London, Paris, Copenhagen, Berlin, Milan, Vienna — mỗi thành phố mang một mạng lưới không gian in đậm dấu vết lịch sử riêng, không dễ lẫn với đô thị nơi khác trên thế giới. Nhìn lại cách những thành phố này được nắn chỉnh qua từng thời kỳ giúp thấy rõ vì sao thiết kế đô thị châu Âu đi theo con đường khác biệt về quy mô, cách quản lý hành chính và nguyên tắc thiết kế so với phần còn lại của thế giới.
Từ hỗn loạn công nghiệp đến đại lộ Haussmann
Cuối thế kỷ 19, tốc độ đô thị hoá nhanh chóng cùng sức ép tăng dân số đem lại diện mạo mất kiểm soát cho không gian ở nhiều thành phố châu Âu. Trước bối cảnh đó, giới quản lý và nghiên cứu đô thị đề xuất dùng công cụ quy hoạch tích hợp với thành tựu công nghệ từ ngành xây dựng, môi trường và kinh tế học để hệ thống hoá không gian công cộng — mục tiêu là nâng hình ảnh thành phố, cải thiện giao thông, cung cấp không gian xanh và cải thiện chất lượng sống ở những khu đô thị cũ dành cho công nhân.

Paris thời Haussmann, 1853-1871
Ca cải tạo lớn nhất giai đoạn này là Paris dưới bàn tay Georges-Eugène Haussmann, prefect vùng Seine từ 1853 đến 1870 dưới thời Napoleon III. Trong gần hai mươi năm, Haussmann cho mở khoảng 26.000 m đại lộ và phố mới, tạo hai nghìn hecta công viên và hàng chục quảng trường, đồng thời xây lại hệ thống cấp thoát nước của thành phố. Mục tiêu công bố là đem ánh sáng và không khí vào trung tâm đông đúc, thống nhất các khu phố bằng mạng đại lộ thẳng — công trình đặt nền cho diện mạo trung tâm Paris vẫn còn nguyên đến hôm nay, theo ghi nhận trong bài Haussmann's renovation of Paris trên Wikipedia.
Kỹ sư công trình và quan chức hành chính, không phải kiến trúc sư, là những người dẫn dắt thiết kế đô thị ở giai đoạn này — bên cạnh Haussmann còn có Ildefonso Cerdà phụ trách quy hoạch Barcelona và James Hobrecht phụ trách quy hoạch Berlin, cùng hoạt động từ những năm 1860. Phải đến cuối thế kỷ 19, vai trò chủ đạo mới chuyển dần sang giới kiến trúc sư, và tới những năm 1910 thiết kế đô thị mới chính thức thành một chuyên ngành riêng, được hiểu là sự kết hợp giữa nghệ thuật, khoa học và thiết kế công trình chứ không chỉ gói gọn trong hình thái không gian.
Hiến chương Athens và cái giá của phân khu công năng
Những năm 1920, chủ nghĩa hiện đại chiếm vị thế chủ đạo trong kiến trúc và thiết kế đô thị, đề cao nguyên tắc phân khu công năng. Hiến chương Athens ra đời năm 1933 đề ra bốn công năng cơ bản của thành phố: cư ngụ, làm việc, giao thông và nghỉ dưỡng — trong đó không gian công cộng, vốn là nơi sinh hoạt và giao lưu cộng đồng, chỉ được coi là công năng phụ trợ.


Sau Thế chiến thứ nhất, cùng quá trình tái đô thị hoá và phát triển ồ ạt của phương tiện cơ giới, đô thị trở nên hỗn loạn, cơ sở hạ tầng quá tải. Nguyên tắc phân vùng công năng ngặt nghèo bộc lộ mặt tiêu cực rõ nhất khi tầng lớp trung lưu chuyển dịch ra ngoại ô, khoét sâu tình trạng suy thoái ở khu vực nội đô. Từ năm 1975, phong trào bảo tồn đô thị lan rộng khắp các thành phố lớn châu Âu với khẩu hiệu Một tương lai cho quá khứ (A Future for Our Past), đánh dấu bước ngoặt: không gian đô thị cần được tái phát triển để phục vụ lợi ích con người thay vì tuân theo lược đồ chức năng thuần tuý.
Bước ngoặt sau 1975
Từ đó, các nhà quản lý bắt đầu tái thiết khu vực nội đô theo hướng khác: cải thiện không gian công cộng, nâng cấp giao thông bộ hành, bảo tồn và phục chế di tích lịch sử, xây dựng khu thương mại kết hợp văn hoá giải trí quần chúng — thay vì tiếp tục đập bỏ để xây mới trên diện rộng.
Phố đi bộ Copenhagen và cách Jan Gehl đọc hành vi con người
Song song với chuyển hướng chính sách, một dòng nghiên cứu khác góp phần định hình lại quan niệm về không gian công cộng: quan sát trực tiếp cách con người dùng đường phố. Từ năm 1966, Jan Gehl nhận tài trợ nghiên cứu năm năm để ghi lại nơi và cách người đi bộ dừng, đứng, ngồi, trò chuyện trong không gian đô thị Copenhagen — công trình sau này đúc kết thành sách Life Between Buildings, xuất bản năm 1971.


