Vì sao chọn đúng vị trí rễ trước khi chọn loài
Chọn cây thủy sinh cho hồ cá hay ao sân vườn hay bắt đầu sai ngay từ bước đầu: chọn loài đẹp trước, rồi mới đi tìm chỗ trồng. Trình tự đúng phải ngược lại. Một hồ cảnh thật ra có 3 kiểu chỗ khác hẳn nhau — mặt nước tĩnh phủ bùn ở đáy, bờ ngập bùn sát mép nước, và dải đất chỉ ẩm chứ không ngập — và một loài hợp chỗ này thường chết hẳn ở chỗ kia.
12 loài dưới đây chia làm đúng 3 nhóm theo chỗ rễ nằm, kèm cách nhân giống của từng loài — tách ngó, tách củ, tách bụi, tách thân rễ, giâm cành hay gieo hạt đều là thao tác khác nhau, nhầm bộ phận là nhân giống không lên. Vai trò cân bằng sinh thái nước của nhóm cây này thường được nhắc tới trong hồ cảnh, dù cơ chế lọc cụ thể của từng loài chưa có số liệu công bố rộng rãi.
Ngoài chỗ rễ, mỗi loài còn khác nhau ở độ phổ biến, mức chịu bóng, chịu hạn và nhu cầu nước — những yếu tố quyết định cây có sống khỏe ở đúng vị trí đã chọn hay không. Có loài rất phổ biến trong sân vườn Việt Nam như súng, thủy trúc hay lộc vừng, dễ tìm cây giống; có loài ít phổ biến hơn như thủy quỳnh, huỳnh tinh nước hay kèo nèo, khó tìm hơn nhưng không khó chăm nếu đặt đúng vị trí rễ.
Cách bố trí cũng theo sát 3 nhóm này. Nhóm mặt nước tĩnh cần ao, hồ hay ít nhất một chậu nước riêng đủ sâu để giữ bùn và nước ổn định quanh năm. Nhóm bùn ngập hợp đứng thành hàng ngay mép hồ hoặc trong khu thủy sinh riêng, nơi rễ luôn chạm nước. Nhóm đất ẩm linh hoạt hơn — trồng ven hồ thành khóm như diên vĩ, dựng riêng thành bồn đất ẩm, hoặc trồng đơn lẻ làm điểm nhấn như liễu rũ với lộc vừng, không nhất thiết phải bám sát mép nước.
Nhóm nổi trên mặt nước tĩnh: sen, súng, thủy quỳnh
3 loài này có điểm chung là rễ cắm trong bùn dưới đáy ao nhưng lá và hoa nổi hẳn trên mặt nước tĩnh — khác hẳn nhóm bùn ngập ở phần sau, vốn đứng thẳng sát mép nước chứ không nổi.
Sen trắng, bạch liên (Nelumbo nicifera var. alba)
Cần bùn ao và nước tĩnh, trồng được cả trong ao, hồ lớn lẫn chậu nước riêng. Thuộc loại phổ biến, chịu bóng kém — trồng khuất bóng cây lớn là ra hoa thưa hẳn. Nhân giống bằng tách ngó — đoạn thân ngầm bò trong bùn, mỗi đoạn có mắt mầm tách ra trồng riêng là lên cây mới, không nhân bằng hạt hay giâm cành.
Súng (Nymphaea cultivars)
Cũng cần bùn ao, nước tĩnh, thuộc họ Súng (Nymphaeaceae), độ phổ biến ở mức rất phổ biến trong hồ cá cảnh. Chịu bóng kém như sen, nhưng nhu cầu nước còn cao hơn — mực nước phải giữ ổn định quanh năm chứ không để khô cạn dù chỉ vài ngày. Trồng được ở ao, hồ hay chậu nước riêng như sen, không cần ao lớn mới trồng được. Nhân giống bằng tách củ, khác sen tách ngó.
Thủy quỳnh (Hydrocleys nymphoides)
Hoa vàng nổi ngay trên mặt nước, hợp hồ nông hơn ao sâu, thuộc loại ít phổ biến nên khó tìm cây giống hơn sen với súng. Chịu bóng khá hơn hẳn hai loài trên, nhu cầu nước vẫn ở mức cao. Cùng cần nước tĩnh và bùn như sen với súng nhưng cây nhỏ hơn hẳn, nhân giống bằng tách cây con mọc ra từ cây mẹ.



Cả 3 loài đều cần mực nước ổn định, không hợp chỗ có dòng chảy mạnh do máy bơm hay chỗ mực nước lên xuống thất thường theo mùa — mực nước đổi liên tục là rễ không bám chắc được vào bùn.
3 loài bùn ngập quen mặt: bách thuỷ tiên, cỏ nến, thủy trúc
Nhóm bùn ngập ngược hẳn nhóm trên: cây không nổi mà đứng thẳng, rễ cắm trong bùn ngập nước ngay sát bờ. Cả 6 loài trong nhóm này đều nhân giống bằng tách bụi — tách cả cụm rễ con ra khỏi cây mẹ rồi trồng riêng. 3 loài đầu dưới đây là những cái tên quen mặt nhất, dễ tìm cây giống.
