Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

HƯỚNG DẪN

Vì sao sân vườn cũng cần một quy trình thiết kế, giống như xây nhà?

Gặp một khu đất trống sau nhà, phản xạ thường thấy là hình dung ngay đường cong của bồn hoa, vị trí một cây to, màu viên gạch lát — rồi cầm bút vẽ luôn. Nhưng vẽ hình dạng cụ thể trước khi hiểu rõ công năng là lỗi tốn công sửa lại nhiều nhất trong cả quá trình làm sân vườn: một viền luống đã vẽ cong, một khoảng lát đã định hình, khi công năng bên dưới nó còn phải đổi thì công vẽ đó coi như mất.

Biển “Land for sale” cắm giữa một khoảnh cỏ khô mọc um tùm, chưa có công trình gì.
Một khu đất trống trước khi có bất cứ bản vẽ nào — điểm xuất phát của cả quy trình thiết kế. Ảnh: i threw a guitar at him. / flickr — CC BY 2.0

Sân vườn, cũng như một ngôi nhà, cần đi qua một QUY TRÌNH THIẾT KẾ — một chuỗi bước giải quyết vấn đề và sáng tạo để ra một giải pháp phù hợp với cả người ở lẫn khu đất, không phải một công thức áp chung cho mọi nhà. Ba lý do khiến quy trình này quan trọng: nó giúp tổ chức thông tin để lấy đúng dữ liệu vào đúng lúc; nó cho một cách tiếp cận có trật tự để giải quyết từng vấn đề đúng thời điểm, thay vì làm ẩu một khâu rồi vá lại sau; và nó giúp giải thích được lý do cho từng quyết định — điều một người thuê thiết kế, hoặc chính chủ nhà tự đặt ra, luôn cần khi nhìn vào một bản vẽ.

Sáu giai đoạn của một quy trình thiết kế cảnh quan nhà ở

Một quy trình thiết kế cảnh quan nhà ở đi qua sáu giai đoạn tổng quát: nghiên cứu-chuẩn bị, thiết kế, hồ sơ thi công, thực hiện, bảo trì, và đánh giá. Nội dung dưới đây dừng ở phần đầu của giai đoạn thiết kế — trước khi bất kỳ hình khối cụ thể nào xuất hiện trên bản vẽ.

Riêng giai đoạn thiết kế lại đi qua ba bước, từ ý niệm tới cụ thể. Bước một là SƠ ĐỒ CHỨC NĂNG (functional diagram) — dùng ký hiệu bong bóng vẽ tay để thể hiện quan hệ giữa các khu chức năng, chưa định hình cụ thể gì cả. Bước hai là thiết kế sơ bộ, chuyển bong bóng thành hình khối thật để trình xem. Bước ba là quy hoạch tổng thể — bản tinh chỉnh, nơi cây được vẽ theo từng cá thể, chỉ định loài cụ thể, và có thêm bố cục vật liệu. Nội dung dưới đây dừng lại đúng ở đầu bước một: khảo sát khu đất, làm rõ yêu cầu, và vẽ sơ đồ chức năng — chưa chạm tới hình dạng cụ thể của bất cứ luống hoa hay mặt lát nào.

Bút và thước kẻ đặt trên một bản vẽ mặt bằng phác thảo bằng bút chì, nhìn từ trên xuống.
Thước và bút tay vẫn là công cụ chính ở hai bước đầu của giai đoạn thiết kế, trước khi vẽ đến quy hoạch tổng thể. Ảnh: Andrew Turner / flickr — CC BY 2.0
Giai đoạnNội dung
1. Nghiên cứu-chuẩn bịGặp nhau, ký hợp đồng, chuẩn bị bản đồ nền, khảo sát-phân tích khu đất, soạn đề bài thiết kế
2. Thiết kếSơ đồ chức năng → thiết kế sơ bộ → quy hoạch tổng thể
3. Hồ sơ thi côngBản vẽ định vị, cao độ, trồng cây, chi tiết cấu tạo
4. Thực hiệnXây dựng phần cứng và lắp đặt-trồng cây
5. Bảo trìTưới, bón phân, làm cỏ dại, thay thế phần hỏng
6. Đánh giáKhông bao giờ thực sự kết thúc

