Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

FUNCTIONAL FIXEDNESS — vì sao càng vẽ tiếp vẫn ra cùng một ý?

Ngồi lì trước một đồ án trống, phản ứng thường thấy là đi tìm thêm ý tưởng — lật thêm sách, mở thêm ảnh tham khảo, vẽ thêm phương án. Nhưng phần lớn trường hợp bí ý tưởng không phải vì thiếu ý. Đầu óc lúc đó không trống rỗng: đã có sẵn một ý, thường là ý đầu tiên nghĩ ra, và ý đó đang chiếm hết không gian tư duy. Mọi phương án vẽ tiếp theo, dù cố tình đổi hình đổi dáng, vẫn vô thức bị kéo về gần ý cũ. Nhìn từ ngoài vào tưởng là thiếu ý mới, thực chất là chưa thoát được khỏi một ý đã có. Vấn đề cần giải không phải là làm sao sinh thêm nội dung, mà là làm sao ngắt cho được cái vòng đang lặp lại đó, để một hướng đi khác, thật sự khác, có chỗ chen vào và được cân nhắc nghiêm túc.

Kẹt ở một ý cũ, chứ không phải thiếu ý

Có một khái niệm tâm lý học mô tả khá đúng trạng thái này: functional fixedness (cố định chức năng), do nhà tâm lý học Gestalt Karl Duncker công bố năm 1935 (theo Wikipedia, mục "Functional fixedness"). Thí nghiệm gốc của Duncker, được biết tới với tên candle problem, đưa người tham gia một cây nến, một hộp đinh ghim, một bao diêm, và yêu cầu gắn cây nến lên tường sao cho khi cháy không làm sáp nhỏ giọt xuống sàn. Lời giải là đổ đinh ghim ra, dùng chính cái hộp làm giá đỡ gắn vào tường rồi đặt nến lên. Phần lớn người tham gia mất nhiều thời gian mới nghĩ ra, vì bị dính vào chức năng quen thuộc của cái hộp — nó là hộp đựng đinh ghim, không phải giá đỡ.

Một phép loại suy, không phải kết luận nghiên cứu về thiết kế

Cần nói rõ: thí nghiệm của Duncker nói về một vật thể vật lý — cái hộp — không phải về ý tưởng thiết kế. Việc mượn functional fixedness để giải thích hiện tượng bí ý tưởng trong thiết kế kiến trúc và cảnh quan là một phép loại suy hợp lý, không phải một kết luận từ nghiên cứu ứng dụng trực tiếp functional fixedness vào ngành thiết kế. Cơ chế loại suy đó là: một ý ban đầu, giống cái hộp đinh ghim, bị đóng khung vào một công dụng hay một hình dạng quen thuộc; các phương án nghĩ ra sau đó, dù có cố ý đổi khác, vẫn bị kéo về gần hình dạng quen đó.

Một người ngồi vẽ tay tại bàn làm việc, giấy và vật liệu xung quanh
Bàn làm việc với phác thảo tay — thử ý nhanh trên giấy trước khi cam kết một hướng. Ảnh: juhansonin / Flickr — CC BY 2.0

Điểm cần phân biệt: functional fixedness trong thí nghiệm của Duncker là hiện tượng xảy ra với một vật đã có sẵn công dụng cố định — cái hộp vốn đã là hộp đựng đinh ghim. Trong thiết kế, thứ bị cố định không phải một vật có sẵn ngoài đời, mà là một ý tưởng vừa mới nảy ra trong đầu, chưa có hình hài cụ thể. Cơ chế dính vào cái quen thuộc là giống nhau, nhưng đối tượng bị dính khác nhau — đây là chỗ phép loại suy dừng lại, không đi xa hơn được nữa nếu không có thêm nghiên cứu riêng cho ngành thiết kế.

Danh sách yêu cầu trước, phác thảo sau

Một bước hay bị xem nhẹ vì có vẻ hành chính, không "sáng tạo": viết đầy đủ yêu cầu công năng, kích thước, ngân sách, hình ảnh tham chiếu trước khi bắt đầu phác thảo. Làm ngược lại — vẽ trước, tìm lý do biện minh sau — là con đường quen dẫn tới một ý đẹp trên giấy nhưng không trả lời được câu hỏi cụ thể của đề bài. Bị hỏi vì sao chọn hình này, câu trả lời chỉ còn cảm tính.

Một brief rõ ràng trước khi vẽ không bó hẹp sáng tạo như nhiều người mới lo ngại. Nó cho ý tưởng một khung để va vào — thứ phân biệt được đâu là ý hay thật sự phù hợp bài toán, đâu chỉ là một hình đẹp không neo vào đâu cả. Thiếu khung này, chính functional fixedness lại có thêm đất diễn: ý đầu tiên vẽ ra, vì không có gì để đối chiếu, dễ trở thành ý duy nhất được theo tới cùng.

