Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

ECOTOURISM, PRO-POOR TOURISM, CBT — chọn đúng mô hình trước khi vẽ quy hoạch

"Du lịch bền vững" nghe như một khái niệm gọn, nhưng thực chất là một cái ô che nhiều mô hình khác nhau — mỗi mô hình có tổ chức đứng sau, thời điểm ra đời và thứ tự ưu tiên riêng. Với một khu đất cụ thể — bản làng miền núi, rừng ngập mặn, hòn đảo còn hoang sơ — gọi nhầm tên mô hình không chỉ là lỗi thuật ngữ. Chọn sai hướng ngay từ bước lập quy hoạch, và có thể làm hỏng đúng thứ mô hình kia được sinh ra để giữ.

Có ba mô hình với nguồn gốc xác định — du lịch sinh thái (ecotourism), du lịch vì người nghèo (pro-poor tourism, PPT) và du lịch dựa vào cộng đồng (community-based tourism, CBT) — cùng khái niệm sức chứa (carrying capacity) dùng để giới hạn tốc độ phát triển. Nửa sau nhìn thẳng vào mặt trái: khi nào "bền vững" chỉ còn là nhãn dán, và điều gì xảy ra khi một điểm đến thành công quá mức.

Ba mô hình, ba tổ chức đứng sau, ba thứ tự ưu tiên

Ba mô hình không nằm cùng một hàng. Ecotourism là một sản phẩm du lịch cụ thể, gắn với vùng tự nhiên. Pro-poor tourism không phải một sản phẩm, mà là một cách tiếp cận — làm sao để bất kỳ hình thức du lịch nào, kể cả du lịch đại trà, cũng tạo ra lợi ích ròng cho người nghèo tại điểm đến. Community-based tourism nhấn vào quyền kiểm soát: ai là người vận hành, ai giữ quyền quyết định trên chính mảnh đất đang khai thác. Ba cách tiếp cận chồng lấn nhau nhiều — một khu homestay miền núi có thể vừa mang dáng dấp ecotourism, vừa mang dáng dấp CBT — nhưng thứ tự ưu tiên khác nhau: một bên đặt bảo tồn môi trường lên trước, một bên đặt thu nhập con người lên trước, một bên đặt quyền kiểm soát của cộng đồng lên trước.

Chênh lệch này không chỉ nằm trên giấy. Một điểm đến cần tăng thu nhập nhanh cho hộ nghèo có thể phải chấp nhận lượng khách lớn hơn mức một hệ sinh thái mong manh chịu được. Mục tiêu con người và mục tiêu môi trường kéo co ngay từ bước lập kế hoạch — và người vẽ quy hoạch cảnh quan là người phải chọn nghiêng về bên nào, chứ không phải chọn cả hai cùng lúc rồi hy vọng ổn.

Homestay miền núi giữa ruộng bậc thang Bangaan, Philippines
Cụm homestay giữa ruộng bậc thang Bangaan, Philippines — mô hình lưu trú quy mô nhỏ, chưa bê tông hoá. Ảnh: D-Stanley / Flickr — CC BY 2.0
Nhóm khách đi bộ đường mòn trong rừng cùng người dẫn
Một nhóm nhỏ đi bộ đường mòn trong rừng cùng người dẫn — quy mô đặc trưng của du lịch sinh thái. Ảnh: iwona_kellie / Flickr — CC BY 2.0

Ecotourism — bảo tồn đặt trước, định nghĩa từ 1990

Ecotourism có một định nghĩa gốc, không phải khái niệm trôi nổi. The International Ecotourism Society (TIES), khi đó còn mang tên The Ecotourism Society, đưa ra định nghĩa năm 1990: du lịch có trách nhiệm tới các khu vực tự nhiên, vừa bảo tồn môi trường vừa cải thiện đời sống của người dân địa phương. Hai vế trong định nghĩa đó quan trọng ngang nhau — bảo tồn môi trường không đứng một mình, mà đi kèm điều kiện phải cải thiện được đời sống người tại chỗ. Một khu nghỉ dưỡng dựng giữa rừng nguyên sinh nhưng không mang lại việc làm hay thu nhập nào cho dân bản địa xung quanh, chiếu theo đúng định nghĩa TIES, không được gọi là ecotourism dù bảng hiệu có ghi chữ "eco" to đến đâu.

