Quả bí ngô khoét mặt — jack-o'-lantern — là biểu tượng gần như không thể thay thế của Halloween, nhưng nó không phải bản gốc: người Ireland vốn khoét đèn từ củ cải, và chỉ đổi sang bí ngô khi di cư đến Mỹ giữa thế kỷ 19, nơi loại quả bản địa này to hơn, mềm hơn và dễ khoét hơn hẳn. Đằng sau chiếc đèn là một truyền thuyết về kẻ bị cả thiên đường lẫn địa ngục từ chối, một loài cây được thuần hoá từ mười nghìn năm trước, và một bài học về vật liệu theo mùa mà người làm cảnh quan dùng được ngay mỗi mùa thu.
Truyền thuyết Stingy Jack: kẻ hai lần lừa quỷ
Chuyện kể của người Ireland: Jack keo kiệt lừa quỷ hai lần — dụ quỷ trèo lên cây táo rồi khắc thánh giá vào thân cây, bắt quỷ thề không bao giờ bắt linh hồn hắn. Đến khi chết, Jack không được lên thiên đường vì tội lỗi, cũng không xuống được địa ngục vì lời thề của quỷ. Quỷ ném cho hắn một hòn than từ bếp lửa địa ngục; Jack khoét rỗng một củ cải, đặt hòn than vào trong làm đèn, và cứ thế lang thang mãi giữa hai cõi. "Jack of the lantern" — Jack cầm đèn — rút gọn thành jack-o'-lantern.
Chiếc đèn của Jack vì thế mang hai nghĩa cùng lúc: vừa là hình phạt của kẻ lang thang, vừa là thứ người sống đặt trước cửa để các linh hồn như Jack đi qua mà không vào nhà. Khuôn mặt khoét vào củ cải thường dữ tợn — hốc mắt sâu, miệng nhe răng — vì nó được làm ra để doạ, không phải để làm đẹp. Hiện vật đèn củ cải cổ còn được giữ ở Bảo tàng Quốc gia Ireland, khu trưng bày đời sống nông thôn tại Turlough Park, hạt Mayo; bản đúc lại của nó thường được mang ra triển lãm mỗi mùa Halloween để người xem thấy chiếc đèn gốc trông ra sao.
Bản thân chữ "jack-o'-lantern" còn cũ hơn cả chiếc đèn khoét mặt. Cụm "Jack with the lanthorn" xuất hiện ở Anh từ thập niên 1650 để chỉ ánh lửa ma trơi — những đốm sáng chập chờn trên đầm lầy mà dân quê tin là hồn người lạc lối — và rút gọn thành jack-o-lantern vào khoảng năm 1750. Phải tới năm 1828, tiếng Anh ở Mỹ mới ghi nhận nghĩa chiếc đèn khoét từ quả bí. Nghĩa là truyền thuyết Stingy Jack, ma trơi đầm lầy và chiếc đèn trước cửa nhà đã gộp lại thành một hình ảnh qua nhiều thế kỷ, chứ không sinh ra cùng lúc. Người kể chuyện ở mỗi vùng lại thêm bớt chi tiết: có bản Jack là gã say rượu, có bản là thợ rèn; có bản quỷ bị kẹt trên cây vì Jack khắc cây thánh giá vào thân, có bản quỷ hoá thành đồng xu để trả tiền rượu rồi bị Jack nhét vào túi tiền cạnh cây thánh giá bạc, không hoá lại được — các dị bản này được tổng hợp trong tư liệu dân gian Ireland như trang Historic Mysteries.


Từ Samhain đến Halloween
Gốc xa hơn của tục khoét đèn là Samhain — lễ kết thúc mùa thu hoạch của người Celt, đêm được tin là ranh giới giữa người sống và người chết mỏng nhất. Đèn củ cải khoét mặt dữ đặt trước cửa để xua các linh hồn lang thang — trong đó có Jack. Khi Giáo hội đặt lễ Các Thánh vào ngày 1/11, đêm trước đó thành "All Hallows' Eve" — Halloween, và tục đèn củ cải đi theo.
Điều đáng chú ý là Samhain trước hết là một mốc nông lịch: ngày gia súc được lùa từ đồng cỏ mùa hè về chuồng, ngày thu hoạch cuối cùng phải xong. Chiếc đèn ra đời từ đúng thứ nông dân có sẵn trong kho vào cuối tháng 10 — củ cải, khoai tây, củ cải đường. Tức là ngay từ đầu, đèn Halloween đã là sản phẩm của vụ mùa địa phương, không phải đồ mua về.

