Công viên địa chất khác một công viên cảnh quan ở một điểm căn bản: phần lớn giá trị của nó nằm dưới lòng đất, trong cấu tạo địa chất cần được giải thích mới hiểu được ý nghĩa. Đi qua một hang động hình thành từ dòng dung nham núi lửa mà không ai chỉ ra đâu là dấu vết dòng chảy, đâu là lớp đá theo tầng — trải nghiệm còn lại chỉ là một cái hang tối, ẩm. Không khác một hang đá vôi bình thường ở nơi khác.
Một danh hiệu, ba trụ cột bắt buộc
Công viên Địa chất Đắk Nông được Hội đồng chấp hành UNESCO công nhận là Công viên Địa chất Toàn cầu UNESCO ngày 7/7/2020, tại kỳ họp lần thứ 209, và được tái thẩm định giữ danh hiệu vào cuối năm 2024. Diện tích công viên khoảng 4.760 km², trải trên các huyện Krông Nô, Cư Jút, Đắk Mil, Đắk Song, Đắk Glong và thành phố Gia Nghĩa.
Theo định nghĩa của UNESCO về mạng lưới Global Geoparks, một công viên địa chất toàn cầu là một vùng địa lý thống nhất, nơi những địa điểm và cảnh quan có ý nghĩa địa chất quốc tế được quản lý theo một khái niệm toàn diện gồm ba phần: bảo tồn, giáo dục và phát triển bền vững. Ba phần này không tách rời nhau — thiếu một, danh hiệu không giữ được. Trụ cột bảo tồn đòi hỏi các geosite được bảo vệ theo luật địa phương hoặc quốc gia; trụ cột giáo dục đòi hỏi geopark phải xây dựng và vận hành hoạt động giáo dục cho mọi lứa tuổi để lan toả nhận thức về di sản địa chất; trụ cột phát triển bền vững gắn với việc thúc đẩy kinh tế địa phương chủ yếu qua geotourism — du lịch dựa trên nền địa chất.
Với một công viên vận hành theo mô hình này, hạng mục quan trọng nhất không phải là hạ tầng đón khách mà là con người và bảng biển làm nhiệm vụ diễn giải. Một khối đá bazan xếp lớp không tự kể câu chuyện của nó — phải có ai đó dịch cấu tạo địa chất thành một trình tự thời gian mà người không học địa chất cũng hiểu được.


Hệ hang động dung nham dài nhất Đông Nam Á
Trong ranh giới geopark, hệ thống hang động núi lửa phân bố ở khu vực Đray Sáp – Chư B'luk gồm khoảng 50 hang, tổng chiều dài các hang cộng lại hơn 10.000 mét. Con số này khác với chiều dài khoảng 25 km mà Wikipedia ghi nhận là khoảng cách trải dài theo địa hình, từ miệng núi lửa Buôn Choar tới khu vực thác Đray Sáp — một con số đo quãng đường trên mặt đất, con số kia đo tổng chiều dài các đường hang dưới lòng đất, hai thứ không cộng gộp được với nhau.
Hang dài nhất trong hệ thống, ký hiệu C7, hiện được ghi nhận dài 1.266 mét — số liệu công bố tại Hội nghị quốc tế hang động núi lửa lần thứ 20 tổ chức tại Đắk Nông ngày 13/12/2022, sau khi khảo sát tìm thêm được một nhánh dài 199 mét nối vào hang chính. Trước đó, số liệu được nhắc phổ biến trên báo chí và một số bản Wikipedia là 1.066,5 mét — con số cũ, không còn phản ánh đúng chiều dài đã khảo sát. Với chiều dài mới, hang C7 được các nguồn báo trong nước như Dân Trí, Thanh Niên và Báo Đắk Nông gọi là hang động núi lửa dài nhất Đông Nam Á.
Đánh giá này không phải một kỷ lục kiểu Guinness do một tổ chức xếp hạng độc lập cấp. Nó đến từ các đợt khảo sát khoa học phối hợp giữa Việt Nam — qua Bảo tàng Địa chất Việt Nam và Tổng cục Địa chất và Khoáng sản — và các nhà khoa học Nhật Bản, người trực tiếp tham gia đo đạc và lập bản đồ hang.


Từ khảo sát tới công bố: một chặng bảy năm
Hệ hang động dung nham ở Krông Nô không được phát hiện trong một lần khảo sát. Theo Wikipedia, các đợt khảo sát khoa học bắt đầu khoảng năm 2007, và kết quả được công bố chính thức năm 2014, sau bảy năm nghiên cứu. Hai mốc này hay bị gộp lại thành một câu kiểu "phát hiện năm 2007", nhưng đó là năm bắt đầu khảo sát chứ chưa phải năm hang được xác nhận và công bố ra công chúng. Đến năm 2022, phát hiện thêm nhánh phụ của hang C7 lại đẩy chiều dài đã ghi nhận lên một mốc mới — cho thấy việc đo đạc một hệ hang động dung nham dưới lòng đất, trong điều kiện địa hình phức tạp, là một quá trình kéo dài chứ không chốt lại một lần.
Hai mốc thời gian không được gộp vào một câu
Nền đá của khu vực geopark có tuổi địa chất rất khác với tuổi của các hang dung nham hiện diện trên đó. Theo Wikipedia, cách đây khoảng 140 triệu năm, khu vực này còn là đáy biển, trước khi vận động kiến tạo nâng nó lên và các đợt phun trào núi lửa sau đó phủ lên một lớp đá bazan. Núi lửa trong khu vực còn hoạt động cho tới khoảng 10.000 năm trước — đây là mốc dừng hoạt động núi lửa, không phải tuổi của riêng các hang dung nham. Hang hình thành từ hoạt động núi lửa kéo dài tới khoảng 10.000 năm trước, trên một nền đá đã có từ khoảng 140 triệu năm trước. Gộp hai con số này lại thành một câu kiểu "hang có tuổi 140 triệu năm" là sai — đó là tuổi của đá nền, không phải tuổi của hang.
Một chi tiết khác đáng chú ý: phần lớn hệ thống hang núi lửa nổi tiếng thế giới nằm ở vùng khí hậu khô hoặc ôn đới, nơi cấu trúc dung nham ít chịu tác động của mưa nhiều, độ ẩm cao và rễ cây xâm thực. Krông Nô nằm ở vùng nhiệt đới ẩm Tây Nguyên, lượng mưa và độ ẩm cao hơn hẳn điều kiện hình thành và bảo tồn hang núi lửa điển hình. Việc cấu trúc hang còn giữ tương đối nguyên vẹn qua điều kiện khí hậu này là một câu hỏi khoa học riêng, và cũng là góc còn ít được khai thác trong cách quảng bá du lịch hiện tại — vốn thường dừng ở việc mô tả hang, mà bỏ qua phần lý giải vì sao nó tồn tại được ở đúng nơi này.


