Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

HƯỚNG DẪN

BẢY TIÊU CHÍ CHỌN VẬT LIỆU — Sân nhà đang ở dạng đất nào trong bốn dạng hay gặp?

Buổi chốt phương án luôn tới đúng lúc phần ý tưởng đã xong, tới lúc phải quyết cái gì lát dưới chân và cái gì xây đứng lên. Đây là 2 câu hỏi tốn tiền nhất trong cả bản vẽ, và cũng là 2 câu hỏi dễ bị quyết theo cảm tính đẹp xấu nhất.

Phần này gói lại cách lọc vật liệu bằng 7 tiêu chí thay vì nhìn đẹp xấu, cách nhận ra khu đất đang có rơi vào 1 trong 4 dạng đặc biệt hay gặp để không xử lý nhầm hướng, và cách đọc bản vẽ phối cảnh tay mà người thiết kế đưa ra ngay tại buổi chốt đó.

Bảy tiêu chí, không phải nhìn đẹp hay xấu

Một viên đá lát đẹp trên ảnh chụp chưa chắc đứng được ở sân nhà đang thiết kế. Trước khi bàn tới màu hay hoa văn, có 7 câu hỏi cần trả lời theo đúng thứ tự — cho cả vật liệu lát mặt nền lẫn vật liệu công trình đứng như tường, hàng rào, giàn che.

Tiêu chíCâu hỏi cần trả lời
Công năngDùng lúc nào, dùng thế nào, dùng bao lâu, có chạm đất liên tục không, mức tiếp xúc nắng - gió - mưa ra sao
Hình dạngKhu hình chữ nhật hợp vật liệu đơn vị như gạch, đá cắt; khu cong mềm hợp vật liệu rời hoặc vật liệu mềm dễ uốn theo đường cong
Phong cáchGạch, đá cắt, kim loại cho cảm giác tinh tế, đô thị; đá gồ ghề, gỗ mộc, sỏi cho cảm giác thô mộc, gần gũi tự nhiên
Khí hậu vùngVật liệu hợp vùng nóng chưa chắc hợp vùng lạnh có băng giá; màu tối hút nhiệt hợp vùng lạnh nhưng không hợp vùng nóng; một số vật liệu trơn trượt ở vùng mưa nhiều
Bền vữngVật liệu có phải khai thác từ nguồn khan hiếm rồi chở xa không, hay là vật liệu tái chế, khai thác tại vùng; độc tính và chi phí bảo trì dài hạn ra sao
Ngân sáchYếu tố thực tế quyết định — không đề xuất vật liệu vượt khả năng chi của khách
Độ dễ tìmƯu tiên vật liệu địa phương, dễ mua — trừ khi có lý do đặc biệt cần 1 vật liệu độc đáo riêng cho 1 điểm nhấn

Bẫy hay gặp

Hai tiêu chí nhìn thấy ngay — hình dạng và phong cách — thường được cân nhắc kỹ, còn khí hậu vùng và bền vững hay bị bỏ qua vì không lộ ra lúc lắp đặt. Kết quả là 1 mặt lát đẹp lúc bàn giao nhưng trơn trượt qua mùa mưa đầu tiên, hoặc xuống cấp nhanh vì không hợp chu kỳ đóng băng - tan giá của vùng.

Chạy hết 7 dòng của bảng trên cho từng khu vực định lát, trước khi ngồi xuống chọn màu hay hoa văn.

Mặt nền: ba nhóm theo cách kết dính

Vật liệu lát mặt nền chia làm 3 nhóm theo cách kết dính: vật liệu rời không dính kết, chỉ đổ tới độ dày cần rồi giữ bằng viền chặn xung quanh; vật liệu đơn vị có kích cỡ và hình dạng cố định như đá, gạch, gỗ, tấm bê tông đúc — thường đắt hơn 2 nhóm còn lại vì tốn công khai thác, sản xuất, lắp đặt; và vật liệu keo dính đổ liền khối như bê tông, nhựa đường.

