Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

CÂY XANH

21 loài dược liệu quen mặt xếp được vào vườn nhà, 3 loài phải để xa tay trẻ nhỏ

Ở vườn ươm hay gặp một tấm biển nhỏ cắm cạnh chậu cây, ghi đúng hai chữ “dược liệu”. Cái nhãn đó thường là lý do khiến một người mang cây về nhà, nhưng ít khi nói tiếp câu quan trọng hơn: cây ấy đặt vào đâu trong vườn thì hợp, và nhân thêm bằng cách nào để khỏi phải mua lại. Trong 21 loài cây được biết đến là dược liệu quen thuộc ở vườn nhà Việt Nam, phần lớn xếp gọn vào đúng ba tầng cây sẵn có của một khu vườn bình thường — tầng phủ nền sát đất, tầng bụi làm hàng rào và viền luống, và một nhóm nhỏ cây gỗ trồng đơn. Không cần dựng riêng một luống thuốc mới có được chúng.

Bài này chỉ nói phần cảnh quan: xếp cây vào đúng tầng nào trong vườn, đất và ánh sáng cần gì, nhân giống ra sao, loài nào cần đặt xa tầm tay trẻ nhỏ. Công dụng chữa bệnh, bộ phận dùng, liều lượng, cách sắc uống là việc của thầy thuốc — không nằm trong nội dung này và không thay được cho tư vấn y tế.

Vườn nhà có ba tầng, dược liệu nằm lồng vào cả ba

Cách bố trí ghi lại cho 21 loài này chia gọn thành ba nhóm, đúng ba tầng của một khu vườn bình thường: tầng thấp là chỗ phủ nền, luống, hoặc chậu nhỏ; tầng trung là cây bụi dùng làm hàng rào, tạo khối, viền luống; tầng cao là cây gỗ hoặc thân đứng, trồng đơn lẻ như một điểm nhấn. Đếm theo đúng cách bố trí thì tầng thấp có 8 loài, tầng trung có 10 loài, còn tầng cao chỉ vỏn vẹn 3 loài — dược liệu trong vườn nhà chủ yếu là cây thấp và cây bụi, không phải cây to.

Việc làm được trước khi ra vườn ươm: đi một vòng quanh nhà, ghi lại khoảnh đất nào ẩm và râm sát bếp hay sau nhà, đoạn nào đủ nắng để làm hàng rào, và có còn khoảng sân đủ rộng cho một cây gỗ hay không. Xác định xong chỗ trồng rồi mới chọn tên cây theo đúng tầng đó, thay vì mua cây về mới đi tìm chỗ đặt.

Tầng thấp — luống rau, chậu nhỏ, khoảnh đất ẩm cạnh bếp

Tám loài ở tầng thấp phần lớn ưa đất ẩm, giàu mùn, chịu bóng từ khá tới cao — đúng kiểu khoảnh đất râm mát cạnh bếp, dưới tán cây lớn, hoặc mép lối đi hay bị bỏ trống trong sân nhà.

Năm loài nhân giống ngay tại nhà, khỏi mua cây mới

Diếp cá (Houttuynia cordata) là cây nền kiêm rau ăn rất phổ biến, ưa đất ẩm giàu mùn, chịu bóng cao nhưng chịu hạn kém, bố trí phủ nền ở chỗ ẩm râm. Nhân giống chỉ cần tách một đoạn thân bò cắm xuống đất ẩm, vài ngày là ra rễ mới.

Khóm Diếp cá lá hình tim mọc rậm trong chậu, có bảng tên Houttuynia cordata cắm cạnh gốc
Diếp cá (Houttuynia cordata) — cây nền kiêm rau ăn, ưa đất ẩm giàu mùn, chịu bóng cao. Ảnh: Daderot / commons — CC0

Rau má (Centella asiatica) đi theo cách gần giống: phủ nền chỗ ẩm, đất giàu mùn, chịu hạn khá hơn Diếp cá một chút, nhân giống bằng giâm đoạn thân bò lan trên mặt đất.

