Công trình cảnh quan sớm nhất của loài người không phải để ở, mà để đánh dấu chuyển động của mặt trời và một trục thiêng nối trời với đất. Qua các nền văn minh khác nhau — Ai Cập, Ba Tư, La Mã, Hồi giáo Tây Ban Nha, Trung Hoa, Nhật Bản — câu hỏi lặp lại mỗi lần một khu vườn hay một quần thể lớn được đặt xuống đất vẫn là cùng một câu hỏi: đặt trục theo cái gì.
Ba câu trả lời khác nhau xuất hiện trong khoảng thời gian từ tiền sử tới cuối thời Trung cổ. Có lúc trục đi theo một hiện tượng tự nhiên sẵn có của khu đất — mặt trời, núi, niềm tin. Có lúc một hình học đơn giản được dựng lên để giải quyết cùng lúc khí hậu và công năng. Và có lúc khu đất không cho phép một trục hình học duy nhất, buộc phải tổ chức không gian bằng chủ đề hoặc bằng lộ trình di chuyển. Cả ba cách vẫn còn dùng được cho một khu đất thiết kế hôm nay.
Trục theo mặt trời và núi thiêng, không theo hướng thi công thuận tiện
Năm ví dụ dưới đây cách nhau hàng nghìn năm và hàng nghìn km, nhưng đều giải quyết cùng một bài toán: khu đất có sẵn một hiện tượng đáng để trục quay theo, và việc của người thiết kế là nhận ra nó trước khi đặt bút.
New Grange và Stonehenge: trục theo mặt trời lúc chí
Mộ đá hình tròn kiểu New Grange ở Ireland có đường kính hơn 76m, với một buồng trung tâm chỉ nhận ánh sáng mặt trời chiếu thẳng vào đúng ngày đông chí — cả năm còn lại buồng nằm trong bóng tối. Vòng đá Stonehenge phát triển qua nhiều giai đoạn: đầu tiên là một vòng đất-hào đường kính khoảng 100m, sau đó dựng cột gỗ, và chỉ ở giai đoạn cuối mới có vòng đá như ngày nay được biết đến. Toàn bộ bố cục mở về hướng đông bắc, đúng hướng mặt trời mọc vào ngày hạ chí. Không công trình nào trong hai công trình này đặt trục theo hướng dễ đào đất hay dễ vận chuyển đá nhất — cả hai đặt trục theo đúng một khoảnh khắc trong năm, lúc mặt trời đứng ở điểm xa nhất trên đường đi của nó.

Ai Cập: trục hành lễ xuyên thẳng vào núi đá
Ở Ai Cập cổ đại, cây trồng theo hàng có thứ tự bao quanh một ao nước hình chữ nhật thả cá là bố cục lặp lại trong tranh tường các ngôi mộ quan chức giàu có — gần như nguồn thông tin duy nhất còn lại về cảnh quan Ai Cập, vì hầu như không còn di tích vườn thật. Ở quy mô lớn hơn, đền thờ tang lễ dạng sân bậc có nhiều tầng terrace, hai hàng cột đối xứng hai bên một trục hành lễ chính dẫn thẳng vào lòng núi đá phía sau. Trục đối xứng dẫn vào núi là nguyên tắc tổ chức không gian tôn giáo xuyên suốt của Ai Cập cổ — và bằng chứng khảo cổ cho thấy cây quý như nhũ hương, một dược từng được vận chuyển từ xa về trồng trên chính các sân bậc này, tức là việc di thực cây quý để tôn tạo cảnh quan hoàng gia đã có từ rất sớm, không phải phát minh của thời hiện đại.

La Mã: bậc thang leo dốc, luôn kết ở một hình khối rõ ràng
Một công trình đô thị-tôn giáo lớn của La Mã, xây khoảng năm 82 trước Công nguyên, xử lý một sườn dốc cao hơn 300m so với mặt biển bằng cách kết hợp cầu thang lớn, đường ram và các sân bậc có mái vòm cuốn chạy dọc theo một trục chính duy nhất. Trục đó không kết thúc lơ lửng giữa chừng: nó luôn kết ở một khoảng lõm hình cung gọi là exedra — thủ pháp "đóng" một trục cảnh quan vẫn còn là công cụ chuẩn của ngành tới nay. Nguyên tắc rút ra: khi địa hình dốc lớn, thay vì phá địa hình để lấy mặt bằng, tổ chức một trục duy nhất rồi dùng chuỗi bậc-ram-sân bậc để leo dốc có nhịp điệu — và luôn cho trục đó một điểm kết rõ ràng.
