Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

NGỘ NHẬN — Cứ có đèn đá là vườn Nhật sao? | Hiểu vườn Nhật · Phần 14

Ngộ nhận không nằm ở món đồ, nó nằm ở cái tưởng đã hiểu

Không phải chuyện đặt sai cái đèn hay chọn sai hòn đá — mấy cái đó sửa được. Tám chỗ dưới đây là những chỗ lệch ở tầng quan niệm, mà hễ lệch thì mọi quyết định phía sau đều lệch theo: chọn sai cây, tính sai tiền, hứa sai với chủ nhà, và cuối cùng dựng ra một khu vườn trông giống mà không phải.

Một người mặc kimono đỏ ngồi bên bờ hồ, đàn cá chép cảnh tụ lại sát mép nước trước mặt
Hình ảnh du lịch quen thuộc — nhưng không nói được gì về bố cục khu vườn Ảnh: H.Hmoderato (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons

Ngộ nhận thứ nhất: vườn Nhật thì phải tối giản

Người mới tiếp cận vườn Nhật thường tin chắc một điều: ít cây, ít màu, nhiều sỏi trắng, một hai hòn đá — thế mới đúng "chất Nhật". Niềm tin này đến từ chỗ chỉ nhìn thấy một loại vườn Nhật duy nhất trên ảnh: vườn khô của chùa Thiền, kiểu Ryōan-ji.

Vườn rộng nhiều lớp: bãi cỏ lớn, hồ, đảo, nhà mái tranh và rặng cây phía sau
Kōraku-en (Okayama): vườn dạo rộng nhiều lớp — không phải khu vườn nào của Nhật cũng tối giản. Ảnh: 663highland (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons
Hồ nước lớn có đảo nhỏ trồng thông, cầu đá bắc ngang, bờ hồ viền đá
Cùng khu vườn, phần hồ đảo: nhiều chi tiết chứ không trống trải. Ảnh: 663highland (CC BY 2.5) / Wikimedia Commons

Sự thật là vườn khô chỉ là một nhánh, ra đời muộn, gắn với một tầng lớp cụ thể — thiền viện thời Muromachi. Vườn dạo chơi thời Edo — Kenroku-en, Koishikawa Kōrakuen, biệt thự Katsura — thì rậm rạp, nhiều tầng lớp, có hồ lớn, có đồi đắp, có cầu, có nhà trà rải khắp lối đi, đi cả buổi không hết. Vườn cung đình thời Heian còn nhiều hoa và nhiều màu hơn nữa, gắn với thơ ca và thuyền dạo trên hồ chứ không phải sự tĩnh lặng khắc kỷ.

Hệ quả khi làm sai: chủ nhà đưa ra một khu đất rộng, nhiều công năng — chỗ ăn ngoài trời, chỗ trẻ con chơi, chỗ tiếp khách — nhưng người thiết kế vẫn nhét khô cứng một mảng sỏi cào vân và vài hòn đá vì nghĩ đó mới là "vườn Nhật thật". Kết quả là một khoảng sân không ai dùng được, đẹp trên ảnh nhưng chết trong đời sống thật. Lấy Ryōan-ji làm chuẩn cho mọi khu vườn Nhật cũng như lấy nhà sư làm chuẩn cho mọi người Nhật — chọn nhầm mẫu số chung thì sai ngay từ bước đầu tiên.

Ngộ nhận thứ hai: vườn Nhật không có hoa

Vì quen nhìn vườn khô toàn sỏi và đá, nhiều người đinh ninh vườn Nhật tránh hoa, coi màu sắc là thứ phá vỡ sự tĩnh lặng. Đây là ngộ nhận dễ bác nhất, vì chỉ cần nhìn vào lịch của chính người Nhật.

Cả tán cây phủ kín lá đỏ rực, cành đen nổi trên nền lá
Màu trong vườn Nhật đến nhiều nhất từ lá theo mùa, không phải từ luống hoa. Ảnh: Ray Swi-hymn (CC BY-SA 2.0) / Wikimedia Commons
Cành cây mang lá vàng cam thưa, nhìn ngược sáng lên nền trời xám
Kenroku-en mùa thu: cùng một cây đổi màu suốt tháng, đó là cách vườn Nhật có màu. Ảnh: Ray Swi-hymn (CC BY-SA 2.0) / Wikimedia Commons

Người Nhật có cả một nếp văn hoá đi ngắm hoa theo mùa: hanami ngắm anh đào đầu xuân, đỗ quyên (tsutsuji) nở rộ cuối xuân sang đầu hè, tử đằng (fuji) buông giàn cùng thời điểm, diên vĩ (kakitsubata, hanashōbu) mọc ven nước đầu hè, mẫu đơn nở cuối xuân, tú cầu (ajisai) đúng mùa mưa tháng Sáu, rồi phong đỏ mùa thu, và trà hoa, mai vàng nở giữa mùa đông lạnh nhất.

