Sân vườn biệt thự ở vùng nhiệt đới không giải cùng một đề bài với vườn ôn đới. Ba sức ép quyết định hình dáng của nó: nắng gắt gần như quanh năm, mưa dồn thành trận lớn trong vài tháng, và muỗi sinh sôi ở bất cứ chỗ nào nước đọng quá một tuần. Một khu vườn tốt ở xứ nóng vì vậy được xếp theo ba lớp việc — bố cục khoảng trống và bóng mát, tầng cây làm mái che, mặt nước giữ được nước mưa mà không nuôi lăng quăng. Những khu vườn nhà ở có thật ở Sri Lanka, Bali, Singapore và Huế cho thấy từng lớp việc ấy được giải ra sao.
Nắng, mưa dồn và muỗi: ba đề bài của vườn nhà nhiệt đới
Con số mưa nói trước tiên. Huế có lượng mưa trung bình năm trên 2.700 mm, tập trung từ tháng 9 đến tháng 2 năm sau, riêng tháng 11 chiếm khoảng 30% lượng mưa cả năm (số liệu khí hậu Thừa Thiên Huế trên Wikipedia tiếng Việt). Singapore, nơi mưa rải đều hơn, có tổng lượng mưa trung bình năm 2.113,3 mm theo chuỗi 1991–2020 của Cơ quan Khí tượng Singapore, và mưa rơi nhiều vào buổi chiều khi mặt đất nóng nhất. Một khu vườn phải chịu được lượng nước ấy dồn xuống trong vài giờ, rồi lại chịu được nắng khô suốt những tuần kế tiếp.
Nhiệt độ ban ngày ở Singapore thường lên 31–33 °C và ban đêm hiếm khi xuống dưới 23–25 °C, cũng theo Cơ quan Khí tượng Singapore. Ở biên độ nhiệt hẹp như vậy, thứ làm sân vườn dễ chịu không phải là nắng ấm mà là bóng râm và gió. Mặt sân lát không có tán che hấp nhiệt suốt buổi trưa rồi toả ngược vào nhà lúc chiều; bãi cỏ trống giữa trưa không ai bước ra được. Khoảng trống trong vườn nhiệt đới vì thế chỉ có giá trị khi được đặt cạnh bóng cây hoặc mái hiên.
Đề bài thứ ba là muỗi. Muỗi vằn Aedes đẻ trứng trên thành những vật chứa nước, ngay trên mép nước, và theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), một quả trứng cần khoảng 7–10 ngày để thành muỗi trưởng thành; trứng còn chịu được khô tới 8 tháng. Đĩa lót chậu, máng xối nghẹt lá, chum trang trí và hồ nước tù đều là chỗ sinh sản. Vườn nhiệt đới muốn có mặt nước thì phải thiết kế cho nước chuyển động, có cá, hoặc thoát hết sau mỗi trận mưa.
Lunuganga: bốn mươi năm dựng vườn quanh bóng cây và mặt hồ
Lunuganga ở Bentota, bờ biển tây nam Sri Lanka, từng là đồn điền quế thời Hà Lan rồi đồn điền cao su thời Anh. Geoffrey Bawa mua khu đất năm 1949, khi còn là một luật sư trẻ, với ý định biến ngôi nhà đồn điền thành chỗ nghỉ cuối tuần và dựng một phiên bản nhiệt đới của vườn Phục Hưng châu Âu. Khu đất rộng khoảng 25 mẫu Anh, tức chừng 10 ha, nằm bên hồ Dedduwa; tên Lunuganga trong tiếng Sinhala nghĩa là “sông muối”. Theo trang tổng hợp về công trình trên Wikipedia, việc dựng vườn kéo dài từ 1948 đến 1998, gần như trọn đời hành nghề của Bawa.

Điều đáng học ở Lunuganga không nằm ở từng góc đẹp mà ở cách chia khoảng trống. Những bãi cỏ lớn mở ra theo các hướng nhìn xuống hồ, còn nhà và các gian phụ ẩn dưới tán những cây cổ thụ còn lại từ thời đồn điền. Người đi trong vườn luôn chuyển từ bóng râm ra khoảng sáng rồi lại vào bóng râm — nhịp ấy giữ cho khu vườn dễ chịu cả vào giữa trưa, vì chẳng có chỗ ngồi nào phải phơi nắng.