Cận cảnh lá Rau má hình tròn viền răng cưa mọc dày sát nhau
Rau má (Centella asiatica) — phủ nền chỗ ẩm, nhân giống bằng giâm đoạn thân bò. Ảnh: HPN / commons — CC BY-SA 4.0

Nghệ vàng (Curcuma longa) và Gừng (Zingiber officinale) cùng thuộc họ Gừng, cùng là cây gia vị kiêm dược liệu rất phổ biến trong bếp Việt, cùng ưa đất ẩm giàu mùn, bố trí thành luống hoặc bụi. Nhân giống cả hai đều bằng cách tách một mắt củ đem trồng lại — đúng cách vẫn làm khi trồng gừng nghệ để ăn, không có gì khác biệt.

Khóm lá Nghệ vàng dài hình mũi mác mọc thành bụi trên nền cỏ
Nghệ vàng (Curcuma longa) — nhân giống bằng tách mắt củ, cùng họ Gừng với cây bên cạnh. Ảnh: Mokkie / commons — CC BY-SA 4.0
Cận cảnh gốc củ Gừng màu vàng nhạt pha đỏ với mầm xanh mọc lên
Gừng (Zingiber officinale) — nhân giống bằng tách mắt củ, giống hệt cách trồng gừng để ăn. Ảnh: Schlaghecken Josef / commons — CC BY-SA 4.0

Nha đam, còn gọi lô hội (Aloe vera, họ Lô hội), là loài duy nhất trong nhóm này lệch hẳn về yêu cầu đất: cần thoát nước tốt, chịu đất cát khô, chịu mặn khá và chịu hạn cao — ngược hẳn với bốn loài ưa ẩm ở trên. Bố trí trong chậu, làm viền hoặc bồn, nhân giống bằng tách chồi con mọc quanh gốc cây mẹ.

Năm loài trên có chung một điểm: chỉ cần một đoạn thân, một mắt củ hoặc một chồi con tách ra từ cây đã có trong vườn, không phải gieo hạt, cũng không phải đi mua cây giống mới.

Ba loài còn lại: gieo hạt hoặc tách củ

Kim tiền thảo (Desmodium styracifolium) ít phổ biến hơn, bố trí thành bụi hoặc luống, nhân giống bằng gieo hạt. Đây cũng là loài duy nhất trong toàn bộ 21 loài có nhu cầu nước ghi ở mức thấp — tưới thưa hơn hẳn phần còn lại của tầng thấp, hợp với khoảnh đất thoát nước nhanh.

Thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis), lá kim mềm rủ xuống, bố trí trong giỏ treo hoặc làm viền, nhân giống bằng tách củ hoặc gieo hạt.

Sâm bố chính (Abelmoschus sagittifolius, họ Bông) có hoa đẹp bên cạnh vai trò dược liệu, bố trí thành bụi hoặc luống, nhưng nhân giống chỉ bằng gieo hạt — khác cả năm loài phía trên vì không có phần thân hay củ nào tách rời mà sống tiếp được.

Khoảnh đất ẩm giàu mùn cạnh bếp hoặc dọc lối đi là đủ chỗ cho gần hết tám loài tầng thấp; riêng Nha đam và Kim tiền thảo thì nên chuyển sang chậu hay góc sân khô ráo, thoát nước nhanh hơn.

Tầng trung — cây bụi làm hàng rào, làm viền luống

Đây là nhóm đông nhất trong 21 loài, gồm 10 cây bụi đóng vai trò kép: vừa định hình không gian sân vườn — làm hàng rào, tạo khối, viền quanh luống — vừa được biết đến với tiếng dược liệu.

Hàng rào và khối: Đinh lăng, Ngũ trảo, Muồng lạc — và một loài chỉ để ngắm

Đinh lăng (Polyscias cumingiana, họ Ngũ gia bì) rất phổ biến, chịu mặn khá, chịu hạn khá, chịu bóng khá — dễ tính với gần như mọi điều kiện sân vườn. Bố trí thành bụi, hàng rào hoặc chậu, nhân giống bằng giâm cành, cũng là lý do gần như nhà nào cũng có sẵn ít nhất một khóm.

Cành Đinh lăng lá thuôn dài mép răng cưa với chùm hoa nhỏ dạng tán
Đinh lăng (Polyscias cumingiana) — bố trí thành bụi, hàng rào, nhân giống bằng giâm cành. Ảnh: Dominik Maximilián Ramík / inaturalist — CC BY 4.0

Ngũ trảo (Vitex negundo, họ Hoa môi) ít phổ biến hơn, chịu mặn khá, chịu hạn cao, chịu bóng kém, hợp đất nghèo thoát nước, bố trí thành bụi, nhân giống bằng gieo hạt hoặc giâm.