Được lặp lại, không được bỏ bước

Trong thực tế các bước không đi theo một đường thẳng tuyệt đối. Vừa đo đạc khu đất vừa khảo sát-phân tích ngay trong cùng một lần đến, hoặc quay lại nhìn khu đất một lần nữa ngay giữa lúc đang thiết kế — cái nhìn lại với con mắt phê phán hơn thường rất có giá trị. Việc lặp và xen kẽ giữa các bước là lành mạnh; đi theo tuần tự cứng nhắc tuyệt đối mới là thứ bó hẹp sáng tạo. Nhưng quy trình cũng không phải phép thuật: theo đúng mọi bước mà thiếu năng lực, kinh nghiệm, hay óc thẩm mỹ thì kết quả vẫn có thể tầm thường.

Làm rõ điều thật sự muốn, trước khi ai vẽ hình cụ thể

Buổi gặp đầu nên ở tại nhà, không phải qua điện thoại

Nếu có một buổi ngồi lại với người thiết kế để bàn về sân vườn, buổi đó nên diễn ra tại chính khu đất, không phải ở văn phòng. Lý do đơn giản: chỉ tại nhà mới thấy trực tiếp được cả khu đất lẫn ngôi nhà cùng lúc, và trong không gian riêng, người ta cũng tự nhiên và thoải mái hơn hẳn để nói thẳng điều thực sự muốn — so với ngồi trong một văn phòng xa lạ.

Ba người đứng nói chuyện ngoài sân, cạnh một khối thiết bị kỹ thuật gắn tường, phía trước có khóm hoa oải hương.
Một buổi trò chuyện ngay tại sân — đúng chỗ nên bắt đầu, thay vì bàn qua điện thoại hay trong văn phòng xa lạ. Ảnh: EU-Ukraine cooperation / flickr — CC BY-SA 2.0

Năm nhóm câu hỏi, và một ranh giới hay bị nhập chung

Hai loại mong muốn

Một buổi khai thác thông tin đầy đủ cần đi qua năm nhóm: thông tin gia đình (thành viên, tuổi, sở thích, vật nuôi); sở thích và điều không thích về thiết kế; lối sống và sinh hoạt; quan sát của chính người sống ở đó về khu đất và kiến trúc ngôi nhà; và mong muốn — nhóm này lại chia làm hai loại rất khác nhau, cần hỏi riêng. Mong muốn chung là cảm giác hay không khí tổng thể muốn có, kiểu 'muốn sân sau là chỗ trú ẩn yên tĩnh có chim chóc lui tới'. Mong muốn cụ thể là không gian hay hạng mục thật sự cần có, kiểu 'cần một bồn sục cho bốn người ở chỗ kín đáo' hay 'cần thêm một chỗ đậu xe'. Nhập chung hai loại này là cái bẫy hay gặp nhất — mong muốn chung định hình phong cách tổng thể, còn mong muốn cụ thể mới là thứ đi thẳng vào đề bài thiết kế sau này.

Khi nghe thấy câu 'muốn nó đặc biệt'

Đây là chỗ dễ lạc nhất. Những từ như 'đặc biệt', 'độc đáo', 'giản dị', 'hoà hợp' — hai người khác nhau có thể hiểu hoàn toàn khác nhau về cùng một từ, và một người thiết kế có kinh nghiệm nhiều khi gán cho từ đó một nghĩa khác hẳn nghĩa của người ngoài nghề. Không thể chuyển thẳng một câu nói chủ quan như vậy thành quyết định thiết kế. Cách xử lý là hỏi lại đúng từ vừa dùng: nói 'muốn cái gì độc đáo, của riêng, nhưng vẫn phải thấy hợp' thì hỏi lại độc đáo cụ thể là ở vật liệu, hoa văn, hay màu sắc; nói 'không muốn gì nổi bật vì nhà khá bảo thủ' thì hỏi lại cho vài ví dụ cụ thể về cái gọi là nổi bật. Chỉ hỏi bằng lời nhiều khi chưa đủ — đưa ra ảnh thực tế để chỉ vào thường hiệu quả hơn hẳn, vì phần lớn những nhận xét chủ quan kiểu này thực ra liên quan tới hình thức và cảm giác thị giác, thứ dễ chỉ ra bằng hình hơn diễn tả bằng lời.