Bawa cũng dùng mặt hồ Dedduwa như một phần của vườn: các thềm cỏ và bệ tượng được đặt ở mép đồi để tầm mắt lướt qua ngọn cây thấp mà ra thẳng mặt nước. Với một biệt thự có cảnh ngoài ranh đất — sông, ruộng, đồi — cách làm này rẻ hơn mọi tiểu cảnh: giữ trống một hành lang tầm nhìn, cắt tỉa tầng cây thấp dọc hành lang đó, và để cây cao đóng khung hai bên.

Phía sau nhà, một cây tán rộng che gần hết khoảng sân cỏ, cành toả ngang thấp hơn mái. Đó là cách vườn nhiệt đới giải bài nắng mà không cần giàn che: một cây tán lớn đặt đúng phía tây hoặc tây nam của khoảng sân dùng buổi chiều, trồng đủ xa móng nhà, khi tán đã khép sẽ làm việc của một mái che không tốn điện.
Brief: vườn trước của một đồn điền cao su cũ
Cách Lunuganga không xa là Brief, khu vườn của Bevis Bawa, anh trai của Geoffrey. Năm 1929 Bevis được mẹ để lại đồn điền cao su của gia đình ở Aluthgama; tên Brief có từ việc người cha, luật sư Benjamin Bawa, mua đất bằng tiền thù lao của một vụ kiện thắng. Phần vườn Bevis dựng rộng khoảng 2 ha, và ông làm vườn ở đây suốt nhiều thập kỷ, biến khu đồn điền thành một chuỗi thềm cỏ, lối đi và góc ngồi dưới cây lớn.
Khoảng sân trước của Brief cho thấy một nguyên tắc dễ đem về biệt thự Việt: sân trước không cần là một bãi cỏ phẳng trống trải. Mặt đất được chia thành những thềm thấp, mỗi bậc thềm vừa là chỗ đổi cao độ để thoát nước, vừa là ranh giới giữa khoảng đón khách và khoảng riêng. Cây lớn đứng ở mép thềm, đổ bóng xuống lối đi; chậu đá và bậc cấp đánh dấu chỗ rẽ, thay cho hàng rào.

Thềm cỏ có lợi thế rõ rệt dưới mưa nhiệt đới. Một sân phẳng tuyệt đối dồn nước về một điểm và đọng lại sau mỗi trận mưa lớn; một chuỗi thềm với độ dốc nhẹ cho nước chảy chậm qua từng bậc, thấm dần vào đất trước khi xuống rãnh. Ở biệt thự đô thị Việt Nam, nơi sân trước thường bị đổ bê tông kín để đậu xe, việc giữ lại dù chỉ hai bậc thềm cỏ có cây lớn đã đổi hẳn vi khí hậu trước mặt nhà.
Nhà Bali: sân natah trống ở giữa, các gian mở quanh sân
Nhà truyền thống Bali không phải một khối nhà có vườn bao quanh mà là một khu tường bao chứa nhiều gian nhà riêng lẻ. Theo mô tả của Wikipedia về nhà truyền thống Bali, các chức năng sinh hoạt được tách ra không bằng phòng mà bằng từng công trình nhỏ trong vòng tường. Ở giữa là natah, khoảng sân trống làm trung tâm của cả khu; cách xếp các gian quanh natah tuân theo Asta Kosala Kosali, bộ nguyên tắc định hướng và bố cục thường được so với Vastu Shastra của Ấn Độ (tạp chí NOW! Bali).

Với vườn biệt thự nhiệt đới, bài học của nhà Bali là đảo ngược thứ tự quen thuộc: sân không phải phần dư ra sau khi đặt nhà, mà là khoảng được đặt trước, rồi các gian mở quanh nó. Các gian bale quanh sân là những nhà mái có hiên rộng, nhiều gian mở hẳn một phía ra natah, nên sinh hoạt diễn ra dưới mái mà vẫn thông gió ra sân. Khoảng hiên sâu như vậy là tầng che cuối cùng của vườn, chỗ tiếp giáp giữa cây và nhà.

Cổng vào và điện thờ gia đình trong khu nhà Bali cũng là một phần của bố cục cảnh quan: lối đi lát đá dẫn qua cổng chẻ đôi, hai bên là luống cây bụi thấp và cây tán thưa. Tường bao che tầm nhìn từ đường, nhưng không chặn gió, vì bên trong là chuỗi khoảng trống nối nhau chứ không phải một khối nhà kín.