Jeju: một geopark biến diễn giải địa chất thành hạ tầng cộng đồng
Jeju Island UNESCO Global Geopark ở Hàn Quốc, công nhận từ tháng 10/2010, là một ví dụ được UNESCO dẫn ra cho việc geotourism có thể tạo ra tác động thật ngoài số lượt khách. Theo trang chính thức của UNESCO về Jeju, một phân hiệu trường tiểu học nhỏ trên đảo đã được nâng cấp thành trường tiểu học chính thức vào năm 2021, nhờ dân số tăng lên khi du lịch bền vững kéo theo người dân quay về sinh sống và làm việc tại chỗ. Geopark này còn duy trì các tuyến đường mòn diễn giải — như rừng Seonheul Gotjawal, tuyến Gyorae Samdasoo — do chính người dân địa phương được đào tạo để dẫn khách và kể câu chuyện địa chất, thay vì thuê hướng dẫn viên bên ngoài.
Điểm đáng đối chiếu với Krông Nô không phải là quy mô hang động — Jeju nổi tiếng vì hệ thống ống dung nham (lava tube) trên đảo núi lửa, một dạng địa hình gần với hang Krông Nô — mà là cách một geopark biến hoạt động diễn giải thành sinh kế lâu dài cho cộng đồng sống trong ranh giới của nó, thay vì chỉ dừng ở việc bán vé tham quan. Trường học được giữ lại, tuyến đường do người bản địa dẫn — đó là những chỉ dấu cụ thể của trụ cột phát triển bền vững, chứ không phải một khẩu hiệu.


Quy hoạch cảnh quan cho một công viên địa chất: giữ được cấu trúc mới còn câu chuyện để kể
Cấu trúc dung nham bên trong hang — các dải nhũ đá bazan, dấu vết dòng chảy in trên vách, các tầng đá xếp lớp — là kết cấu mỏng manh, hình thành qua một quá trình rất dài, không thể phục hồi một khi bị chạm vỡ hay mòn do cọ xát liên tục. Với một công trình quy hoạch cảnh quan đặt trong ranh giới geopark, bài toán không giống thiết kế một công viên cảnh quan thông thường: lối đi, điểm dừng chân và hạ tầng đón khách phải được đặt sao cho không chạm vào chính đối tượng đang được bảo tồn.
Vài nguyên tắc rút ra được từ cách các geopark đã vận hành lâu: lối đi trong hang nên cố định bằng sàn nâng hoặc dây dẫn hướng thay vì để khách tự do chọn đường đi trên bề mặt đá, nhằm giới hạn diện tích tiếp xúc trực tiếp; điểm dừng chân để diễn giải nên đặt ở những vị trí đã có sẵn khoảng trống tự nhiên, tránh mở rộng không gian bằng cách đào hay phá cấu trúc đá xung quanh; hệ thống chiếu sáng, nếu có, cần tính đến việc nhiệt và ánh sáng nhân tạo kéo dài có thể làm thay đổi vi khí hậu trong hang, ảnh hưởng đến tốc độ phong hoá của đá. Sức chứa của mỗi geosite — số lượt khách tối đa trong một khung giờ — là một thông số cần được tính toán và công bố, không phải một giới hạn mềm để linh động theo mùa cao điểm.
Cấu trúc dễ vỡ càng được quảng bá đẹp, càng thu hút đông người vào chụp ảnh, tần suất tiếp xúc trực tiếp của con người với các cấu trúc đó càng tăng. Một điểm đến vừa giữ vai trò bảo tồn di sản địa chất cấp toàn cầu, vừa là nguồn sinh kế thực tế cho cộng đồng sống quanh khu vực geopark — hai vai trò này chỉ đứng vững cùng nhau khi có kiểm soát lượng khách, giới hạn lối đi được phép tiếp cận, và duy trì đội ngũ diễn giải viên đủ trình độ để chuyển hoá một hang đá thành một câu chuyện địa chất có thể hiểu được. Việc này quan trọng không kém việc xây thêm hạ tầng đón khách, và thường bị xếp sau trong các bản quy hoạch chỉ tính đến số lượt khách và diện tích bãi đỗ xe.
Sản phẩm du lịch thật sự của một công viên địa chất như Krông Nô là thời gian và kiến thức mà người hướng dẫn bỏ ra để một khối đá lạnh trở thành bằng chứng của một quá trình địa chất kéo dài — phần đó không tự nhiên hiện ra trước mắt, và cũng là phần dễ bị bỏ qua nhất nếu điểm đến chỉ được thiết kế để phục vụ việc chụp ảnh.


Nguồn: canhquan.net