Kiến trúc cảnh quan ở Việt Nam: nghề làm gì, học ở đâu, và đang vướng chỗ nào
Kiến trúc cảnh quan là nghề tổ chức không gian ngoài trời: từ khoảnh sân sau nhà đến công viên vài chục héc-ta, từ tuyến phố đi bộ đến toàn bộ hệ thống không gian mở của một khu đô thị. Điểm phân biệt nó với kiến trúc và quy hoạch không nằm ở quy mô, mà ở chỗ nó làm việc với vật liệu sống và với thời gian: một phương án cảnh quan chỉ hoàn thành sau mười đến hai mươi năm, khi cây đã lớn và người dùng đã tự tìm ra cách dùng nó.


Sản phẩm cuối cùng của nghề không phải bản vẽ mà là những khoảng ngoài trời có người dùng thật, mỗi ngày
Khác kiến trúc và quy hoạch ở chỗ nào
Bản thân cái tên đã trả lời một phần. Cụm "landscape architecture" do Gilbert Laing Meason đặt ra năm 1828, nhưng phải tới 1863 nó mới thành một danh xưng nghề nghiệp, khi Frederick Law Olmsted dùng nó để gọi toàn bộ công việc tổ chức một tổng thể gồm cây trồng, địa hình, mặt nước, mặt lát và các công trình nhỏ. Nghĩa là ngay từ đầu, nghề này được định nghĩa bằng việc phối hợp nhiều thành phần ngoài trời chứ không bằng một loại sản phẩm cụ thể. Danh xưng ấy được thống nhất trên bình diện quốc tế khi Liên đoàn Kiến trúc sư Cảnh quan Quốc tế (IFLA) thành lập năm 1948.
Ba nghề cùng làm việc trên một mảnh đất nhưng đặt trọng tâm khác nhau.
Kiến trúc lấy công trình làm trung tâm: không gian được định nghĩa bằng tường, sàn, mái. Quy hoạch lấy hệ thống làm trung tâm: dân số, giao thông, hạ tầng, chỉ tiêu sử dụng đất. Kiến trúc cảnh quan lấy phần giữa — thứ nằm ngoài công trình và dưới tầm quy hoạch: mặt đất, cây, nước, gió, nắng, và cách con người di chuyển qua đó.
Từ đó sinh ra khác biệt căn bản nhất: kiến trúc sư và nhà quy hoạch phần lớn làm việc với vật liệu đứng yên, còn kiến trúc sư cảnh quan làm việc với hệ đang biến đổi. Đất sẽ lún, nước sẽ tìm đường, cây sẽ lớn hoặc chết, và mặt đất sẽ bị người dùng viết lại theo cách không ai vẽ trước được.
Một cách phân biệt dùng được ngoài đời
Hỏi: nếu bỏ mặc công trình này mười năm không ai chăm, nó thành cái gì? Một toà nhà bỏ mặc thì xuống cấp theo đúng hình dạng cũ. Một khu vườn bỏ mặc thì đổi hẳn thành thứ khác. Nghề nào phải tính trước cái "thứ khác" ấy, nghề đó là kiến trúc cảnh quan.
Kiến trúc sư cảnh quan làm những việc gì
Trong một dự án đầy đủ, phần việc trải trên bốn nhóm.
Đọc mảnh đất. Cao độ, hướng dốc, đường nước chảy, chất đất, cây hiện hữu, hướng nắng gió, tầm nhìn, và dấu vết sử dụng cũ. Bước này quyết định chất lượng phương án nhiều hơn mọi bước sau — bởi hầu hết lỗi đắt tiền trong cảnh quan đều bắt nguồn từ việc san phẳng một địa hình mà lẽ ra nên giữ.
Tổ chức không gian và tuyến. Người vào từ đâu, đi qua đâu, dừng ở đâu, nhìn thấy gì. Đây là phần cốt lõi và cũng là phần khó nhất, vì nó phải đúng cho cả ngày thường lẫn ngày đông người, cả buổi sáng lẫn giữa trưa nắng gắt.
Thiết kế kỹ thuật. Cao độ hoàn thiện, thoát nước mặt, cấu tạo mặt lát, đất trồng và thể tích cho rễ, tưới tiêu, chiếu sáng, vật liệu và cách liên kết. Phần này quyết định phương án có thi công được và có bền không.
Danh mục cây và kế hoạch vận hành. Chọn loài theo điều kiện thật, và kèm bảng ai chăm — bao lâu một lần, kinh phí từ đâu. Không có phần cuối này thì bản vẽ chỉ mô tả ngày khánh thành.

