Được tài trợ

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Được tài trợ

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Được tài trợ

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

VẬT LIỆU — Thứ gì sống nổi qua mười mùa mưa? | Tropical Style · Phần 4

Ở vùng nhiệt đới ẩm, vật liệu không hỏng vì bị dùng — nó hỏng vì thời tiết. Một mặt sàn gỗ ngoài trời ở Sài Gòn chịu 1.800–2.000 mm mưa mỗi năm, độ ẩm nền 75–85%, và bức xạ tử ngoại quanh năm không có mùa nghỉ. Cùng loại gỗ đó đặt ở châu Âu sống gấp đôi thời gian.

Vì vậy chọn vật liệu cho vườn nhiệt đới không phải chọn thứ đẹp nhất, mà chọn thứ già đi tử tế. Mọi vật liệu đều đổi màu, mọc rêu, ngả xám. Câu hỏi là sau ba năm nó trông như đồ cũ có tuổi, hay như đồ hỏng.

Bốn kẻ phá hoại, mỗi kẻ một cách

Nước. Không phải nước mưa rơi xuống, mà nước đọng lại. Mọi chi tiết giữ nước quá vài giờ đều là điểm bắt đầu hỏng: khe nối không thoát, chân cột chôn thẳng vào bê tông, mặt gỗ phẳng không dốc.

Nắng. Tia tử ngoại phá vỡ liên kết trong lớp phủ và trong nhựa. Sơn PU ngoài trời ở đây bạc và bong sau 12–18 tháng, trong khi chính nó dùng trong nhà thì mười năm chưa sao.

Nấm mốc và rêu. Ẩm cộng bóng râm cộng bề mặt nhám là đủ điều kiện. Rêu không phá vật liệu nhanh, nhưng nó giữ ẩm — và cái ẩm đó mới phá.

Mối và côn trùng. Riêng khoản này thì gỗ giác của gần như mọi loài đều thua. Chỉ phần gỗ lõi của các loài có tinh dầu hoặc nhựa mới trụ được.

Ngôi nhà gỗ ở vùng cao Việt Nam, toàn bộ vách và lan can để mộc không sơn, gỗ đã ngả màu xám bạc đều
Gỗ để mộc sau nhiều mùa mưa: ngả xám bạc đều khắp mặt. Đây là kiểu hỏng chấp nhận được — khác hẳn lớp sơn bong loang lổ. Ảnh: Dinkum / Wikimedia Commons, CC0

Gỗ: chọn theo lõi, không chọn theo tên

Gỗ vẫn là vật liệu hợp nhất về mặt cảm giác cho vườn nhiệt đới, nhưng cũng dễ chọn sai nhất, vì người ta chọn theo tên loài trong khi thứ quyết định là phần gỗ lõi và cách gia công.

Nguyên tắc chọn gồm ba điểm. Thứ nhất, chỉ dùng gỗ lõi cho phần tiếp xúc mưa nắng — gỗ giác màu nhạt ở ngoài rìa thân không có khả năng chống mối mọt dù cùng cây. Thứ hai, ưu tiên nhóm gỗ nặng, tỷ trọng cao, vì độ bền tự nhiên thường đi cùng mật độ. Thứ ba, gỗ phải được sấy đúng độ ẩm trước khi lắp, nếu không nó co ngót và nứt ngay mùa khô đầu tiên.

Về hoàn thiện, có hai đường và nên chọn dứt khoát một đường. Đường thứ nhất: để mộc, dầu lau định kỳ 6–12 tháng, chấp nhận gỗ ngả xám bạc theo thời gian. Đường thứ hai: phủ kín bằng sơn hoặc dầu tạo màng, giữ được màu nhưng phải chà nhám và làm lại toàn bộ khi lớp phủ bong.

Đường thứ nhất hầu như luôn đúng hơn cho vườn ngoài trời ở đây, vì nó hỏng đều. Đường thứ hai hỏng loang lổ — và loang lổ mới là thứ trông tệ.

