Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

IKE và NISHIKIGOI — Hồ trong hay đục là do bộ lọc! | Hiểu vườn Nhật · Phần 11

Hồ đẹp nằm ở chỗ không ai nhìn thấy

Khi bàn về hồ cá koi, chín trên mười câu hỏi rơi vào phần nhìn thấy được: hình dáng bờ, xếp đá mép nước, chọn cá màu gì, thác cao bao nhiêu. Còn thứ quyết định hồ trong hay đục, cá sống hay chết thì nằm dưới đất, trong mấy cái thùng lọc mà chủ nhà không bao giờ nhìn tới.

Đây là bài nói phần kỹ thuật trước, phần thẩm mỹ sau. Làm ngược lại — vẽ hình dáng hồ đẹp rồi mới nhét bộ lọc vào cho vừa chỗ trống còn lại — là cách phổ biến nhất để có một cái hồ đục quanh năm với đàn cá chết dần. Hồ koi kiểu Nhật gọi là ike (池), và trong vườn truyền thống nó không đứng riêng: ao luôn đi cùng một hệ suối nhỏ dẫn nước vào, một điểm xả tràn, và thường có đảo hoặc bán đảo để phá vỡ diện tích mặt nước phẳng lặng. Cá koi — nishikigoi — chỉ là một lớp trang trí thêm vào sau, không phải điều kiện bắt buộc của một ao vườn Nhật.

Cá koi không phải cá cảnh thường

Nishikigoi (錦鯉) — cá chép gấm — được chọn giống ở vùng Niigata từ đầu thế kỷ 19, từ đàn cá chép ruộng lúa đột biến màu. Có mấy con số cần nắm trước khi vẽ hồ, vì đây không phải cá vàng nuôi trong bể kính:

Sườn núi bậc thang toàn những ao nước nhỏ hình bầu dục phản chiếu trời hoàng hôn cam
Yamakoshi (Niigata): những ao bùn trên ruộng bậc thang, nơi nishikigoi được gây giống. Ảnh: Koichi Hayakawa (CC BY 4.0) / Wikimedia Commons
Hàng chục con cá chép đủ màu chen chúc nổi lên mặt nước, há miệng đớp
Lúc cho ăn là lúc thấy rõ mật độ cá thật của hồ. Ảnh: Photos of Japan (CC0) / Wikimedia Commons

  • Koi trưởng thành dài 60 tới 90 phân, con lớn hơn mét. Một con koi mua ở vườn ươm dài 10 phân có thể đạt 45–60 phân trong ba đến năm năm nếu nuôi tốt.
  • Tuổi thọ vài chục năm, một số ghi nhận sống tới nửa thế kỷ. Cá sống lâu hơn phần lớn hạng mục khác trong vườn, kể cả nhiều loại cây.
  • Chúng ăn nhiều và thải nhiều. Lượng thải đó — chủ yếu là amoniac qua mang — mới là bài toán chính của cái hồ, không phải chuyện cho cá ăn gì.
  • Từ đó ra mấy yêu cầu tối thiểu mà nếu không đạt thì đừng nuôi. Về độ sâu, phần lớn tài liệu nghề hồ koi (Pond Informer, Koi Life Expert) đồng thuận ở mức tối thiểu khoảng 0,9 mét, còn để cá phát triển khoẻ và nước ổn định nhiệt hơn thì nên 1,2 mét trở lên ở chỗ sâu nhất — vùng lạnh muốn cá trú qua mùa đông còn cần sâu hơn nữa. Về mật độ nuôi, một mốc hay được nhắc là khoảng 950 lít (250 gallon) nước cho mỗi con koi trưởng thành, với điều kiện có hệ lọc sinh học đủ mạnh đi kèm — nuôi dày hơn mà lọc không theo kịp thì nước hỏng liên tục. Và đáy phải dốc về một điểm hút, không được làm đáy phẳng, vì cặn đọng ở đáy phẳng không đi đâu được ngoài việc phân huỷ tại chỗ.