Với một khu đất cụ thể, ecotourism hợp nhất khi tài nguyên chính là hệ sinh thái còn nguyên vẹn — rừng ngập mặn, rạn san hô, rừng nguyên sinh, vùng chim di trú. Sức hút của loại hình này nằm ở chính sự chưa bị khai thác. Quy hoạch cho một khu đất như vậy phải giữ mật độ xây dựng thấp và luồng khách nhỏ ngay từ đầu, vì tài nguyên hút khách và tài nguyên cần bảo tồn là cùng một thứ — tiêu hao cái này tức là tiêu hao luôn cái kia.

Pro-poor tourism — nghiên cứu do DFID uỷ nhiệm, ODI công bố năm 2001

Pro-poor tourism không do một tổ chức đơn lẻ đặt tên và công bố ngày ra đời như ecotourism. Mô hình này hình thành từ một nghiên cứu do DFID (Bộ Phát triển Quốc tế Anh) uỷ nhiệm năm 1999, thực hiện phối hợp giữa Deloitte & Touche, IIED và Overseas Development Institute (ODI). Báo cáo tổng hợp kinh nghiệm — tác giả Caroline Ashley, Dilys Roe và Harold Goodwin — được ODI công bố năm 2001, với tên gọi "Pro-Poor Tourism Strategies: Making Tourism Work For The Poor". Điểm mấu chốt của cách tiếp cận này: không cần một sản phẩm du lịch riêng biệt mang tên "vì người nghèo", mà cần điều chỉnh chuỗi cung ứng của bất kỳ hình thức du lịch nào — kể cả khách sạn 5 sao, kể cả tour trọn gói — để lợi ích ròng chảy về phía hộ nghèo tại chỗ.

Mô hình này thường được áp dụng ở nông thôn, miền núi, vùng sâu vùng xa. Không phải vì đó là nơi cảnh đẹp nhất, mà vì đó là nơi khoảng cách thu nhập giữa làm nông truyền thống và tham gia chuỗi du lịch — homestay, dẫn khách, bán sản vật — thường lớn nhất. Ở một đô thị lớn, thêm một hoạt động du lịch nhỏ chẳng đổi được gì đáng kể cho một hộ dân. Ở một bản nơi thu nhập từ nương rẫy bấp bênh theo mùa, một hộ chuyển sang làm homestay hay dẫn khách có thể đổi hẳn cơ cấu thu nhập gia đình trong một năm.

Một mô hình pro-poor tourism thành công không đo bằng số lượt khách hay doanh thu toàn ngành. Chỉ số đúng là bao nhiêu phần trăm lợi ích đó thực sự chảy tới hộ nghèo tại chỗ, thay vì chảy ra ngoài qua chuỗi khách sạn hay công ty lữ hành không có gốc rễ địa phương. Doanh thu toàn ngành tăng vọt mà thu nhập hộ nghèo tại chỗ gần như đứng yên — vẫn là một mô hình thất bại, dù mọi con số tổng quan trông tích cực. Đáng chú ý, tư liệu tra cứu hiện có không đưa ra con số phần trăm cụ thể nào cho việc lợi ích thực sự "chảy về" cộng đồng ở một dự án cụ thể — nguyên tắc này vẫn ở mức định tính, chưa có dữ liệu định lượng công khai đủ tin cậy để trích dẫn.

Community-based tourism — chuẩn ASEAN ban hành năm 2016, sửa năm 2022

Community-based tourism (CBT) có một bộ tiêu chuẩn khu vực cụ thể: ASEAN Community-Based Tourism Standard, được mười nước thành viên ASEAN thông qua năm 2016, sau đó có bản sửa đổi lần hai công bố năm 2022. Điểm khác biệt cốt lõi so với ecotourism và pro-poor tourism: CBT đặt trọng tâm vào việc ai nắm quyền vận hành, chứ không chỉ ai được hưởng lợi. Một dự án do doanh nghiệp ngoài đầu tư toàn bộ, thuê người dân địa phương làm nhân công, có thể tạo thu nhập tốt cho dân bản — tức đạt tiêu chí pro-poor — nhưng vẫn không phải CBT nếu quyền quyết định về giá, về lịch đón khách, về cách vận hành nằm ngoài tay cộng đồng.

