Phân tầng là cách xếp cây theo nhiều lớp chiều cao chồng lên nhau, để mỗi lớp nhận phần ánh sáng còn lại của lớp trên. Trong rừng nhiệt đới ẩm, cấu trúc này có sẵn: tầng vượt tán vươn tới 45–55 m, tầng tán chính đan kín ở 30–45 m, tầng dưới tán 10–25 m, rồi tầng bụi và thảm sát đất. Chỉ khoảng 2% ánh sáng lọt được xuống nền rừng — phần còn lại đã bị giữ lại và chuyển thành hơi nước trên đường đi.
Vườn nhiệt đới làm nghề là bản rút gọn của cấu trúc đó. Không ai dựng lại 50 m tán trong một khu vườn 200 m², nhưng nguyên lý giữ nguyên: ánh sáng phải bị chặn nhiều lần trước khi chạm đất. Chặn một lần thì nắng vẫn xuống tới nơi. Chặn ba lần thì dưới gốc mát, và cái mát đó không phải cảm giác — nó đo được.

Một cây bóng mát đứng riêng giữa sân bê tông vẫn cho bóng, nhưng cái bóng đó là một vệt di chuyển theo mặt trời. Ngoài vệt bóng, mặt sân vẫn hấp nhiệt và nhả lại suốt đêm. Bố trí ba tầng thì khác: tầng trên cắt bức xạ trực tiếp, tầng giữa chặn bức xạ tán xạ hắt ngang, tầng thảm che mặt đất để đất không thành tấm tích nhiệt.
Kết quả đo được ở các nghiên cứu vi khí hậu đô thị khá thống nhất: dưới tán cây, nhiệt độ không khí thấp hơn 1–5 °C so với chỗ trống cùng thời điểm, còn nhiệt độ bề mặt chênh tới 15–20 °C — mặt cỏ dưới bóng cây so với mặt bê tông phơi nắng. Con số thứ hai mới là con số đáng chú ý, vì chính bề mặt nóng là thứ nung không khí buổi tối.
Cơ chế gồm hai phần, và phần thứ hai hay bị bỏ quên. Phần một là che nắng. Phần hai là thoát hơi nước: mỗi mét vuông lá thoát hơi liên tục, và mỗi lít nước bốc hơi lấy đi khoảng 2.400 kJ nhiệt. Càng nhiều lớp lá thì tổng diện tích lá trên một mét vuông đất càng lớn — chỉ số này gọi là LAI (Leaf Area Index, diện tích lá trên diện tích đất). Bãi cỏ có LAI khoảng 2–3, một tán cây đơn lẻ 3–4, còn cấu trúc nhiều tầng đạt 5–8. Đó là lý do một khu vườn phân tầng tốt mát hơn hẳn một bãi cỏ rộng gấp ba lần.
Rừng có năm tầng, vườn thường dùng bốn. Cách chia dưới đây theo chiều cao lúc cây trưởng thành trong điều kiện vườn, không phải chiều cao tối đa của loài:
Tầng khung (8–15 m). Cây bóng mát định hình toàn bộ khu vườn: sao đen, dầu rái, bàng Đài Loan, muồng hoàng yến, lộc vừng thân lớn. Đây là tầng quyết định vườn có mát hay không, và cũng là tầng không sửa được sau năm năm — trồng sai chỗ thì chỉ còn cách chặt.
Tầng thân cột (3–6 m). Cau, dừa cảnh, thiên tuế, chuối cảnh, trúc quân tử. Đặc điểm chung là thân mảnh, tán gọn trên cao, không tranh chỗ đứng ở tầm mắt. Tầng này tạo nhịp đứng và chiều sâu — bỏ nó thì vườn bị rỗng ở giữa, nhìn từ hiên ra thấy tán cây lơ lửng trên một thảm lá thấp.
Tầng thân bụi (1–3 m). Ráy, chuối rẻ quạt, huyết dụ, ngọc lan tây, dứa cảnh lớn, các giống Heliconia. Đây là tầng mang bản sắc nhiệt đới rõ nhất vì nó ở đúng tầm mắt người đứng.
