Cùng gọi là vườn Nhật, mà Okinawa với Kyoto khác nhau như hai nước
"Vườn Nhật" thường được nói như thể đó là một thứ duy nhất. Nhưng nước Nhật kéo dài từ vùng tuyết dày Hokkaido tới vùng cận nhiệt đới Okinawa, cách nhau khoảng 3.000 km theo đường chim bay, và vườn ở hai đầu ấy gần như không có gì chung ngoài mấy nguyên tắc bố cục.
Ở Kyoto, đá là đá trầm tích xám của vùng núi quanh đó, cây là thông đen, phong, tre trúc, và mặt nền là rêu. Ở Okinawa thì khác hẳn. Toàn bộ đảo Okinawa nổi lên từ đáy biển do các đợt nâng địa chất trong vài trăm nghìn năm gần đây, nên lớp đá bề mặt phần lớn là đá vôi Ryukyu (Ryukyu limestone) — đá hình thành từ rạn san hô hoá thạch, rỗ tổ ong và nhẹ hơn đá vôi thường (theo tư liệu công ty đá Amakuma Ryukyu chuyên khai thác loại đá này). Tường thành gusuku và tường nhà ở Okinawa xây trực tiếp bằng loại đá đó, với ba kiểu xếp khác nhau cùng tồn tại ở khu thành Nakagusuku: xếp đá tự nhiên chồng lên nhau kiểu nozura, xếp khối vuông thành hàng đều kiểu nunozumi, và ghép đá đa giác khít mí kiểu aikata (theo mô tả về Nakagusuku trên trang westwards.de và mục Ryukyuan architecture của SamuraiWiki). Cây ở đó là cây chịu mặn chịu bão, và rêu gần như không sống nổi trên nền đá rỗ hút nắng.
Ở Kanazawa, tuyết mùa đông đủ nặng để bẻ gãy cành thông, nên từ lâu người ta dựng giàn dây chống tuyết gọi là yukitsuri: cọc tre cao dựng giữa tán, dây toả xuống buộc vào từng cành như nan ô ngược. Trang du lịch chính thức Visit Kanazawa ghi mỗi mùa vườn Kenroku-en cần tới khoảng 800 sợi dây cho việc này, dựng từ đầu tháng Mười Một tới giữa tháng Mười Hai. Gốc tích chính xác của tập tục không rõ mốc, nhưng theo bài viết trên Amusing Planet và mục Yukitsuri trên Wikipedia tiếng Anh, cách làm được cho là bắt đầu từ nông dân miền Bắc Honshu thời Edo để giữ cành táo khỏi gãy vì tuyết muộn, rồi mới lan tới Ishikawa và trở thành hình ảnh gắn liền với Kanazawa vào thời Minh Trị.
Không có vùng nào trong ba vùng trên đang làm sai. Mỗi nơi chỉ đang làm vườn bằng thứ mà đất đó sẵn có, và bằng cách ứng phó với thứ thời tiết mà đất đó phải chịu.

Sách cổ đã dặn chuyện này từ nghìn năm trước
Sakuteiki (作庭記), cuốn sách làm vườn cổ nhất còn giữ được của Nhật, được viết vào khoảng giữa tới cuối thế kỷ 11. Theo trang tư liệu của Viện Nghiên cứu Di sản Văn hoá Quốc gia Nhật Bản (Nabunken) và mục Sakuteiki trên Wikipedia tiếng Anh, tác giả từng được gán cho Fujiwara no Yoshitsune nhưng nay được xác định gần như chắc chắn là Tachibana no Toshitsuna (橘俊綱, 1028–1094), con trai một quý tộc dòng Fujiwara.
Sách có một lời dặn được xem là câu quan trọng nhất trong toàn bộ nội dung: hãy nhớ lại những phong cảnh núi non sông nước từng thực sự nhìn thấy, rồi làm khu vườn theo dáng của vùng đất đang đứng — tinh thần này được các bản dịch và bình chú hiện đại (như bản dịch của Jiro Takei và Marc P. Keane) nhắc lại như nguyên tắc gốc của Sakuteiki, chứ không phải một bộ khuôn hình cố định để chép lại.
Nghĩa là ngay từ đầu, làm vườn kiểu Nhật chưa bao giờ là chuyện sao chép một bảng mẫu. Đó là một cách nhìn: đọc lấy dáng đất, dáng nước, dáng đá của nơi đang làm, rồi thu nhỏ nó lại thành một khu vườn.
Ở Nhật, người làm vườn có sẵn phong cảnh để nhớ, vì đó là thứ họ nhìn từ bé. Bê nguyên bố cục Nhật về Việt Nam là đang thu nhỏ một phong cảnh chưa từng được đứng vào — kể cả khi từng nguyên tắc bố cục vẫn đúng.
Vì sao đá tại chỗ nhìn "thuận" hơn
Đây không phải cảm tính, có mấy lý do đo được:

Việt Nam có gì
Không nhiều nếu cứ đi tìm thứ giống đá Nhật. Rất nhiều nếu chấp nhận dùng thứ vốn có sẵn ở đất Việt:
Hai thứ nên cân nhắc kỹ khi chọn: đá vôi trắng ở xứ mưa nhiều sẽ bị mưa a-xít nhẹ ăn mòn và xỉn loang lổ theo thời gian chứ không xám đều như đá granite; đá san hô sống hoặc mới khai thác từ rạn biển thì liên quan trực tiếp tới phá huỷ rạn san hô — khác hẳn đá vôi Ryukyu ở Okinawa vốn là đá hoá thạch đã nâng lên khỏi mặt biển hàng trăm nghìn năm, không phải khai thác từ rạn sống — nên nếu không xác minh được nguồn gốc thì không dùng.