Cái khác không nằm ở có hoa hay không, mà ở cách hoa được dùng: như một sự kiện có ngày bắt đầu và ngày kết thúc, không phải một thảm màu thường trực quanh năm. Một cây anh đào nở rực hai tuần rồi tàn, mười một tháng rưỡi còn lại nó chỉ là một cái dáng cây trơ cành hoặc phủ lá xanh — và cái dáng đó phải đẹp ngay cả khi không có hoa, vì phần lớn thời gian trong năm nó xuất hiện như vậy.

Hệ quả khi làm sai theo hai hướng: một là loại bỏ hết cây có hoa vì tưởng nó không "thuần Nhật", làm khu vườn mất hẳn nhịp thay đổi theo mùa — thứ vốn là một trong những giá trị chính. Hai là ngược lại, trồng dày đặc hoa nở quanh năm theo thói quen làm vườn nhiệt đới, khiến khu vườn lúc nào cũng rực rỡ và không còn khoảnh khắc nào đặc biệt — hoa trở thành phông nền chứ không còn là sự kiện.

Ngộ nhận thứ ba: wabi-sabi nghĩa là cũ kỹ, xuề xoà

Hai chữ wabi-sabi bị lạm dụng tới mức hễ thấy vật gì mộc mộc, sờn sờn, không hoàn thiện là người ta gán ngay cho nó, và từ đó suy ra: thi công ẩu một chút, để hoang một góc, không cắt tỉa kỹ — vậy là có "chất wabi-sabi".

Hàng rào tre mới dựng chạy dọc lối đi, các nan buộc dây đen đều tăm tắp, màu tre còn vàng sáng
Hàng rào tre làm mới, buộc thẳng thớm — wabi-sabi không có nghĩa là để cho xuống cấp. Ảnh: 663highland (CC BY 2.5) / Wikimedia Commons

Lai lịch chính xác của wabi-sabi không gán được cho một tác giả hay một thời điểm cụ thể — không rõ ai là người đầu tiên ghép hai chữ wabi (giản dị, có phần cô tịch) và sabi (dấu vết thời gian, sự phai mòn) thành một khái niệm thẩm mỹ trọn vẹn. Điều tra được rõ hơn là con đường nó lan rộng: gắn với trà đạo wabi-cha, gắn liền tên tuổi Murata Jukō, Takeno Jōō và đặc biệt Sen no Rikyū vào cuối thế kỷ 16, thời Momoyama — dùng phòng trà nhỏ, vật liệu mộc, số lượng đồ vật tối thiểu để thay cho sự phô trương của đồ sứ Trung Hoa quý giá thời trước đó.

Cái cũ trong khung cảnh ấy là cái cũ được chăm rất kỹ, không phải cái bị bỏ mặc. Tấm gỗ bạc màu vì phơi mưa nắng đúng cách trong nhiều năm, không phải vì mục ruỗng do thấm nước sai chỗ. Tảng đá phủ rêu vì được giữ ẩm đều và không ai giẫm lên, không phải vì không ai quét dọn. Ngay trong hệ thống thẩm mỹ cùng thời, chùa Vàng Kinkaku-ji dát vàng lộng lẫy chứ chẳng sờn cũ chút nào — cho thấy wabi-sabi không phải luật áp cho mọi công trình Nhật, mà là một gu thẩm mỹ riêng, tồn tại song song với gu lộng lẫy.

Hệ quả khi làm sai: lấy wabi-sabi ra để biện minh cho việc bớt công đoạn — không xử lý gỗ đúng cách trước khi lắp, không giữ ẩm đá để lên rêu tự nhiên mà phun sơn rêu giả, không cắt tỉa định kỳ vì nghĩ "để tự nhiên mới đúng chất". Vài năm sau, phần "tự nhiên" đó xuống cấp thật, mối mọt thật, và khu vườn không có vẻ cổ kính nào cả — chỉ có vẻ hư hỏng. Hiểu đúng thì wabi-sabi đòi hỏi công chăm nhiều hơn, không phải ít hơn.