Bách thuỷ tiên (Echinodorus palaefolius)
Trồng ở mép hồ, cần đất thủy sinh và bùn ngập thường trực, hợp bố trí thành khu riêng ngay sát nước. Thuộc loại phổ biến, chịu bóng khá nhưng vẫn hợp chỗ nhiều nắng, nhu cầu nước ở mức cao.
Cỏ nến, bồn bồn (Typha orientalis)
Dáng đứng, thuộc họ Cỏ nến (Typhaceae), cùng cần bùn ngập ven nước như bách thuỷ tiên, hợp bố trí đứng thành hàng ven hồ trong khu thủy sinh. Độ phổ biến ở mức phổ biến nhưng chịu bóng kém và chịu hạn kém — để khô gốc dù ngắn ngày cũng ảnh hưởng, nhu cầu nước cao như bách thuỷ tiên.


Thủy trúc, cói giấy (Cyperus alternifolius)
Thuộc họ Cói (Cyperaceae), là loài phổ biến nhất trong cả 12 loài — trồng được cả ở ven hồ lẫn trong chậu nước riêng, không nhất thiết phải có ao lớn. Chịu bóng khá nhưng chịu hạn kém, nhu cầu nước ở mức cao như hai loài trên.
3 loài bùn ngập còn lại: huỳnh tinh nước, kèo nèo, mộc tặc
3 loài còn lại trong nhóm bùn ngập ít phổ biến hơn bách thuỷ tiên, cỏ nến hay thủy trúc nên khó tìm cây giống hơn, nhưng cùng đứng vững ở bùn ngập ven bờ như nhau.
Huỳnh tinh nước (Thalia geniculata)
Thuộc họ Dong (Marantaceae), dáng đứng, cần bùn ngập ven nước, hợp bố trí ở ven hồ trong khu thủy sinh. Độ phổ biến ở mức ít phổ biến, chịu hạn kém, chịu bóng khá và hợp ánh sáng trung bình — không cần nắng gắt như mộc tặc.
Kèo nèo (Limnocharis flava)
Hoa vàng, cần bùn ngập ven nước, hợp bố trí ở ven hồ hoặc ruộng nước — bố trí gần với cách trồng ngoài đồng của loài này. Cũng ít phổ biến và chịu hạn kém như huỳnh tinh nước, chịu bóng khá và hợp ánh sáng trung bình.
Mộc tặc, cỏ tháp bút (Equisetum debile)
Dáng đứng ven nước, cần bùn ngập như hai loài trên, hợp bố trí ở ven hồ trong khu thủy sinh, nhưng khác ở ánh sáng: mộc tặc cần nhiều nắng hơn hẳn huỳnh tinh nước và kèo nèo. Thuộc loại phổ biến, chịu hạn kém, chịu bóng khá.




Sai lầm hay gặp: nhầm bùn ngập với đất ẩm
Sai lầm hay gặp nhất khi bố trí nhóm này là gộp chung với nhóm cây chỉ cần đất ẩm ở phần sau — nhìn bên ngoài cả hai đều đứng ven bờ nên dễ tưởng đất nào cũng được. Bùn ngập nghĩa là rễ nằm trong nước hoặc bùn sũng nước thường trực; đất ẩm chỉ là đất giữ được độ ẩm chứ không ngập nước. Trồng nhầm cây ưa ẩm xuống chỗ ngập là úng rễ, trồng nhầm cây ưa ngập lên chỗ chỉ ẩm là cây thiếu nước.
Dấu hiệu dễ nhận nhất là mức chịu hạn: cả 6 loài bùn ngập ở trên đều chịu hạn kém, vài ngày khô gốc là lá héo rũ. Ngược lại nhóm đất ẩm phía sau có loài chịu hạn khá như diên vĩ, chỉ cần tưới đều chứ không cần ngâm rễ trong nước. Tra đúng mức chịu hạn của loài định trồng trước khi đặt xuống chỗ nào là cách kiểm nhanh nhất, thay vì đoán qua dáng cây.
Ánh sáng cũng hay bị bỏ qua khi so hai nhóm này. Phần lớn 6 loài bùn ngập chỉ cần ánh sáng trung bình, riêng bách thuỷ tiên và mộc tặc đòi nhiều nắng hơn hẳn phần còn lại trong nhóm — trồng khuất bóng cây lớn là hai loài này yếu hẳn dù đất vẫn đủ ngập. Vì vậy chỉ nhìn yêu cầu đất chưa đủ, còn phải đối chiếu thêm mức ánh sáng của từng loài trước khi quyết định chỗ trồng cuối cùng.
Nhóm điểm nhấn quanh bờ: chỉ cần đất ẩm, không cần bùn ngập
3 loài cuối cùng không đòi bùn ngập như nhóm trên — chỉ cần đất giữ ẩm ven nước là đủ, nên thường được dùng làm điểm nhấn hơn là viền kín quanh hồ. Cả 3 đều thuộc loại phổ biến tới rất phổ biến trong sân vườn Việt Nam, dễ tìm cây giống hơn hẳn các loài ít phổ biến ở nhóm bùn ngập phía trên.
