Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

Sinh thái học đô thị: nền tảng khoa học cho quản lý cảnh quan bền vững

Đằng sau mỗi quyết định cảnh quan bền vững có một nền tảng khoa học ít được nói tới: sinh thái học đô thị (urban ecology). Đây không phải khẩu hiệu "xanh", mà là một ngành khoa học nghiên cứu cách các hệ sinh thái vận hành trong môi trường do con người tạo ra, có khung khái niệm, có công cụ đo và có ngưỡng số liệu công bố được. Phần nền tảng ấy — cơ chế, khung phân loại, cách đo — là chỗ đứng cho mọi ứng dụng bàn ở phần sau của sê-ri.

Tán cây dày đặc chiếm phần lớn khung hình, tháp chuông và nhà cửa thấp thoáng phía sau
Balboa Park, San Diego: một mảng xanh lớn nằm giữa đô thị — đơn vị cơ bản mà sinh thái học đô thị gọi là mảng. Ảnh: Ken Lund (CC BY-SA 2.0), Wikimedia Commons
Ảnh vệ tinh cho thấy mảng màu xám nâu của khu xây dựng xen kẽ mảng xanh cây và đất trống
Delhi nhìn từ vệ tinh (2003): mảng, hành lang và nền hiện ra thành ba loại màu khác nhau. Ảnh: NASA (Public domain), Wikimedia Commons

Sinh thái học đô thị là gì

Sinh thái học đô thị nghiên cứu quan hệ giữa sinh vật — kể cả con người — với môi trường trong bối cảnh đô thị. Nó vay mượn công cụ từ sinh thái học cảnh quan (landscape ecology), ngành hình thành từ cuốn Landscape Ecology (1986) của Richard T. T. Forman và Michel Godron, với một bộ khái niệm nền tảng để đọc không gian: mảng - hành lang - nền (patch - corridor - matrix). Trong khung này, mỗi khoảnh xanh là một "mảng", các tuyến cây và mặt nước nối chúng là "hành lang", và phần đô thị xây dựng bao quanh là "nền" — nền là phần chiếm diện tích lớn nhất và chi phối phần lớn động lực của cả tấm khảm. Forman mở rộng khung này lên quy mô vùng trong Land Mosaics: The Ecology of Landscapes and Regions (1995), rồi áp riêng cho đô thị trong Urban Ecology: Science of Cities (2014).

Khung mảng - hành lang - nền không chỉ là ẩn dụ, nó đo được. Phần mềm phân tích hình thái cảnh quan như FRAGSTATS tính ra các chỉ số hình dạng, diện tích và mức độ phân mảnh của từng mảng trên bản đồ sử dụng đất — cùng một khung áp được cho một công viên, một quận, hay cả vùng đô thị. Từ đó rút ra một nguyên lý có hệ quả thực tế lớn: tính kết nối quan trọng ngang với diện tích. Nhiều mảng xanh nhỏ bị cô lập có giá trị sinh thái thấp hơn hẳn cùng diện tích ấy được nối thành hành lang liên tục, vì sinh vật cần di chuyển giữa các mảng để duy trì quần thể, và dòng nước, dòng gió cần đường đi liên tục để phát huy tác dụng điều tiết.

Việc làm được từ mục này: trước khi đặt bút vẽ quy hoạch cảnh quan cho một khu đô thị, đọc bản đồ hiện trạng theo ba lớp mảng - hành lang - nền, thay vì chỉ nhìn ranh giới lô đất và chỉ giới xây dựng.

Dịch vụ hệ sinh thái: khung phân loại nào đang dùng

Để nói một mảng xanh "có giá trị", khoa học cần một khung phân loại thống nhất, không phải tính từ. Báo cáo Millennium Ecosystem Assessment (MEA, 2005) của Liên Hợp Quốc chia dịch vụ hệ sinh thái thành bốn nhóm: cung cấp (thực phẩm, nước, gỗ), điều tiết (khí hậu, lũ, dịch bệnh), hỗ trợ (hình thành đất, chu trình dinh dưỡng) và văn hoá (giải trí, thẩm mỹ, tinh thần). Đây là khung được trích dẫn rộng rãi nhất khi trình bày giá trị của cây xanh đô thị cho người ngoài ngành.