Một kỹ thuật khác đáng dùng: bàn về khả năng thiết kế ngay trong lúc đang đi bộ quanh nhà, chỉ tay thẳng vào một chi tiết kiến trúc cụ thể — một khung cửa, một dáng mái — và gợi ý ngay chỗ có thể lặp lại hình đó ở ngoài sân. Cách này cụ thể và dễ hiểu hơn hẳn ngồi trong nhà nói chuyện chung chung. Quan sát của chính người đã sống lâu năm với khu đất cũng rất đáng khai thác, vì đã thấy khu đất qua nhiều mùa — những đặc điểm chỉ lộ ra sau thời gian dài quan sát, không hiện ra ngay trong một lần ghé qua.

Ngoài hỏi trực tiếp, còn ba cách nữa

Trò chuyện trực tiếp là cách phổ biến nhất, nhưng không phải cách duy nhất. Một bảng câu hỏi viết sẵn, gửi trước buổi gặp, cho thông tin thu về có trật tự và có thời gian để suy nghĩ kỹ hơn câu trả lời. Xem trước những tấm ảnh cảnh quan đã ưng hoặc không ưng giúp nghĩ thêm ý, và nói ra được điều khó diễn đạt bằng lời. Xem lại các dự án đã làm trước đó của người thiết kế cũng là một cách lấy phản hồi và hiểu cách làm việc. Kết thúc buổi gặp đầu, có ba việc nên chốt lại: tóm tắt những gì vừa nghe để xác nhận hiểu đúng; bàn ngân sách, với một nguyên tắc quan trọng là phí thiết kế phải tách riêng khỏi phí thi công, không gộp giấu vào giá vật liệu; và nói rõ với nhau rằng chi phí thi công hoàn toàn có thể trải ra nhiều năm, không cần làm hết một lần theo đúng bản quy hoạch tổng thể.

Tự đo khu đất tại nhà

Trước khi cầm thước ra sân, cần phân biệt rõ hai việc hay bị gộp làm một. KHẢO SÁT là thu thập dữ kiện thô — vị trí, kích cỡ, vật liệu, tình trạng của mọi thứ đang có, không đánh giá gì cả. PHÂN TÍCH là đánh giá ý nghĩa của dữ liệu đó đối với thiết kế. Về lý thuyết khảo sát phải xong trước phân tích, nhưng thực tế hai việc thường chồng lấp. Để khỏi tốn công ghi chép vô ích, trước khi ghi nhận bất kỳ dữ liệu nào nên tự hỏi bốn câu: có cần cái này không, sẽ dùng thông tin này thế nào, nó có quan trọng không, nó có ảnh hưởng gì tới cách thiết kế không — chỉ khi câu trả lời là có thì mới đáng ghi lại.

Một người đàn ông quỳ gối đặt một tấm ván xuống nền đất trong sân sau có hàng rào gỗ và chậu cây, một con chó đứng cạnh quan sát.
Tự đo và ướm thử ngay trên nền đất — việc khảo sát tại nhà trước khi vẽ bất cứ hình gì. Ảnh: Wonderlane / flickr — CC CC0 1.0

Số liệu kích thước khu đất nên lấy theo thứ tự ưu tiên: giấy tờ pháp lý và bản vẽ hiện trạng ranh có dấu của đơn vị đo đạc chuyên nghiệp là nguồn chính xác nhất; sau đó tới bản đồ số của cơ quan quản lý đất đai; và cuối cùng mới tự đo tại hiện trường để bổ sung. Một cảnh báo cần nhớ: hàng rào, hàng cây, vệt cắt cỏ giữa hai sân, hay điểm giữa khoảng cách hai nhà — những dấu hiệu nhìn thấy được này thường không trùng với ranh đất pháp lý thật, vì chủ nhà hay tự đặt theo ý riêng. Ranh đất là một giới hạn pháp lý, không bao giờ nên suy đoán từ những gì nhìn thấy trên mặt đất.