Tầng thảm (dưới 1 m). Ráy lá nhỏ, dương xỉ, lan ý, cỏ lá gừng, các loại Calathea. Nhiệm vụ là phủ kín đất. Đất trống trong vườn nhiệt đới không tồn tại lâu — hoặc mình phủ, hoặc cỏ dại phủ hộ.

Vườn thiếu tầng giữa là lỗi phổ biến nhất: cây bóng mát ở trên, thảm cỏ ở dưới, giữa là khoảng trống. Nhìn thoáng, nhưng ba vấn đề đến rất nhanh.
Thứ nhất, mưa rơi thẳng. Hạt mưa nhiệt đới rơi từ tán cao 12 m xuống thảm cỏ đạt gần vận tốc cuối, đập vỡ cấu trúc mặt đất, gây đóng váng và xói. Trong rừng, tầng dưới tán làm nhiệm vụ hãm hạt mưa lần thứ hai — đó là chức năng cơ khí, không phải trang trí.
Thứ hai, nắng xiên buổi chiều. Tán cao chỉ chặn nắng gần thẳng đứng. Từ khoảng 15 giờ, nắng chếch dưới 40° luồn ngang qua khoảng trống giữa, đánh trực tiếp vào thảm và vào tường nhà. Đó là lúc nóng nhất trong ngày, và cũng là lúc cấu trúc thiếu tầng lộ ra vô dụng.
Thứ ba, cỏ dại. Khoảng trống có ánh sáng là chỗ hạt cỏ dại nảy mầm. Trong khí hậu nhiệt đới ẩm, một khoảng đất trống có nắng sẽ kín cỏ dại trong vài tuần. Chi phí bảo dưỡng của một khu vườn thiếu tầng cao hơn hẳn vườn phủ kín, và khoản chênh đó trả hằng tháng, mãi mãi.
Sai ngược lại cũng gặp thường xuyên: nhồi đủ bốn tầng ở mọi điểm trong vườn cho “đúng lý thuyết”. Kết quả là một khối xanh đặc, không nhìn xuyên được, và bên trong bắt đầu có vấn đề.
Tán đan kín làm gió không đi qua được. Độ ẩm dưới tán lên rất cao và ở lại đó cả ngày. Đó là điều kiện lý tưởng cho nấm lá, rệp sáp, ốc sên. Cây tầng thấp thiếu sáng thì vống lên, thân yếu, lá nhạt, rồi chết dần từ trong ra. Người ta hay đổ cho đất hoặc cho giống, trong khi nguyên nhân là mật độ.
Nguyên tắc thực dụng: phân tầng là bố cục theo cụm, không phải theo lớp phủ đều. Một khu vườn tốt có chỗ đủ bốn tầng, có chỗ chỉ hai tầng, và có chỗ để trống hẳn cho ánh sáng lọt xuống. Chính chỗ trống làm cho chỗ dày có ý nghĩa — và làm cho gió có đường đi.

Trình tự đúng là ngược với thói quen: không chọn cây trước rồi tìm chỗ trồng, mà đo ánh sáng trước rồi chọn cây theo lượng sáng còn lại.
Cách làm đơn giản mà đủ dùng: chụp ảnh khu đất ở ba thời điểm — 9 giờ, 12 giờ, 15 giờ — trong một ngày trời quang, rồi khoanh vùng bóng đổ. Vùng nắng cả ba lần là chỗ đặt tầng khung. Vùng có bóng ở hai trong ba lần là chỗ của tầng thân cột và thân bụi. Vùng bóng cả ba lần dành cho nhóm chịu bóng — ráy, dương xỉ, Calathea, lan ý.
Cần nhớ đây là bố cục động. Cây tầng khung sau bảy năm cho bóng gấp nhiều lần lúc mới trồng, nên nhóm ưa sáng trồng dưới nó hôm nay sẽ thiếu sáng vào năm thứ bảy. Bản thiết kế tử tế phải nói được vườn trông ra sao ở năm thứ nhất, năm thứ ba và năm thứ mười — chứ không chỉ vẽ cảnh ngày bàn giao.
