Một quảng trường rộng chưa chắc thu hút người ở lại lâu hơn một quảng trường nhỏ. Cái quyết định không phải diện tích, mà là cách không gian được giới hạn — bằng mặt tiền công trình, bằng hàng cây, bằng cao độ nền — và cách các lớp nội thất bên trong nó mời người ta dừng chân thay vì chỉ đi ngang qua. Quảng trường Campo ở Siena hay quảng trường Bellecour ở Lyon không thành công vì lớn, mà vì từng thành phần trong đó — độ dốc mặt nền, bục ngồi ven chu vi, khoảng cách tới công trình chính — được tính theo tỷ lệ con người.
Không gian rỗng có chủ đích, không phải khoảng trống còn lại
Quảng trường là không gian được cấu thành từ ba bình diện: bình diện ngang (mặt nền, mặt đường), bình diện đứng (công trình, hàng cây hoặc vật giới hạn), và bình diện đỉnh (mái công trình hoặc điểm kết thúc phía trên của vật giới hạn). Cách ba bình diện này phối hợp với nhau tạo ra các kiểu giới hạn không gian khác nhau: vây bọc bằng tường hoặc cây xanh, che đậy bằng giàn hoa hay vải bạt, nâng nền để tách biệt với khu vực xung quanh, hoặc hạ nền để tự giới hạn bằng chính cao độ. Một quảng trường thiếu cả ba lớp giới hạn này thường chỉ là một khoảng sân rộng bỏ trống, không phải một không gian đô thị có chủ đích.

Về hình thái, Cliff Moughtin (Urban design: Street and square, 2003) chia quảng trường thành năm dạng: quảng trường đóng — bao bọc kín bởi mặt tiền công trình, mở ra ở các góc hẹp nối với phố nhỏ, cho cảm giác gần gũi và an toàn như Piazza Annunziata ở Florence; quảng trường chủ đạo — không gian dẫn hướng tầm nhìn về một công trình chính, như Piazza Santa Croce; quảng trường tuyến — kéo dài và hẹp ngang như một hành lang ngoài trời, có điểm nhấn ở hai đầu; quảng trường hạt nhân — vây quanh một công trình hoặc tượng đài trung tâm, các tuyến nhìn đều hướng về đó; và quảng trường nhóm — nhiều quảng trường liên kết với phố đi bộ, xen kẽ không gian mở và đóng để tạo tầm nhìn thay đổi liên tục. Xác định trước một quảng trường thuộc dạng nào giúp khống chế vị trí lối vào, hướng tầm nhìn và cách bố trí công trình xung quanh ngay từ đầu, thay vì để không gian trôi nổi không có cấu trúc.
Tỷ lệ và cảm giác bao che
Quảng trường quá lớn gây cảm giác không thân thiện, quảng trường quá nhỏ lại tạo cảm giác chật chội và không đủ diện tích cho hoạt động cộng đồng — đó là nhận định của Shaftoe (2008, tr.73) trong Convivial Urban Spaces. Vấn đề không nằm ở một con số diện tích cố định, mà ở tỷ lệ giữa bề rộng không gian và chiều cao công trình bao quanh. Kích thước trung bình của một quảng trường thời Phục hưng là khoảng 57x140m. Jan Gehl, trong Life Between Buildings (1987), đưa ra một con số thực dụng hơn: kích thước lý tưởng cho một quảng trường trung bình là 70-100m, và khoảng cách tối đa để mắt người còn nhận biết được chi tiết kiến trúc trên mặt đứng công trình xung quanh là 24m. Vượt quá khoảng cách này, mặt tiền công trình trở thành một phông nền mờ nhạt, không còn tham gia vào trải nghiệm của người đứng giữa quảng trường.

