Gỗ là thứ duy nhất trong vườn có ngày hết hạn
Đá thì mòn chậm tới mức coi như không đổi. Cây thì càng già càng đẹp. Riêng gỗ thì có một đường cong rõ ràng: đẹp lên trong vài năm đầu khi bạc màu, giữ được một quãng, rồi đến lúc mục và phải thay.


Cho nên khi đưa gỗ vào vườn, việc của người thiết kế không phải là làm cho nó khỏi hỏng, mà là kéo dài quãng giữa và tính trước ngày thay. Bộ phận nào thay được dễ, bộ phận nào thay là phải tháo cả cụm — chuyện đó phải quyết ngay từ bản vẽ, không phải chuyện để tới lúc thi công mới bàn.
Kiến trúc gỗ truyền thống Nhật vốn đã sống chung với ý này hàng trăm năm — chùa, đền, nhà ở đều dựng trên hệ cột kê đá, mái rộng che mưa, và có tục lệ tháo dỡ định kỳ để thay cấu kiện mục. Đền Ise ở Mie còn đi xa hơn: toàn bộ công trình được dựng lại mới hoàn toàn mỗi hai mươi năm theo nghi thức shikinen sengu, đúng bằng chu kỳ mà một số loại gỗ và mái tranh ở đó xuống cấp tới mức cần thay. Vườn Nhật thừa hưởng cùng một nếp nghĩ, chỉ ở quy mô nhỏ hơn: hàng rào, cổng, cầu gỗ đều được coi là thứ sẽ hỏng, và bản vẽ tính sẵn cho việc đó.
Gỗ nằm ở đâu trong vườn Nhật


Điểm chung: gần như không bộ phận nào trong số đó chôn thẳng xuống đất, và gần như bộ phận nào cũng có cách thoát nước riêng. Đó không phải ngẫu nhiên — mỗi vị trí trên đều nằm ở chỗ mắt nhìn tới trước tiên (hiên, cổng) hoặc chỗ tay chạm vào (tay vịn cầu, chốt cửa), nên hỏng ở đó lộ ra ngay, và người thiết kế biết trước sẽ phải tháo lắp lại nhiều lần trong đời công trình.


Ba nguyên tắc giữ gỗ lâu
Một, đừng cho gỗ chạm đất. Đây là nguyên tắc lâu đời của kiến trúc gỗ Nhật: chân cột kê lên một tảng đá (ishibashira hoặc sobaishi tuỳ vùng), không chôn xuống. Đất giữ ẩm liên tục, và chỗ tiếp giáp đất với không khí là chỗ mục đầu tiên, luôn luôn. Kê lên đá thì nước không leo lên được và chân cột luôn khô, đồng thời tảng đá cũng là bộ phận dễ thay nhất trong cả cụm — hỏng đá kê thì nhấc cột lên đổi đá, không phải đào lại móng.


Hai, che đầu thớ gỗ. Mặt cắt ngang của thân gỗ hút nước mạnh gấp nhiều lần mặt bên, y như một bó ống hút dựng đứng — đó là hướng mà mạch dẫn nhựa của cây nằm dọc theo, nên đường thoát của hơi ẩm cũng đi theo hướng đó ngược lại. Cho nên đầu cột phải có mũ hoặc cắt vát để nước chảy đi, và đầu ván sàn phải hở để thoát chứ không bịt kín.
Ba, cho gió luồn được. Sàn gỗ đặt sát mặt nền, không có khe hở bên dưới, sẽ mục từ dưới lên mà nhìn bên trên vẫn còn đẹp — tới lúc phát hiện thì đã phải thay cả tấm. Chừa khoảng thông gió dưới sàn là thứ rẻ nhất mà hiệu quả nhất, vì nó không tốn thêm vật liệu, chỉ tốn đúng một quyết định ở khâu vẽ cao độ.
Ba nguyên tắc này không phải lý thuyết suông — chúng đứng được vì cùng giải quyết một cơ chế vật lý duy nhất: gỗ không tự mục vì già, nó mục vì có nước đọng lại đủ lâu để nấm mục trắng và mục nâu phát triển. Cắt được đường nước đọng ở ba điểm chạm đất, đầu thớ, và mặt dưới sàn thì phần còn lại của cấu kiện — nơi nước chỉ chảy qua rồi khô ngay — gần như không mục.