Khoảng cách tầng khung: 6–8 m giữa hai tâm cây với cây tán rộng 5–7 m. Trồng dày hơn thì sau năm năm tán chạm nhau, cây tự tỉa cành bên, thân vươn cao và mất dáng.
Tầng thân cột cách gốc cây lớn tối thiểu 2 m, để tránh vùng rễ dày đặc nhất và giảm tranh nước trong mùa khô.
Tầng thảm phủ tối thiểu 80% diện tích đất trống ngay từ lúc trồng. Trồng thưa để “chờ nó lan” là cách chắc chắn nhất để mời cỏ dại vào trước.
Chừa ít nhất một hành lang gió rộng 3 m xuyên qua khu vườn, không trồng tầng bụi trong hành lang đó. Đây là chi tiết hay bị cắt đầu tiên khi chủ đầu tư muốn thêm cây, và cũng là chi tiết mà hai năm sau người ta phải trả giá bằng thuốc trừ nấm.
Nguyên lý này không dừng ở hàng rào nhà. Ở quy mô tuyến phố, một hàng cây đơn độc trồng thẳng hàng cũng chính là cấu trúc một tầng — và gặp đúng những vấn đề đã nói: nắng chiều xiên vào mặt tiền nhà, mặt đường vẫn hấp nhiệt, dải phân cách phơi đất.
Các tuyến phố xử lý tốt thường có ba lớp: cây bóng mát trên vỉa hè, dải cây bụi ở mép, và lớp phủ đất trong bồn cây. Chi phí lớp thứ ba nhỏ nhất trong ba lớp, nhưng nó quyết định bồn cây có thành chỗ đổ rác hay không.
Ở quy mô công viên, tầng khung còn thêm một vai trò nữa: định hình luồng gió. Một dải cây dày đặt vuông góc hướng gió chủ đạo sẽ chắn gió cho khu sau lưng nó — có khi là điều mong muốn, có khi là tai hoạ vào mùa nóng. Cùng một dải cây, cùng một loài, đặt lệch đi 30° cho kết quả khác hẳn.
Phần lớn công việc thực tế không phải trồng mới trên đất trống, mà chữa một khu vườn đã có. Trình tự nên theo là từ trên xuống.
Trước hết xác định tầng khung hiện có: cây nào sẽ còn ở đó sau mười năm. Những cây đó là khung xương, mọi thứ khác sắp xếp quanh chúng. Sau đó xem tầng nào đang thiếu — thường là tầng thân cột 3–6 m, vì nó không rẻ và không cho hiệu quả tức thì nên hay bị cắt khỏi dự toán.
Cuối cùng mới đến tầng thảm, và đây là chỗ nên chi mạnh tay nhất tính theo mét vuông. Phủ kín đất là việc trả tiền một lần rồi tiết kiệm công làm cỏ nhiều năm. Ngược lại, mỗi mét vuông đất để trống là một khoản chi hằng tháng cho tới khi có ai đó chịu trồng lên nó.
Điểm dễ hiểu sai nhất: phân tầng bị coi là một kiểu thẩm mỹ — trồng nhiều lớp cho rậm rạp, cho “ra chất nhiệt đới”. Nhưng ba tầng lá xếp đúng là một thiết bị khí hậu: nó cắt bức xạ, hãm mưa, giữ ẩm đất, dẫn gió và tự phủ đất để đỡ công làm cỏ.
Nhìn theo hướng đó thì mọi quyết định đều có tiêu chí đo được, thay vì tranh cãi đẹp xấu. Cây này đặt đây chặn được nắng chiều không? Tầng thảm này phủ kín trong bao lâu? Gió còn đường đi không? Trả lời được ba câu đó thì vườn mát thật, chứ không chỉ trông có vẻ mát trong ảnh phối cảnh.