Muồng lạc, còn gọi muồng trâu (Senna alata, họ Đậu), chịu hạn cao, chịu được đất nghèo, bố trí thành bụi, nhân giống bằng gieo hạt. Loài này cần một lưu ý riêng về độc tính, nói rõ ở mục sau.

Cụm hoa Muồng lạc màu vàng cam hình nến mọc thẳng đứng giữa lá kép
Muồng lạc, còn gọi muồng trâu (Senna alata) — bố trí thành bụi, lá dùng làm dược liệu nhưng liều cao độc. Ảnh: Judgefloro / commons — CC0

Đinh lăng lá tròn (Polyscias balfouriana) cùng họ Ngũ gia bì với Đinh lăng, hình dáng lá khá giống nhau, cùng cách bố trí bụi, chậu, viền, cùng cách nhân giống bằng giâm cành. Chỗ khác nhau nằm ở đúng một chữ trong tư liệu: vai trò của Đinh lăng lá tròn chỉ ghi “trang trí”, không có nhãn dược liệu như cây họ hàng gần của nó. Hai cây nhìn gần giống nhau ngoài vườn, nhưng không phải cứ cùng chi thì cùng mang tiếng thuốc — Đinh lăng lá tròn trồng vì lá đẹp, không phải vì công dụng làm thuốc, và gọi đúng tên nó là cây trang trí.

Hoa và quả làm viền luống

Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium, họ Thủy tiên) phổ biến, chịu mặn khá, chịu hạn khá, ưa nhiều nắng, hợp đất thoát nước pha cát ẩm, bố trí thành bụi hoặc viền, nhân giống bằng tách củ. Loài này cũng cần lưu ý độc tính, nói ở mục sau.

Hoa Trinh nữ hoàng cung màu trắng cánh hẹp cong ngược, mọc trên đầu cụm lá dài
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium) — bố trí thành bụi hoặc viền, phần củ độc nếu ăn phải. Ảnh: Delonix / commons — CC BY-SA 4.0

Mò đỏ, còn gọi xích đồng nữ (Clerodendrum paniculatum, họ Hoa môi), hoa đỏ nổi bật, ưa đất ẩm giàu mùn, bố trí thành bụi hoặc viền, nhân giống bằng tách bụi hoặc giâm.

Rẻ quạt, còn gọi xạ can (Belamcanda chinensis), hoa cam, hợp đất thoát nước, bố trí thành bụi hoặc viền, nhân giống bằng tách thân rễ — cùng kiểu nhân giống với Nghệ và Gừng vì cũng có thân rễ nằm ngầm dưới đất.

Tử châu hoa trần (Callicarpa nudiflora), quả chín tím đặc trưng, hợp đất thoát nước giàu mùn, bố trí thành bụi, nhân giống bằng gieo hạt hoặc giâm.

Hải đường (Camellia amplexicaulis) hoa đỏ, ưa đất giàu mùn hơi chua và ẩm, bố trí thành bụi, chậu, hoặc trồng đơn, nhân giống bằng chiết hoặc giâm. Tư liệu chỉ ghi vai trò của Hải đường là “hoa hải đường đỏ”, không có chữ dược liệu đi kèm như chín loài còn lại trong nhóm — đứng chung ở đây vì cùng cách bố trí bụi và viền, làm nền hoa cho cả cụm cây tầng trung, chứ không phải vì cùng mang tiếng thuốc.

Bông Hải đường đỏ nở xòe cánh với nhị vàng ở giữa, quanh là nhiều nụ hoa đỏ hồng và lá xanh đậm
Hải đường (Camellia amplexicaulis) — bố trí thành bụi, chậu, hoặc trồng đơn, nhân giống bằng chiết hoặc giâm. Ảnh: Hungda / commons — CC BY-SA 3.0

Chọn cây cho tầng trung thì nhìn theo mức chịu bóng và chịu mặn đã ghi sẵn: sân gần biển hay đất nhiễm mặn nên ưu tiên Đinh lăng, Ngũ trảo — cả hai đều chịu mặn khá, còn khoảnh đất trong bóng cây lớn thì hợp với Mò đỏ, Rẻ quạt, Tử châu hoa trần hơn là nhóm ưa nhiều nắng như Trinh nữ hoàng cung.

