Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TOÀN CẦU

Không gian xanh cho trường đại học: thiết kế theo bằng chứng, không theo phối cảnh

Khuôn viên đại học là một trong số ít loại công trình mà cùng một nhóm người dùng đi qua cùng những khoảng ngoài trời ấy mỗi ngày, suốt bốn năm. Điều đó khiến chất lượng không gian xanh ở đây có sức nặng khác hẳn một công viên hay một khu đô thị — và cũng khiến sai sót ở đây bị phơi ra rõ hơn.

Chỗ sinh viên thực sự dùng thường là những khoảng nhỏ có bóng nằm trên đường đi giữa hai lớp học — không phải quảng trường trung tâm

Cây xanh trong trường học tác động tới việc học thế nào

Lập luận thường gặp là "có cây thì học tốt hơn", nhưng nói vậy quá gọn. Cơ chế thực tế gián tiếp hơn và cũng đáng tin hơn, và nó có tên: thuyết phục hồi chú ý (Attention Restoration Theory) do vợ chồng Rachel và Stephen Kaplan đề xuất. Theo thuyết này, sự tập trung có chủ đích — thứ sinh viên dùng suốt buổi học — là nguồn lực cạn dần và cần được nạp lại; môi trường tự nhiên nạp lại nó qua bốn thuộc tính: cảm giác tách khỏi nếp thường ngày, độ rộng đủ để thấy mình ở trong một khung cảnh khác, sự cuốn hút nhẹ không đòi gắng sức, và sự tương hợp giữa nơi chốn với điều người ta muốn làm ở đó.

Các tổng quan nghiên cứu về không gian xanh trong khuôn viên đại học ghi nhận nhất quán bốn nhóm tác động: giảm căng thẳng, phục hồi chú ý, cải thiện cảm xúc, và nâng chất lượng sống nói chung của sinh viên. Nghĩa là cây không làm người ta thông minh hơn — nó làm cho quãng nghỉ giữa hai ca học có tác dụng thật.

Điều đáng chú ý với người thiết kế: hiệu quả gắn với mức độ cảm nhận được tính phục hồi của không gian chứ không gắn với diện tích cây. Một khoảng nhỏ nhưng đủ tách biệt, đủ yên và đủ có gì để nhìn thì nạp lại tốt hơn một bãi cỏ mênh mông nằm cạnh đường xe chạy. Đây là căn cứ để bác lại lối làm quen thuộc: dồn ngân sách vào một quảng trường xanh lớn ở trục chính.

Kéo theo một hệ quả thiết kế cụ thể, và nó cũng là khuyến nghị lặp lại trong các nghiên cứu: đặt vườn và khoảng xanh ngay cạnh khối lớp học để sinh viên tới được trong quãng nghỉ ngắn, và giữ dải cây liên tục dọc các tuyến đi bộ chính để việc phục hồi diễn ra ngay trong lúc di chuyển thường ngày. Thứ đáng đầu tư không phải mảng xanh để nhìn từ cổng vào, mà là chỗ dừng chân trên tuyến đi hằng ngày — có bóng, có chỗ ngồi, cách lớp học vài chục bước.

Phép thử đơn giản

Nhìn mặt bằng và hỏi: giữa hai tiết học cách nhau mười lăm phút, sinh viên ngồi ở đâu? Nếu câu trả lời là "hành lang" hoặc "bậc thềm", thì phần không gian xanh đang nằm sai chỗ, dù nó rộng bao nhiêu.

Chỗ ngồi đặt ngay trên tuyến đi giữa hai lớp mới được dùng thật — cách lớp học vài chục bước, có bóng

Campus nhiệt đới có ràng buộc riêng

Mô hình khuôn viên phương Tây — bãi cỏ rộng, cây đứng thưa, sinh viên nằm đọc sách trên cỏ — không áp thẳng vào khí hậu nhiệt đới được. Bãi cỏ rộng ở đây cần tưới suốt mùa khô, và gần như không ai dùng từ chín giờ sáng tới bốn giờ chiều vì không có bóng.

Thứ đáng tiền trong khí hậu này là bóng che liên tục trên các tuyến đi bộ giữa những khối nhà, những sân trong nhỏ có cây lớn và chỗ ngồi, và hành lang có mái nối các toà. Nói cách khác: đổi diện tích cỏ lấy diện tích bóng.

