưới tán ẩm, rong riềng và thuỷ trúc cho mép nước.

    Nói cho công bằng thì đây không phải chuyện yêu nước hay tiết kiệm chi phí. Đây là chuyện cây sống hay cây chết, và chuyện năm năm sau khu vườn ra dáng hay xơ xác.

    Vậy còn giống Nhật hay không

    Đây là chỗ phải chọn dứt khoát, vì không chọn thì ra thứ nửa vời.

    Nếu khách nhất định muốn trông giống Nhật thì phải chấp nhận nhập vật liệu, chấp nhận chi phí vận chuyển và thuế, và chấp nhận rằng vài loài cây sẽ phải thay định kỳ như đồ tiêu hao. Có công trình làm được, và làm rất tốt, vì có ngân sách chăm sóc thật đi kèm.

    Nhưng nếu mục tiêu là một khu vườn làm việc theo lối Nhật — có điểm ngồi, có chỗ được che, có khoảng trống được thiết kế, có tính tới chuyện nó già đi — thì hoàn toàn làm được bằng đá ong, tre Việt và dương xỉ. Và cái đó mới sống được ba mươi năm mà không cần thay đồ tiêu hao mỗi vài năm.

    Câu tự kiểm khi chọn vật liệu: thứ này mười năm nữa sẽ đẹp hơn hay xấu hơn hôm nay? Vật liệu bản địa, đúng khí hậu và đúng độ ẩm của nơi trồng, gần như luôn trả lời được là đẹp hơn.

    Cách chọn đá bản địa cho một khu vườn thật

    Vài việc làm được ngay từ khâu chọn vật liệu, trước khi bàn tới bố cục:

  • Xem đất nền trước khi chọn đá. Đất đỏ bazan hợp đá bazan, đất phù sa xám hợp đá xanh hoặc cuội; đặt đá lạ màu lên nền không ăn màu là dấu hiệu đầu tiên của một khu vườn nhìn gượng.
  • Hỏi nguồn gốc khai thác. Đá xanh Thanh Hoá, Ninh Bình và đá ong Sơn Tây, Ba Vì là đá khai thác từ mỏ trên cạn, không liên quan rạn biển; còn với bất cứ loại đá nào quảng cáo là "đá san hô" hay "đá biển" thì phải hỏi rõ nguồn trước khi mua.
  • Tính cước vận chuyển trước khi chốt khối lượng. Đá tính theo tấn, chọn mỏ gần công trình luôn rẻ hơn đáng kể so với mỏ đẹp hơn nhưng xa.
  • Thử độ hút ẩm nếu muốn có rêu. Đá đặc, đá đánh bóng sẽ không lên rêu dù đặt đúng chỗ ẩm; đá ong và đá tổ ong tự nhiên có xác suất lên rêu cao hơn hẳn.
  • Đừng trộn quá nhiều loại đá trong một cụm nhỏ. Một cụm đá cảnh hợp lý nên lấy từ cùng một mỏ hoặc cùng một loại để giữ tính đồng nhất về màu và vân đá, giống cách một loại đá vôi Ryukyu vẫn tạo ra ba kiểu tường khác nhau ở Okinawa mà không cần đổi vật liệu.
  • Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

    77 Lượt xem