Vật liệu rời: sỏi, và ba lựa chọn tái chế thay nó

Sỏi là vật liệu rời phổ biến nhất, cỡ hạt khoảng 6-19 mm, gồm 2 loại hay gặp là sỏi tự nhiên và sỏi hạt đậu. Cả hai đều tròn nên đi lên có tiếng lạo xạo và hơi lún nhẹ, có nhiều màu và có thể trộn nhiều màu cho vẻ lốm đốm. Sỏi hợp lối đi phụ hay đường mòn kiểu tự nhiên, phi hình thức, tạo tương phản kết cấu với mặt lát nhẵn, thấm nước tốt cho thiết kế bền vững, và thay được groundcover ở vùng khô khó trồng cây. Nhưng sỏi cấm dùng ở khu cần cào tuyết và khu cần ít bảo trì, vì rất dễ bị đá bay hoặc kéo ra ngoài — và luôn phải có viền chặn giữ, không thì mất hình dạng, lan ra thành một vệt vô định hình.

Ba vật liệu rời tái chế có thể dùng thay sỏi: kính vụn từ chai lọ nghiền rồi lăn tròn bớt cạnh sắc, cỡ 3-13 mm, màu rực rỡ kể cả trong suốt, ánh lấp lánh đổi theo góc nắng và góc nhìn — hợp phong cách đương đại, vùng khô nóng; mảnh gốm vỡ từ chậu cây vỡ, cỡ 13-50 mm, màu đỏ sẫm đặc trưng; và cao su nghiền từ lốp xe cũ, cỡ 3-25 mm, thường màu đen nhưng có thể đặt màu nâu đỏ gạch, cho mặt nền mềm, hơi lún chân, nhờ tính đàn hồi giảm chấn khi ngã nên dùng làm nền an toàn dưới khu chơi trẻ em.

Khu có trẻ nhỏ chạy nhảy thì cao su nghiền là lựa chọn nền mềm đúng chỗ, không phải sỏi thường.

Đá: từ nhặt tại chỗ tới cắt vuông vức chính xác

Đá tự nhiên tại chỗ, hay fieldstone, là đá hình dạng và cỡ bất kỳ, nhặt tại hoặc gần mặt đất tự nhiên, không qua khai thác, thường dùng nguyên hình dạng, không cắt sửa. Hợp lối đi phụ hay khu ít dùng, vì độ gồ ghề khiến đi lại khó, đặc biệt với người khó đi lại, và không đủ phẳng cho đồ nội thất ngoài trời — nên tránh lát cho lối đi chính hay khu dùng thường xuyên.

Đá xẻ mỏng, hay flagstone, khai thác từ mỏ rồi xẻ thành tấm dày khoảng 2,5-4 cm, cỡ tấm dao động 30 cm tới 1 m, giá đắt hơn hẳn đá tự nhiên tại chỗ, cho mặt nhẵn vừa tinh tế vừa vẫn gợi cảm giác gần tự nhiên. Đá cắt vuông vức chính xác — từ đá vôi, đá cẩm thạch dạng travertine hay thạch anh — giá đắt, dành cho ngân sách rộng, hợp khu hình chữ nhật, thể hiện phong cách trang trọng; biến thể đá lăn dày hơn đá xẻ mỏng, cạnh hơi thô, tự nhiên hơn bản cắt sắc gọn.

Sỏi cuội sông, đá tròn do nước mài qua hàng ngàn năm, cỡ dùng lát khoảng 2,5-5 cm, đặc biệt hữu ích để làm chậm bước chân qua một khu vực vì khó đi hơn mặt phẳng — nên dùng để đánh dấu khu không nên đi qua. Bê tông đúc khối nhìn giống đá cắt nhưng đúc khuôn tại nhà máy nên rẻ hơn hẳn đá cắt cùng cỡ, cỡ khoảng 30-60 cm, còn có loại khối đúc giả hình đá tự nhiên — vừa rẻ vừa đều đặn hơn fieldstone thật, một lựa chọn tiết kiệm thay thế.

Mặt lát ghép từ sỏi cuội nhỏ nhiều màu, xếp thành hoa văn hình cánh hoa xoè tròn.
Sỏi cuội ghép hoa văn cánh hoa, minh hoạ vật liệu sỏi cuội sông kết hợp cách bố trí hoa văn biến hoá trên mặt lát. Ảnh: jane.garratt♥ / Flickr — CC BY 2.0

Khối lát bê tông, gạch, gỗ, và bê tông đổ tại chỗ

Khối lát bê tông là vật liệu lát phổ biến và được dùng rộng rãi nhất nhờ đa dạng hình dáng và màu sắc, dạng phổ biến nhất là hình gạch cỡ khoảng 5x10x20 cm. Một số khối tự khớp vào nhau theo profile riêng, chịu tải trọng tốt hơn hẳn khối cạnh phẳng thường; loại tự khớp thấm nước có lỗ hoặc mấu ở cạnh, tạo khoảng trống lấp sỏi đúng cỡ cho nước ngấm xuống.