Kỹ thuật đoDùng khi nàoCách làm
Đo trực tiếpHai mép song song với nhauKéo thước vuông góc giữa hai mép, đọc số thẳng
Đo theo đường chuẩnNhiều điểm nằm trên hay gần một đường thẳng chung (ranh đất, hàng rào, mặt tường)Cố định một đầu thước tại một điểm gốc duy nhất, đọc mọi khoảng cách từ đúng điểm đó, không di chuyển đầu thước giữa các lần đo
Đo tam giácMột điểm bất kỳ không nằm song song đường chuẩn nào (một cây, một cột, một hộp kỹ thuật)Đo khoảng cách từ điểm đó tới hai mốc đã biết (thường là hai góc nhà); khi vẽ lại, hai góc nhà là tâm hai đường tròn bán kính bằng khoảng cách đã đo, giao điểm hai đường tròn là vị trí thật

Định vị một cây hiện có lên bản vẽ cần đủ năm số đo: vị trí tâm gốc (đo tam giác từ hai điểm mốc, áp thước sát mép thân theo đúng hướng thẳng tới tâm để bù trừ vì không đặt được đầu thước đúng vào tâm cây); đường kính gốc thân (đo trực tiếp, áp sát gốc); khoảng cách từ mặt đất tới đáy tán, ước lượng bằng cách so với chiều cao một người đứng cạnh làm mốc; độ rộng tán, đo từ mép rơi lá bên này sang mép rơi lá bên đối diện; và chiều cao tổng của cây, cũng ước lượng theo cách so người đứng cạnh. Đây là loại yếu tố hiện trạng tốn thời gian nhất để định vị đầy đủ, nhưng cần thiết, vì thông tin này ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định giữ hay bỏ cây trong thiết kế mới.

Định vị hạ tầng và khoảng lùi trước khi đặt bất cứ công trình nào

Định vị hạ tầng kỹ thuật trên khu đất phải chính xác, vừa vì an toàn lúc thi công vừa để tránh sự cố khi bảo trì sau này. Với hạ tầng nổi — dây điện, điện thoại, cáp — có thể tự đo qua năm bước: định vị cột bằng đo tam giác, ước lượng chiều cao dây tại cột bằng cách so với người đứng cạnh, định vị điểm dây bắt vào nhà bằng đo theo đường chuẩn dọc tường, ước lượng chiều cao điểm đó, và cuối cùng là định vị điểm dây chùng thấp nhất giữa cột và nhà — số đo này đặc biệt quan trọng khi tính vị trí trồng cây mới hay đặt công trình có chiều cao, để tránh chạm dây.

Một cột điện có dây chăng ngang qua bãi cỏ, bên cạnh một cây to, phía trước là rãnh thoát nước bằng bê tông.
Cột và dây trên không là loại hạ tầng nổi dễ thấy nhất, nhưng vẫn cần đo đúng độ cao và điểm dây chùng thấp nhất. Ảnh: Olympian Xeus / commons — CC BY-SA 4.0

Với hạ tầng ngầm — ga, nước, cống, và cả điện, cáp ở khu mới — việc định vị khó hơn nhiều, và đào trúng là nguy hiểm thật. Bước đầu tiên nên là gọi dịch vụ dò tìm hạ tầng ngầm chuyên nghiệp, dùng radar xuyên đất, đánh dấu bằng cờ màu hoặc sơn trên mặt đất — làm việc này trước khi tự đo đạc hiện trường, để còn đo lại đúng các điểm đã đánh dấu. Nếu không gọi được dịch vụ dò tìm, có thể tìm dấu hiệu thay thế: hộp kỹ thuật, van khoá, nắp gang dọc theo ranh đất hoặc lộ giới — thường là nơi hạ tầng xuất phát hoặc rẽ nhánh — và hỏi trực tiếp đơn vị cấp hạ tầng về độ sâu chôn ống tại khu vực đó.

Một lá cờ nhựa màu cam cắm trong cỏ, in chữ cảnh báo có cáp chôn ngầm bên dưới.
Cờ cam đánh dấu vị trí cáp ngầm sau khi đơn vị dò tìm đã xác định — đo lại đúng điểm cờ, đừng tự suy đoán. Ảnh: Famartin / commons — CC BY-SA 4.0
Một lá cờ nhựa màu xanh dương cắm bên lối đi bộ, in chữ đánh dấu đường ống nước chính bên dưới.
Mỗi loại hạ tầng ngầm có một màu cờ riêng — xanh dương cho đường nước, khác màu cho điện hay viễn thông. Ảnh: Famartin / commons — CC BY-SA 4.0

Đào trúng hạ tầng ngầm là nguy hiểm thật, không phải chuyện lý thuyết. Trước khi tự đo hiện trường, gọi dịch vụ dò tìm chuyên nghiệp bằng radar xuyên đất và đánh dấu trước — đo lại đúng các điểm đã đánh dấu, đừng tự suy đoán vị trí ống ngầm.