Ngộ nhận thứ tư: vườn Nhật rẻ vì ít cây

Nhìn ảnh một khu vườn Nhật với vài cây thông, một mảng rêu, vài hòn đá, nhiều người ước tính chi phí sẽ thấp hơn hẳn một khu vườn trồng dày cây bụi và thảm hoa — ít cây thì ít tiền, logic tưởng chừng hiển nhiên.

Cây thông lớn có nhiều cột gỗ chống đỡ các cành vươn ngang, thân quấn vật liệu bảo vệ
Cành vươn xa phải có cột đỡ và phải kiểm tra định kỳ — chi phí không dừng ở lúc trồng. Ảnh: Ray Swi-hymn (CC BY-SA 2.0) / Wikimedia Commons
Hai người thợ đứng trên thang nhôm dựng vào giữa tán thông cổ thụ, đang tỉa từng cành
Kenroku-en: cắt tỉa thông là việc làm tay, từng cành, hằng năm — đây là chỗ tiền thật nằm. Ảnh: Ray Swi-hymn (CC BY-SA 2.0) / Wikimedia Commons

Vườn Nhật đúng là dùng ít loài, nhưng tiền không nằm ở số lượng cây giống. Nó nằm ở đá — mua theo tấn chứ không theo cây, còn phải chôn xuống đất khoảng một phần ba khối lượng để hòn đá trông vững chãi tự nhiên, phần chôn đó cũng tính tiền vận chuyển và nhân công như phần nổi. Nó nằm ở công tạo hình — một cây thông tạo dáng niwaki cần thợ có tay nghề cắt bằng tay mỗi năm, không giao được cho máy cắt bụi thông thường; một mảng cắt khối okarikomi cần hàng chục năm chăm liên tục mới lên được dáng đồi lượn sóng đúng ý. Nó nằm ở vật liệu chọn lọc — tre dùng làm hàng rào hay ống dẫn nước phải qua xử lý chống mối mọt và giòn gãy, đá lát nobedan phải ghép khít từng viên bằng tay chứ không đổ bê tông rồi rải đá lên trên.

Và khoản lớn nhất, thường bị bỏ ngoài dự toán ban đầu, là chi phí duy trì suốt vòng đời: cắt tỉa định kỳ theo mùa, giữ ẩm cho rêu, thay tre mục, chỉnh lại đá xê dịch. Con số chính xác cho một khu vườn cụ thể ở Việt Nam thì không rõ — không có nguồn công khai đủ tin cậy để trích dẫn — nhưng xu hướng chung mà người trong nghề đều gặp là: một khu vườn Nhật làm đúng thường đắt hơn một khu vườn thông thường cùng diện tích ngay từ giai đoạn thi công, và khoảng cách chi phí ấy càng lớn theo thời gian vì phần bảo dưỡng của vườn Nhật đòi hỏi tay nghề cao hơn, không thể giao cho đội cắt cỏ phổ thông.

Hệ quả khi làm sai: báo giá thấp vì chỉ tính cây giống, bỏ sót chi phí đá và công tạo hình, dẫn tới đội chi phí giữa chừng hoặc phải hạ chất lượng đá và bỏ bớt công cắt tỉa — lúc đó khu vườn nhìn không còn ra dáng Nhật nữa, chỉ còn cái vỏ bố cục.

Ngộ nhận thứ năm: cứ đủ bộ đèn đá, chậu nước, cầu đỏ là ra Nhật

Đây là ngộ nhận đắt tiền nhất trên thực tế, vì nó dẫn tới hành động cụ thể: mua đúng đủ món đồ — đèn đá tōrō, chậu nước tsukubai, cầu cong sơn đỏ, có khi cả cổng torii — rồi bày ra trên một mặt sân phẳng, nhìn một cái thấy hết mọi thứ cùng lúc.

Thứ làm nên khu vườn không phải bộ sưu tập đồ vật, mà là mấy nguyên tắc bố cục vô hình: có một điểm ngồi hoặc điểm đứng được xác định trước khi đặt bất cứ thứ gì khác, có những phần được che khuất rồi mới mở ra dần theo bước chân hoặc theo góc nhìn, có khoảng trống (ma) được thiết kế hẳn hoi chứ không phải chỗ trống vì chưa nghĩ ra trồng gì, và có tính toán trước cho việc nó sẽ già đi — cây sẽ lớn, đá sẽ lún, rêu sẽ lan, và bố cục vẫn phải đứng vững qua những thay đổi đó.