Một khung khác, hẹp hơn về mục đích nhưng chặt hơn về cấu trúc, là CICES (Common International Classification of Ecosystem Services), phát triển từ Cơ quan Môi trường châu Âu để phục vụ hạch toán vốn tự nhiên theo hệ thống kế toán môi trường-kinh tế của Liên Hợp Quốc (SEEA). Bản CICES v5.1 (2018) gộp nhóm hỗ trợ của MEA vào nhóm điều tiết, còn lại ba nhóm: cung cấp, điều tiết-duy trì, văn hoá, và xếp thành cấu trúc phân cấp để có thể cộng dồn từ quy mô nhỏ lên quy mô vùng mà không đếm trùng. Sự khác nhau giữa hai khung không phải tiểu tiết học thuật: MEA phù hợp khi trình bày giá trị tổng thể cho cộng đồng hay cơ quan quản lý, còn CICES cần dùng khi số liệu phải cộng dồn được vào một bảng kế toán hoặc so sánh được với nghiên cứu khác — dùng lẫn hai khung trong cùng một báo cáo sẽ đếm trùng hoặc bỏ sót nhóm dịch vụ.

Nhìn từ cầu bộ hành xuống đường cao tốc chạy dọc theo dải cây xanh ven sông
Đường cao tốc ven sông Hudson, New York: dải cây xanh chạy dọc là hành lang, mặt đường cắt ngang là chỗ hành lang bị đứt. Ảnh: Beyond My Ken (CC BY-SA 4.0), Wikimedia Commons
Đường cao tốc nhiều làn xe cắt xuyên qua khu rừng, hai vòm cầu xanh bắc qua đường
Cầu vượt sinh thái bắc qua cao tốc gần biên giới Pháp – Luxembourg: cách nối lại một hành lang đã bị đường cắt đôi. Ảnh: Lamiot (CC BY 2.5), Wikimedia Commons

Việc làm được: khi lập báo cáo đánh giá cảnh quan cho một dự án đô thị, ghi rõ đang dùng khung nào — MEA hay CICES — ngay từ đầu, để số liệu đưa ra so sánh được với các nghiên cứu khác thay vì tự tạo một bảng phân loại riêng.

Ba cơ chế nền mà người quản lý cảnh quan phải nắm

Cân bằng năng lượng và đảo nhiệt. Bề mặt đô thị (bê tông, nhựa đường, mái tôn) hấp thụ và giữ nhiệt lâu hơn mặt phủ tự nhiên; thực vật và mặt nước chuyển một phần năng lượng mặt trời thành hơi nước qua thoát hơi thay vì thành nhiệt cảm nhận được. Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA, mục "What Are Heat Islands?"), nhiệt độ không khí ban ngày ở khu đô thị thường cao hơn vùng ven đô khoảng 1-7°F (~0,6-3,9°C), còn ban đêm cao hơn khoảng 2-5°F (~1,1-2,8°C) — chênh lệch ban đêm lớn hơn vì bề mặt xây dựng nhả nhiệt tích trữ chậm hơn mặt đất tự nhiên. Cơ quan Bảo vệ Môi trường bang California (CalEPA) đo hiệu ứng này bằng một chỉ số riêng (Urban Heat Island Index), so nhiệt độ không khí đo ở độ cao 2 m tại điểm khảo sát với điểm đối chứng ngoại ô cùng thời điểm, rồi cộng dồn chênh lệch theo giờ — tức đây là đại lượng đo được, không phải cảm nhận "nóng hơn".

Bản đồ nhiệt bề mặt đo bằng vệ tinh, màu đỏ cam thể hiện vùng nóng, xanh lam thể hiện vùng mát
Nhiệt độ bề mặt Paris trong một đợt nắng nóng, đo bằng vệ tinh ECOSTRESS — vùng công viên và sông hiện rõ thành mảng mát. Ảnh: NASA/JPL-Caltech (Public domain), Wikimedia Commons
Hai bản đồ cạnh nhau của cùng khu vực: một bản đồ nhiệt bề mặt và một bản đồ độ phủ thực vật
Đặt bản đồ nhiệt cạnh bản đồ độ phủ cây của cùng một vùng New York: hai lớp gần như là ảnh âm bản của nhau. Ảnh: NASA Earth Observatory (Public domain), Wikimedia Commons

Chu trình nước và mặt phủ thấm. Mặt đất tự nhiên cho nước thấm xuống và trữ lại; bê tông hoá cắt đứt chu trình đó, dồn nước thành dòng chảy mặt (surface runoff). Trung tâm Bảo vệ Lưu vực (Center for Watershed Protection, Mỹ) tổng hợp hơn 200 nghiên cứu thành mô hình "Impervious Cover Model": theo Schueler (1994, 1997), lưu vực có dưới 10% diện tích là mặt phủ không thấm thì dòng chảy chưa bị ảnh hưởng rõ; từ 10-25% thì chất lượng dòng chảy bắt đầu suy giảm; trên 25% thì lưu vực coi như đã suy thoái. Đây là ngưỡng đo được từ tỷ lệ mặt phủ không thấm trên bản đồ sử dụng đất, không phải ước lượng cảm quan — và là căn cứ khoa học cho việc đưa vườn mưa, mặt thấm, vùng trũng giữ nước vào thiết kế cảnh quan.