Từ năm 1962, Copenhagen bắt đầu bộ hành hoá khu trung tâm, hình thành phố Strøget — một trong những phố đi bộ dài nhất châu Âu. Gehl chỉ ra rằng khoảng cách ngắn giữa các điểm đến, kết hợp ghế ngồi và mép mềm giữa công viên với không gian công cộng, là yếu tố khiến người ta nán lại thay vì chỉ đi ngang qua — nguyên lý sau đó ảnh hưởng tới quy hoạch nhiều thành phố ngoài châu Âu, từ Melbourne tới New York.
Từ Hiến chương Athens mới tới Hiến chương Leipzig
Nhu cầu phát triển bền vững buộc thiết kế đô thị đương đại kết hợp yếu tố kinh tế, xã hội, văn hoá và môi trường trong cùng một khung. Năm 1994, Hiến chương Aalborg được các nước châu Âu cùng thông qua tại Đan Mạch. Năm 2003, Hội Quy hoạch Liên minh châu Âu ban hành Tân Hiến chương Athens, đề xuất hướng thiết kế đô thị chủ nghĩa hiện đại chuyển sang xu thế phát triển bền vững.

Hiến chương Leipzig, 2007
Năm 2007, trong khuôn khổ chủ tịch luân phiên Hội đồng EU, Đức chủ trì phiên họp thông qua Hiến chương Leipzig về các thành phố châu Âu bền vững. Văn kiện đặt hai nguyên tắc cốt lõi: thúc đẩy cách tiếp cận phát triển đô thị tích hợp — tính đến các khía cạnh không gian, ngành và thời gian, có sự tham gia của cộng đồng — và dành sự quan tâm đặc biệt cho những khu dân cư khó khăn. Đây là văn kiện đặt nền cho khái niệm phát triển đô thị tích hợp ở cấp EU, ảnh hưởng tới các chương trình đô thị sau này của khối — toàn văn Leipzig Charter on Sustainable European Cities công bố tại citego.org.
Cùng với toàn cầu hoá và chuyển biến cơ cấu kinh tế, các thành phố châu Âu chuyển dần từ mở rộng vùng ven sang tái cấu trúc không gian nội đô nhằm nâng chất lượng sống, tăng sức cạnh tranh và thu hút đầu tư, chất xám. Những chủ đề được thảo luận nhiều nhất trong giới học thuật gần đây gồm phát triển thành phố mật độ cao, giảm cảnh quan nhỏ lẻ vỡ vụn, mở rộng không gian xanh, sử dụng thiết bị tái sinh năng lượng, đa dạng hoá công năng sử dụng đất, và hoàn thiện hệ thống giao thông công cộng cùng không gian bộ hành.
Năm thách thức của thiết kế đô thị châu Âu hiện nay
Qua các đợt hội thảo và triển lãm tổ chức ở Berlin, London, Munich, Nice, giới chuyên ngành đúc kết năm khu vực cần ưu tiên trong thiết kế đô thị châu Âu ở hiện tại và tương lai: nâng cấp hình ảnh trung tâm thành phố; hồi sinh khu ở cũ dành cho công nhân; tái sử dụng hiệu quả đất hoang hoá nội thành; nâng chất lượng không gian vùng ven đô; và cải thiện kết cấu, hình thái không gian trong toàn vùng đô thị lớn. Mỗi thành phố có bối cảnh lịch sử riêng nên không áp dụng được một công thức chung cho tất cả.