Gạch nung cỡ chuẩn khoảng 5,7x10x20 cm, cho bầu không khí ấm áp, gần gũi, gợi cảm giác lịch sử — phải có viền chặn khi lắp đặt. Gạch men mỏng hơn gạch nung nhiều, thường không chịu được chu kỳ đóng băng - tan giá nên chỉ hợp vùng khí hậu ấm, và vì mỏng nên phải dán lên nền bê tông, không đặt trực tiếp lên đất.

Các khối lát bê tông hình chữ nhật xếp hàng, khe hở giữa khối phủ đầy rêu xanh vàng.
Khối lát bê tông tự khớp thấm nước, khe hở giữa các khối cho rêu mọc lấp — đúng kiểu khối có lỗ, mấu cạnh cho nước ngấm xuống. Ảnh: ptrktn / Flickr — CC BY 2.0
Mặt sân lát gạch đỏ theo hoa văn xương cá, các viên gạch xếp chéo 45 độ nối tiếp nhau.
Gạch nung lát kiểu xương cá (herringbone), một cách bố trí hoa văn đổi hướng phổ biến cho mặt lát gạch. Ảnh: TXTR / Pexels — Pexels License

Gỗ lát cho mặt sàn hơi mềm, có độ lún nhẹ khi đi, thấm nước tốt qua khe hở giữa các ván — nhưng là vật liệu hữu cơ nên mục và phân hủy theo thời gian, phải tẩm hóa chất chống mục hoặc dùng loại gỗ có sẵn chất chống mục tự nhiên như gỗ tuyết tùng, dù đắt hơn. Gỗ nhựa tái chế cùng khổ với gỗ thật, làm từ nhựa tái chế và có thể pha mùn cưa tái chế, không cần tẩm lại theo thời gian và đặt trực tiếp lên đất được vì không mục — nhưng đắt hơn gỗ thật và hấp thụ, tỏa nhiệt khi nắng chiếu trực tiếp.

Mặt sàn gỗ ngoài trời màu xám bạc, các ván xếp song song có khe hở đều và đinh vít lộ trên bề mặt.
Ván gỗ ngoài trời, thấy rõ khe hở thoát nước giữa các ván và đinh vít cố định. Ảnh: 渡邉厚夫 / WordPress Photo Directory — CC0 1.0

Bê tông đổ tại chỗ là vật liệu keo dính linh hoạt nhất, còn mềm dẻo khi mới đổ vào khuôn tạm nên hợp cả khu hình dạng bất quy tắc, độ dày đổ thường khoảng 10 cm. Hai loại khe cắt trên mặt: khe co giãn cắt xuyên hết độ dày tấm, lấp bằng vật liệu đàn hồi để bê tông giãn nở, co lại không bị nứt; khe kiểm soát chỉ cắt sâu khoảng 6 mm dưới mặt, để chủ động định hướng vết nứt sẽ xảy ra ở đâu nếu có — vị trí cả hai loại khe nên tính từ cả góc kỹ thuật và thẩm mỹ, đặt có chủ đích. Bốn cách khắc phục màu xám đơn điệu: trộn thêm bột màu, xử lý hóa chất hoặc đánh bóng mặt, lộ cốt liệu sỏi trộn sẵn, và in dập hoa văn lên mặt bê tông trước khi cứng lại.

Chốt vật liệu mặt nền bằng cách khớp ngược lại 7 tiêu chí ở mục trên, không chọn vì nhìn đẹp trên catalogue.

Hoa văn mặt lát: canh theo khu, canh theo nhà

Ba mức độ phức tạp của hoa văn mặt lát. Một vật liệu đều — cùng loại, cùng cỡ, cùng màu, cùng hướng suốt cả khu — dùng để nối liền nhiều không gian, làm dịu một khu nhiều cạnh phức tạp, cho mặt nền lặng lẽ không giành sự chú ý, và giảm chi phí lắp đặt. Một vật liệu có biến hóa — cùng vật liệu nhưng đổi cỡ, hình, màu, hướng — có 5 cách tạo biến hóa: viền khác kiểu bên trong, dải màu cắt ngang mặt lát, lưới ô, hoa văn nổi riêng nằm lơ lửng giữa mặt lát, hoặc đổi hướng đặt để tạo tương phản với hình dạng tổng khu vực. Nhiều vật liệu phối hợp dùng cùng 5 cách đó nhưng với các vật liệu khác nhau — lưu ý phải hợp cả thẩm mỹ lẫn kỹ thuật lắp đặt, vật liệu phải đi cùng được với nhau.

