Một sân vận động cũ, và câu hỏi làm gì với cái hố để lại
Namba Parks nằm ở Namba-naka Nichome, quận Naniwa-ku, Osaka, ngay phía nam ga Namba trên tuyến Nankai Railway — một trong những nút giao thông đông nhất thành phố. Theo Wikipedia, công trình dựng trên chính nền cũ của sân vận động Osaka Stadium, sau khi sân này bị phá dỡ. Đó là một dạng đề bài không hiếm ở đô thị Nhật: một khoảnh đất lớn, bằng phẳng, từng phục vụ đám đông, bỗng trống ra giữa một khu phố đã kín đặc nhà cao tầng.
Đơn vị chủ trì thiết kế là Jon Jerde cùng công ty The Jerde Partnership, theo Wikipedia. Jerde vốn nổi tiếng với các tổ hợp bán lẻ có mạch đi bộ mạnh — chỗ mua sắm không còn tách rời khỏi chỗ đi dạo. Namba Parks là một trong những dự án mà hãng này đẩy ý tưởng đó lên một mức khác: thay vì chỉ làm hành lang đi bộ giữa các cửa hàng, toàn bộ mái công trình được nâng lên thành một cảnh quan liên tục.
Tổ hợp gồm hai phần chính, theo Wikipedia: một toà văn phòng cao tầng tên Parks Tower, 30 tầng, và một trung tâm thương mại 9 tầng với khoảng 120 gian hàng, có vườn phủ trên mái. Việc phân vai rõ ràng — một khối đứng làm văn phòng, một khối nằm ngang làm đế thương mại kiêm cảnh quan — là cách để công trình vừa đủ diện tích sàn kinh doanh, vừa có chỗ cho một khoảng xanh quy mô lớn mà không phải hy sinh mật độ xây dựng.



Vườn không nằm trên mái — vườn LÀ cái mái
Điểm khác của Namba Parks so với một sân thượng có cây thông thường nằm ở chỗ: mảng xanh ở đây không phải một tầng phẳng đặt trên nóc nhà, mà là một mặt phẳng dốc liên tục, dâng dần lên qua 8 cấp độ (levels) khi băng ngang qua nhiều ô phố khác nhau, theo Wikipedia. Nói cách khác, công trình không có một 'tầng mái' duy nhất — nó có một địa hình nhân tạo trải dài, lượn theo chiều cao thay đổi của các khối nhà bên dưới.
Ở giữa mặt phẳng dốc đó là một đường 'hẻm núi' (canyon) uốn lượn, ngoài trời, theo mô tả của ArchDaily. Đường canyon này làm hai việc cùng lúc: vừa là trục lưu thông chính dẫn khách đi xuyên tổ hợp, vừa là chỗ tạo cảm giác kết nối với thiên nhiên — nước, đá, cây đều tụ quanh trục này. Bên dưới lớp vườn mái, chính con hẻm núi đó cũng xuyên qua các khu bán lẻ, giải trí và ẩm thực chuyên biệt, theo ArchDaily.
Cấu trúc dốc 8 cấp giải quyết luôn một bài toán quen thuộc của vườn mái: làm sao đưa người đi bộ tiếp cận được với không gian xanh mà không phải leo cầu thang hay chờ thang máy. Vì vườn thoai thoải hạ dần xuống mặt phố, người đi bộ có thể bước thẳng vào từ nhiều điểm khác nhau dọc tuyến phố, theo Wikipedia — vườn tự tìm đến người, thay vì buộc người phải tìm lên vườn.

Chín tầng, mỗi tầng một việc — và tầng trên cùng là vườn
Khối thương mại 9 tầng của Namba Parks được phân việc theo chiều cao khá rõ ràng, theo Wikipedia. Tầng 1 là khu gọi là 'carnival mall' — không gian mở, nhiều lối vào, đúng kiểu mạch đi bộ đặc trưng của Jerde. Tầng 2 đến tầng 5 là các cửa hàng bán lẻ. Tầng 6 dành cho nhà hàng bình dân. Tầng 7 và 8 là nhà hàng cao cấp, gồm cả ẩm thực Nhật, Hàn và Ý. Và tầng 9, tầng trên cùng, chính là vườn cảnh quan.
Tầng vườn trên cùng không chỉ để ngắm. Nó có một nhà hát ngoài trời (amphitheater) phục vụ biểu diễn trực tiếp, và có cả không gian cho vườn rau cá nhân quy mô nhỏ, theo Wikipedia. Đặt sinh hoạt cộng đồng — biểu diễn, trồng trọt — lên đúng tầng cao nhất của một trung tâm thương mại là một lựa chọn khác thường: tầng thượng thường được dành cho nhà hàng view đẹp hoặc bỏ trống làm kỹ thuật, còn ở đây nó trở thành nơi diễn ra hoạt động sống thực sự.
Cách phân tầng này cũng lý giải vì sao vườn mái ở Namba Parks không bị coi là phần phụ trang trí. Nó nằm đúng vị trí đỉnh của trình tự trải nghiệm: khách đi từ carnival mall tầng trệt, lên dần qua các tầng mua sắm, ăn uống, và kết ở một khu vườn mở — một hành trình có cao trào, chứ không phải một chuỗi tầng thương mại đơn điệu rồi tình cờ có cây ở trên nóc.