Vì sao củ cải thua bí ngô?
Làn sóng di cư Ireland sang Mỹ sau nạn đói 1845–1852 mang theo tục khoét đèn, nhưng củ cải ở Mỹ nhỏ và hiếm — trong khi bí ngô, loại quả bản địa châu Mỹ được trồng đại trà, hội đủ mọi ưu điểm của một chiếc đèn: to, vỏ mỏng, ruột rỗng dễ nạo, mặt ngoài phẳng dễ khắc và màu cam bắt lửa nến. Cuộc đổi vai diễn ra tự nhiên đến mức chỉ sau vài chục năm, bí ngô thành mặc định — và củ cải bị quên hẳn.
Cũng theo đúng logic "vụ mùa địa phương" của Samhain, người nhập cư chỉ thay vật liệu chứ không thay tục lệ: ở Ireland, thứ sẵn trong kho tháng 10 là củ cải; ở vùng Đông Bắc nước Mỹ, thứ chín rộ đúng tháng 10 là bí ngô. Một củ cải phải nạo bằng dao nhỏ cả buổi mới rỗng, còn một quả bí cỡ vừa chỉ cần cắt nắp, múc ruột bằng thìa là xong. Tới đầu thế kỷ 20, khoét bí đã thành việc quen thuộc của trẻ em Mỹ mỗi cuối tháng 10, và ruộng bí cho khách tự hái — pumpkin patch — dần thành một mùa du lịch nông trại.

Bí ngô là loài gì: mười nghìn năm thuần hoá
"Bí ngô" trong tiếng Việt gom chung nhiều loài thuộc chi Cucurbita. Quả Halloween cam tròn điển hình phần lớn là Cucurbita pepo; bí khổng lồ trong các hội thi và nhiều loại bí vỏ xám, xanh là Cucurbita maxima; còn bí đỏ hồ lô quen thuộc ở Việt Nam thường là Cucurbita moschata. Cả ba đều gốc châu Mỹ. Bruce D. Smith (1997, tạp chí Science) xác định hạt, cuống và vỏ quả C. pepo trong hang Guilá Naquitz ở Oaxaca, Mexico là cây đã thuần hoá, với chín mẫu định tuổi carbon phóng xạ cho khung 10.000–8.000 năm trước — sớm hơn ngô và đậu ở châu Mỹ hơn 4.000 năm.
Với người làm vườn, sự phân loài này có hệ quả thực tế: C. pepo cuống cứng, có cạnh, quả vỏ mỏng dễ khắc nhưng giữ được ngắn; C. maxima cuống tròn xốp, vỏ dày, để được lâu hơn và cho quả rất nặng. Chọn đúng loài là chọn đúng vai: quả để khoét đèn, quả để bày lâu trên bậc thềm, hay quả để ăn.

Một quả bí, nhiều vai diễn
Quanh đêm 31/10, bí ngô đóng đủ vai: đèn canh cửa, tượng khắc nghệ thuật, đạo cụ trang trí hiên nhà, và cả vận động viên — các hội thi bí khổng lồ nơi giống Atlantic Giant được chăm tới hàng trăm ký. Giống này do Howard Dill, một nông dân ở Nova Scotia (Canada), chọn lọc và đăng ký bảo hộ; hầu hết quả kỷ lục thế giới ngày nay đều mang gen của nó. Năm 2023, quả bí của Travis Gienger nặng 2.749 pound — khoảng 1.247 kg — lập kỷ lục thế giới tại giải cân bí Half Moon Bay, California, theo Smithsonian Magazine.