Phần bản vẽ quyết định công trình có bền không nằm ở đây: cao độ hoàn thiện, hướng thoát nước, cấu tạo từng lớp dưới mặt lát
Nghề này ở Việt Nam đang ở đâu
Nhu cầu đã có thật và đang tăng nhanh. Đô thị hoá dồn dập, mật độ xây dựng cao, đảo nhiệt đô thị trở thành vấn đề đo được — và là vấn đề mà nghề này có công cụ giải: theo tổng hợp của World Resources Institute, một tán cây che lên mặt lát hạ nhiệt độ bề mặt khoảng 6 °C, gấp đôi mức khi tán ấy che thảm cỏ, và người mua nhà bắt đầu trả tiền cho không gian ngoài trời chứ không chỉ cho diện tích sàn. Chủ đầu tư nhận ra cảnh quan là phần bán được, nên hạng mục này không còn bị cắt đầu tiên khi siết chi phí như mười năm trước.
Nhưng ba điểm nghẽn vẫn còn nguyên.
Cảnh quan vẫn hay vào cuộc muộn. Khi mặt bằng kiến trúc và hạ tầng ngầm đã chốt, phần cây và mặt đất chỉ còn nhận chỗ thừa. Đó là lý do rất nhiều dự án có cây trồng năm năm vẫn không lớn: không phải chọn sai loài, mà là không còn chỗ cho rễ. Quy tắc của Lindsey và Bassuk (1991, Journal of Arboriculture) cho thấy mức chênh lệch: mỗi mét vuông hình chiếu tán cần khoảng 0,6 m³ đất — một cây tán 6 m cần cỡ 17 m³ — trong khi ô trồng vỉa hè thông thường chỉ cho hơn 1 m³.
Vận hành không có chủ. Hồ sơ thường dừng ở ngày bàn giao. Sau đó phần cảnh quan nằm giữa ban quản lý toà nhà và một đơn vị cắt cỏ thuê ngoài, không ai chịu trách nhiệm về việc cây có sống và lớn hay không.
Thiếu dữ liệu cây bản địa dùng được. Danh mục cây trong nhiều hồ sơ vẫn lặp lại một nhóm loài quen thuộc, phần lớn vì thông tin sinh trưởng, yêu cầu đất và tốc độ lớn của các loài bản địa chưa được tập hợp thành thứ tra cứu được lúc làm việc.


Đô thị Việt Nam đang tạo ra hàng loạt không gian mở mới — chất lượng của chúng phần lớn được định đoạt ở giai đoạn bố cục, trước khi ai kịp bàn tới cây
Học ngành này ở đâu
Ở Việt Nam, đường vào nghề hiện có ba nhóm.
Chuyên ngành kiến trúc cảnh quan trong trường kiến trúc — mạnh về tổ chức không gian, bố cục, và ngôn ngữ thiết kế; đây là hướng gần nhất với vai trò chủ trì phương án.
Thiết kế cảnh quan và kỹ thuật hoa viên trong khối nông lâm — mạnh về thực vật, đất, kỹ thuật trồng và chăm; đây là nền tảng mà phần lớn hồ sơ thiết kế đang thiếu.
Lâm nghiệp và sinh thái — mạnh về hệ sinh thái, phục hồi và quản lý cây lâu năm, hợp với các dự án quy mô lớn hoặc gắn với môi trường tự nhiên.
Không nhóm nào phủ hết nghề. Một kiến trúc sư cảnh quan làm được việc thường phải bù phần còn thiếu bằng công trường: đi thi công, xem cây trồng sau hai năm ra sao, và quay lại chính công trình mình vẽ sau năm năm để đối chiếu.


Cao độ và hướng thoát nước được định đoạt ở giai đoạn này — sau khi lát xong thì mọi lỗi về nước chỉ còn chữa bằng cách đục lên


Không gian mở đô thị là nơi nghề này để lại dấu rõ nhất — và cũng là nơi một quyết định sai sẽ có hàng nghìn người chịu mỗi ngày
Cơ hội việc làm thật sự nằm ở đâu
Bốn hướng đang có nhu cầu rõ.
Công ty thiết kế cảnh quan — làm khu đô thị, resort, nhà ở cao cấp. Đây là cửa vào phổ biến nhất và cũng là nơi học nhanh nhất, vì được nhìn nhiều loại dự án trong thời gian ngắn.
Bộ phận cảnh quan trong tập đoàn bất động sản — thiên về quản lý thiết kế và kiểm soát chất lượng thi công; hiểu được cả bài toán chi phí lẫn bài toán vận hành.
Nhà thầu thi công cảnh quan và vườn ươm — nơi duy nhất học được cây thật sống ra sao. Kiến trúc sư từng qua giai đoạn này vẽ khác hẳn.
Không gian công cộng và dự án cộng đồng — công viên, bờ sông, cải tạo không gian mở đô thị. Ít việc hơn nhưng đang mở dần khi các thành phố bắt đầu coi cây xanh là hạ tầng chứ không phải trang trí.
Thứ phân biệt người làm nghề lâu năm
Không phải khả năng dựng phối cảnh đẹp, mà là khả năng nói trước công trình sẽ ra sao sau năm năm: cây nào che mất tầm nhìn nào, chỗ nào đọng nước, mặt lát nào trơn khi mưa, và hạng mục nào sẽ bị bỏ chăm trước tiên. Muốn có khả năng đó thì phải quay lại xem công trình cũ của chính mình.


Bờ sông, bờ hồ là nhóm dự án đang mở ra nhiều nhất, khi các thành phố bắt đầu coi cây xanh và mặt nước là hạ tầng chứ không phải trang trí
Chốt lại
Kiến trúc cảnh quan không phải phần trang trí cho kiến trúc, cũng không phải một nhánh nhỏ của quy hoạch. Nó là nghề tổ chức phần không gian mà con người thật sự sống trong đó phần lớn thời gian ngoài nhà — và là nghề duy nhất trong nhóm phải thiết kế cho một hệ còn tiếp tục thay đổi sau ngày bàn giao. Ở Việt Nam, nhu cầu đã có; phần còn thiếu là cho nghề này vào cuộc sớm hơn, và giao rõ ai nuôi phần đã làm ra.