Với một khu đất mà đất đai và quyền sử dụng vẫn thuộc về cộng đồng sở tại — bản làng có sở hữu tập thể, khu vực có hội đồng già làng hay ban quản lý cộng đồng đang hoạt động — CBT là hướng đi phù hợp hơn so với một dự án ecotourism do bên ngoài đầu tư và vận hành trọn gói. Ngược lại, ở nơi cộng đồng chưa có tổ chức vận hành đủ mạnh, áp cứng mô hình CBT có thể khiến dự án chững lại vì thiếu năng lực quản lý, trong khi một hình thức hợp tác có bên ngoài hỗ trợ vận hành ban đầu lại khả thi hơn.

Người dân địa phương Bangladesh dẫn khách tham quan bản làng
Người dân trực tiếp đón và dẫn khách tại một cộng đồng ở Bangladesh — quyền vận hành nằm trong tay dân bản địa (CBT). Ảnh: Luca / Wikimedia Commons — CC BY 2.0
Biển hiệu cộng đồng tự dựng bằng gỗ
Biển hiệu do chính cộng đồng tự dựng (Cherokee County, North Carolina, Mỹ) — không mang dáng thương hiệu resort. Ảnh: Harrison Keely / Wikimedia Commons — CC BY 4.0

Sức chứa của một điểm đến — giới hạn không nằm ở sở thích

Cả ba mô hình trên đều cần một khái niệm đi kèm: sức chứa du lịch (carrying capacity) — ngưỡng số lượng khách tối đa mà một điểm đến còn chịu được, mà không kéo theo suy thoái môi trường, văn hoá, hay chất lượng trải nghiệm của chính du khách. Đây không phải một con số cố định áp dụng chung cho mọi nơi. Sức chứa của mỗi điểm đến thay đổi tuỳ theo chất lượng hạ tầng sẵn có, mức độ sẵn có của tài nguyên tự nhiên, khả năng tự phục hồi của môi trường, giới hạn không gian vật lý, và cả cảm nhận chịu đựng của chính cộng đồng địa phương khi lượng khách tăng lên. Khái niệm này được UNWTO và nhiều nhà nghiên cứu quy hoạch du lịch sử dụng để mô tả đúng ngưỡng đó, nhưng không có một con số chung áp dụng cho mọi điểm đến — mỗi khu đất phải được đo riêng theo năm yếu tố vừa nêu.

Điều trớ trêu của những địa bàn hợp với ba mô hình trên: chính sự "chưa khai thác đúng mức" — cảnh quan hoang sơ, văn hoá bản địa chưa bị thương mại hoá — lại là thứ hấp dẫn du khách nhất. Một khi mô hình thành công, dòng khách tăng nhanh kéo theo tốc độ khai thác tăng không kém. Đường mở rộng, homestay mọc thêm, rừng ven bản bị phát quang làm bãi đỗ xe. Sự hoang sơ từng là lợi thế cạnh tranh biến mất theo đúng tốc độ thành công của dự án. Vai trò của quy hoạch cảnh quan rõ nhất ở đây: đặt giới hạn tốc độ phát triển ngay từ đầu, dựa trên các yếu tố cấu thành sức chứa vừa nêu, chứ không dựa trên mong muốn tăng trưởng của nhà đầu tư.

Khi "bền vững" chỉ còn là nhãn dán

Ba mô hình có tên, có tổ chức, có tiêu chuẩn không có nghĩa là mọi thứ gắn chữ "eco" hay "bền vững" đều đúng như quảng cáo. Theo Sustainable Travel International, greenwashing trong du lịch là khi một doanh nghiệp hoặc điểm đến tự quảng cáo thân thiện môi trường nhưng không thực sự đáp ứng cam kết đó. Một nghiên cứu công bố trên Frontiers in Sustainability, phân tích 23 case thực tế từ báo chí, báo cáo tổ chức phi chính phủ và tài liệu pháp lý, chỉ ra năm kiểu sai lệch lặp lại: chứng chỉ eco không nhất quán hoặc đã hết hạn, quản lý rác thải kém, chương trình bù đắp carbon (carbon offset) thiếu thực chất, tiêu thụ tài nguyên vượt mức, và che giấu tổn hại xã hội dưới nhãn "phát triển xanh".