Ba loài cần đặt xa tầm tay trẻ nhỏ

Cái bẫy hay gặp nhất khi chọn cây theo nhãn “dược liệu” là mặc định nó an toàn tuyệt đối, trồng ở đâu cũng được, kể cả sát lối trẻ nhỏ hay chơi. Trong 21 loài kể trên, có đúng 3 loài mà tư liệu ghi rõ độc tính, và cả ba đều đang ở tầng trung — tầm với của một đứa trẻ đang tập đi hoặc đang tò mò hái lá, bứt hoa.

Ba loài có độc tính ghi rõ

Muồng lạc (Senna alata): lá dùng làm dược liệu, nhưng ở liều cao lại độc. Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium): phần củ độc nếu ăn phải, dù cả cây vẫn được dùng làm dược liệu. Ắc Ó (Acanthus integrifolius): bụi có gai, độc tính nằm ở gai trên lá. Cả ba vẫn giữ được vai trò cảnh quan — Muồng lạc và Ngũ trảo làm bụi, Trinh nữ hoàng cung làm viền hoa — chỉ cần đặt đúng chỗ, cách xa nơi trẻ nhỏ hay lại gần.

LoàiVị trí độc tínhCách đặt trong vườn
Muồng lạc (Senna alata)Lá — liều cao độcBụi phía sau, tránh mép lối trẻ nhỏ đi qua
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium)Củ — độc nếu ăn phảiViền luống cao ráo, không đặt cạnh bãi cỏ chơi
Ắc Ó (Acanthus integrifolius)Gai trên láBụi chỗ ẩm, tránh khoảng trẻ hay bò, nghịch gần

Ba loài trên không phải để tự ý hái dùng. Nhãn “dược liệu” trong dữ liệu cây trồng là một cách phân loại, không phải hướng dẫn sử dụng — cây có tên trong y học cổ truyền vẫn cần qua tay thầy thuốc mới thành một vị thuốc dùng đúng liều, đúng cách.

Có độc tính không phải là lý do loại ba loài này khỏi vườn — Đinh lăng cũng thuộc cùng nhóm cây bụi cảnh quan mà không hề có ghi chú độc tính nào. Khác biệt duy nhất nằm ở chỗ đặt: xa hẳn khoảnh đất trẻ nhỏ hay lại gần, hoặc trồng ở độ cao ngoài tầm với, tách biệt khỏi sân chơi hay bãi cỏ trải thảm.

Tầng cao — cây gỗ trồng đơn, và một cây không phải cây thuốc

Chỉ 3 trong 21 loài là cây gỗ hoặc thân đứng, bố trí trồng đơn lẻ, khác hẳn quy mô so với hai tầng trên — cần một khoảng đất riêng để cây phát triển tán, không lồng ghép được vào luống hay hàng rào.

Nhàu (Morinda citrifolia, họ Cà phê) ít phổ biến, chịu mặn khá, chịu hạn cao, chịu bóng kém, hợp đất nghèo thoát nước, bố trí trồng đơn hoặc thành bụi, nhân giống bằng gieo hạt hoặc giâm.

Chùm quả Nhàu màu xanh nhạt sần sùi xếp cạnh một cốc nước cốt màu nâu sẫm
Nhàu (Morinda citrifolia) — bố trí trồng đơn hoặc thành bụi, nhân giống bằng gieo hạt. Ảnh: CNEcija12345 / commons — CC BY-SA 4.0

Núc nác (Oroxylum indicum) ít phổ biến, chịu hạn khá, chịu bóng kém, hợp đất nghèo thoát nước, bố trí trồng đơn, nhân giống bằng gieo hạt. Tư liệu ghi độc tính của Núc nác nằm ở hạt và vỏ — đúng hai bộ phận này được dùng làm dược liệu, không phải toàn cây, và cũng không phải phần lá hay quả thường va chạm tay khi đi ngang gốc cây.