Quy mô và những con số của một mảng xanh giữa lõi đô thị
Theo Jerde.com, quy mô toàn dự án khoảng 2.615.630 sq ft, tương đương gần 243.100 m². Trên diện tích đó, vườn mái ('Parks Garden') chứa tới khoảng 10.000 cây thuộc 500 loài, cùng một dòng suối nhỏ chảy qua các cấp, theo Osaka-info.jp — cổng thông tin du lịch chính thức của thành phố Osaka. Vườn còn có những cụm rừng nhỏ (groves of trees), cụm đá, vách đá, bãi cỏ, suối, thác nước, ao và các sân ngoài trời (terraces), theo Wikipedia.
Mật độ cây và sự đa dạng loài ở mức này trên một cấu trúc mái là điều đáng chú ý, vì mái công trình luôn bị giới hạn bởi tải trọng kết cấu và độ sâu lớp đất cho phép. Tư liệu công khai từ Jerde.com, ArchDaily, Wikipedia hay Osaka-info.jp không công bố số liệu kết cấu chi tiết — độ sâu lớp đất, tải trọng trên mỗi mét vuông, hệ thống thoát nước hay chống thấm cụ thể — nên riêng phần kỹ thuật kết cấu chịu tải này vẫn còn để trống, chưa có nguồn công bố để dẫn.
Một chi tiết vận hành đáng chú ý hơn nằm ở khâu tưới: cây và bồn trồng trên mái được tưới bằng nước tái sử dụng, lọc từ nước thải sinh hoạt (graywater) của các nhà hàng trong tổ hợp, theo Jerde.com. Với một công trình có tới bảy, tám tầng nhà hàng phía dưới, lượng nước thải sinh hoạt phát sinh hằng ngày không nhỏ — dùng lại nguồn đó để tưới cho gần một phần tư triệu mét vuông cảnh quan là cách khép một vòng tuần hoàn ngay trong nội bộ công trình, thay vì lấy thêm nước cấp mới cho toàn bộ mảng xanh.


Bài toán làm mát: một con số cụ thể cho một khái niệm hay bị nói chung chung
'Vườn mái làm mát đô thị' là câu hay được nhắc trong ngành, nhưng ít khi có số liệu đi kèm. Namba Parks là một trường hợp hiếm có con số cụ thể được công bố: theo Jerde.com, vào mùa hè, mặt nhựa đường trong khu vực có thể lên tới 124 độ F (khoảng 51 độ C), mặt bê tông khoảng 113 độ F (khoảng 45 độ C), trong khi mặt vườn trên mái chỉ ở mức 93 độ F (khoảng 34 độ C).
Chênh lệch hơn 30 độ F giữa mặt nhựa đường và mặt vườn không chỉ là con số đẹp để trích dẫn — nó cho thấy hiệu ứng đảo nhiệt đô thị (urban heat island) có thể bị bẻ ngay tại chỗ bằng một lớp phủ thực vật đủ dày, đủ rộng, thay vì chỉ trồng vài cây điểm xuyết. Cái bẫy hay gặp khi làm vườn mái là trồng thưa, đất mỏng, cây còi — nhìn có màu xanh nhưng không đủ khối lượng sinh khối để tạo chênh lệch nhiệt độ đáng kể. Namba Parks đạt được con số đó nhờ diện tích liên tục gần một phần tư triệu mét vuông, chứ không phải vài mảng cây rải rác.