Tỷ lệ này giải thích vì sao nhiều quảng trường mới cho cảm giác trống trải dù diện tích không nhỏ: công trình bao quanh thường có chiều cao không đồng đều, hình thức kiến trúc thiếu thống nhất, khiến mặt giới hạn đứng không đủ liên tục để khép được không gian. Một khảo sát trên 35 quảng trường đô thị Việt Nam cho thấy chỉ 14/28 quảng trường có giới hạn đứng rõ ràng, và trong số đó 21/28 thiếu sự hài hòa về chiều cao và khối tích giữa các công trình liền kề.
Mặt nền — nơi bắt đầu mọi trải nghiệm
Mặt nền không chỉ là mặt lát, mà là công cụ dẫn hướng. Tại Piazza del Campo, mặt bằng hình rẻ quạt được tạo độ dốc từ tây bắc xuống đông nam, hướng người sử dụng về công trình Palazzo Pubblico ở điểm thấp nhất. Các con đường đi bộ dẫn vào quảng trường được tạo độ dốc lớn hơn độ dốc của chính quảng trường, để điểm thấp nhất luôn là cốt sân trung tâm — một cách dùng cao độ để định hướng dòng người mà không cần biển chỉ dẫn. Vật liệu lát khu vực trung tâm cũng được chọn để tạo cảm giác thân thiện, cho phép người sử dụng ngồi ở bất kỳ đâu trên mặt nền, không chỉ trên ghế bố trí sẵn.


Sự thay đổi cao độ, độ nghiêng hay chất liệu mặt nền cũng là một cách giới hạn không gian ngang tương đương với tường hay hàng cây theo chiều đứng. Một quảng trường phẳng tuyệt đối, lát đồng nhất từ đầu đến cuối, thường thiếu điểm neo thị giác để người đi bộ nhận ra đang ở khu vực nào trong tổng thể — trong khi một quảng trường có nền chìm nhẹ ở trung tâm hoặc bậc thềm phân tầng tự nhiên tạo ra các khoảng dừng chân khác nhau cho các nhóm hoạt động khác nhau.
Bóng mát và vi khí hậu
Với khí hậu nhiệt đới, việc cải thiện vi khí hậu cho hoạt động ngoài trời là điều kiện tồn tại của một quảng trường, không phải yếu tố trang trí thêm vào sau. Một quảng trường lát đá phản xạ nhiệt hoàn toàn, không có tán cây hay công trình che nắng, sẽ trống vào giữa trưa dù thiết kế hình khối có đẹp đến đâu. Cây bóng mát, mái che, giàn hoa hay công trình phụ trợ đóng vai trò tương đương với các bức tường bao — chúng là lớp giới hạn không gian theo kiểu che đậy, tạo ra vùng vi khí hậu dễ chịu bên trong một không gian lớn hơn vốn không thể kiểm soát nhiệt độ toàn phần.

Mặt nước và điểm nhấn trung tâm
Ở nhiều quảng trường hạt nhân, một công trình hoặc đài phun nước đặt ở trung tâm đóng vai trò hội tụ các tuyến nhìn từ mọi hướng tiếp cận — tương tự cách cột Pharaon Ramesses II hội tụ tầm nhìn giữa Piazza del Popolo ở Roma. Mặt nước, ngoài chức năng làm mát cục bộ, còn là công cụ tổ chức bố cục: âm thanh và chuyển động của nước kéo sự chú ý về một điểm, giúp không gian rộng không bị phân tán thị giác. Với các đô thị mới hình thành gần sông hoặc mặt biển, yếu tố nước tự nhiên đôi khi được dùng thay cho giới hạn đứng — nhưng nếu thiếu công trình hoặc hàng cây bổ sung ở các cạnh còn lại, không gian dễ trở nên mở vô định hình, thiếu cấu trúc rõ ràng.

Nội thất đô thị — ghế, đèn, tiện nghi
Những yếu tố nhỏ như cách thiết kế ghế đá, đài phun nước, cách bài trí cây xanh trong chậu, đèn chiếu sáng hay nhà vệ sinh công cộng là phần quyết định việc người sử dụng có lưu lại hay không, trong khi các yếu tố lớn như vị trí và bán kính phục vụ chỉ quyết định việc họ có đến hay không. Tại Piazza del Campo, các bục ngồi hình trụ đặt dọc chu vi quảng trường vừa làm ghế ngồi, vừa làm chỗ dựa lưng, đồng thời có tác dụng phân chia không gian thành các khu vực nhỏ hơn cho từng nhóm người. Nhiều quảng trường thiếu hẳn lớp tiện nghi này, hoặc có ở mức tối thiểu — không có dịch vụ cà phê, quán sách, quán hoa đi kèm để giữ người ở lại sau khi đã đến.