Biển báo màu vàng cam ghi “WARNING buried fiber optic cable, call before you dig” cắm cạnh một gốc cây trong sân.
Đào trúng cáp ngầm là rủi ro thật, không phải chuyện lý thuyết — biển cảnh báo này nhắc đúng việc phải gọi dò tìm trước khi tự đào. Ảnh: Tony Webster from Minneapolis, Minnesota, United States / commons — CC BY 2.0

Hầu hết lô đất nhà ở có bốn khoảng lùi bắt buộc — sân trước, sân sau, và hai bên hông — là khoảng cách tối thiểu mà mọi công trình phải cách ranh đất. KHOẢNG LÙI này thường hạn chế nghiêm ngặt vị trí được phép đặt hàng rào, tường, chòi, hay công trình bể bơi, đặc biệt ở khu vực sân trước — nên cần biết trước khi định vị bất cứ công trình cảnh quan mới nào, không phải biết sau khi đã vẽ xong. Ngoài ra còn có HÀNH LANG KỸ THUẬT — một dải đất thường dọc bên hông hay phía sau lô, nơi công ty hạ tầng điện, nước, viễn thông có quyền hợp pháp ra vào, đào xới, di chuyển thiết bị bất cứ lúc nào để bảo trì. Tuyệt đối không nên đặt công trình hay cây lớn trong hành lang này: đặt sai chỗ, công ty hạ tầng có quyền dỡ bỏ mà không cần đền bù hay trồng lại.

Từ khảo sát thô tới phân tích, rồi gộp thành đề bài thiết kế

Từ khảo sát ra phân tích

Với mỗi dữ kiện đã ghi nhận ở bước khảo sát, đặt bốn câu hỏi liên tiếp để biến nó thành phân tích: thông tin này có quan trọng không — nếu có, nó tạo ra một vấn đề hay một cơ hội — nếu là vấn đề thì giải quyết thế nào, nếu là cơ hội thì tận dụng thế nào. Khác biệt căn bản nằm ở cách viết: câu khảo sát chỉ mô tả sự thật, trung tính; câu phân tích là một câu đánh giá và chỉ hướng hành động, thường có các từ như nên, cần, phải, hạn chế, giữ lại, tận dụng, che chắn. Ví dụ: khảo sát ghi 'lối đi rộng X, vật liệu Y', nếu đánh giá là hẹp và lạnh thì phân tích ghi 'cần mở rộng lối đi và đổi sang vật liệu có cảm giác ấm hơn'; khảo sát ghi 'có một cây to đang khoẻ mạnh tại vị trí X' thì phân tích ghi 'nên giữ lại cây này, có thể đặt một chỗ ngồi nghỉ ngay dưới gốc'; khảo sát ghi 'mặt sau nhà hứng trực tiếp nắng gắt buổi chiều' thì phân tích ghi 'cần tạo bóng che cho mặt này, và mọi hoạt động ngoài trời đặt ở đây cũng cần được che nắng tương ứng'.

Bản phân tích khu đất nên được trình lại ngay khi giới thiệu những ý tưởng thiết kế đầu tiên — nó đóng vai trò làm bối cảnh và lý do hợp lý cho cả khái niệm tổng thể lẫn từng quyết định cụ thể bên trong, giúp hiểu vì sao thiết kế lại như vậy dựa trên điều kiện thật của khu đất, chứ không phải chỉ là sở thích cá nhân áp đặt lên. Chụp ảnh trong lúc khảo sát-phân tích mang lại ba lợi ích cụ thể: ghi nhớ hiện trạng để giảm số lần phải quay lại đo thêm; làm ảnh 'trước' để so sánh sau khi cải tạo — nếu chụp đúng cùng góc và điểm đứng ở cả ba giai đoạn trước, trong, và sau thi công thì phép so sánh này rất có giá trị; và dùng để ghi chú phân tích trực tiếp lên ảnh khi giải thích, thường dễ hiểu hơn hẳn một bản vẽ mặt bằng thuần kỹ thuật.