Đốt mặt gỗ — cách của người Nhật
Yakisugi (焼杉, đọc là "yaki-sugi" — nghĩa đen là "tuyết tùng đốt") là kỹ thuật đốt cháy sém bề mặt ván tuyết tùng Nhật cho thành một lớp than mỏng, rồi chải bớt tro, rồi để nguyên hoặc quét thêm dầu tự nhiên. Tên gọi "shou sugi ban" quen thuộc ở phương Tây thực ra là một cách đọc chữ Hán bị dịch lệch, theo ghi nhận của Wikipedia (mục Yakisugi) và của xưởng chế biến gỗ Nakamoto Forestry — tên đúng trong tiếng Nhật là yakisugi.



Gỗ dùng đúng bài là sugi — tức tuyết tùng Nhật, tên khoa học Cryptomeria japonica, không phải một loài tuyết tùng thật (chi Cedrus) mà là một loài bách gần với hoàng đàn. Theo Nakamoto Forestry, sugi được chọn vì thớ gỗ giàu khoáng và ít nhựa, chịu được mức nhiệt cao cần để đốt sâu mà không nứt vỡ; các loài giàu nhựa như thông, linh sam khi đốt cùng cách dễ bị nứt nẻ (check) và không bền bằng.
Lớp than hình thành sau khi đốt có cấu trúc carbon hoá, về bản chất giống lớp than trên que củi cháy dở — mối và nấm mục không có gì để ăn ở đó, và bản thân lớp than cũng cản một phần nước mưa thấm vào thớ gỗ bên dưới. Wikipedia (mục Yakisugi) dẫn lại ghi nhận rằng nhiều công trình yakisugi ở Nhật đã đứng vững hơn năm mươi năm.
Cái hay của nó với công trình Việt là nó không dựa vào hoá chất, và làm được tại chỗ bằng dụng cụ đơn giản — đèn khò gas hoặc lửa trực tiếp, sau đó chải bằng bàn chải sắt. Cái dở là nó cần đúng loại gỗ mềm thớ thẳng như bài gốc đòi hỏi, và làm ẩu thì cháy quá sâu, ván giòn và bong than — đây chính là điều tài liệu kỹ thuật của Sở Lâm nghiệp Hoa Kỳ (Hasburgh và cộng sự, Forest Products Laboratory) cảnh báo khi thử nghiệm độ bền và khả năng chống cháy của các tấm ốp than hoá bán trên thị trường Mỹ: chất lượng đốt lệch nhau rất nhiều giữa các lô sản xuất.
Nếu định thử ở công trình Việt, nên đốt mẫu vài tấm bằng đúng loại gỗ định dùng, để ngoài trời sáu tháng rồi mới quyết. Đây là thứ đáng thử, không phải thứ nên áp thẳng cho cả công trình ngay lần đầu — và cần nói rõ với chủ nhà rằng lớp than sẽ bạc dần theo mưa nắng, không giữ được màu đen tuyền như tấm mới đốt.
Tre trong vườn — bền được bao lâu nếu không xử lý
Tre có mặt ở nhiều chỗ trong vườn Nhật hơn gỗ thân cứng: hàng rào kenninji-gaki đan phên kín, hàng rào yotsume-gaki thưa mắt, ống dẫn nước kakei, cửa vườn trà. Lý do tre được chọn cho các bộ phận này không chỉ vì rẻ và dễ uốn, mà vì thân tre rỗng và có đốt kín — cắt đúng đốt thì nước không đọng lại bên trong thân, khác hẳn gỗ đặc là thứ giữ ẩm xuyên suốt cả tiết diện.