    Đàn cá chép cảnh bơi trên nền cuội, nước trong tới mức nhìn rõ từng viên cuội dưới đáy
    Cá koi trong hồ có đáy cuội, nước trong nhìn rõ tận đáy Ảnh: Acabashi (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

    Bộ lọc — phần quyết định

    Lọc hồ koi có ba việc, và phải đủ cả ba:

    Bốn con cá chép cảnh bơi trong làn nước sẫm nhưng nhìn thấu tận thân cá, vảy rõ từng chiếc
    Nước sẫm màu mà vẫn nhìn rõ từng chiếc vảy — đó mới là dấu hiệu bộ lọc đang làm việc, không phải nước phải trong như bể bơi. Ảnh: Laslovarga (CC BY-SA 3.0) / Wikimedia Commons
    Cá chép mờ nhoè dưới lớp nước ngả xanh vàng đục, chỉ nhìn thấy bóng thân cá
    Cùng loại cá, nước ngả xanh vì tảo: hồ thiếu lọc và thừa dinh dưỡng. Ảnh: Magnus Manske (CC BY 1.0) / Wikimedia Commons

  • Lọc thô. Giữ lại phân cá, thức ăn thừa, lá rụng trước khi chúng tan ra thành amoniac hoà tan trong nước. Đây là ngăn đầu tiên, và là ngăn phải xả rửa thường xuyên nhất — thường vài ngày một lần vào mùa nóng khi cá ăn nhiều.
  • Lọc sinh học. Đây là phần cốt lõi, và cũng là phần chậm nhất. Vi khuẩn sống bám trên vật liệu lọc chuyển amoniac do cá thải ra thành nitrit, rồi một nhóm vi khuẩn khác chuyển nitrit thành nitrat — chất ít độc hơn nhiều. Vi khuẩn này cần diện tích bám lớn và cần ôxy liên tục, nên ngăn sinh học phải to và phải được sục khí, không thể làm nhỏ cho gọn.
  • Khử trùng và làm trong. Đèn UV diệt tảo lơ lửng — thứ làm nước xanh như nước rau. Không có đèn UV thì nước trong hay đục phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết và ánh sáng, không kiểm soát được.
  • Về lưu lượng, hướng dẫn ngành hồ koi (Pond Informer, KoiPondCalculator, Play It Koi) đưa ra mức tối thiểu là toàn bộ thể tích hồ chạy qua lọc một vòng mỗi giờ, hồ nuôi dày hoặc có cá lớn nên lên 1,5 đến 2 vòng mỗi giờ. Một hồ 5.000 lít theo mức đó cần bơm công suất tối thiểu tương đương 5.000 lít/giờ. Thể tích hệ lọc — cộng cả ngăn thô lẫn ngăn sinh học — nên vào khoảng một phần năm tới một phần ba thể tích hồ, đây là con số quen thuộc trong giới thi công, chưa tra được một nghiên cứu định lượng cụ thể nên xem là khoảng thường gặp trong nghề.

    Một nguyên tắc thực hành khác quan trọng không kém: không bao giờ rửa vật liệu lọc sinh học bằng nước máy. Clo trong nước máy giết sạch đàn vi khuẩn bám trên vật liệu lọc, và hồ sẽ đục lại từ đầu như hồ mới xây — phải rửa bằng chính nước hồ múc ra.

    Chỉ số nước — đọc trước khi nhìn cá

    Cá koi bơi khoẻ mạnh không có nghĩa là nước tốt — amoniac và nitrit ở mức gây hại vẫn chưa làm cá chết ngay, nó làm cá yếu dần và dễ nhiễm bệnh vài tuần sau. Vì vậy hồ koi cần đo nước định kỳ, không chỉ nhìn bằng mắt.

    Một con cá chép cảnh trắng đỏ pha đốm đen bơi sát mặt nước màu nâu xanh
    Nước hơi ngả màu trà vẫn có thể là nước khoẻ — màu không phải phép đo. Ảnh: Vladimir Menkov (CC BY-SA 3.0) / Wikimedia Commons
    Dòng thác nhỏ đổ qua các bậc đá phủ rêu xuống hồ, mặt hồ phủ kín lá vàng rụng
    Thác vừa tạo ôxy vừa gom rác mặt; lá rụng phủ kín là gánh nặng hữu cơ cho bộ lọc. Ảnh: King of Hearts (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