Bản vẽ tay một công trình với các nét phác ý tưởng
Bản vẽ ý tưởng một công trình — bước dịch yêu cầu và ràng buộc thành hình. Ảnh: 準建築人手札網站 Forgemind ArchiMedia / Flickr — CC BY 2.0

Ngắt vòng lặp bằng tay: phác thảo nhanh và mô hình thô

Giới hạn thời gian cực ngắn để phác thảo — vài phút thay vì cả buổi — là một cách hoạt động đúng như một cú ngắt mạch. Giới hạn đó buộc bỏ qua bước cân nhắc kỹ, mà chính bước cân nhắc kỹ lại là chỗ đang giữ ý cũ ở lại. Bản phác thảo trong vài phút không nhằm ra một hình đẹp, nó nhằm ép tay đi trước khi đầu kịp quay về con đường quen.

Dựng mô hình thô — bìa cứng, đất sét, bìa mút cắt vội — cũng phục vụ mục đích tương tự, theo cách khác: chuyển việc cân nhắc từ hình dung trong đầu sang một vật cầm nắm được, xoay được, nhìn từ nhiều góc cùng lúc. Một khối hình dung trên giấy có thể trông ổn ở một góc nhìn quen thuộc, nhưng đặt lên bàn xoay 90 độ có thể lộ ra ngay chỗ bất ổn mà bản vẽ phẳng không cho thấy.

Trang sổ tay cũ phác thảo mặt đứng và mặt bằng một công trình
Trang sổ tay phác thảo mặt đứng và mặt bằng — thử nhanh bằng tay, không chờ hoàn chỉnh. Ảnh: Rijksmuseum / Wikimedia Commons — CC0
Bàn tay chọn bút chì màu giữa nhiều cây tại bàn làm việc
Chọn công cụ và đặt giới hạn cho một lượt phác thảo — ép ra ý trong thời gian ngắn. Ảnh: juhansonin / Flickr — CC BY 2.0

Đổi khung nhìn: đảo vấn đề, ra hiện trường, soi tiền lệ

Đổi hẳn góc nhìn — thiết kế từ góc nhìn người dùng yếu thế nhất thay vì góc nhìn tổng thể mặt bằng — hoạt động theo đúng cơ chế ngắt vòng lặp đã nói ở trên. Một người lớn tuổi đi lại chậm, một trẻ nhỏ nhìn thế giới ở độ cao thấp hơn, một người khiếm thị dò đường bằng gậy: đặt vấn đề từ một trong các góc đó buộc bỏ hẳn khung tư duy quen dùng khi vẽ mặt bằng tổng thể.

Ra hiện trường thay vì chỉ làm việc trên bản vẽ và ảnh chụp cũng phục vụ mục đích tương tự. Một khu đất nhìn trên bản đồ và một khu đất đứng giữa lúc nắng gắt hay lúc có gió lùa qua một khe nhà bên cạnh là hai trải nghiệm khác nhau; trải nghiệm thứ hai thường đưa ra chi tiết không nằm trong bất kỳ bản vẽ nào.

Soi lại các công trình tiền lệ — không phải để chép, mà để thấy người khác đã giải quyết một ràng buộc tương tự bằng cách nào — cũng là một cách đưa vào đầu một hình khác với ý ban đầu, trước khi ý đó kịp cố định.

Đảo ngược vấn đề

Một cách khác thường dùng trong nghề: thay vì hỏi "làm sao để khu vườn này đẹp", hỏi ngược lại "làm sao để khu vườn này xấu, khó dùng, hoặc hỏng nhanh nhất". Liệt kê hết những cách làm hỏng — chọn cây không hợp thổ nhưỡng, bố trí lối đi cắt ngang hướng nắng chính, đặt ghế ngồi quay lưng ra cảnh — rồi làm ngược lại từng mục. Cách hỏi đảo chiều này ép nhìn ra những ràng buộc mà cách hỏi thuận chưa chắc gọi tên được ngay.

Bản vẽ nháp bố cục một mặt bằng trên trang giấy cũ
Bản vẽ nháp bố cục mặt bằng — một lượt thử trên giấy trước khi bàn tiếp. Ảnh: Rijksmuseum / Wikimedia Commons — CC0
Nhóm người dán giấy ghi chú nhiều màu lên bảng để lên kế hoạch
Bảng ghim ghi chú và tham chiếu — gom vật liệu ý tưởng trước khi lọc. Ảnh: Rawpixel Ltd / Flickr — CC BY 2.0
Sơ đồ hai cột: cách làm hỏng khu vườn và cách lật lại thành đúng
Đảo vấn đề: liệt kê cách làm hỏng rồi lật ngược từng dòng thành hướng đúng. Ảnh: sơ đồ do canhquan.net dựng

Diverge rồi converge: hai giai đoạn không dùng chung một công cụ

Một danh sách các cách tìm ý tưởng gộp chung, không phân biệt giai đoạn, dễ khiến áp nhầm công cụ. Một kỹ thuật mở rộng số lượng ý tưởng — brainstorming tự do, không giới hạn, không phán xét — mang tác hại ngược nếu dùng ở giai đoạn cần thu hẹp để chốt một phương án. Lúc đó việc cần là công cụ đánh giá, so sánh, loại bỏ. Ngược lại, dùng một công cụ chốt ý quá sớm sẽ bóp nghẹt số lượng phương án trước khi kịp khảo sát đủ rộng.