Teotihuacan: trục mượn hình núi thiêng
Teotihuacan, đô thị cổ vùng Trung Mỹ với dân số hơn 100.000 người — thành phố lớn nhất thế giới ở thời điểm đó — được quy hoạch theo lưới trực giao, định hướng chính xác theo các hướng chính, với một đại lộ trục chính chạy suốt thành phố. Công trình ở điểm cuối trục được dựng để lặp lại đúng hình dáng ngọn núi tự nhiên phía sau nó — trục nhân tạo cố ý gắn vào và mô phỏng lại một yếu tố địa hình linh thiêng có sẵn, không phải chọn vị trí tuỳ ý. Một công trình lớn khác trên cùng trục còn được đặt đúng vị trí một hang động tự nhiên bên dưới. Nguyên tắc: trục lớn nên mượn và tôn vinh một yếu tố tự nhiên linh thiêng có sẵn của khu đất, thay vì áp một hướng trục tuỳ ý lên địa hình.
Trung Hoa: hồ và đảo, một niềm tin hoá thành đất và nước
Truyền thuyết Đạo giáo Trung Hoa về những hòn đảo thần tiên bất tử giữa biển sinh ra một nguyên mẫu bố cục vườn hoàng gia rất bền vững: đào một hồ lớn, đắp các đảo nhân tạo mô phỏng núi thần tiên giữa hồ. Một hoàng đế Trung Hoa cổ, ở thế kỷ 2 trước Công nguyên, cho xây ba núi nhân tạo trong một hồ lớn ngay trong khuôn viên hoàng cung — xác lập kiểu mẫu ảnh hưởng tới toàn bộ lịch sử vườn hoàng gia Trung Hoa sau đó, và qua Trung Hoa lan sang định hình cả vườn hoàng gia Nhật Bản thời kỳ đầu. Hồ và đảo ở đây không chỉ là trang trí cảnh quan — đó là biểu hiện vật chất của một niềm tin tôn giáo cụ thể, việc tìm kiếm sự bất tử. Hiểu đúng ý nghĩa gốc mới giải thích được vì sao bố cục này lặp lại gần như không đổi suốt hàng nghìn năm ở nhiều nền văn hoá Á Đông.
Cái bẫy hay gặp khi đọc một khu đất
Cái dễ mắc nhất khi đứng trước một khu đất mới không phải là thiếu ý tưởng, mà là chọn trục theo hướng dễ thi công nhất — song song với ranh đất, vuông góc với đường vào, thẳng hàng với cổng có sẵn. Năm ví dụ trên đều đi ngược lại phản xạ đó: trục được đặt theo một thứ đã có sẵn trên khu đất từ trước khi con người tới — mặt trời, núi, hang động, niềm tin — chứ không theo cái gì thuận tiện cho người thi công sau này.
Bộ từ dùng để đọc một khu đất trước khi đặt trục xuống nó cũng ra đời từ chính thời kỳ này, và vẫn còn dùng được:
| Thuật ngữ | Nghĩa | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Axis mundi | Đường biểu tượng nối trời với âm giới, xuyên qua tâm trái đất | Cây lớn, núi, kim tự tháp, gò đất đều có thể đóng vai trò này — nhận diện cái gì trên khu đất đang là trục thiêng |
| Genius loci | Linh hồn, lực tinh thần riêng của một địa điểm cụ thể | Đọc cái riêng của khu đất trước khi can thiệp, thay vì áp một mẫu có sẵn lên nó |
| Temenos | Khu vực thiêng được khoanh vùng rõ ràng, tách khỏi không gian phàm tục xung quanh | Xác định ranh giới của phần cần được đối xử khác với phần còn lại của khu đất |
Một hình học đơn giản, gánh cùng lúc bài toán khí hậu và công năng
Từ vườn bốn ô vuông Ba Tư tới sân trong La Mã, tu viện Trung cổ Tây Âu và vườn Hồi giáo Tây Ban Nha, các nền văn minh khác nhau đều quy về một hình học khép kín rất giống nhau — ô vuông hoặc chữ nhật, trục nước thẳng, sân có cột hoặc tường bao quanh. Không phải vì thiếu sáng tạo. Hình học đó giải quyết đồng thời hai bài toán khác hẳn nhau: khí hậu — bóng mát, giữ ẩm cho đất trồng — và phân vùng công năng — mỗi khu vườn đặt sát đúng công trình mà nó phục vụ.