Nghiên cứu này nêu tên cụ thể. Một khách sạn ở Maldives quảng cáo thân thiện môi trường trong khi hoạt động gây hại trực tiếp tới rạn san hô xung quanh. Bali quảng bá hình ảnh "thiên đường tự nhiên" trong khi xử lý rác thải rắn kém — theo báo cáo trong cùng nghiên cứu, có năm nào đó khoảng 60 tấn rác nhựa dạt vào bãi biển Kuta. FIJI Water quảng cáo sản phẩm "carbon neutral" trong khi bị nêu tên là một nguồn gây ô nhiễm nhựa đáng kể. Ở Tulum, Mexico, một số khách sạn xả nước thải chưa qua xử lý vào hệ thống sông ngầm cenote — cũng chính là nguồn nước uống của cộng đồng địa phương — và dùng máy phát điện chạy diesel thay vì năng lượng tái tạo, dù được quảng bá là điểm đến sinh thái. Bốn case này đều ở nước ngoài; tư liệu tra cứu hiện có chưa ghi nhận được case greenwashing nào có tên resort hay dự án cụ thể tại Việt Nam.

Phân biệt cái thật với nhãn dán không khó nếu biết nhìn đúng chỗ. Sustainable Travel International chỉ ra: chứng chỉ đáng tin cậy phải thuộc nhóm được công nhận rộng rãi — Green Key, Travelife, Green Globe, EarthCheck, hoặc các nhãn được Global Sustainable Tourism Council (GSTC) công nhận. GSTC là tổ chức phi lợi nhuận đăng ký tại Mỹ, quản lý bộ tiêu chí GSTC Criteria áp dụng cho điểm đến, cho doanh nghiệp, cho ngành MICE và cho các điểm tham quan — bản thân GSTC không trực tiếp cấp chứng nhận, mà là nền tảng để các tổ chức chứng nhận khác dựa vào. Ngoài nhóm được công nhận này, hiện có hơn 150 nhãn "eco" khác nhau đang lưu hành trên thị trường du lịch, phần lớn không đi kèm cơ chế kiểm toán độc lập nào.

Dấu hiệu của bền vững thật, theo cùng nguồn trên, là hành động đo được: chuyển sang năng lượng tái tạo, giảm nhựa dùng một lần, dùng phương tiện vận chuyển sạch — và công khai những con số đó trong báo cáo hàng năm. Trách nhiệm nằm ở phía doanh nghiệp vận hành, không phải đẩy sang khách hàng bằng những tấm biển kiểu "hãy tái sử dụng khăn để cứu hành tinh" trong khi cơ sở hạ tầng phía sau không thay đổi gì.

Rác nhựa dạt vào bờ biển
Rác nhựa tích tụ trên bãi biển — khoảng cách giữa quảng cáo “thiên đường tự nhiên” và thực tế xử lý rác. Ảnh: Fquasie / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Khu nghỉ dưỡng ven biển quy mô lớn ở Pattaya, Thái Lan
Khu nghỉ dưỡng quy mô lớn sát biển (Pattaya, Thái Lan) — mật độ xây dựng cao gần hệ sinh thái nhạy cảm. Ảnh: PattayaPatrol / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Rừng nhiệt đới nguyên sinh rậm rạp
Rừng nguyên sinh Sinharaja, Sri Lanka — thứ mà mọi nhãn “sinh thái” viện tới, nhưng nhãn tự phong không đo được tác động thật lên nó. Ảnh: Jaygayani / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Mô hìnhTổ chức / mốc thời gianƯu tiên đặt trước
EcotourismTIES, định nghĩa 1990Bảo tồn môi trường tự nhiên
Pro-poor tourism (PPT)DFID uỷ nhiệm 1999, ODI công bố báo cáo 2001Thu nhập ròng chảy về hộ nghèo tại chỗ
Community-based tourism (CBT)ASEAN CBT Standard 2016, sửa đổi 2022Quyền kiểm soát và vận hành của cộng đồng
Chứng nhận bền vững được công nhậnGSTC và các nhãn được GSTC công nhận (Green Key, Travelife, Green Globe, EarthCheck)Có kiểm toán độc lập, có báo cáo số liệu công khai