Mô hình quy trình thiết kế thường được nhắc tới cho hai pha này là Double Diamond (hai viên kim cương), do British Design Council chính thức hoá năm 2005 sau khi khảo sát quy trình làm việc của 11 công ty thiết kế (nguồn: Dovetail, "Double Diamond Model"). Mô hình gồm bốn giai đoạn: Discover (khám phá), Define (xác định), Develop (phát triển), Deliver (chuyển giao), lặp lại hai lần pha mở rộng và pha thu hẹp — một lần để tìm ra đúng vấn đề, một lần để chọn ra đúng giải pháp.

Giai đoạnMục tiêuCông cụ phù hợp
Diverge (mở rộng)Có càng nhiều phương án càng tốt, chưa phán xétBrainstorming tự do, phác thảo nhanh nhiều phương án, đổi góc nhìn
Converge (thu hẹp)Chọn ra phương án phù hợp bài toán nhấtĐối chiếu với brief, bảng tiêu chí, loại trừ theo ràng buộc

Áp đúng kỹ thuật sách dạy nhưng sai thời điểm — ví dụ mở buổi brainstorming tự do khi cả nhóm đã cần chốt phương án cuối — vẫn có thể dẫn tới kết luận nhầm rằng bản thân kỹ thuật đó không hiệu quả, trong khi vấn đề thật nằm ở chọn sai công cụ cho đúng giai đoạn.

Sơ đồ Double Diamond với bốn pha khám phá, xác định, phát triển, chuyển giao
Diverge rồi converge: mở rộng ý rồi thu hẹp lựa chọn — hai giai đoạn không dùng chung một công cụ. Ảnh: sơ đồ do canhquan.net dựng

Một bảng ý tưởng không phải để đẹp, mà để loại

Xếp nhiều phương án lên cùng một bảng, ngang hàng nhau, có ích không phải vì dễ nhìn tổng thể, mà vì đó là bước đầu của pha thu hẹp: mỗi phương án buộc phải trả lời cùng một bộ câu hỏi từ brief — có đáp ứng đúng công năng không, có nằm trong ngân sách không, có phù hợp ràng buộc hiện trạng không. Phương án nào không trả lời được thì loại, bất kể trông đẹp tới đâu trên giấy.

Phân loại lại một danh sách các cách tìm ý tưởng — cái nào dùng để ngắt vòng lặp đang kẹt ở một ý cũ, cái nào dùng để mở rộng số phương án, cái nào dùng để thu hẹp và chốt — có ích hơn nhớ một danh sách dài rồi áp ngẫu nhiên bất kể đang ở giai đoạn nào của đồ án.

Một chỗ hay bị bỏ qua khi lập bảng tiêu chí: tiêu chí phải lấy thẳng từ brief đã viết ở bước đầu, không phải nghĩ thêm giữa chừng theo cảm tính của người đang chấm. Nếu ban đầu brief không ghi rõ ngân sách tối đa cho hạng mục cây xanh, tới lúc so sánh phương án lại tự đặt thêm tiêu chí ngân sách, kết quả so sánh sẽ thiên vị cho phương án nào tình cờ rẻ hơn chứ không phải phương án hợp bài toán hơn. Bảng tiêu chí ổn định giữ cho pha thu hẹp công bằng với mọi phương án đưa vào so sánh, kể cả phương án do chính người phác thảo ban đầu đề xuất. Không phương pháp nào trong số này tự sinh ra ý hay; chúng chỉ dọn đường để ý xuất hiện, bằng cách ép người thiết kế rời khỏi lối mòn đầu tiên và nhìn đề bài từ một góc khác. Chọn cách nào ít quan trọng hơn việc chịu bỏ lại phương án dễ chịu nhất để thử thêm một vòng nữa.

Sơ đồ nhiều phương án bị gạch, một phương án được khoanh chọn
Bày nhiều phương án thô rồi gạch dần, khoanh lấy một — bảng ý tưởng để loại, không để đẹp. Ảnh: sơ đồ do canhquan.net dựng
Hai trang sổ tay mở với các bản vẽ nháp mặt bằng nhiều tầng
Các phương án mặt bằng phác trên giấy, nhiều lựa chọn đặt cạnh nhau để so. Ảnh: Rijksmuseum / Wikimedia Commons — CC0

Nguồn: canhquan.net

16797 Lượt xem