  • Amoniac (NH₃): mức an toàn là bằng không, tài liệu nghề khuyến cáo giữ dưới 0,25 mg/l và coi 0,15 mg/l đã là ngưỡng gây hại cho cá koi.
  • Nitrit (NO₂): cũng cần giữ ở bằng không; vượt 0,2 mg/l cần thay nước một phần ngay, và trên 1,5 mg/l cá có thể mắc chứng máu nâu — mất khả năng vận chuyển ôxy trong máu.
  • Nitrat (NO₃): ít độc hơn hẳn hai chất trên, ngưỡng thường được chấp nhận là dưới 40 mg/l, một số tài liệu chấp nhận tới 60 mg/l nếu thay nước định kỳ.
  • pH: khoảng phù hợp cho koi thường được nêu là 7,0 đến 8,4, ổn định quanh 7,0–7,5 được xem là lý tưởng. Biến động pH đột ngột trong một ngày nguy hiểm hơn nhiều so với việc pH lệch chuẩn nhưng ổn định.
  • KH (độ kiềm): nên giữ trong khoảng 80–120 mg/l tính theo CaCO₃. KH thấp làm pH dao động mạnh mỗi khi trời mưa hoặc thay nước.
  • Các con số trên lấy từ những trang chuyên về hồ koi (Pond Informer, Play It Koi, Premier Pond, KrazyKoiMeds) — không có một cơ quan quản lý nhà nước nào ban hành chuẩn cho hồ cá cảnh tư nhân, nên đây là mức đồng thuận rộng rãi trong giới nuôi chứ không phải quy chuẩn kỹ thuật chính thức.

    Hút đáy, hút mặt, và đường về

    Nước phải được lấy đi ở hai chỗ khác nhau. Hút đáy đặt ở điểm thấp nhất — nơi đáy hồ đã được tạo dốc sẵn — lấy cặn nặng trước khi nó phân huỷ tại chỗ và sinh amoniac ngay trong hồ. Hút mặt là một hộp gắn ở mép hồ, hút lớp nước mặt cùng lá rụng, phấn hoa và màng dầu do thức ăn cá tiết ra. Thiếu hút mặt thì mặt hồ lúc nào cũng có váng, dù nước bên dưới có trong đến đâu.

    Nước sau lọc trả về hồ nên trả ở phía xa điểm hút, và trả theo hướng tạo dòng chảy vòng quanh hồ, để cặn bị đẩy dần về chỗ hút đáy thay vì lắng ở góc chết. Hồ hình tròn hoặc bầu dục dễ tạo dòng chảy vòng hơn hồ có góc vuông — đây cũng là một lý do vì sao hồ koi kiểu Nhật hiếm khi có bờ thẳng góc.

    Thác nước thì đẹp và có tác dụng thêm ôxy hoà tan, đặc biệt hữu ích cho vi khuẩn lọc sinh học lẫn cho cá vào mùa nóng, nhưng đừng nhầm nó là bộ lọc. Thác chỉ khuấy nước và đẩy ôxy vào, nó không giữ lại cặn cũng không xử lý amoniac.

    Hồ mới xây chưa nuôi được cá ngay

    Một sai lầm phổ biến của chủ nhà mới làm hồ là xây xong, bơm nước, thả cá luôn trong tuần đầu. Đàn vi khuẩn chuyển amoniac thành nitrit rồi thành nitrat chưa hề tồn tại trong một hồ mới — nó phải tự sinh sôi trên bề mặt vật liệu lọc, và quá trình đó mất thời gian thật sự chứ không phải vài ngày.

    Theo các nguồn kỹ thuật về chu trình nitơ trong hồ cá (Koi To The World, Complete Koi, Koi Life Expert), nhóm vi khuẩn chuyển amoniac thành nitrit bắt đầu hình thành sau khoảng hai tuần, nhóm chuyển nitrit thành nitrat xuất hiện muộn hơn, khoảng tuần thứ ba hoặc thứ tư. Toàn bộ hồ thường cần sáu đến mười hai tuần để chu trình ổn định, tuỳ nhiệt độ nước — nước ấm thì vi khuẩn sinh sôi nhanh hơn nước lạnh. Cách rút ngắn thời gian này là lấy một phần vật liệu lọc từ hồ đã ổn định sang cấy vào hồ mới, hoặc dùng chế phẩm vi sinh thương mại để khởi động sớm hơn.

    Thả cá vào một hồ chưa qua chu trình này là nguyên nhân phổ biến nhất của hiện tượng "hồ mới, cá chết" mà nhiều chủ nhà tưởng là do cá yếu hoặc do nước máy.