Đủ bốn nguyên tắc đó mà không có món đồ Nhật nào thì vẫn ra vườn Nhật về bản chất. Đủ bộ đồ mà thiếu bốn nguyên tắc đó thì chỉ là một cửa hàng đá bày ngoài trời — nhìn một lượt hết ngay, không có gì để khám phá thêm ở lần ngắm thứ hai. Hệ quả khi làm sai: chủ nhà bỏ tiền mua đủ bộ đèn đá cầu nước, ảnh chụp ban đầu trông có vẻ đúng, nhưng trải nghiệm thật khi ngồi trong vườn thì phẳng lặng, không có gì để nhìn tiếp sau cái nhìn đầu tiên — và đó chính là điều khiến khu vườn nhanh chán.

Cầu cong sơn đỏ — có thật nhưng thuộc mức trang trọng cao nhất, không phải mặc định (hình 1 trong 2)
Cầu cong sơn đỏ — có thật nhưng thuộc mức trang trọng cao nhất, không phải mặc định Ảnh: Clement Lupu (CC BY-SA 4.0) / Wikimedia Commons
Cổng torii dựng trong công viên: vốn là cổng đền Thần đạo, không phải đồ trang trí vườn (hình 2 trong 2)
Cổng torii dựng trong công viên: vốn là cổng đền Thần đạo, không phải đồ trang trí vườn Ảnh: bluesbby from Mountain View, USA (CC BY 2.0) / Wikimedia Commons

Ngộ nhận thứ sáu: vườn Nhật là thứ cổ xưa, bất biến

Vì các khu vườn nổi tiếng đều có tuổi đời hàng trăm năm, nhiều người mặc định vườn Nhật là một khuôn mẫu đã định hình xong xuôi từ lâu, chỉ còn việc chép lại cho đúng.

Bãi cỏ rộng ngả màu vàng rơm khô trải dài tới rặng cây, trời trong, giữa mùa đông
Kōraku-en tháng Giêng: cỏ ngủ đông vàng cả bãi — vườn Nhật không xanh quanh năm. Ảnh: Balon Greyjoy (CC0) / Wikimedia Commons
Vườn mùa đông: nền cỏ vàng, cây rụng trơ cành, chỉ vài bụi xén và thông còn xanh
Mùa đông là lúc nhìn rõ bộ khung của khu vườn, vì màu đã rút hết. Ảnh: Balon Greyjoy (CC0) / Wikimedia Commons

Trong thực tế nó thay đổi liên tục qua từng thời kỳ, mỗi thời một câu hỏi khác: vườn hồ đảo (shūyū) thời Heian gắn với thuyền dạo và thơ ca cung đình; vườn khô karesansui nổi lên thời Muromachi gắn với thiền viện và không gian đất chật; vườn trà roji xuất hiện thời Momoyama phục vụ nghi thức pha trà; vườn dạo chơi kaiyū quy mô lớn thời Edo phục vụ giới võ sĩ và lãnh chúa; rồi vườn hiện đại, mà một mốc hay được nhắc tới là khu vườn ở Tōfuku-ji do Shigemori Mirei làm năm 1939 — dùng vật liệu và bố cục mới để diễn giải lại ngôn ngữ cũ, không sao chép nguyên khối.

Chính các khu vườn nổi tiếng cũng được sửa, được trồng lại, được cải tạo nhiều lần qua các đời trụ trì hoặc chủ nhân khác nhau — cái đang nhìn thấy hôm nay không phải nguyên trạng từ ngày dựng. Hệ quả khi coi vườn Nhật là khuôn mẫu đông cứng: người thiết kế chỉ dám chép lại đúng một bố cục đã thấy trên ảnh, không dám điều chỉnh theo khí hậu, theo khu đất, theo cách chủ nhà thực sự sống trong đó — và bản chép thường thất bại vì điều kiện gốc (khí hậu ôn đới, loài cây bản địa Nhật, thói quen sinh hoạt Nhật) không tồn tại ở nơi đang thi công.

Ngộ nhận thứ bảy: vườn thiền là nơi để ngồi thiền

Cái tên "vườn thiền" khiến nhiều người hình dung ra cảnh một nhà sư ngồi xếp bằng ngay trên nền sỏi, giữa các hòn đá, tĩnh tâm trong khu vườn đó.