Sân trong có cây lớn và hành lang có mái — hai thứ giữ cho khuôn viên dùng được vào giữa trưa, thứ mà bãi cỏ rộng không làm được

Hành lang có mái là thứ giữ cho khuôn viên đi lại được vào giữa trưa mà không cần thêm một mét vuông cỏ nào

Khuôn viên rộng là một mảng tác động tới nhiệt cả khu vực

Một trường đại học vài chục héc-ta nằm giữa đô thị là mảng đủ lớn để ảnh hưởng vi khí hậu quanh nó, không chỉ bên trong hàng rào. Ba việc có hiệu quả đo được.

Tán cây che mặt lát và mặt đường. Theo tổng hợp của World Resources Institute, che mặt cứng hạ nhiệt độ bề mặt khoảng 6 °C, gấp đôi mức 3 °C khi che thảm cỏ. Trên mặt nhựa đường, mô phỏng ở Florence (Ý) ghi nhận chênh lệch 13,8–22,8 °C giữa chỗ có tán và chỗ trống, do tán chặn 60–90% bức xạ sóng ngắn. Cộng thêm cơ chế thứ hai: một cây trưởng thành thoát hơi 150–400 lít nước mỗi ngày nắng, lấy nhiệt trực tiếp của không khí quanh nó.

Mặt thấm nước thay cho bê tông kín, vừa giảm ngập cục bộ vừa đưa nước mưa xuống vùng rễ thay vì cho chảy hết vào cống — với khuôn viên rộng, đây là nguồn nước tưới miễn phí lớn nhất mà phần lớn dự án bỏ phí.

Mặt nước cùng mảng thực vật nhiều tầng thay cho mặt cứng trống, để phần hạ nhiệt không phụ thuộc vào một mình hàng cây.

Đây cũng là lý do khuôn viên đại học là chỗ đáng làm thí điểm: quy mô đủ lớn để thấy kết quả, và có sẵn người đo — chính sinh viên và giảng viên trong trường.

Đo chất lượng khuôn viên bằng gì

Không gian xanh trường học hay được đánh giá bằng một con số duy nhất: tỉ lệ diện tích cây xanh trên tổng diện tích. Con số ấy dễ đo và gần như vô dụng, vì nó không phân biệt được một dải cây dọc lối đi với một bãi cỏ sau nhà kho mà không ai đặt chân tới.

Bốn chỉ số dưới đây nói được nhiều hơn, và đều đếm được trên bản vẽ.

Quãng đường tới chỗ xanh gần nhất. Đo từ cửa mỗi khối lớp học tới chỗ ngồi ngoài trời có bóng gần nhất. Nếu quá xa hơn một hai phút đi bộ thì trong quãng nghỉ mười lăm phút sẽ không ai ra — và toàn bộ lợi ích phục hồi chú ý không xảy ra, dù cây vẫn xanh trên ảnh chụp từ trên cao.

Tỉ lệ tuyến đi bộ có bóng liên tục. Đo tổng chiều dài các tuyến chính, rồi đo phần có bóng che vào giữa trưa. Đây là chỉ số phân biệt khuôn viên dùng được với khuôn viên chỉ đẹp trong ảnh.

Số chỗ ngồi ngoài trời trên mỗi trăm sinh viên. Chỗ ngồi là thứ biến một khoảng xanh từ cảnh nhìn thành nơi dùng. Thiếu ghế thì sinh viên ngồi bậc thềm và lan can — cứ thấy hiện tượng đó là biết phương án đang thiếu gì.

Diện tích mặt cứng không có bóng. Đây là chỉ số ngược: càng nhỏ càng tốt. Mỗi mét vuông bê tông phơi nắng vừa là chỗ không dùng được vừa là nguồn nhiệt hắt vào các khoảng bên cạnh.

Cách dùng bốn chỉ số này

Đo trên hiện trạng trước khi thiết kế, rồi đo lại trên phương án. Chênh lệch giữa hai lần đo chính là thứ nên đưa vào thuyết minh — cụ thể hơn nhiều so với câu "tăng mảng xanh, cải thiện vi khí hậu".

Khuôn viên là nơi dạy được bằng chính nó

Một điểm chỉ trường học mới có: không gian ngoài trời ở đây vừa là chỗ dùng vừa là giáo cụ, và điều đó đổi cách chọn cây lẫn cách trình bày.

Cây trồng có gắn biển tên loài, tên khoa học và xuất xứ biến hàng cây thành bộ sưu tập tra cứu được. Vườn mưa hay rãnh trồng cây trũng làm lộ ra đường đi của nước sau cơn mưa — thứ mà sinh viên ngành xây dựng, kiến trúc, môi trường phải hiểu bằng mắt chứ không chỉ qua công thức. Khu ủ rác hữu cơ từ căng-tin nối thẳng với mảng trồng cho thấy một vòng vật chất khép kín trong phạm vi vài trăm mét.