Cách đặt hoa văn còn phải khớp hình dạng khu vực. Khu chữ nhật đặt vật liệu song song cạnh khu, khu phức tạp cho đường hoa văn kéo dài từ góc và cạnh có sẵn. Khu bất quy tắc hay góc cạnh đặt hoa văn có hướng song song với cạnh nổi bật nhất. Khu tròn dùng bán kính làm gốc hoa văn — cẩn trọng vùng tâm nơi bán kính hội tụ, quá nhiều bán kính tạo khe hẹp khó cắt, khắc phục bằng thêm 1 vòng tròn nhỏ ở tâm để nới khoảng cách — hoặc dùng vòng tròn đồng tâm, hoặc kết hợp cả hai. Khu cong mềm khó nhất vì không có cạnh thẳng, vẫn đưa được đường thẳng vào bằng bán kính từ tâm ra tới biên, gặp biên đúng 90 độ.

Điều thú vị

Cùng một đường mạch lát, chỉ xoay hướng khác nhau là đổi hẳn cảm giác không gian. Đường hoa văn kéo dài ra xa khỏi nhà làm không gian như được mở rộng thêm ra; đường song song với nhà lại tạo hiệu ứng ngược, làm không gian như co lại. Vì vậy đường kéo dài ra xa phải canh thật chuẩn — mọi sai lệch nhỏ sẽ lộ rõ ngay khi nhìn từ trong nhà ra.

Hoa văn mặt lát sát nhà nên hợp phong cách và tính cách nhà, canh thẳng với góc, cửa, cửa sổ nổi bật của nhà để cả hai thành một bố cục thống nhất, và có thể lặp lại một chi tiết kiến trúc đặc trưng của nhà ngay trong hoa văn để tăng gắn kết. Rộng hơn nữa, hoa văn cũng nên hợp phong cách với tường, hàng rào, bậc, giàn, bể gần đó, canh thẳng theo góc, cạnh, cột của các công trình đó, và khớp với đường viền luống trồng liền kề cùng tính cách chung của khu phố, vùng miền xung quanh.

Canh hoa văn theo đúng góc cửa chính trước, rồi mới tính tới việc phối bao nhiêu loại vật liệu.

Vật liệu cho công trình đứng: khác đá lát ở đâu

Công trình đứng — tường, hàng rào, giàn che — dùng 3 nhóm đá khác đá lát mặt nền ở cỡ và cách dùng. Đá cuội tự nhiên, hay boulders, tròn, không qua khai thác, cỡ khoảng 7,5-30 cm, dùng xây tường chắn hay tường đứng tự do, cho tính cách hoang dã, hợp khu gần nước hay khu nông thôn cảnh tự nhiên bản địa. Phiến đá to, hay slabs, cao khoảng 15-30 cm và dài 60 cm tới 1,2 m, dùng làm tường chắn thấp cho cảm giác nặng, chắc chắn, hoặc mô phỏng đá lộ tự nhiên khi xếp bậc vào sườn dốc. Đá cắt cho công trình cao khoảng 2,5-15 cm, dài 30-60 cm, xây tường có mạch vữa hoặc xếp khan không vữa.

Bẫy hay gặp

Gạch xây công trình cùng cỡ với gạch lát mặt nền nhưng thành phần vật lý khác nhau. Dùng gạch lát để xây công trình chạm đất là sai — gạch lát sẽ vỡ dần theo thời gian vì mài mòn và chu kỳ đóng băng - tan giá, hai loại gạch không thay thế lẫn nhau được.