Tên gọi "Zen garden" phần lớn do phương Tây đặt về sau, gắn cho các khu vườn khô ở chùa Thiền một cách hiểu có phần đơn giản hoá. Các khu vườn khô này được xây để nhìn và chiêm nghiệm từ hiên nhà (hōjō) của trụ trì hoặc từ phòng học của tăng sĩ, không phải để bước vào và ngồi thiền (zazen) trực tiếp trên mặt sỏi — việc ngồi thiền của tăng sĩ diễn ra trong thiền đường riêng. Nhiều khu vườn khô nổi tiếng cũng do các nhóm thợ làm vườn chuyên nghiệp (senzui kawaramono, sau này là nhóm niwashi) thực hiện theo yêu cầu, không phải do chính các thiền sư tự tay xếp từng hòn đá như vẫn thường được kể lại.

Điều thú vị hơn, mà nhiều tài liệu về sau ghi nhận, là việc quét dọn và cào lại vân sỏi mỗi ngày — công việc thường giao cho tăng sĩ trẻ — mới là phần mang tính thực hành thiền định rõ nhất trong toàn bộ quá trình, chứ không phải việc ngồi ngắm khu vườn. Hiểu vậy không phải để hạ thấp giá trị của khu vườn khô, mà để nhìn thấy thứ đáng học hơn nhiều so với việc tìm ý nghĩa siêu hình trong từng hòn đá: một bố cục được canh cực kỹ cho đúng một khuôn nhìn cố định, tính toán tỉ lệ và khoảng cách sao cho từ đúng vị trí ngồi trên hiên, mọi thành phần đều lọt vào một khung nhìn trọn vẹn.

Hệ quả khi làm sai: thiết kế một khu vườn khô rồi rào chắn để "bảo vệ không gian thiền", trong khi giá trị thật của nó nằm ở khung nhìn từ một điểm ngồi cụ thể — mà điểm ngồi đó lại không được tính toán kỹ, khiến bố cục nhìn lệch, không cân từ chính chỗ người ta sẽ ngồi.

Ngộ nhận thứ tám: vườn Nhật hợp với mọi khu đất

Vì phong cách này được yêu thích rộng rãi, nhiều chủ nhà và cả người thiết kế mặc định có thể áp nó vào bất kỳ khu đất nào, miễn thích là làm được.

Cụm đá lớn đặt trước một công trình mái ngói trong vườn, nền quanh phủ cỏ và rêu xanh
Đá và công trình đặt theo tuyến đi bộ đã tính trước, không phải bày cho đủ món. Ảnh: Balon Greyjoy (CC0) / Wikimedia Commons

Thực tế có ba trường hợp không hợp, và nên nói thẳng với chủ nhà từ đầu thay vì cố ép. Đất nắng gắt cả ngày, không có bóng che — rêu là thành phần cần độ ẩm và bóng râm ổn định nên sẽ chết dần, đá bị nắng chiếu liên tục bạc màu và nứt chân chim nhanh hơn, toàn bộ không gian trở nên chói và phẳng thay vì có chiều sâu bóng đổ như ảnh mẫu. Chỗ đông người đi lại xuyên qua — vườn Nhật vận hành theo nguyên tắc một điểm nhìn cố định và nhịp bước chậm, không chịu được luồng người cắt ngang liên tục như lối đi tắt giữa hai khu nhà. Nơi không có ai chăm sau bàn giao — đây là trường hợp nặng nhất, vì phần lớn giá trị hình ảnh của vườn Nhật đến từ việc duy trì đúng dáng (cây cắt tỉa, rêu giữ ẩm, sỏi cào vân), nên một khu vườn Nhật bị bỏ bê xuống cấp nhìn tệ hơn hẳn một khu vườn thông thường bị bỏ bê, vì độ lệch giữa hình ảnh kỳ vọng và thực tế lớn hơn nhiều.

Gặp một trong ba trường hợp này, việc đúng đắn là đề xuất hướng khác ngay từ đầu — điều chỉnh loài cây, đổi sang phong cách ít đòi hỏi bảo dưỡng hơn, hoặc thẳng thắn nói rõ chi phí duy trì sẽ cao — chứ không phải cố làm cho xong rồi vài năm sau đổ lỗi cho chủ nhà không biết giữ.

Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

80 Lượt xem