Gỗ nhựa và vật liệu thay thế: được gì mất gì

Gỗ nhựa composite giải quyết được mối mọt và ổn định kích thước, nên rất hợp cho sàn quanh hồ bơi và những chỗ ẩm thường xuyên. Hai điều cần biết trước khi dùng.

Nó nóng. Bề mặt gỗ nhựa màu sẫm phơi nắng trực tiếp đạt 60–70 °C — bỏng chân trần. Chỗ nào người đi chân đất thì chọn màu sáng hoặc bố trí trong bóng râm.

Nó phai. Hầu hết gỗ nhựa nhạt màu rõ rệt trong 1–2 năm đầu rồi ổn định. Đó là chuyện bình thường, nhưng nếu chủ nhà không được báo trước thì thành khiếu nại.

Bậc thang bằng đá trong vườn bị rêu xanh phủ kín mặt bậc và hai bên thành
Rêu phủ mặt bậc: bản thân rêu không phá đá, nhưng nó giữ ẩm và làm bậc trơn. Chọn mặt lát nhám là chọn để không phải chà rêu hằng tháng. Ảnh: TudorTulok / Wikimedia Commons, CC BY 4.0

Đá và bê tông: chọn theo độ nhám, không theo màu

Với mặt lát ngoài trời, tiêu chí đầu tiên phải là độ chống trơn khi ướt, không phải màu sắc. Mưa nhiệt đới làm mọi bề mặt ướt vài lần mỗi ngày trong mùa mưa, và rêu mọc trên đá nhẵn biến lối đi thành cái bẫy.

Đá tự nhiên mặt băm, mặt bổ, hoặc mài thô đều an toàn. Đá mài bóng để trong nhà. Bê tông đổ tại chỗ có thể tạo nhám bằng chổi hoặc rửa lộ sỏi — cách rửa lộ sỏi hợp khí hậu này vì nó vừa nhám vừa không lộ vết bẩn.

Một chi tiết nhỏ nhưng quyết định tuổi thọ: độ dốc thoát nước tối thiểu 1–2% cho mọi mặt lát ngoài trời. Mặt phẳng tuyệt đối trông đẹp trên bản vẽ và đọng nước trong thực tế, và chỗ đọng nước là chỗ rêu mọc trước.

Kim loại: chọn theo cách nó gỉ

Trong không khí ẩm và gần biển, mọi kim loại đen đều gỉ. Vấn đề là gỉ theo cách nào.

Thép mạ kẽm nhúng nóng cho lớp bảo vệ dày, sống được nhiều năm ngoài trời, nhưng mọi vết cắt và lỗ khoan sau khi mạ đều là điểm gỉ. Nên đặt gia công hoàn chỉnh rồi mới mạ, không mạ xong mới cắt.

Thép chịu thời tiết cố tình để gỉ thành lớp bảo vệ màu nâu đỏ, hợp với tông màu vườn nhiệt đới. Điều ít người báo trước: trong một đến hai năm đầu, nước mưa chảy qua nó mang gỉ xuống làm ố mọi bề mặt sáng bên dưới. Nếu bên dưới là đá trắng thì vết ố đó vĩnh viễn.

Nhôm và thép không gỉ đắt hơn nhưng ổn định. Với chi tiết nhỏ tiếp xúc tay người — tay vịn, bản lề, ốc — thì phần chênh giá không đáng kể so với phiền toái khi phải thay.

Ba chi tiết cấu tạo quyết định tuổi thọ

Vật liệu tốt lắp sai vẫn hỏng sớm. Ba chi tiết đáng chú ý nhất:

Chân cột không chạm đất. Mọi cột gỗ hoặc thép nên đứng trên đế cao hơn mặt hoàn thiện 5–10 cm, có bản đế thoát nước. Chôn thẳng chân cột vào bê tông là cách chắc chắn nhất để mục từ dưới lên mà nhìn bên ngoài không thấy gì.

Khe hở cho nước và khí. Sàn gỗ ngoài trời cần khe 5–8 mm giữa các thanh, và khoảng trống thông thoáng bên dưới. Sàn gỗ lát kín khít trên nền bê tông là sàn ẩm quanh năm.