Overtourism — khi thành công tự ăn thịt chính nó

Theo Sustainable Travel International, overtourism xảy ra khi một điểm đến nhận lượng khách vượt quá khả năng quản lý bền vững, gây ra hệ quả tiêu cực cho môi trường, hạ tầng và đời sống người dân sở tại. "Điểm tới hạn" là lúc tác hại của hoạt động du lịch vượt qua lợi ích nó mang lại — cùng một cơ chế trớ trêu đã nói ở phần sức chứa, chỉ khác là lần này diễn ra ở đô thị lớn thay vì bản làng nhỏ.

Venice là ví dụ hay được nhắc tới nhất. Theo Sustainable Travel International, thành phố này nhận khoảng 5,7 triệu lượt khách du lịch mỗi năm; một nguồn tổng hợp khác ghi năm 2024 là năm đỉnh với gần 6 triệu lượt, trong khi dân số thường trú của Venice đã giảm xuống dưới 50.000 người. Hai con số này không hoàn toàn khớp nhau vì đều là dữ liệu tổng hợp cấp hai, không phải số liệu thống kê gốc từ chính quyền thành phố — nên chỉ nên đọc như một khoảng ước lượng, không phải con số chính xác tuyệt đối.

Barcelona ở một quy mô khác. Theo DiscoverCars, thành phố này đón khoảng 12 triệu khách trong năm 2023 — một nguồn khác ghi khoảng 12 đến 15 triệu lượt khách qua đêm mỗi năm — trong khi dân số thành phố chỉ khoảng 1,6 triệu người. Căng thẳng này không chỉ nằm trên giấy: đã có khoảng 6.000 cư dân công khai yêu cầu giảm lượng khách du lịch. Cả Venice và Barcelona đều từng là hình mẫu điểm đến thành công theo mọi thước đo doanh thu ngắn hạn, trước khi trở thành ví dụ kinh điển cho overtourism trong cùng loạt tài liệu.

Đám đông du khách chen chúc tại quảng trường Venice
Đám đông du khách dày đặc trước Vương cung thánh đường San Marco, Venice — mật độ vượt sức chứa hạ tầng. Ảnh: tiseb / Flickr — CC BY 2.0
Chợ đêm du lịch đông nghịt người dưới ánh đèn
Một khu chợ đêm du lịch chật kín người — dồn khách vào không gian hẹp là mặt thường thấy của quá tải. Ảnh: PattayaPatrol / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Responsible travel to natural areas that conserves the environment and improves the well-being of local people.TIES (The International Ecotourism Society), định nghĩa ecotourism, 1990
Bản đồ phân khu sử dụng đất nhiều màu
Minh hoạ một bản đồ phân khu sử dụng đất — nguyên tắc vạch ranh giới phát triển và giữ lại vùng lõi. Ảnh: Wikimedia Commons (“TallaLandUse.jpg”) — CC BY-SA 2.5

Ba mô hình, một khái niệm giới hạn, và một danh sách case greenwashing — xâu chuỗi lại chỉ ra một việc cụ thể cần làm trước khi đặt bút vẽ quy hoạch cho bất kỳ khu đất du lịch nào: gọi đúng tên mô hình đang theo, đối chiếu với tổ chức và tiêu chuẩn đứng sau tên đó, rồi tự hỏi lợi ích hay quyền kiểm soát đang thực sự chảy về đâu. Không trả lời được câu đó bằng số liệu cụ thể, thì bảng hiệu "bền vững" trên cổng dự án chỉ là một nhãn dán, chờ ngày bị gọi tên như Maldives, Bali hay Tulum. Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.

15264 Lượt xem