Tái trung tâm hoá, từ 1980
Từ 1980 đến nay, các thành phố châu Âu chuyển từ quá trình ngoại ô hoá sang giai đoạn tái trung tâm hoá — quảng trường, khu phố và không gian công cộng trở thành tâm điểm tái thiết, phục vụ nhu cầu bộ hành thay vì giao thông cơ giới. Nhưng mặt trái ít được nhắc tới: nhiều khu thương mại mới trong trung tâm ưu tiên phục vụ khách du lịch hoặc tầng lớp có thu nhập cao, khiến không gian công cộng dần mất đi ý nghĩa phục vụ số đông ban đầu.
Khu ở dành cho công nhân hình thành trước Thế chiến thứ nhất, thường nằm ven trung tâm với mật độ kiến trúc dày đặc, từng là mục tiêu bị phá dỡ dưới chủ nghĩa hiện đại. Hôm nay những khu này được đầu tư cải tạo không gian công cộng — hè phố, quảng trường, công viên, trường học cũ — song song với chính sách xã hội và giáo dục, thay vì giải phóng mặt bằng trên diện rộng như trước.
Đất hoang hoá nội thành — từng là khu công nghiệp, cảng, bãi quân sự bỏ không — nằm ở vị trí có hạ tầng giao thông thuận lợi nhưng bị cô lập với đời sống xung quanh. Tái phát triển khu vực này cho phép tạo công năng hỗn hợp mới, song vướng nhiều vấn đề pháp lý về quyền sử dụng đất và bất động sản, khiến chi phí và thời gian cải tạo thường cao hơn xây mới trên đất trống.
Ở vùng ven đô, mô hình phát triển dàn trải từng được kỳ vọng bù đắp cho suy thoái nội đô, nhưng thực tế cho thấy nó khiến kinh tế vùng lệ thuộc vào giao thông cơ giới, kéo theo ô nhiễm, phát thải và suy yếu liên kết xã hội giữa các khu dân cư tách biệt. Hướng khắc phục được đề xuất là phát triển khu phố kích thước nhỏ với mạng lưới giao thông dày, tăng liên kết giữa các trung tâm trong vùng bằng giao thông công cộng, thay vì để vùng ven tiếp tục mở rộng rời rạc.
Bài học cho hôm nay: mật độ, giao thông và không gian xanh
Ở quy mô toàn vùng đô thị, phát triển bền vững đòi hỏi hành động trên bình diện vùng: hệ thống giao thông vùng, thay đổi phương thức đi lại, cải tạo mảng xanh, tái phát triển các trục tuyến chính. Chính sách thuế và phí đối với ô tô, cùng đầu tư cho phương tiện công cộng, khiến xe hơi không còn là lựa chọn mặc định — người ta chuyển sang xe buýt điện, tàu điện nội đô hoặc cáp treo nội đô ở một số thành phố.


Những công viên quy mô lớn tích hợp với nông nghiệp đô thị, xây ở khu vực ven đô, vừa phục vụ nhu cầu giải trí vừa giúp khống chế sự phát triển lộn xộn của cảnh quan vùng ven, đồng thời cải thiện vi khí hậu — một ý tưởng từng vấp phản đối trong quá khứ nhưng nay trở thành công cụ quen thuộc của thiết kế đô thị bền vững.
Nét đặc trưng trong cấu trúc không gian thành phố châu Âu vẫn nằm ở những trục đường chính, đại lộ xanh mát và tuyến đường hướng tâm — bộ khung liên kết các khu vực khác nhau thành một tổng thể, nơi giao thông công cộng, thương mại và dịch vụ tập trung. Tái sinh những trục tuyến này, thay vì để chúng mất sức hút sau làn sóng ngoại ô hoá hậu chiến, vẫn là công cụ đem lại sức sống cho khu vực lân cận và củng cố liên kết giữa nội thành với ngoại vi trong toàn vùng đô thị.
Nguồn: canhquan.net. Dữ kiện lịch sử thiết kế đô thị châu Âu — quá trình đô thị hoá thế kỷ 19, Hiến chương Athens, phong trào bảo tồn đô thị từ 1975, Hiến chương Aalborg, Tân Hiến chương Athens 2003, Hiến chương Leipzig 2007, và năm thách thức đương đại — theo bài viết của TS Yi Xin (Đại học Đông Nam, Trung Quốc), GS.TS Harald Bodenschatz, GS.TS Dieter Frick và Aljoscha Hofmann (Đại học Công nghệ Berlin, TU Berlin). Dữ kiện Haussmann cải tạo Paris theo Wikipedia (Haussmann's renovation of Paris). Dữ kiện Jan Gehl và phố đi bộ Copenhagen theo Wikipedia (Jan Gehl) và Project for Public Spaces. Dữ kiện Hiến chương Leipzig 2007 theo văn kiện chính thức công bố tại citego.org và trang thành phố Leipzig.
Ảnh bìa: Didier Descouens / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0. Nguồn: canhquan.net.