Luồng người và lối vào
Có ba dạng lối vào cơ bản của quảng trường: tới quảng trường (đường dẫn kết thúc tại quảng trường), xuyên quảng trường (đường đi ngang qua) và ngang quảng trường (tiếp cận từ một cạnh). Cách kết hợp các dạng này, cùng số lượng lối vào, hướng vào (thẳng hay chéo) và vị trí (chính tâm, lệch tâm hay ở góc) quyết định bố cục thị giác toàn bộ không gian. Quảng trường Bellecour ở Lyon là ví dụ về khả năng tiếp cận tốt: nằm ở vị trí trung tâm, là điểm trung chuyển giao thông công cộng lớn của thành phố, đồng thời cách khu phố cổ và quảng trường Tòa thị chính chỉ khoảng 10 phút đi bộ — vừa là không gian công cộng trung tâm, vừa là nút giao thông quan trọng.


Khả năng tiếp cận bằng đi bộ hoặc giao thông công cộng là điều kiện tiên quyết để một quảng trường không bị biến thành bãi đỗ xe tự phát. Khảo sát tại ba thành phố lớn của Việt Nam cho thấy người dân tiếp cận quảng trường chủ yếu bằng xe máy — tỷ lệ 66-88% — trong khi đi bộ, xe đạp hay phương tiện công cộng chỉ chiếm khoảng 22% tại Hà Nội và TP HCM, và khoảng 7% tại Đà Nẵng. Khi lối vào cho người đi bộ bị phương tiện cơ giới lấn chiếm hoặc quá xa trạm dừng, người dân buộc phải chiếm dụng chính không gian quảng trường để đỗ xe, phá vỡ chức năng công cộng ban đầu.
Quan hệ với công trình xung quanh
Công năng chính của quảng trường cần phù hợp với chức năng của khu vực đô thị nơi nó tọa lạc — một quảng trường hành chính không nên đặt cạnh quảng trường chợ, một khu nghỉ ngơi gắn với cảnh quan tự nhiên không nên bị lấn bởi hoạt động thương mại ồn ào. Ngược lại, các công trình bao quanh cần được kiểm soát về chiều cao, khối tích và hình thức để giữ tính thống nhất của mặt giới hạn đứng — thiếu kiểm soát này là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều quảng trường mất đi vai trò vốn có, trở thành khoảng sân trống bao quanh bởi nhà ở xây tự phát.

Yếu tố chủ đạo — một công trình, tượng đài hay tác phẩm điêu khắc đóng vai trò neo bố cục — cũng cần vị trí và tỷ lệ phù hợp với cấu trúc trục của quảng trường. Thiếu yếu tố này, hoặc đặt sai vị trí, khiến không gian dù có trục rõ ràng vẫn không tạo được điểm hội tụ thị giác. Ở nhiều quảng trường được khảo sát, yếu tố chủ đạo tồn tại nhưng chưa có vị trí và tỷ lệ phù hợp, làm giảm vai trò dẫn hướng mà nó lẽ ra phải đảm nhận.
Một quảng trường thiết kế đúng nguyên lý không cần diện tích lớn để thành công. Điều cần là sự phối hợp giữa tỷ lệ bao che, mặt nền có độ dốc và vật liệu dẫn hướng, bóng mát đủ cho vi khí hậu nhiệt đới, mặt nước hoặc công trình hội tụ tầm nhìn, lớp nội thất đô thị đủ tiện nghi để giữ người ở lại, và một hệ thống lối vào kết nối được với mạng lưới đi bộ của thành phố. Thiếu bất kỳ lớp nào trong số này, không gian vẫn có thể rộng, nhưng sẽ không còn là quảng trường theo đúng nghĩa — chỉ là một khoảng đất trống chờ được lấp đầy bởi bãi xe hoặc công trình khác.
Nguồn: canhquan.net
Ảnh bìa: Diego Delso / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0. Nguồn: canhquan.net.