Ở châu Âu, lễ hội bí Ludwigsburg (Đức) biến quả bí thành vật liệu điêu khắc: khuôn mặt nổi khối, tay chân ghép từ cuống khô, đặt trên kiện rơm giữa vườn. Còn trong nhà dân, chiếc đèn khoét mặt vẫn là vai chính — mỗi quả một tính cách, thắp nến từ lúc chập tối.


Trồng bí: đất ấm, nắng đủ, chỗ cho dây bò
Bí ngô là cây mùa ấm, sợ sương giá. Gieo thẳng khi đất đạt ít nhất 65°F (khoảng 18°C); hạt nảy mầm nhanh nhất ở 80–85°F (27–29°C), thường sau 7–10 ngày. Cây cần nắng trực tiếp tối thiểu 6 giờ mỗi ngày, tốt nhất 8–10 giờ. Phần lớn giống cần 75–100 ngày, giống quả to có thể hơn 100 ngày mới chín — nên muốn có quả bày đúng cuối tháng 10 thì phải tính ngược lịch gieo từ đầu mùa hè.
Điều người thiết kế cần tính nhất là diện tích: khuyến cáo phổ biến gieo mỗi hốc 2–3 hạt, các hốc cách nhau khoảng 3–4 ft (0,9–1,2 m), hàng cách hàng 8–12 ft (2,4–3,6 m) vì dây bò rất xa. Trong vườn nhỏ, lời giải là cho dây leo: giàn, lưới, hàng rào hoặc bờ tường thấp. Dây bí lá to, xanh đậm che kín mặt giàn chỉ trong vài tuần — một lớp phủ xanh tạm thời cho hàng rào trống hay góc sân chưa hoàn thiện, rồi cuối vụ cho quả. Giống quả nhỏ hợp với giàn; quả to nên để bò dưới đất, lót rơm cho khỏi thối đáy.

Bí ngô trong cảnh quan mùa thu
Nhiều vườn lịch sử ở Anh dùng chính vụ bí của vườn rau làm điểm nhấn mùa thu. Ở Standen House (West Sussex), quả thu hoạch từ vườn bếp được xếp thành từng lớp trên bục gỗ ngay trên luống đất vừa dọn — vừa là cách phơi khô vỏ cho quả để lâu, vừa là một sắp đặt màu sắc giữa nền cỏ và hàng rào xén. Ở The Lost Gardens of Heligan (Cornwall), hàng trăm quả bí, bí hồ lô nhiều loài được bày dọc một mái hiên đá, trên nền rơm.
Bài học cho người làm cảnh quan: bày theo khối lớn, gom theo màu hoặc theo loài, đặt ở nơi người đi qua nhìn thấy từ xa — bậc thềm lối vào, chân tường, mép luống. Một quả bí nguyên vẹn, đã phơi vỏ, có thể giữ được nhiều tuần ngoài trời mát; quả đã khoét thì chỉ bền vài ngày. Vì vậy nếu sắp đặt cần kéo dài suốt tháng 10–11, nên dùng quả nguyên cho khối chính và chỉ khoét vài quả làm đèn vào những đêm cuối.


Sau đêm 31/10: vòng đời một vật liệu theo mùa
Mặt trái của mùa bí là rác. Tổ chức môi trường Hubbub (Anh) ước tính khoảng 18.000 tấn bí ngô bị vứt bỏ mỗi năm ở Anh; khảo sát 3.000 người trưởng thành của tổ chức này cho thấy chỉ 42% biết ruột bí ăn được — một tỷ lệ mà chiến dịch #EatYourPumpkin của Hubbub tìm cách nâng lên qua các năm. Với sân vườn, quả bí hết mùa là vật liệu hữu cơ: cắt nhỏ cho vào đống ủ phân, hạt để riêng làm giống hoặc rang ăn.
Bí ngô thành biểu tượng Halloween vì đúng chỗ, đúng mùa và đúng tay người dùng — không phải vì đẹp nhất hay hiếm nhất. Ở Việt Nam cũng có cây mang nghĩa lễ nghi riêng theo mùa, như cây hoa chưng Tết. Bản thân quả bí ngoài vai trò lễ hội vẫn là một loại rau trồng được trong vườn nhà.
Ảnh bìa: F0i, CC BY 4.0.