Khối bê tông trang trí, khác khối bê tông xám thường làm móng nhà, là loại làm để lộ ra ngoài, cỡ khoảng 10-30 cm rộng, 10-20 cm cao và sâu, rẻ hơn và cỡ định trước nên lắp nhanh, dễ hơn đá gạch thật. Gỗ cho công trình đứng rẻ, dễ tìm, khổ đa dạng hơn hẳn gỗ lát mặt nền, nên dùng gỗ tẩm áp lực nếu chạm đất. Sắt uốn là hợp kim sắt bền, dẻo, uốn và hàn được, đa số làm thủ công nên đắt, cho tấm chắn bán trong suốt nhìn xuyên được một phần và cảm giác lịch sử khi sơn đen. Lưới kim loại cần gắn vào cột gỗ hay tường mới đứng được, dùng làm giá đỡ cho cây leo, tạo tường xanh, cho tính cách đô thị, công nghiệp.

Ba nguyên tắc chọn vật liệu cho công trình đứng: nối kết với nhà bằng cách lặp lại vật liệu hoặc màu sơn mặt tiền, thậm chí lặp một chi tiết kiến trúc cụ thể của nhà; hợp vùng miền và công năng — vật liệu phải phù hợp tính cách, khí hậu, độ dễ tìm của cả khu phố chứ không chỉ riêng khu đất đang làm; và mũ tường — một tường hay hàng rào tự do thường đẹp hơn hẳn khi có 1 mũ dài thẳng dọc đỉnh, vì mũ chặn mắt lại, không cho trôi tuột lên nền trời hay hậu cảnh phía sau.

Bức tường đá cổ có hàng lan can đá tiện hình bình rượu (balustrade) chạy dọc đỉnh, dưới tán cây xanh rậm.
Mũ tường đá chạy dọc đỉnh, đỡ hàng lan can balustrade tiện tròn — mũ tách khỏi rêu phong bên dưới, chặn mắt không trôi lên tán cây. Ảnh chụp tường sân thượng một nhà thuyền tại Pháp, dùng minh hoạ kỹ thuật mũ tường, không phải sân vườn nhà ở. Ảnh: Hélène Rival / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Cận cảnh lan can đá tiện hình bình rượu và mũ tường đá phủ rêu, nhìn dọc theo mặt cầu đá.
Cận cảnh mũ tường đá phủ rêu vàng, gờ mũ nhô ra tách hẳn khỏi thân lan can — chi tiết kỹ thuật mũ tường. Ảnh chụp lan can một cây cầu đá tại Anh, không phải tường sân vườn nhà ở. Ảnh: ell brown / Flickr — CC BY 2.0

Dựng thử vài phương án mũ tường trước khi chốt — tường không mũ rất dễ trông như đang xây dở.

Bốn dạng đất hay gặp, bốn hướng xử lý khác nhau

Bốn dạng khu đất đặc biệt hay gặp: lô đất góc, đất còn cây rừng, đất dốc, và vườn nhà phố nhỏ kiểu hộp kín. Mỗi dạng có bẫy thiết kế riêng — áp nhầm hướng xử lý của dạng này sang dạng khác là hỏng, và thường không sửa lại được sau khi đã thi công.

Lô đất góc: khi có tới hai sân trước

Lô đất góc, có 2 mặt tiền đường, mang 5 đặc điểm riêng: 2 sân trước cùng lúc, vì chiều dài mặt tiền gấp 2-3 lần lô thường nên chi phí chăm sóc và cả một số phí hạ tầng công cộng tính theo mặt tiền cũng cao hơn; phần lớn diện tích đất rơi vào khu công khai vì khoảng lùi buộc nhà lùi sâu vào trong, làm tăng mức bị nhìn thấy; sân sau co lại, có khi chỉ còn cỡ một sân hông thường; nhầm lẫn lối vào vì khách lần đầu dễ không biết cửa nào là cửa chính; và mất riêng tư nặng vì bị nhìn từ cả 2 mặt đường, có khi nhìn thấu cả vào sân sau.

Sáu hướng xử lý: hợp nhất 2 mặt tiền bằng cách dùng chung 1 bộ hình khối và vật liệu; chọn 1 điểm nhấn chính, thường ở khu vực cửa chính, để dẫn mắt về đúng lối vào; xác định rõ 2 lối đi — 1 chính từ 1 mặt đường, 1 phụ từ lối xe — cả hai gặp nhau tại 1 hiên vào chung; đưa một số công năng ra khu trước nếu có che chắn đủ, tường hay cây cao khoảng 0,9-1,2 m; chắn riêng tư bằng tường, hàng rào, hàng cây dọc mép đường cao khoảng 0,6-0,9 m, ở sân sau ưu tiên tường hàng rào hơn cây vì ít chiếm diện tích và kín hơn; và biến sân sau nhỏ thành 1 vườn kiểu đô thị, giảm hoặc bỏ hẳn bãi cỏ, thay bằng các khoảng lát có công năng rõ ràng.