Gộp lại hai luồng thông tin — mong muốn của người ở và kết luận từ phân tích khu đất — thành một bản gọi là ĐỀ BÀI THIẾT KẾ (design program): danh sách mọi yếu tố không gian và yêu cầu cần có trong giải pháp. Đề bài dùng làm bảng đối chiếu suốt quá trình thiết kế, để không quên sót yêu cầu nào — rất dễ quên khi không có danh sách nhắc lại. Nhưng đề bài không phải bản chốt cứng: dù cần soạn đầy đủ nhất có thể ngay từ đầu, khi thiết kế tiến triển sâu hơn, các ý định ban đầu hoàn toàn có thể thay đổi — đó là điều lành mạnh, chứng tỏ cả hai phía đang cởi mở điều chỉnh theo đúng điều kiện riêng của khu đất, không áp đặt cứng nhắc một ý có sẵn từ trước.

Sơ đồ chức năng — vẽ bong bóng công năng trước khi lo hình dạng

SƠ ĐỒ CHỨC NĂNG là bản vẽ tay dùng ký hiệu bong bóng, vẽ đè lên bản phân tích khu đất, thể hiện quan hệ giữa các không gian trong đề bài thiết kế với nhau và với khu đất — chưa cần lo hình thức hay thẩm mỹ cụ thể, việc đó để dành cho các bước sau. Có bốn lý do khiến bước này quan trọng. Một, nó lập nền công năng vững chắc — quyết định ở đây sẽ theo suốt cả quá trình thiết kế, và hình thức đẹp về sau không bao giờ cứu được một nền công năng yếu. Hai, nó giữ ý tưởng ở mức chung, tránh vẽ hình cụ thể quá sớm — lỗi thường gặp nhất ở người mới là vội vẽ đường viền cong của một luống hoa hay hoa văn mặt lát trước khi hiểu rõ công năng, và bản vẽ càng chi tiết thì sửa lại càng tốn công khi công năng còn phải đổi. Ba, ký hiệu bong bóng vẽ nhanh sửa nhanh nên khuyến khích thử nhiều phương án, dễ so sánh các cách tổ chức khác nhau. Bốn, nó giúp vượt qua ý tưởng có sẵn trong đầu — ý đầu tiên chỉ là một ý, chưa chắc là ý tốt nhất nếu không thử so sánh với các ý khác.

Một bàn tay cầm bút chỉ vào một bản vẽ quy hoạch in sẵn, có nét khoanh đỏ và chữ viết tay ghi “IDEAS” bên cạnh.
Chỉ tay trực tiếp vào bản vẽ trong lúc bàn ý tưởng — đúng tinh thần sơ đồ chức năng: phác nhanh, ghi ý, chưa cần đẹp. Ảnh: KOMUnews / flickr — CC BY 2.0

Khi vẽ sơ đồ chức năng, có mười yếu tố cần xét cho mỗi không gian: cỡ, vị trí, tỉ lệ, hình khối, chia nhỏ bên trong, biên, lối đi, tầm nhìn, điểm nhấn, và đổi cao độ — xét xen kẽ nhau, không tách rời. Về cỡ, nên vẽ mỗi bong bóng đúng tỉ lệ theo số liệu tham khảo, để thấy rõ diện tích thực sự chiếm bao nhiêu — cách này giúp phát hiện sớm nếu có không gian không thể nhét vừa khu đất, buộc phải sửa lại đề bài. Về vị trí, xác định theo ba tiêu chí: quan hệ công năng (đặt cạnh nhau các không gian có liên quan, như khu ăn ngoài trời gần bếp; tách xa các không gian xung đột, như khu giải trí ồn xa khu yên tĩnh); chỗ trống thực tế trên khu đất; và điều kiện lý tưởng riêng của từng loại không gian (khu sinh hoạt cần bóng râm một phần, tầm nhìn đẹp, lối vào trực tiếp từ nhà; vườn rau cần đất tốt, đủ nắng, gần nguồn nước). Khi khu đất không có đủ điều kiện lý tưởng, nên chọn vị trí đạt nhiều điều kiện nhất, hoặc chủ động cải tạo — ví dụ thêm cây tạo bóng — để bù vào điều kiện còn thiếu.