Từ công viên săn Lưỡng Hà tới vườn bốn ô vuông đầu tiên ở Ba Tư
Trước khi có khái niệm vườn trang trí, các nền văn minh Lưỡng Hà đã xây công viên săn bắn có tường bao quanh, nuôi thả động vật và cây lạ nhập từ nơi khác — hình thức quản lý cảnh quan có chủ đích sớm nhất từng được ghi chép lại. Tại kinh đô của một hoàng đế Ba Tư cổ, khoảng năm 546 trước Công nguyên, các ghi chép Hy Lạp và La Mã mô tả một khu đất được chia hình học bằng nước và cây thành các ô đều nhau — ví dụ sớm nhất được biết tới của bố cục bốn ô vuông, sau này gọi là vườn thiên đường. Vườn giai đoạn này chủ yếu tạo cảm giác mát mẻ về thị giác và khí hậu, chưa phải một không gian sinh hoạt tích cực — khác với sân vườn La Mã ra đời sau đó, vốn gắn liền với sinh hoạt thường ngày.

Sân trong La Mã: cột bao quanh, tranh tường đánh lừa mắt
Nhà phố La Mã điển hình có một sân trong lát đá và một sân vườn được bao quanh bởi hành lang có mái đỡ bằng cột, gọi là peristyle — mô hình sân-trong-có-cột này về sau trở thành nguyên mẫu cho cả cloister tu viện Trung cổ lẫn sân trong Hồi giáo. Một kỹ thuật thị giác đáng chú ý: tường hành lang peristyle được vẽ cảnh vườn để đánh lừa mắt, tạo cảm giác không gian vườn kéo dài ra ngoài kích thước thật — nguyên lý mở rộng không gian bằng hình ảnh này vẫn áp dụng được cho không gian nhỏ hẹp hôm nay. Ở quy mô biệt thự ven biển, một chủ nhân La Mã, khoảng năm 100, từng ghi lại chi tiết cách bố trí các phòng theo đúng công năng và khí hậu riêng của từng phòng, đồng thời tận dụng hướng nhìn ra biển — nguyên tắc mỗi phòng bố trí theo nhu cầu công năng-khí hậu-view của chính phòng đó, không rập khuôn.

Tu viện Trung cổ Tây Âu: cloister và ba khu vườn đặt đúng chỗ
Vườn Trung cổ Tây Âu ra đời từ tâm lý sợ hãi thiên nhiên hoang dã bên ngoài, nên luôn có tường hoặc hàng rào bao kín — khác hẳn tinh thần mở ra thiên nhiên của vườn La Mã trước đó. Cloister, sân vườn tu viện hình vuông có hành lang cột bao quanh và một bể hoặc giếng nước ở tâm, gần như sao chép nguyên mẫu peristyle La Mã. Một bản vẽ quy hoạch tu viện kiểu mẫu từ thế kỷ 9 còn lưu lại cho thấy nguyên tắc phân vùng rất rõ: ngoài cloister trung tâm, tu viện có ba khu vườn chức năng tách biệt — vườn rau đặt gần khu chăn nuôi và nhà ăn, vườn cây thuốc đặt cạnh nhà thương, vườn cây ăn quả kiêm nghĩa trang. Bài học bố cục ở đây rất cụ thể: mỗi loại vườn chức năng nên đặt sát công trình mà nó phục vụ trực tiếp, thay vì gom chung một chỗ cho tiện quản lý.