Liệt kê rõ nhà có mấy cửa hướng ra mấy mặt đường trước khi vẽ, tránh khách tới nhà mà không biết vào cửa nào.

Đất còn cây rừng: thiết kế phải len qua từng gốc cây

Khu đất còn cây rừng tự nhiên mang 3 đặc điểm: vi khí hậu đổi theo mùa, tán cây rụng lá chắn nắng mùa hè tạo môi trường mát hơn khoảng 5-8°C, còn mùa đông lá rụng cho nắng lọt qua nhiều hơn đúng lúc cần ấm; mạng rễ cây đan dày đặc, thường nằm ngay lớp đất trên cùng dưới tán, dễ bị hại nếu đất bị đầm nén hay đổi hướng thoát nước; và cảm giác riêng tư nhờ hàng thân cây hoạt động như một dãy cột, dù không đủ dày chặn hẳn tầm nhìn vẫn ngụ ý được sự phân chia không gian.

Bốn nguyên tắc thiết kế: giảm hoặc bỏ hẳn bãi cỏ vì cỏ khó sống dưới tán và việc san đất trồng cỏ gây hại sinh thái rừng lẫn rễ cây; len không gian sử dụng qua từng gốc cây hiện có, định vị chính xác từng cây trước rồi dệt không gian đi vòng qua các thân cây, cố gắng không chặt cây nào; giữ nguyên cao độ đất, tuyệt đối không đổ thêm đất trong vùng hình chiếu tán vì làm hại khả năng rễ lấy khí và nước; và giảm đầm nén đất bằng cách nâng lối đi lên sàn gỗ cao khỏi mặt đất thay vì đi trực tiếp, vẫn cho mưa lọt xuống qua khe ván.

Đo và đánh dấu tán từng cây lên bản vẽ trước khi vẽ đường đi, không vẽ đường trước rồi tính chặt cây sau.

Đất dốc: nhận biết từ 3-5%

Đất bắt đầu có cảm giác dốc rõ khi vượt khoảng 3%, ở 5% cảm giác dốc đã rõ ràng. Ba đặc điểm riêng: cảm giác bất ổn cả về thể chất lẫn thị giác; hướng xuôi dốc khiến mọi vật rời — nước, đất, đá — và cả bước chân người đều trôi về hướng thấp dễ hơn hướng ngược lên; và thoát nước, vì trừ khi nhà đặt ngay đỉnh dốc, phần nào của khu đất cũng có khả năng đổ nước về hướng nhà.

Khớp công năng với độ dốc bắt đầu bằng 1 bản đồ phân vùng độ dốc, xác định khu nào dốc nhất, khu nào êm nhất, rồi gán công năng phù hợp để giảm tối đa phải san lấp. Mốc tham khảo: bãi cỏ giải trí lý tưởng ở dốc 2-4%, bãi cỏ không giải trí chịu được tới 25%, khu sinh hoạt ngoài trời đặt được ở dốc 5-15% bằng cách chia bậc. Nguyên tắc quan trọng là đặt trục dài của mọi không gian ngoài trời song song với đường đồng mức, thay vì cắt ngang vào sườn, để giảm hẳn khối đào đắp.

Ba giải pháp cho đất dốc hơn: bậc thang cắt vào sườn ở nhiều cao độ, nối bằng mái dốc trồng cây không vượt 50%, cho cảm giác mềm mại; tường chắn cho cảm giác kiến trúc rõ, không nên cao quá 90-120 cm nếu không sẽ cần tính toán kết cấu đặc biệt; và trên dốc quá 15%, dùng sàn nâng đặt hẳn lên trên sườn dốc mà không đụng tới cao độ đất bên dưới. Ba nguyên tắc còn lại: giới hạn dốc lối đi bộ không vượt 5%, khoảng 5-8,33% tính là đường dốc phải theo chuẩn tiếp cận cho người khuyết tật; tận dụng tầm nhìn bằng cách hạ thấp mặt đứng phía có view đẹp hoặc dùng vật liệu trong suốt như kính; và không đụng tới khe nước tự nhiên hay phần dốc trên 50% — cứ để nguyên.