Điều này cũng giải một bài toán khác: khi khuôn viên có vai trò giảng dạy, phần chăm sóc dễ tìm được chủ hơn — nó gắn với một bộ môn, một câu lạc bộ, một môn học có tín chỉ, thay vì nằm chơ vơ giữa phòng quản trị và đơn vị cắt cỏ thuê ngoài.

Chỗ hay hỏng nhất: sau ngày bàn giao

Sai lầm phổ biến nhất trong không gian xanh trường học không nằm ở thiết kế mà ở vận hành. Khuôn viên đẹp lúc khánh thành rồi xuống cấp dần vì không ai được giao chăm: hệ tưới hỏng không ai chỉnh, cây chết không trồng lại, cỏ dại lấn dần vào mảng trồng, ghế gãy để nguyên.

Cây trồng mới là chỗ lộ ra sớm nhất. Tổng hợp của Roman và Scatena (2011) về cây đường phố cho tỉ lệ chết 3,5–5,1% mỗi năm, và phần lớn tổn thất dồn vào vài năm đầu sau khi trồng — giai đoạn cây còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc có ai tưới. Nghĩa là một khuôn viên trồng năm trăm cây mà không có người chăm trong ba năm đầu sẽ mất một phần đáng kể số ấy, và mất đúng những cây đã trả tiền mua.

Nguyên nhân thường là cơ cấu chứ không phải tiền: phần cảnh quan không thuộc đơn vị nào rõ ràng, nằm giữa phòng quản trị cơ sở vật chất và đơn vị thuê ngoài cắt cỏ. Phương án tốt phải kèm một bảng phân việc — ai tưới, ai tỉa, ai trồng dặm, kinh phí lấy từ khoản nào — và bảng ấy nên có mặt ngay trong hồ sơ thiết kế.

Thiết kế cho điều kiện vận hành thật

Nếu biết trước trường chỉ có hai người chăm toàn bộ khuôn viên, thì phương án phải được vẽ cho hai người ấy: ít loài, ít cắt tỉa, cây chịu được lỡ vài đợt tưới. Một phương án đòi đội chăm mười người trong khi trường chỉ có hai là phương án sẽ hỏng, dù bản vẽ đẹp tới đâu.

Cùng một buổi trưa: bãi cỏ trống gần như không ai dùng, còn phần có bóng thì luôn có người

Cách chọn cây cho khuôn viên

Bốn tiêu chí, theo thứ tự: chịu được điều kiện tại chỗ (nắng, gió, đất, mùa khô dài mấy tháng); cho bóng đủ rộng ở tầm người đi bộ — cây tán cao vút không giúp gì cho người đứng dưới; an toàn — tránh loài giòn cành, quả nặng, nhựa gây kích ứng ở nơi đông người; và ít công chăm.

Cây bản địa và cây đã thuần khí hậu địa phương thắng ở cả bốn tiêu chí, và cắt được phần lớn nước tưới: theo chương trình WaterSense của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ, loài bản địa khi đã bén rễ gần như chỉ cần lượng mưa tự nhiên, trong khi tưới cảnh quan chiếm khoảng 30% tổng lượng nước sử dụng — tới 70% ở vùng nóng khô — và khoảng một nửa lượng nước ấy bị lãng phí do tưới thừa.

Với một khuôn viên vài chục héc-ta, phần trăm ấy quy ra tiền là khoản đủ lớn để trả cho cả đội chăm sóc. Đây cũng là con số nên đưa vào thuyết minh khi bảo vệ phương án trước ban quản trị: không nói "cây bản địa thân thiện môi trường", mà nói bao nhiêu mét khối nước một năm.

Chốt lại

Không gian xanh cho trường đại học đáng đầu tư, nhưng theo hướng có bằng chứng và có kế toán chứ không theo phối cảnh: ưu tiên chỗ dùng được thay vì mảng xanh để ngắm, đổi diện tích cỏ lấy diện tích bóng, chọn cây theo khí hậu và theo năng lực chăm sóc thật của trường, và giao rõ ai chăm bằng tiền của khoản nào trước khi bàn giao. Làm đủ bốn việc đó thì khuôn viên đẹp dần lên theo năm — vốn là điều mà một campus, khác với hầu hết công trình, có đủ thời gian để chứng minh.

8457 Lượt xem