Vườn Hồi giáo Tây Ban Nha: trục thẳng, lối đi cao hơn luống trồng để giữ ẩm
Vườn kiểu Hồi giáo ở Tây Ban Nha, còn lại tới nay ở Cordoba, Granada, Seville, có một bộ đặc trưng rất nhất quán, phù hợp khí hậu nóng khô Địa Trung Hải: sân trong khép kín tạo bóng mát; hình học chủ đạo là chữ nhật và trục thẳng; nước dẫn bằng rãnh thẳng và các bể nhỏ có một tia phun đơn giản, không dùng đài phun cầu kỳ nhiều tầng; lối đi được nâng cao hơn khu trồng cây trũng xuống để giữ ẩm cho đất. Vì kinh Quran cấm hình người và động vật trong trang trí, hoa văn chuyển hẳn sang hình học trừu tượng và hoa văn thực vật cách điệu — lý do gốc khiến trang trí Hồi giáo thiên về hình học, không phải một lựa chọn thẩm mỹ tuỳ ý. Thực vật ở đây được dùng rất hạn chế có chủ đích, khác hẳn vườn phương Tây sau này chuộng nhiều loài — trọng tâm thị giác đặt vào nước và hình học lát nền, không đặt vào cây.

Kỹ thuật tưới tuần tự ở Andalusia
Một kỹ thuật tưới cổ đáng chú ý ở các sân vườn cam Hồi giáo Tây Ban Nha: nước từ một nguồn trung tâm được dẫn vào các kênh lát đá, rồi tưới tuần tự từng hố cây một bằng cách di chuyển các khối gỗ chặn dòng — mỗi lần chỉ mở nước cho một hố, xong lại chuyển khối chặn sang hố kế tiếp. Đây là giải pháp tưới tiết kiệm nước và công bằng giữa các cây bằng cơ chế cơ học đơn giản, không cần van hay bơm. Một chi tiết bố cục khác: lưới hàng cây cam trong các sân này được căn thẳng theo đúng trục các cột kiến trúc của công trình liền kề — sự trùng khớp giữa lưới cây và lưới cột là nguyên tắc trật tự đặc trưng của mọi vườn Hồi giáo, không phải ngẫu nhiên.

Chahar-bagh Trung Á: bốn ô vuông, đình ở đúng tâm
Nguyên mẫu vườn thiên đường ảnh hưởng khắp thế giới Hồi giáo, từ Ba Tư tới Ấn Độ, được định hình rõ nét nhất ở Trung Á vào thế kỷ 14-15: một khu đất chia thành bốn ô vuông bằng hai trục nước cắt nhau hình chữ thập, với một đình hoặc lầu nhỏ đặt đúng tâm giao điểm hai trục. Tên gọi chahar-bagh — nghĩa đen là bốn vườn — và việc chuẩn hoá nó thành một mô hình thiết kế lặp lại được ghi nhận rõ nhất ở giai đoạn này, dù gốc hình học bốn ô vuông đã có từ vườn Ba Tư cổ hơn. Một điều thú vị nằm ngay trong chính từ gọi tên nó: paradise trong tiếng Anh, gốc Hy Lạp nghĩa là công viên, vốn vay từ một từ Ba Tư cổ nghĩa là khu đất có tường bao — khái niệm thiên đường như một khu vườn có tường đã ăn sâu vào ngôn ngữ từ rất lâu trước khi trở thành một hình mẫu thiết kế cụ thể.
Vì sao một hình học đơn giản làm được nhiều việc cùng lúc như vậy nằm ở hai nguyên tắc. Một hình vuông như cloister vừa là hành lang cầu nguyện vừa là nơi trồng cây thuốc theo luống, không cần hai không gian riêng cho hai công năng — đó là nguyên tắc công năng, utility. Và sân trong kiểu Hồi giáo hoạt động như một phòng khách ngoài trời đúng cỡ người, với hành lang hay mái hiên làm ngưỡng chuyển tiếp trung gian giữa trong nhà và ngoài trời — đó là nguyên tắc tỉ lệ, scale: luôn cần một lớp trung gian giữa kiến trúc và cảnh quan, không nối thẳng đột ngột.