Giọt nước phải có chỗ rơi. Mọi mép ngang — bậc, thành bồn, gờ tường — nên có gờ cắt nước phía dưới. Không có nó thì nước men theo mặt dưới và để lại vệt bẩn dài, thứ làm công trình trông cũ nhanh nhất.

Vật liệu quanh nước: nơi mọi sai sót lộ ra sớm nhất

Bể cảnh, thác nước, hồ bơi là chỗ vật liệu bị thử nghiệt nhất, vì ở đó có đủ nước, đủ nắng và đủ dinh dưỡng cho tảo. Ba điểm hay hỏng.

Mép bể. Đá lát mép bể phải chịu ướt khô luân phiên nhiều lần mỗi ngày. Đá xốp hút nước sẽ nứt khi phần trong còn ẩm mà mặt ngoài đã giãn nở vì nắng. Nhóm đá đặc, hút nước dưới 1% là lựa chọn an toàn.

Vữa chít mạch. Đây là điểm yếu thật sự, không phải viên đá. Mạch vữa thường bở ra trước, tạo khe cho nước luồn xuống nền và cho rêu bám. Với khu vực ngập nước nên dùng keo chuyên dụng thay vữa xi măng thường.

Màu đáy bể. Đáy sáng làm nước trông trong nhưng lộ mọi vết bẩn và cặn lá. Đáy tối giấu cặn nhưng làm nước trông đục hơn thực tế. Với vườn nhiệt đới nhiều lá rụng, đáy tối màu thường thực dụng hơn.

Tính chi phí trọn đời, đừng tính giá mua

Bảng so sánh vật liệu thường chỉ có cột đơn giá. Con số đó gần như vô nghĩa nếu không kèm tuổi thọ và chu kỳ bảo dưỡng.

Ví dụ quen thuộc: sàn gỗ tự nhiên rẻ hơn gỗ nhựa khi mua, nhưng cần dầu lau mỗi 6–12 tháng và thay thanh hỏng sau vài năm. Tính trên mười năm, khoảng cách thu hẹp lại hoặc đảo chiều — tuỳ chủ nhà có thật sự bảo dưỡng hay không.

Nên hỏi ba con số cho mỗi vật liệu: giá lắp đặt, chu kỳ và chi phí bảo dưỡng, tuổi thọ trước khi phải thay. Ba con số đó cho một bức tranh khác hẳn cột đơn giá, và thường dẫn tới lựa chọn khác.

Còn một chi phí ít ai ghi vào bảng: chi phí lúc thay. Thay một tấm lát sân dễ; thay lớp lát dưới một giàn cây leo đã phủ kín thì phải dỡ cả giàn. Vật liệu ở chỗ khó tiếp cận nên chọn loại bền nhất mà ngân sách cho phép, kể cả khi chỗ đó ít ai nhìn.

Vật liệu phải hợp với cây, không chỉ hợp với nhau

Điểm cuối, và là điểm hay bị bỏ quên: vườn nhiệt đới có khối lượng lá rất lớn, xanh đậm và đa dạng sắc độ. Vật liệu đặt cạnh khối xanh đó cần đủ trầm để không tranh chỗ.

Đá xám, gỗ mộc ngả nâu, bê tông rửa, thép gỉ — nhóm này ăn với tán lá vì chúng nằm ở dải màu trung tính và ấm. Ngược lại, gạch men sáng bóng, đá trắng đánh bóng, sơn màu mạnh đều đẩy cây xuống hàng nền, và thường là thứ đầu tiên trông lỗi thời sau vài năm.

Cách kiểm tra rẻ tiền: đặt mẫu vật liệu ngoài trời ngay tại công trình, để nguyên một tháng trong mùa mưa, rồi nhìn lại. Vật liệu nào sau một tháng vẫn nhìn được thì mười năm nữa vẫn nhìn được.

| 2 Lượt xem
Hộp thư hỗ trợ