Tường chắn đá xếp hai tầng bậc quanh sân sau, phía trên là bồn hoa và bãi cỏ cắt phẳng.
Tường chắn đá xếp hai cấp bậc kèm bồn trồng — giải pháp xử lý đất dốc bằng bậc thang khi độ dốc vượt ngưỡng cần chia bậc. Ảnh: redirockphotodatabase / Flickr — CC BY 2.0
Sân nhỏ hình tròn rải sỏi, viền quanh xếp đá phiến không đều, có bậc thang đá dẫn lên.
Sân tròn ghép đá tái chế, bậc thang đá quanh viền xử lý chênh cao — một terrace dốc dùng vật liệu tái chế tại chỗ. Ảnh: brewbooks / Flickr — CC BY-SA 2.0

Chạy bản đồ phân vùng độ dốc trước khi đặt bất kỳ công năng nào lên mặt bằng.

Vườn nhà phố nhỏ: chia nhỏ để đỡ đơn điệu

Vườn nhà phố kiểu hộp kín, 3 mặt tường 1 mặt nhà, mang 4 đặc điểm: là 1 hộp chữ nhật có nóc mở, nền phẳng mặt đứng thẳng cho cảm giác kiến trúc rõ như đang nhìn sang 1 phòng khác; tầm nhìn và hứng thú hạn chế vì nhìn 1 lần là thấy hết, và mọi tầm nhìn từ trong nhà thường dồn thẳng về tường cuối nên vật gì đặt ở đó tự động thành điểm nhấn chính; diện tích rất nhỏ, khoảng 9-46 m², khiến mọi quyết định thiết kế trở nên quan trọng vì gần như không có khoảng trống để sửa sai; và điểm ra vào cố định, gắn với cửa và cổng đã có sẵn nên hầu như không đổi được, cùng với mất riêng tư dù có tường kín bao quanh vì cửa sổ tầng trên nhà hàng xóm vẫn nhìn thẳng xuống được.

Cách chia vườn dạng hộp thành nhiều khoảng con: bắt đầu bằng phân theo công năng mong muốn — tiếp khách, ngồi ăn, đọc sách, trồng chậu — mỗi công năng nên có 1 khoảng riêng, có thể chồng lấp nhẹ hoặc tách một khoảng cách ngắn. Định hình và tạo bản sắc riêng cho từng khoảng bằng cây, tường, hàng rào, hoặc gò đất thấp bao ở mặt đứng, nhưng vẫn để các khoảng chảy nhẹ vào nhau, không cắt đứt hẳn; ở mặt nền, dùng vật liệu lát khác nhau cho mỗi khoảng. Cách chia nhỏ này còn tạo ảo giác khu đất rộng hơn thật, vì mắt phải khám phá dần từng khoảng thay vì thấy hết ngay 1 lần.

Góc sân lát gạch đỏ với hai bức tường trắng, ghế gỗ dài, nhiều chậu cây và đồ trang trí treo tường.
Góc sân trong nhỏ, hai mặt tường trắng khép kín, ghế gỗ và chậu cây bố trí sát tường — đúng mô tả vườn nhà phố kiểu hộp ba mặt tường một mặt nhà. Ảnh: Maksym Parovenko / Pexels — Pexels License
Góc sân trong nhà cổ Nhật Bản với vách tre đan, bụi dương xỉ, đá tảng và sỏi cuội xám, một đôi giày đặt trên phiến đá cạnh thềm gỗ có cửa lùa giấy shoji.
Sân trong tsubo-niwa (坪庭) của một nhà cổ tại Fukuoka, Nhật Bản — một dạng sân trong nhỏ hẹp kiểu Á Đông khác hẳn phong cách của ảnh trên, không phải ảnh chụp tại Việt Nam. Ảnh: LLAAYY / commons — CC BY 4.0

Vẽ tường cuối trước tiên — vì mọi tầm nhìn trong vườn nhà phố nhỏ đều dồn về đó.