Tầng cây: ba lớp che nắng và làm mát cho sân
Bóng cây làm mát bằng hai đường. Đường thứ nhất là che bức xạ: World Resources Institute ghi nhận tán cây che làm nhiệt độ bề mặt của mặt lát giảm khoảng 6 °C, còn trên nền cỏ mức giảm khoảng 3 °C. Đường thứ hai là thoát hơi nước — theo CoastAdapt, một cây trưởng thành có thể thoát tới khoảng 150 lít nước mỗi ngày, cây lớn còn nhiều hơn, lấy đi nhiệt của không khí quanh tán. Vì vậy mặt lát nằm dưới tán cây lớn là chỗ được lợi nhiều nhất, và sân lát trước nhà là nơi đáng trồng cây lớn nhất.
Ở Lunuganga và Brief, tầng cây được xếp thành ba lớp rõ ràng. Lớp trên cùng là cây cổ thụ tán rộng, tạo trần bóng cho cả khoảng sân. Lớp giữa là cây bụi cao và cây thân nhỏ đứng ở mép bãi cỏ, làm tường mềm chắn nắng xiên buổi chiều. Lớp dưới là cỏ và cây phủ nền, giữ đất không trơ ra dưới mưa. Khoảng sáng chỉ mở ở những chỗ cần tầm nhìn, như hướng xuống hồ, còn lối đi và chỗ ngồi đều nằm trong bóng.

Với đất biệt thự vài trăm mét vuông, ba lớp ấy vẫn làm được nếu tính đúng chỗ đặt cây lớn. Cây tán rộng cần đất: Lindsey và Bassuk (1991, Journal of Arboriculture) đề xuất khoảng 0,6 m³ đất cho mỗi mét vuông hình chiếu tán. Một cây muốn có tán 50 m² cần chừng 30 m³ đất tơi xốp — lớn hơn nhiều so với hố trồng thường thấy. Sân trước đổ bê tông kín vì thế không nuôi nổi cây lớn, dù có trồng; ô đất cho cây phải được giữ ngay từ bản vẽ san nền.
Nước mưa lớn: vườn mưa Balam Estate và bài học giữ nước tại chỗ
Năm 2006 cơ quan nước quốc gia Singapore (PUB) khởi động chương trình Active, Beautiful, Clean Waters, gọi tắt ABC Waters, và đến năm 2009 ban hành bộ hướng dẫn thiết kế đưa rãnh sinh học, vườn mưa và đất ngập nước vào dự án công lẫn tư. Tinh thần của bộ hướng dẫn là xử lý nước mưa gần nơi nó rơi xuống, thay vì dồn hết vào cống.
Hệ lọc sinh học đầu tiên của Singapore được xây năm 2008 ngay trong một khu nhà ở: vườn mưa Balam Estate, rộng 240 m², nhận nước chảy tràn từ lưu vực dân cư 16.800 m² có khoảng 88% bề mặt không thấm. Theo nghiên cứu theo dõi vận hành công bố trên Monash University, nước vào bồn thấm qua bốn lớp: 40 cm đất pha cát lọc, 10 cm cát mịn chuyển tiếp, 30 cm vùng bão hoà gồm đá và dăm gỗ, và 10 cm sỏi nhỏ thoát nước. Kết quả theo dõi cho thấy hệ thống làm việc trong khả năng thiết kế.

Tỷ lệ ấy đáng nhớ: một vườn mưa chiếm khoảng 1,4% diện tích lưu vực đã đủ nhận nước từ cả một cụm nhà. Với một biệt thự, bài học quy về kích thước nhỏ hơn nhiều — một dải trũng trồng cỏ cạnh lối xe, hoặc một bồn thấp nhận nước từ ống xả mái — nhưng nguyên lý giống hệt: cho nước mưa dừng lại, thấm qua lớp lọc, rồi mới thoát ra cống. Dải trũng phải khô trong vòng một đến hai ngày sau mưa, tức là ngắn hơn chu kỳ 7–10 ngày của lăng quăng.