    Rồi mới tới phần nhìn thấy

    Khi phần kỹ thuật đã xong thì phần bố cục của hồ theo lối Nhật có mấy điểm:

    Hồ rộng viền đá lớn trước rặng núi phủ rừng, mặt nước phản chiếu trọn ngọn núi
    Tenryū-ji (Kyoto): hồ đặt sao cho mặt nước ăn được cả ngọn núi phía sau. Ảnh: Don Ramey Logan (CC BY 4.0) / Wikimedia Commons
    Hồ chùa yên tĩnh viền đá tự nhiên, mặt nước phản chiếu mái chùa và tán cây, có đèn đá bên bờ
    Tenju-an (Kyoto): hồ vườn truyền thống, bờ đá tự nhiên và mặt nước làm gương. Ảnh: Adrián Pérez (CC BY-SA 2.0) / Wikimedia Commons

  • Giấu hết đường ống và mép bạt. Đá mép hồ phải nhô ra khỏi mặt nước và trùm qua ranh giới lót hồ. Nhìn thấy một vệt bạt đen hay một đoạn ống nhựa lộ ra là hỏng cả cái hồ, dù kỹ thuật lọc bên dưới có tốt tới đâu.
  • Bờ không đều nhau. Một phía đá lớn dựng cao, phía đối diện thoải xuống thành bãi cuội — chỗ này gọi là suhama, bãi cạn mô phỏng bờ biển. Bờ đắp đá đều vòng quanh nhìn như bồn hoa, mất hẳn cảm giác tự nhiên.
  • Che bớt một phần mặt nước. Cho một cụm cây hoặc một tảng đá lớn chắn khuất một góc hồ, để người xem không thấy hết bờ bên kia. Đây chính là miegakure — nguyên tắc giấu bớt tầm nhìn — áp vào mặt nước, và nó làm cái hồ trông lớn hơn thật.
  • Đừng thả quá nhiều màu. Một đàn koi mười con đủ màu nhìn rối như hộp kẹo. Vài con trắng đỏ (kōhaku), một hai con đen (karasu) hoặc trắng bạc (platinum ogon), thế là đủ để mắt có chỗ nghỉ giữa các con cá.
  • Một con cá chép cảnh trắng loang đốm đen và một con cá vàng trơn bơi cạnh nhau sát mặt nước
    Koi trắng loang đen và koi vàng trơn — nên hạn chế số màu trong một hồ. Ảnh: Littlearne (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

    Nuôi ở Việt Nam có gì khác

    Khác nhất là nhiệt độ. Mùa hè miền Nam và miền Trung, nước hồ nông có thể vượt 32 độ, và nước càng nóng thì càng ít ôxy hoà tan trong khi cá lại càng cần ôxy để hoạt động và tiêu hoá. Đó là lý do hồ phải sâu hơn mức tối thiểu ở xứ ôn đới, phải có bóng che một phần mặt nước vào buổi trưa, và phải sục khí mạnh hơn.

    Hồ nhỏ trong sân nhà, thành hồ ghép đá khối, phía trên mặt nước căng mấy sợi dây mảnh
    Hồ nhà: mấy sợi dây căng ngang mặt nước là cách chống chim săn cá. Ảnh: 松岡明芳 (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons
    Con diệc xám đứng trên bờ đá sát bụi cói, mỏ đang ngậm một con cá nhỏ
    Diệc là mối đe doạ thật với hồ cá ngoài trời, không phải chuyện hiếm. Ảnh: Basile Morin (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

    Thứ hai là mưa lớn. Một trận mưa to đổ vào hồ nhỏ làm đổi độ pH đột ngột — nước mưa thường có tính axit nhẹ và gần như không có KH để đệm — cá dễ sốc. Hồ cần có đường tràn thoát nước đủ lớn, và tốt nhất là hứng được phần nào mái che để giảm lượng nước mưa đổ trực tiếp vào mặt hồ.

    Thứ ba là chi phí điện. Bơm hồ koi chạy hai mươi bốn giờ mỗi ngày, quanh năm, không được tắt qua đêm như bơm tưới cây. Đây là khoản mà chủ nhà cần biết trước, chứ không phải phát hiện ra ở tháng thứ ba khi hoá đơn điện tới.

    Câu tự kiểm trước khi quyết làm hồ: nếu tắt bơm một tuần thì chuyện gì xảy ra? Nếu câu trả lời là cá chết, thì cái hồ này là một thiết bị chứ không phải một cảnh trí, và nó cần được thiết kế, vận hành và trả tiền như một thiết bị — có đường dự phòng khi mất điện, có người kiểm tra định kỳ, không phải thứ dựng lên rồi bỏ mặc.

    Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

    73 Lượt xem