Đọc bản vẽ tay lúc chốt phương án

Bản vẽ phối cảnh tay đưa ra ở buổi chốt phương án không phải tranh minh họa, mà là 1 hệ ký hiệu. Có 16 kiểu nét cơ bản, mỗi kiểu thường được gán riêng cho 1 loại vật liệu hay bề mặt, để người xem nhận ra ngay không cần chú giải dài: nét đơn giản là đường thẳng trơn; nét gợn có vài chỗ gồ nhẹ; nét xơ đậm 1 đầu mờ dần đầu kia; nét lượn cong qua lại êm; nét sóng lượn lặp đều; nét cung cong trơn 1 chiều; nét chấm tiêu là dãy chấm dọc biên; nét vang lặp lại 1 kiểu nét khác nhưng nhạt hoặc mảnh hơn; nét khối hình vuông hay chữ nhật; nét đa giác nhiều hơn 4 cạnh; nét vảy lặp chữ u hoặc m nối nhau; nét bóng tròn hình tròn hay ô van nhẹ; nét xếp giống nét vảy nhưng cao và khít hơn; nét kệ là dãy nét ngắn thẳng song song hoặc chéo; nét xoáy các vòng chồng nhau theo 1 hướng; và nét giật đường bất quy tắc như tay đang run.

Cách dùng thực tế: 1 cây bút màu xám vẽ nét đa giác cỡ khác nhau gợi sân lát đá; bút màu xanh vẽ nét sóng đan chéo gợi mặt nước; cùng bút xanh nhưng vẽ nét xếp lại gợi cây lá kim nhỏ; 2 bút hồng và tím vẽ nét giật kín 1 vùng gợi luống hoa theo mùa. Nhìn đúng kiểu nét là đoán được vật liệu trước khi người thiết kế kịp giải thích.

Tám kỹ thuật tô màu chì tạo chiều sâu mà không cần liên tục đổi màu: đổi độ rộng nét từ mảnh tới rộng bằng cách xoay nghiêng đầu bút và tăng lực ấn; tô nhẹ tay thường an toàn hơn tô đậm khi đã có sẵn nét đen; giữ đúng kiểu nét gốc khi tô màu lên 1 hình đã vẽ sẵn, không đổi sang kiểu khác giữa đường; phối 2-3 màu cho 1 vật thay vì chỉ 1 màu; chừa lại 1 phần giấy trắng không tô, tạo cảm giác lấp lánh, đặc biệt hợp mặt nước và tán lá dưới nắng; đổi lực ấn bút trong lúc tô cùng 1 màu để tạo cảm giác có lớp, có chiều sâu; đổi độ đậm nhạt, đặc biệt với vật liệu cứng như bê tông, đá, gạch để tránh nhìn phẳng; và làm mờ dần màu về phía biên của 1 mảng để nhấn biên quan trọng, thay vì tô đều chằn chặn tới hết mép.

Phối màu 1 tông chỉ chọn 1 dải màu hẹp có quan hệ gần nhau — ví dụ toàn vàng nâu cam, hoặc toàn xanh lục xám tím — rồi dùng vài màu điểm nhấn tương phản mạnh chỉ ở vài chi tiết chọn lọc, như trắng cho kết cấu mặt nước hoặc 1 màu rực cho 1 cây điểm nhấn. Trong dải màu hẹp đó vẫn tạo được khác biệt bằng cách đổi độ đậm nhạt của từng màu, không cần đổi sang màu khác hẳn — cho bản vẽ cảm giác gọn gàng, hài hòa, chuyên nghiệp hơn hẳn cách phối nhiều màu rời rạc không liên quan.

Cầm bản vẽ phối cảnh tay ở buổi chốt, thử đoán trước 3 loại vật liệu chỉ từ kiểu nét, rồi đối chiếu với lời người thiết kế nói — khớp nhau nghĩa là phương án đã đủ rõ ràng để duyệt.

Sáu phần, một hành trình làm sân vườn

Sê-ri Sân Vườn Nhà Ở đi qua 6 phần: bắt đầu từ khảo sát hiện trạng và phác ý tưởng, qua bước phát triển và hoàn thiện phương án, tới cách xử lý riêng từng loại sân trước, sau, hông, cách bố cục không gian bằng cây trồng, cách thiết kế bền vững cho sân vườn, và khép lại ở phần này — chọn vật liệu bằng 7 tiêu chí, nhận ra khu đất đang có rơi vào dạng đặc biệt nào trong 4 dạng hay gặp, và đọc được bản vẽ phối cảnh tay ngay tại buổi chốt.

Cầm được 3 thứ đó — bảng 7 tiêu chí, bốn dạng đất, và cách đọc 1 nét vẽ — là đủ để ngồi vào bàn chốt phương án mà không chỉ gật đầu theo màu sắc trình bày.

Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

6 Lượt xem