Khi khu đất không cho một trục hình học duy nhất
Không phải khu đất nào cũng chịu được một trục hình học duy nhất áp từ đầu tới cuối. Hadrian's Villa, vườn Trung Hoa và vườn Nhật thời Heian-Zen đều từ chối một hệ hình học thống nhất kiểu Ba Tư hay La Mã, và mỗi bên chọn một cách khác nhau để giữ không gian lại thành một thể thống nhất.
Hadrian's Villa: nhiều chương độc lập, một mạch chủ đề
Hadrian's Villa là một quần thể biệt thự hoàng gia La Mã quy mô lớn — khoảng 150 mẫu Anh di tích còn lại, ước chỉ bằng nửa quy mô gốc — tập hợp nhiều không gian mô phỏng lại các địa danh và kiểu kiến trúc Hy Lạp mà hoàng đế đã đi qua trong đế chế. Mỗi không gian con được tổ chức theo trục riêng của nó, nhưng toàn bộ khu đất không có một hệ hình học thống nhất bao trùm. Điều giữ quần thể lại thành một thể thống nhất là sự liên kết bằng ý nghĩa, bằng chủ đề — không phải bằng hình học. Đây là nguyên tắc bố cục khác hẳn kiểu dùng một trục lớn thống nhất toàn khu: một khu đất lớn hoàn toàn có thể được tổ chức thành nhiều chương độc lập, mỗi chương tự trục riêng, miễn là có một mạch chủ đề chung xuyên suốt. Vị trí xây dựng cũng tôn trọng địa hình tự nhiên có sẵn — các sân thượng khai thác hướng nhìn thay vì san bằng địa hình.

Trung Hoa: đá và nước là một cặp âm dương
Vườn Trung Hoa cổ được cấu trúc bằng cặp yếu tố đá và nước — đá biểu trưng núi, thuộc dương; nước thuộc âm. Bản thân chữ dùng để chỉ cảnh quan, phong cảnh trong tiếng Trung được ghép từ hai chữ nghĩa là núi và nước — cặp đá-nước không phải một lựa chọn trang trí, mà là định nghĩa gốc của khái niệm phong cảnh trong văn hoá này. Một biểu hiện khác của âm dương: hình học vuông vắn của kiến trúc, của thành phố — thuộc về con người — được đặt tương phản có chủ đích với hình dạng tự do, không quy tắc của khu vườn — thuộc về tự nhiên. Hai hệ hình học đối lập cùng tồn tại trong một khu đất là đặc trưng riêng của thẩm mỹ Trung Hoa, khác hẳn cách áp một hệ hình học duy nhất cho toàn khu.
Vườn học giả Tô Châu: đi qua như mở dần một cuộn tranh
Khác với vườn hoàng gia hoành tráng, vườn học giả là dạng vườn tư nhân quy mô nhỏ của quan lại về hưu ở Tô Châu, theo đuổi thẩm mỹ ẩn dật, học thuật, giản đơn. Một khu vườn kiểu này được thiết kế để trải nghiệm như một cuộn tranh cuốn mở dần từ phải sang trái — bố cục không cho phép nhìn thấy toàn cảnh cùng lúc từ một điểm, mà bắt người xem phải di chuyển qua một chuỗi cảnh riêng biệt nối tiếp nhau, mỗi cảnh là một khung hình hoàn chỉnh. Đây là nguyên tắc bố cục theo tuyến và tự sự, khác hẳn cách nhìn toàn cảnh một lần của vườn hình học phương Tây.

Nhật thời Heian: ao-đảo, nước chảy theo hướng cát lành
Vườn hoàng gia, quý tộc Nhật Bản thời Heian gắn chặt với kiến trúc shinden — một sảnh chính mở ra phía nam nhìn xuống một hồ lớn có đảo, các nhà phụ nối với sảnh chính bằng hành lang có mái che. Hồ-đảo ở đây kế thừa trực tiếp nguyên mẫu đảo thần tiên Trung Hoa nhưng được bản địa hoá: đảo biểu trưng cho cặp rùa-hạc, tượng trưng cho trường tồn, và cảnh hồ thường mô phỏng lại một cảnh bờ biển thật của Nhật. Nguyên tắc bố cục dòng nước rất cụ thể và mang tính phong thuỷ: nước phải chảy qua vườn theo trình tự hướng cát lành — từ đông sang nam rồi sang tây — không tuỳ ý chọn hướng chảy theo địa hình. Đá được đặt khéo léo dọc bờ hồ có hình dạng uốn lượn để che giấu một phần diện tích hồ thật, tạo cảm giác hồ rộng và sâu hơn thực tế — một kỹ thuật ảo giác không gian bằng cách giấu ranh giới thật.