Đa dạng sinh học và chuỗi quan hệ. Một hệ đô thị khỏe cần đa dạng loài để ổn định: cây cho hoa và quả nuôi côn trùng và chim, côn trùng thụ phấn, chuỗi quan hệ giữ hệ cân bằng — đây chính là phần "hỗ trợ" (supporting) trong khung MEA nói ở mục trên. Trồng độc canh một loài ngoại nhập tạo mảng xanh nhìn thì xanh nhưng nghèo sự sống, vì chuỗi thức ăn địa phương không nhận diện được loài lạ. Nguyên lý kết nối nói ở mục đầu áp trực tiếp vào đây: một hành lang cây liên tục cho phép loài di chuyển giữa các mảng để duy trì quần thể; mảng bị cô lập hoàn toàn dần mất loài theo thời gian dù diện tích không đổi — đây là nguyên lý sinh thái đảo (island biogeography) mà landscape ecology thừa hưởng. Số liệu định lượng cho từng loại hành lang ở đô thị nhiệt đới hiện chưa có số liệu Việt Nam công bố, nên phần này dừng ở nguyên lý, không đưa ra con số phần trăm cụ thể.

Việc làm được từ ba cơ chế trên: trước khi chọn giải pháp — trồng thêm cây để giảm nhiệt, làm vườn mưa để giảm ngập, hay chọn loài bản địa để giữ đa dạng sinh học — xác định xem đang tác động vào cơ chế nào trong ba cơ chế này, để chọn đúng công cụ đo hiệu quả sau khi thi công.

Đo một hệ đô thị bằng gì

Ba cơ chế trên đều có công cụ đo tương ứng, không dừng ở lý thuyết. Đảo nhiệt đo qua ảnh viễn thám hồng ngoại nhiệt (kênh nhiệt của vệ tinh Landsat) để tính nhiệt độ bề mặt đất (land surface temperature), so sánh khu vực có cây với khu vực bê tông cùng thời điểm chụp. Mặt phủ không thấm đo bằng cách phân loại ảnh vệ tinh hoặc bản đồ sử dụng đất thành mặt cứng và mặt thấm, tính tỷ lệ phần trăm trên diện tích lưu vực rồi đối chiếu ngưỡng 10-25% của Schueler nói ở trên. Đa dạng sinh học đô thị đo bằng khảo sát thực địa theo tuyến (transect) hoặc điểm đếm (point count), ghi số loài và số cá thể, quy về chỉ số đa dạng như Shannon-Wiener để so sánh giữa các khu vực theo thời gian.

Ba công cụ đo này có chung một đặc điểm: đều cho ra một con số lặp lại được, đo lại ở thời điểm khác sẽ kiểm chứng được kết luận trước. Đây là ranh giới giữa nhận định khoa học và ấn tượng cá nhân — "khu này có vẻ mát hơn" không phải kết luận sinh thái học, "nhiệt độ bề mặt đo qua ảnh Landsat chênh 4°C giữa hai khu trong cùng buổi trưa" mới là.

Việc làm được: trước khi viết một câu khẳng định cảnh quan mới "làm mát hơn" hay "giảm ngập hơn", gắn câu đó với đúng một trong ba phép đo trên — nhiệt độ bề mặt, tỷ lệ mặt phủ không thấm, hoặc chỉ số đa dạng loài — thay vì để câu đó đứng một mình không kiểm chứng được.

Từ khoa học tới quản lý

Nền tảng khoa học này chuyển hóa thành các nguyên tắc quản lý cảnh quan cụ thể: ưu tiên kết nối (hành lang xanh) chứ không chỉ diện tích; giữ tỷ lệ mặt phủ không thấm của một khu phát triển dưới ngưỡng 10% nếu có thể, hoặc bù lại bằng công trình thấm nước khi vượt ngưỡng; chọn loài theo giá trị sinh thái — khả năng nuôi côn trùng bản địa, khả năng nối vào hành lang hiện có — chứ không chỉ hình thức; và đánh giá bằng ba phép đo nói ở mục trên (nhiệt độ bề mặt, tỷ lệ thấm, chỉ số đa dạng loài) thay vì cảm nhận. Không có nền tảng này, "cảnh quan bền vững" dễ tụt xuống thành một nhãn dán trên hồ sơ thiết kế; có nó, mỗi quyết định thiết kế đều truy được về một cơ chế và một con số kiểm chứng được.