Cành Núc nác lá kép lông chim với chùm nụ hoa tím sẫm nhô lên giữa tán lá
Núc nác (Oroxylum indicum) — trồng đơn, độc tính ghi ở hạt và vỏ. Ảnh: Dinesh Valke from Thane, India / commons — CC BY-SA 2.0

Cánh phượng, còn gọi Uy ly mộc hay trải bàn (Grevillea robusta), phổ biến, lá kim mềm, dáng cây gỗ bóng mát, chịu hạn cao, chịu bóng kém, hợp đất thoát nước tốt kể cả đất nghèo, bố trí trồng đơn hoặc thành hàng, nhân giống bằng gieo hạt. Vai trò của Cánh phượng trong tư liệu ghi đúng là “cây gỗ bóng mát, lá kim mềm”, không có chữ dược liệu đi kèm. Cây này vẫn hay được trồng chung sân với các loài dược liệu khác, nhưng đứng ở đó vì tán rợp và dáng đẹp, không phải vì công dụng làm thuốc.

Hai loài dược liệu ở tầng cao — Nhàu và Núc nác — cần khoảng sân đủ rộng để lớn thành cây gỗ hẳn hoi, còn Cánh phượng thì trồng vì bóng mát, gọi đúng tên để khỏi nhầm nó thành cây thuốc.

Tự nhân giống thay vì mua cây mới

Điều thú vị nhìn ra được khi xếp cả 21 loài theo cách nhân giống: cách nhân không ngẫu nhiên, mà đi thẳng theo cấu tạo của cây. Cây có thân bò lan trên mặt đất như Diếp cá, Rau má thì chỉ cần cắt một đoạn thân là ra rễ mới. Cây có củ hay thân rễ nằm ngầm dưới đất như Nghệ, Gừng, Trinh nữ hoàng cung, Rẻ quạt, Thiên môn đông thì tách một phần củ đem trồng riêng. Cây mọng nước mọc chồi bên như Nha đam thì tách chồi con quanh gốc. Còn cây thân gỗ hoặc hạt cứng như Cánh phượng, Nhàu, Núc nác, Ngũ trảo, Muồng lạc, Kim tiền thảo, Sâm bố chính, Tử châu hoa trần thì buộc phải gieo hạt, vì không có phần thân hay củ nào tách rời ra mà sống tiếp được.

Cách nhân giốngĐặc điểm câyLoài
Tách đoạn thân bòThân mọc lan sát đấtDiếp cá, Rau má
Tách củ, thân rễCó củ hoặc thân rễ ngầm dưới đấtNghệ vàng, Gừng, Trinh nữ hoàng cung, Rẻ quạt, Thiên môn đông
Tách chồi conMọng nước, mọc chồi quanh gốcNha đam
Giâm cành, chiếtThân gỗ nhỏ, cành hoá gỗ đượcĐinh lăng, Đinh lăng lá tròn, Hải đường, Mò đỏ
Gieo hạtThân gỗ hoặc hạt cứng, không tách rời đượcCánh phượng, Nhàu, Núc nác, Ngũ trảo, Muồng lạc, Kim tiền thảo, Sâm bố chính, Tử châu hoa trần

Việc làm được trước khi ra vườn ươm mua cây mới: nhìn lại vườn nhà xem đã có sẵn Diếp cá, Rau má, Nghệ, Gừng hay khóm Đinh lăng nào chưa. Có rồi thì chỉ cần cắt, tách, giâm là nhân thêm được ngay tại chỗ, không tốn thêm một đồng mua cây.

Tóm gọn việc cần làm khi đưa dược liệu vào vườn: xác định tầng và chỗ đặt trước khi chọn tên cây, tận dụng cách tách gốc, tách củ, giâm cành để nhân thêm tại nhà, và với Muồng lạc, Trinh nữ hoàng cung, Ắc Ó thì đặt hẳn ra xa khoảnh đất trẻ nhỏ hay lại gần.

Một chậu cây mang nhãn dược liệu mang về nhà mới chỉ là đúng một loài cây, đặt đúng một chỗ trong vườn. Công dụng cụ thể, bộ phận dùng, liều lượng dùng — đó là việc của thầy thuốc, không phải việc của khoảnh đất, và không bài cảnh quan nào thay được việc đó.

Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

7 Lượt xem