Vườn Zen: đá thay nước, một điểm nhìn cố định
Từ thời Kamakura-Muromachi, dưới ảnh hưởng của Thiền, vườn Nhật Bản chuyển hướng mạnh từ kiểu vườn dạo bộ hoành tráng thời Heian sang kiểu vườn chiêm niệm tĩnh, thu nhỏ quy mô, chỉ để nhìn, không dùng để đi vào. Kare sansui — vườn đá khô — dùng đá và sỏi hoặc cát cào vân sóng để gợi tả dòng suối, thác nước mà không cần nước thật, đòi hỏi phải trừu tượng hoá cảnh tự nhiên xuống còn vài yếu tố cốt lõi thay vì mô phỏng đầy đủ. Shakkei — cảnh mượn — đưa cảnh quan, núi, cây bên ngoài ranh giới vườn vào làm hậu cảnh có chủ đích, đòi hỏi phải khoá tầm nhìn bằng tường hoặc hàng cây để loại bỏ mọi thứ không mong muốn nằm giữa vườn và hậu cảnh mượn đó. Và một nguyên tắc thứ ba: xem từ một điểm nhìn cố định — kiến trúc kiểu mới cho phép nhìn vườn qua một khung cửa hay hiên cố định, khác hẳn kiểu vừa đi vừa xem trước đó, nên bố cục đá phải tính cho đúng góc nhìn đó, không phải cho mọi góc nhìn như một tác phẩm điêu khắc thông thường. Một vườn đá khô nổi tiếng, chỉ rộng khoảng 12 x 47 bộ — tương đương gần 3,7 x 14,3m — đã tạo được cảm giác chiều sâu như một bức tranh phong cảnh cỡ lớn, minh chứng rằng diện tích nhỏ không giới hạn chiều sâu cảm nhận, nếu biết phân lớp tiền cảnh, trung cảnh, hậu cảnh bằng đá.

Ba câu hỏi vẫn còn dùng được trước khi vẽ trục đầu tiên
Từ tiền sử tới cuối thời Trung cổ, ba cách tổ chức không gian xuất hiện, và cả ba còn nguyên giá trị cho một khu đất thiết kế hôm nay. Một, đặt trục theo hiện tượng tự nhiên hoặc yếu tố thiêng sẵn có của khu đất — mặt trời lúc chí, một ngọn núi, một niềm tin — thay vì theo hướng tiện cho thi công; nếu trục phải leo địa hình dốc, luôn cho nó kết ở một hình khối rõ ràng, không để lơ lửng giữa chừng. Hai, khi khu đất cần giải quyết cùng lúc bài toán khí hậu và bài toán phân vùng công năng, một hình học khép kín đơn giản — ô vuông, trục nước thẳng, sân có cột hoặc tường bao — thường gánh được cả hai việc, miễn mỗi khu chức năng được đặt sát đúng công trình nó phục vụ. Ba, khi khu đất không cho phép một trục hình học duy nhất, vẫn còn cách giữ không gian thành một thể thống nhất: bằng một mạch chủ đề xuyên suốt như Hadrian's Villa, bằng một chuỗi cảnh nối tiếp theo lộ trình di chuyển như vườn học giả Tô Châu, hoặc bằng một điểm nhìn cố định như vườn Zen.
Trước khi vẽ trục đầu tiên lên một khu đất mới, ba câu hỏi này vẫn còn dùng được: khu đất có hiện tượng tự nhiên nào đáng để trục quay theo hay không; một hình học đơn giản có gánh được cùng lúc khí hậu và công năng hay không; và nếu khu đất không cho một trục duy nhất, thì mạch nào — chủ đề, lộ trình, hay một điểm nhìn cố định — sẽ giữ nó lại thành một thể thống nhất.
Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.