Diên vĩ (Iris germanica)
Thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae), cần đất ẩm ven nước, phổ biến, chịu hạn khá hơn hẳn 6 loài bùn ngập ở nhóm trên nhưng chịu bóng kém, hợp ánh sáng trung bình. Hợp bố trí ở ven hồ hoặc dựng riêng thành bồn đất ẩm, không cần đào ao. Nhân giống bằng tách thân rễ — đoạn thân nằm ngang dưới mặt đất, cắt thành từng đoạn có mắt mầm để trồng riêng.
Liễu rũ (Salix sepulcralis)
Cây gỗ tạo dáng, trồng đơn lẻ ven nước để rủ cành xuống mặt hồ, không trồng thành khóm. Phổ biến nhưng chịu hạn kém và chịu bóng kém, nhu cầu nước ở mức cao dù chỉ cần đất ẩm chứ không cần ngập. Nhân giống bằng giâm cành, khác diên vĩ tách thân rễ.
Lộc vừng (Barringtonia acutangula)
Cây điểm nhấn với hoa rủ thành chuỗi dài, thuộc nhóm rất phổ biến trong sân vườn Việt Nam, chịu mặn khá và chịu bóng khá. Đất chỉ cần ẩm ven nước nhưng chịu được ngập tạm thời — khác 6 loài ở nhóm trên vốn cần ngập thường trực. Nhân giống bằng gieo hạt hoặc chiết cành.



Có 1 điều thú vị nằm ở chính chữ chịu ngập của lộc vừng: ranh giới giữa cây ven nước và cây thủy sinh hoá ra không nằm ở việc rễ có bị ngâm nước hay không, mà ở mức độ ngâm liên tục tới đâu. Lộc vừng ngâm gốc vài ngày mùa nước lên vẫn sống khỏe, nhưng đem trồng thường trực trong bùn ngập như bách thuỷ tiên hay cỏ nến thì lại không phải sở trường của nó.
Đừng lẫn bùn ngập với đất ẩm. Bùn ngập (bách thuỷ tiên, cỏ nến, thủy trúc, huỳnh tinh nước, kèo nèo, mộc tặc) là rễ nằm trong nước hoặc bùn sũng nước thường trực. Đất ẩm (diên vĩ, liễu rũ, lộc vừng) chỉ cần giữ được độ ẩm, không ngập nước liên tục.
Bảng tra nhanh 12 loài theo nhóm, đất và cách nhân giống
| Nhóm | Tên cây | Tên khoa học | Yêu cầu đất | Nhân giống |
|---|---|---|---|---|
| Nổi mặt nước tĩnh | Sen trắng, bạch liên | Nelumbo nicifera var. alba | Bùn ao, nước tĩnh | Tách ngó |
| Nổi mặt nước tĩnh | Súng | Nymphaea cultivars | Bùn ao, nước tĩnh | Tách củ |
| Nổi mặt nước tĩnh | Thủy quỳnh | Hydrocleys nymphoides | Nước tĩnh, bùn | Tách cây con |
| Bùn ngập ven bờ | Bách thuỷ tiên | Echinodorus palaefolius | Thủy sinh, bùn ngập | Tách bụi |
| Bùn ngập ven bờ | Cỏ nến, bồn bồn | Typha orientalis | Bùn ngập, ven nước | Tách bụi |
| Bùn ngập ven bờ | Huỳnh tinh nước | Thalia geniculata | Bùn ngập, ven nước | Tách bụi |
| Bùn ngập ven bờ | Kèo nèo | Limnocharis flava | Bùn ngập, ven nước | Tách bụi |
| Bùn ngập ven bờ | Mộc tặc, cỏ tháp bút | Equisetum debile | Bùn ngập, ven nước | Tách bụi |
| Bùn ngập ven bờ | Thủy trúc, cói giấy | Cyperus alternifolius | Bùn ngập, ven nước | Tách bụi |
| Đất ẩm, không ngập | Diên vĩ | Iris germanica | Ẩm, ven nước | Tách thân rễ |
| Đất ẩm, không ngập | Liễu rũ | Salix sepulcralis | Ẩm, ven nước | Giâm cành |
| Đất ẩm, không ngập | Lộc vừng | Barringtonia acutangula | Ẩm, ven nước, chịu ngập | Gieo hạt, chiết |
Trước khi chọn tên loài, cách kiểm nhanh nhất là xác định đúng vị trí: rễ cây định nằm trong nước tĩnh, trong bùn ngập ven bờ, hay chỉ trong đất ẩm. 3 câu trả lời ứng với 3 nhóm ở trên, và cách nhân giống của từng loài đi kèm ngay sau khi đã chọn đúng nhóm. Bảng trên gom lại đủ cả 12 loài đã nêu để tra nhanh, khỏi phải lật lại từng đoạn phía trên.
Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.