Nhưng tre có một điểm yếu riêng: lượng tinh bột trong thớ tre non là thức ăn ưa thích của mọt tre, nên tre không qua xử lý ở ngoài trời tại vùng khí hậu nóng ẩm chỉ đứng được khoảng thường gặp trong nghề là một tới hai năm trước khi bị mọt đục rỗng hoặc mục từ trong ra. Cách xử lý truyền thống là ngâm nước (ngâm bùn hoặc ngâm nước chảy nhiều tuần để rút bớt tinh bột), hun khói trên bếp lâu ngày cho ám khói và khô kiệt, hoặc luộc trong nước nóng. Tre làm hàng rào trang trí, không chịu lực, có thể chấp nhận vòng đời ngắn và thay định kỳ; tre làm cấu kiện chịu lực hoặc ống dẫn nước cố định thì nên xử lý kỹ trước khi lắp.
Ở Việt Nam thì dùng gỗ gì, và được mấy năm
Trước hết là mối. Đây là khác biệt lớn nhất so với xứ ôn đới, và nó làm hỏng mọi tính toán tuổi thọ chép từ tài liệu nước ngoài — một loại gỗ được tiếng bền ở Nhật hay ở châu Âu chưa chắc bền ở khí hậu nhiệt đới ẩm, vì mối đất và mối gỗ khô hoạt động quanh năm chứ không ngủ đông.
Con số thực tế để nói với chủ nhà, theo khoảng thường gặp trong nghề thi công cảnh quan ở khí hậu Việt Nam: gỗ ngoài trời không xử lý thường hỏng sau hai tới ba năm; xử lý tốt (tẩm áp lực hoặc gỗ có tannin tự nhiên) và có thoát nước thì tám tới mười lăm năm; kê chân lên đá, có mái che một phần và bảo dưỡng đều thì hai tới ba chục năm. Khoảng cách giữa dòng đầu và dòng cuối gần như hoàn toàn nằm ở chi tiết cấu tạo, không nằm ở giá gỗ — một tấm gỗ rẻ dựng đúng cách sống lâu hơn một tấm gỗ đắt dựng ẩu.
Bảo dưỡng — ít mà đều
Mỗi năm một lần: rửa sạch mặt gỗ, kiểm chân cột và đầu ván bằng cách lấy tuốc-nơ-vít chọc thử, thay ván nào đã xốp, và quét lại dầu nếu mặt gỗ đã khô ráp. Việc chọc thử này quan trọng hơn nhìn bằng mắt, vì gỗ mục từ trong ra thường vẫn còn nguyên màu và hình dạng bên ngoài cho tới khi chịu lực mới lộ ra.
Một điều nên thống nhất với chủ nhà từ đầu: gỗ ngoài trời sẽ bạc màu, và đó không phải hỏng — đó là lớp gỗ bề mặt bị tia cực tím phá vỡ lignin rồi mưa cuốn trôi, để lại màu xám bạc đặc trưng của gỗ phong hoá tự nhiên. Muốn giữ màu vàng như ngày mới lắp thì phải sơn phủ, mà sơn phủ ngoài trời thì khoảng hai năm là bong và lúc đó việc bảo dưỡng nặng gấp mấy lần vì phải cạo lớp sơn cũ trước khi sơn lại. Chấp nhận cho nó bạc xám là chọn lối nhẹ nhàng hơn, và cũng đúng tinh thần vườn Nhật hơn — chỗ này gần với ý wabi-sabi: vẻ đẹp của vật liệu đang tự nhiên già đi, không phải vẻ đẹp được giữ nguyên trạng bằng sơn phủ.
Câu tự kiểm khi vẽ chi tiết gỗ: nước mưa đọng ở đâu trên cấu kiện này? Chỉ ra được chỗ đọng và xử lý nó — bằng cách cắt vát, khoét rãnh thoát, hoặc đơn giản là kê cao hơn — thì tuổi thọ nhân lên nhiều lần mà không phải đổi sang vật liệu đắt hơn.
Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.