Nhà vườn Huế cho một ví dụ gần hơn về cách sống cùng mùa mưa. Nhà vườn An Hiên được dựng năm 1883, khuôn viên 4.608 m² bên bờ sông Hương, mặt chính quay về hướng nam; bố cục chia hai phần nhà ở và vườn, trong đó vườn chiếm phần lớn khuôn viên. Một khu đất lớn phủ cây như vậy thấm được phần lớn lượng mưa hơn 2.700 mm mỗi năm của Huế, điều mà một lô biệt thự đô thị lát kín không làm được.
Hồ nước trong vườn: làm sao có mặt nước mà không có muỗi
Mặt nước là thứ gia chủ ở xứ nóng muốn nhất và cũng lo nhất. Nguyên tắc chung rút từ các khuyến cáo phòng chống sốt xuất huyết khá đơn giản: nước tù dưới 7 ngày thì chưa kịp thành muỗi, nước chuyển động thì muỗi khó đẻ, và nước có cá ăn lăng quăng thì lăng quăng khó sống. Hồ ở Lunuganga là mặt nước lớn nằm trong bóng cây, có cây thuỷ sinh phủ một phần — một hệ sinh thái có thiên địch, không phải một chậu nước đứng.

Hướng dẫn phòng chống sốt xuất huyết của WHO (2009) ghi cá ăn lăng quăng có hiệu quả ở một số loại vật chứa nước, và nên dùng loài bản địa. Hai loài được dùng nhiều là cá bảy màu Poecilia reticulata và cá Gambusia. Ở Key West, Florida, một nghiên cứu công bố năm 1941 (LeVan) ghi nhận chỉ 0,7% vật chứa nước có thả cá Gambusia còn lăng quăng Aedes aegypti, so với 49,7% ở vật chứa không thả cá. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở Campuchia, dùng cá bảy màu trong các vật chứa nước của hộ dân, ghi nhận số muỗi Aedes cái giảm còn khoảng một nửa so với nhóm đối chứng.
Cho hồ vườn biệt thự, điều đó dịch thành bốn quyết định thiết kế. Thứ nhất, hồ đủ sâu và đủ lớn để nuôi cá quanh năm, kể cả mùa nắng. Thứ hai, mép hồ có chỗ nông cho cây thuỷ sinh nhưng không để hốc nước tách rời khỏi thân hồ. Thứ ba, có bơm tuần hoàn hoặc dòng chảy nhẹ qua thác, vòi. Thứ tư, không đặt chum, chậu hứng nước trang trí nếu không ai thay nước hằng tuần — đó là chỗ muỗi đẻ nhiều hơn chính cái hồ.

Những chỗ đọng nước nhỏ mới là nguồn muỗi chính trong vườn nhà. CDC liệt kê chén, lọ, đài phun, lốp xe, thùng chứa — bất cứ vật gì giữ một ít nước. Rà lại vườn biệt thự theo danh sách đó thường ra: đĩa lót chậu, máng xối, hốc thoát nước sàn bị lá bít, bạt che đồ ngoài trời, và gốc cây có hốc. Mỗi thứ phải có đường thoát nước, hoặc được lật úp, ngay từ bản vẽ chi tiết.
Đem về sân vườn biệt thự Việt: thứ tự quyết định
Gom lại từ bốn khu vườn, thứ tự làm việc cho một sân vườn biệt thự nhiệt đới có thể xếp như sau. Đầu tiên đặt khoảng trống: sân dùng chính, hành lang tầm nhìn nếu có cảnh ngoài ranh, lối vào. Kế đến đặt cây tán lớn phía tây và tây nam của những khoảng trống ấy, giữ đủ thể tích đất cho rễ. Rồi đến đường nước: cao độ thềm, dải trũng, bồn thấm cạnh ống xả mái. Sau cùng mới là mặt nước trang trí, và chỉ khi có cách giữ nó sống quanh năm.
Thứ tự đó ngược với cách nhiều sân vườn nhà phố đang được làm: chọn tiểu cảnh và hồ cá trước, rồi nhét cây vào chỗ còn thừa. Lunuganga mất năm mươi năm để thành hình, nhưng quyết định định hình nó — giữ cây cổ thụ, mở tầm nhìn ra hồ, để nhà nằm dưới bóng — được đưa ra từ những năm đầu. Với một biệt thự, những quyết định tương đương nằm ở bản vẽ san nền và bản vẽ tổng mặt bằng, trước khi có viên gạch lát nào.

Nguồn: canhquan.net
Ảnh bìa: Eco2004, CC BY-SA 4.0. Nguồn: canhquan.net.