Hai lần mở cửa, và một khoảng trống chưa lấp đầy trong tư liệu
Namba Parks không hoàn thành một lần. Theo Osaka-info.jp, giai đoạn đầu mở cửa tháng 10/2003. Đến tháng 4/2007, tổ hợp mở rộng thêm một khu gọi là T-terrace, tăng thêm diện tích mua sắm, nhà hàng và không gian workshop. Khoảng cách gần bốn năm giữa hai lần này cho thấy đây là một dự án triển khai theo từng giai đoạn, không phải xây và mở cửa một lượt như phần lớn trung tâm thương mại thông thường.
Về phần chủ đầu tư, Jerde.com ghi rõ hai cái tên: Nankai Electric Railway Co. và Obayashi Corp., trong đó Obayashi cũng đóng vai trò kiến trúc sư thực hiện (executive architect). Đây là thông tin từ nguồn cấp một — trang của chính đơn vị thiết kế. Với giai đoạn mở rộng T-terrace năm 2007, một số kết quả tra cứu khác đưa ra tên đơn vị khác cho vai trò chủ đầu tư, nhưng chưa đọc được nguyên văn từ một trang nguồn gốc để đối chiếu chắc chắn với số liệu của Jerde.com, nên phần chủ đầu tư của riêng giai đoạn mở rộng này vẫn để ngỏ, chưa chốt tên chính thức.
Đơn vị thiết kế cảnh quan cụ thể — nếu Jerde có hợp tác riêng với một hãng cảnh quan Nhật Bản cho phần vườn mái — cũng không được nêu tên trong các nguồn đã đọc. Đây là khoảng trống đáng ghi lại thay vì lấp bằng suy đoán: một công trình có vườn phức tạp tới mức này, với suối, thác nước, ao và hàng chục nhóm loài cây, gần như chắc chắn có một đội cảnh quan chuyên trách — chỉ là tên đơn vị đó chưa xuất hiện trong tư liệu công khai đã tiếp cận được.

Một giải thưởng, và vị trí của Namba Parks trong danh mục cảnh quan đô thị châu Á
Năm 2009, Namba Parks nằm trong danh sách dự án thắng giải Urban Land Institute (ULI) Awards of Excellence hạng mục Asia Pacific, theo bài viết trên ArchDaily (tác giả Karen Cilento, đăng ngày 19/10/2009). ULI là tổ chức quy tụ giới phát triển bất động sản và quy hoạch đô thị, giải thưởng của họ thường xét trên cả hiệu quả thương mại lẫn chất lượng không gian công cộng — không phải giải thuần kiến trúc.
Việc một tổ hợp thương mại giành giải ở hạng mục quy hoạch đô thị, thay vì chỉ được nhắc trong giới kiến trúc cảnh quan, phần nào cho thấy giá trị của Namba Parks nằm ở khả năng vận hành như một mảnh đô thị hoàn chỉnh — có chỗ đi bộ, có chỗ nghỉ, có chỗ xanh, chứ không đơn thuần là một trung tâm mua sắm có trang trí cây cối trên mái.

Vì sao vườn dốc liên tục lại khác một sân thượng có cây
Nhiều công trình thương mại có 'vườn trên mái' theo nghĩa: một sân bằng phẳng ở tầng cao nhất, kê chậu cây, có ghế ngồi, tách biệt hẳn với mặt phố bên dưới bằng thang máy hoặc cầu thang riêng. Namba Parks không đi theo lối đó. Vườn ở đây là một mặt phẳng dốc thoải, dâng dần qua 8 cấp khi băng qua các ô phố, và người đi bộ có thể tiếp cận từ nhiều điểm dọc tuyến phố mà không cần tìm đúng một lối vào duy nhất, theo Wikipedia.
Cách làm này biến vườn từ một tiện ích riêng của toà nhà thành một phần của mạng lưới đi bộ công cộng quanh ga Namba. Ai đi ngang qua khu vực, kể cả không có ý định vào mua sắm, vẫn có thể bước lên vườn, đi theo trục canyon, và đi tiếp sang hướng khác của khu phố. Vườn mái, nhờ vậy, không còn là điểm đến khép kín mà trở thành một đoạn đường tắt xanh giữa các khối nhà — đúng phần việc mà một công viên công cộng vẫn làm, chỉ khác là nó nằm trên nóc một trung tâm thương mại.
Với một công trình dựng trên nền một sân vận động cũ — vốn là một mảng bê tông lớn, kín, một chức năng duy nhất — việc trả lại cho khu vực một không gian xanh liên tục qua 8 cấp, kết nối trực tiếp với mặt phố, là câu trả lời cụ thể cho câu hỏi đặt ra từ đầu: làm gì với một khoảng trống lớn giữa lõi đô thị dày đặc. Namba Parks chọn không lấp đầy khoảng trống đó bằng thêm bê tông, mà bằng một địa hình nhân tạo có cây, có nước, có đường đi — và để chính địa hình đó làm việc thay cho một công viên truyền thống.
Nguồn: canhquan.net, tổng hợp dữ kiện từ Wikipedia, ArchDaily, Jerde.com và Osaka-info.jp.