Nhiều tờ giấy phác thảo tay đặt chồng lên nhau, có hình học và chữ viết tay, một tờ trên cùng là giấy kẻ ô.
Vẽ nhanh, thử nhiều phương án trên giấy kẻ ô rồi so sánh — đúng cách làm việc của bước sơ đồ chức năng. Ảnh: juhansonin / flickr — CC BY 2.0

Tỉ lệ mặt bằng của một không gian quyết định nó hợp tụ tập hay hợp di chuyển. Tỉ lệ đều — chiều dài xấp xỉ chiều rộng — hợp dừng chân, tụ tập, trò chuyện. Tỉ lệ lệch — dài hơn hẳn rộng — giống một hành lang, gợi ý di chuyển, không hợp tụ tập vì cản đường đi lại và khó xếp ghế đối mặt nói chuyện, chỉ hợp khi mục đích là ngồi ngắm cảnh dọc theo hướng dài.

Hoạt độngDiện tích tham khảo
Một người đứng riêngkhoảng 0,46 m²
Nhóm đứng nói chuyệnkhoảng 0,74 m² mỗi người
Ăn 2 ngườitối thiểu khoảng 3,5 m²
Ăn 4 ngườitối thiểu khoảng 3,3 m²
Ăn 6 người kiểu bàn dã ngoạitối thiểu khoảng 2,8 m²
Khu nấu ăn ngoài trờikhoảng 1,9 m²
Cầu lông đôi (khu tổng)khoảng 6 × 13,4 m
Tennis đôi (khu tổng)khoảng 18,3 × 36,6 m
Bể bơi cỡ trung bìnhkhoảng 5,5 × 11 m mặt nước, cần 2,2-3,3 m² cho mỗi người bơi cùng lúc
Đậu một xekhoảng 2,7 × 5,5 m

Ngay ở bước này, nên bắt đầu chia một không gian lớn thành các khu chức năng cụ thể hơn — ví dụ khu sinh hoạt ngoài trời chia thành khu trò chuyện, khu ngồi yên tĩnh, khu tắm nắng — nhưng chưa vẽ từng bụi cây riêng lẻ, việc đó dành cho bước thiết kế sơ bộ sau. Biên của mỗi không gian có thể định bằng đổi vật liệu mặt nền, đổi cao độ, cây, hoặc tường và hàng rào, và có ba mức độ trong suốt: biên đặc hoàn toàn không nhìn xuyên qua được, hợp khi cần riêng tư tuyệt đối; biên bán trong suốt nhìn xuyên được một phần, hợp khi vừa cần cảm giác bao vừa muốn giữ chút thoáng; biên trong suốt hoàn toàn mở, hợp khi muốn tầm nhìn không bị cản.

Lối đi trong sơ đồ chức năng chỉ cần vẽ các tuyến chính — lối đi chính dùng thường xuyên, như từ lối xe tới cửa nhà; lối đi phụ dùng ít hơn, như đường vòng quanh nhà. Ba loại tầm nhìn cần nghiên cứu: tầm nhìn toàn cảnh, rộng và ở xa (khi vượt ra ngoài ranh đất thì gọi là 'cảnh mượn', nên chủ động khung lại hoặc ít nhất không cản); tầm nhìn tập trung, hướng vào một điểm cụ thể như một cây độc đáo hay một khóm hoa đẹp; và tầm nhìn cần che, một cảnh xấu cần dùng cây cao, tường, hay hàng rào để chặn. Điểm nhấn nên đặt đúng vị trí chiến lược, phối hợp chặt với tầm nhìn — tuyệt đối không rải điểm nhấn ở quá nhiều nơi, vì sẽ buộc mắt phải nhìn quá nhiều chỗ cùng lúc và mất hết hiệu quả của từng điểm.

Một sơ đồ chức năng được coi là hoàn chỉnh khi toàn bộ khu đất được phủ hết bằng bong bóng hay ký hiệu — không được để trống bất kỳ khoảng nào, vì một chỗ trống nghĩa là chưa quyết định dùng khu đó làm gì. Và nên luôn thử ít nhất hai đến ba phương án tổ chức tổng thể, vẽ nhanh không cần hoàn thiện, trước khi chọn một để phát triển tiếp ở bước thiết kế sơ bộ — có phương án để so sánh mới phát hiện được cách giải quyết tốt hơn cách đầu tiên nghĩ ra.

Nguồn: canhquan.net

7 Lượt xem