Ba câu chuyện đá làm ví dụ
Kanazawa: khi vật liệu là kỹ thuật đối phó thời tiết, không phải trang trí
Yukitsuri không sinh ra để đẹp. Nó sinh ra để cành thông không gãy dưới tuyết. Cái đẹp — hình nón dây toả xuống như tia nắng đóng băng — là kết quả phụ của một việc kỹ thuật thuần tuý, và chỉ trở thành biểu tượng mùa đông của Kanazawa sau khi kỹ thuật ấy lan tới Ishikawa và tồn tại đủ lâu để thành hình ảnh quen mắt. Bài học rút ra không phải "bắt chước hình nón dây" ở nơi không có tuyết, mà là: vật liệu và kỹ thuật của một khu vườn luôn bắt đầu từ một vấn đề thời tiết cụ thể của đúng nơi đó.


Okinawa: ba cách xếp cùng một loại đá
Ba kiểu xếp đá nozura, nunozumi, aikata ở Nakagusuku đều dùng chung một loại đá vôi Ryukyu, chỉ khác cách xử lý bề mặt và cách ghép. Điều này cho thấy sự đa dạng của một khu vườn không nhất thiết phải tới từ việc gom nhiều loại đá khác nhau — nó có thể tới từ việc xử lý một loại đá bản địa theo nhiều cách. Áp vào đá ong Việt Nam: cùng một loại đá có thể xây tường khan, ốp mặt đứng, làm bậc thềm hay chẻ nhỏ lát nền, mỗi cách cho một vẻ khác.


Đường Lâm: đá ong đã là vật liệu vườn Việt từ trước khi ai gọi nó là "kiểu Nhật"
Cổng làng Mông Phụ ở Đường Lâm (Sơn Tây) xây bằng đá ong là một trong những công trình đá ong cổ còn giữ được nguyên trạng, theo các bài giới thiệu về làng cổ này. Không có liên hệ lịch sử nào giữa cổng làng đó với vườn Nhật — điều đáng nói ở đây chỉ là: đá ong đã từng là vật liệu xây dựng phổ biến, bền, và có bản sắc riêng của vùng trung du Bắc Bộ từ rất lâu, không cần mượn danh nghĩa "vườn Nhật" để có giá trị.

Cây cũng vậy
Câu chuyện tương tự lặp lại ở phần cây. Thông đen Nhật trồng ở đồng bằng nóng ẩm miền Nam Việt Nam thường sống lay lắt, mà cây lay lắt thì không cắt tạo dáng được — cắt vào cây yếu chỉ làm nó yếu thêm. Rêu Nhật thì gần như không có cửa sống ngoài Đà Lạt và vài vùng núi cao có độ ẩm và biên độ nhiệt gần với khí hậu ôn đới.


Đổi lại, đất Việt có những thứ Nhật Bản phải nhập: các loài tre trúc bản địa, sanh si đa gừa cho dáng già rất nhanh nhờ khí hậu nóng ẩm quanh năm, dương xỉ và ráy các loại phủ nền dưới tán ẩm, rong riềng và thuỷ trúc cho mép nước.
Nói cho công bằng thì đây không phải chuyện yêu nước hay tiết kiệm chi phí. Đây là chuyện cây sống hay cây chết, và chuyện năm năm sau khu vườn ra dáng hay xơ xác.
Vậy còn giống Nhật hay không
Đây là chỗ phải chọn dứt khoát, vì không chọn thì ra thứ nửa vời.
Nếu khách nhất định muốn trông giống Nhật thì phải chấp nhận nhập vật liệu, chấp nhận chi phí vận chuyển và thuế, và chấp nhận rằng vài loài cây sẽ phải thay định kỳ như đồ tiêu hao. Có công trình làm được, và làm rất tốt, vì có ngân sách chăm sóc thật đi kèm.
Nhưng nếu mục tiêu là một khu vườn làm việc theo lối Nhật — có điểm ngồi, có chỗ được che, có khoảng trống được thiết kế, có tính tới chuyện nó già đi — thì hoàn toàn làm được bằng đá ong, tre Việt và dương xỉ. Và cái đó mới sống được ba mươi năm mà không cần thay đồ tiêu hao mỗi vài năm.
Câu tự kiểm khi chọn vật liệu: thứ này mười năm nữa sẽ đẹp hơn hay xấu hơn hôm nay? Vật liệu bản địa, đúng khí hậu và đúng độ ẩm của nơi trồng, gần như luôn trả lời được là đẹp hơn.
Cách chọn đá bản địa cho một khu vườn thật
Vài việc làm được ngay từ khâu chọn vật liệu, trước khi bàn tới bố cục:
Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.