Ảnh từ trên cao một bãi đỗ xe rất rộng quanh trung tâm thương mại, mặt nhựa liền mạch
Bãi đỗ xe quanh một trung tâm thương mại ở Arizona: mặt phủ không thấm liền mạch, nước mưa không có chỗ ngấm. Ảnh: Hunter Trick (CC BY-SA 4.0), Wikimedia Commons
Đường phố ngập nước sau mưa lớn, nước dâng tới bánh xe ô tô, nhà phố hai bên còn nguyên
Brisbane ngập sau trận mưa lớn năm 2011 — hệ quả cuối cùng của việc bịt kín đường thấm tự nhiên. Ảnh: Andrew Kesper (CC BY 2.0), Wikimedia Commons

Việc làm được: đưa vào hồ sơ thiết kế một mục riêng ghi rõ cơ chế sinh thái mà giải pháp đang tác động và con số dự kiến đo được sau khi hoàn thành, thay vì chỉ mô tả hình thức cây trồng.

Bối cảnh Việt Nam

Đô thị Việt Nam cung cấp một phòng thí nghiệm sống động cho sinh thái học đô thị: khí hậu nhiệt đới đa dạng loài, hệ thống sông kênh dày, đô thị hóa nhanh, và các vấn đề ngập, đảo nhiệt, mất mảng xanh diễn ra rõ nét ở nhiều thành phố. Nhưng phần lớn số liệu định lượng trích dẫn ở các mục trên — ngưỡng đảo nhiệt của EPA, ngưỡng mặt phủ không thấm của Schueler — đều đo tại Mỹ và châu Âu, khí hậu và vật liệu xây dựng khác biệt với Việt Nam.

Một hàng chim bồ câu đậu trên gờ ban công và khung cửa sổ của một toà nhà cổ đang xuống cấp
Bồ câu chiếm gờ ban công và hốc cửa của một công trình cũ ở Pushkar, Ấn Độ — công trình xuống cấp lại thành nơi trú của loài thích nghi được với phố. Ảnh: Philip Nalangan (CC BY 4.0), Wikimedia Commons

Nói thẳng chỗ thiếu: hiện chưa có số liệu Việt Nam công bố cho một chỉ số đảo nhiệt kiểu CalEPA áp cho một đô thị Việt Nam cụ thể; chưa có bản đồ tỷ lệ mặt phủ không thấm theo lưu vực được công bố công khai cho phần lớn các đô thị lớn; và chưa có danh mục hệ thống về loài cây bản địa phù hợp hành lang xanh đô thị nhiệt đới kèm dữ liệu về khả năng nuôi côn trùng, chim bản địa. Đây không phải một khoảng trống nhỏ — nó là lý do phần lớn khẳng định về "cây xanh giúp giảm nhiệt X độ" hay "vườn mưa giảm ngập Y%" đang lưu hành ở Việt Nam là suy diễn từ số liệu nước ngoài, chưa phải số liệu đo tại chỗ.

Việc làm được: khi trích một con số nước ngoài (đảo nhiệt, ngưỡng thấm, mật độ loài) vào một báo cáo cho dự án Việt Nam, ghi rõ số đó đo ở đâu và năm nào, không viết như thể đó là số liệu bản địa — và nếu dự án có ngân sách, ưu tiên đo lại tại chỗ bằng đúng ba công cụ nói ở mục "Đo một hệ đô thị bằng gì" thay vì chỉ chép số nước ngoài.

Kết

Ba điểm tựa tra được ở trên — khung mảng-hành lang-nền của Forman, ngưỡng 10-25% mặt phủ không thấm của Schueler, và chênh lệch nhiệt độ đô thị 0,6-3,9°C ban ngày theo EPA — là điểm khởi đầu để đối chiếu một dự án cụ thể, không phải kết luận đóng khung cho mọi nơi. Số liệu tương ứng đo tại đô thị Việt Nam vẫn còn là việc chưa làm, và đó chính là việc kế tiếp cho giới nghề trong nước.

Một đàn vẹt khoảng sáu bảy con đang kiếm ăn trên mặt đất ướt cạnh một hố ga thoát nước trong công viên
Vẹt đuôi dài kiếm ăn cạnh hố ga trong công viên: loài ngoại lai thích nghi được với phố thường lấn át loài bản địa. Ảnh: Albarubescens (CC BY-SA 4.0), Wikimedia Commons

Nguồn & đọc thêm — Khung mảng-hành lang-nền: Richard T. T. Forman & Michel Godron, "Landscape Ecology" (1986); Forman, "Land Mosaics" (1995); Forman, "Urban Ecology: Science of Cities" (2014). Dịch vụ hệ sinh thái: Millennium Ecosystem Assessment (2005); CICES v5.1 (2018), Cơ quan Môi trường châu Âu. Đảo nhiệt: US EPA, "What Are Heat Islands?"; CalEPA, Urban Heat Island Index. Mặt phủ không thấm: T. Schueler (1994, 1997), Center for Watershed Protection, "Impervious Cover Model". Số liệu cho đô thị Việt Nam cụ thể chưa có công bố, nêu rõ ở mục Bối cảnh Việt Nam. Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

2882 Lượt xem