Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

CÔNG TRÌNH

THẦN ĐẠO — trục thẳng xuyên ba lớp thành của Cố đô Huế

Quần thể di tích Cố đô Huế là tập hợp công trình kiến trúc do triều Nguyễn chủ trương xây dựng dọc hai bờ sông Hương, từ đầu thế kỷ 19 đến nửa đầu thế kỷ 20, trên nền kinh đô cũ của nước Việt Nam thống nhất dưới 13 đời vua nhà Nguyễn (1802–1945). Thứ đáng nói không chỉ là số lượng công trình còn lại, mà là cách toàn bộ hệ thống được đặt trên một trục hình học duy nhất, xuyên suốt từ mặt nam ra mặt bắc, lồng ba lớp thành vào nhau — Kinh thành, Hoàng thành, Tử Cấm thành — cùng lúc dựa vào núi sông làm khung cảnh biểu tượng. Đó là phần khiến giới nghiên cứu quy hoạch đô thị phương Đông vẫn coi Huế là một mẫu mực khi phân tích.

Ba lớp thành lồng vào nhau trên cùng một trục

Bên bờ bắc sông Hương, hệ thống kiến trúc biểu thị quyền uy của chế độ trung ương tập quyền nhà Nguyễn gồm ba tòa thành bố trí đăng đối trên một trục dọc: Kinh thành Huế ngoài cùng, Hoàng thành bên trong, và Tử Cấm thành nằm sâu nhất. Đây không phải ba khu vực tách rời mà là ba lớp bảo vệ đồng tâm, mỗi lớp thu hẹp dần chức năng — từ phòng thủ quân sự ở vòng ngoài đến sinh hoạt riêng tư của hoàng gia ở vòng trong cùng.

Cố đô Huế — Điện Thái Hòa
Điện Thái Hòa — mặt tiền với mái ngói hoàng lưu ly, cột sơn son, sân chầu lát đá. Ảnh: Christophe95 / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0

Kinh thành Huế được vua Gia Long cho khảo sát từ năm 1803, khởi công năm 1805 và hoàn chỉnh năm 1832 dưới triều Minh Mạng, kéo dài 27 năm thi công. Hoàng thành nằm bên trong Kinh thành, giới hạn bởi một vòng tường thành gần vuông, mỗi chiều xấp xỉ 600 m, mở 4 cổng ra vào — trong đó Ngọ Môn là cổng độc đáo nhất, thường được lấy làm biểu tượng của Cố đô. Đây cũng là khu vực hành chính tối cao của triều đình Nguyễn. Tử Cấm thành nằm hơi dịch về phía sau bên trong Hoàng thành, nguyên gọi là Cung Thành — là vòng tường thành thứ ba, giới hạn khu vực làm việc, ăn ở và sinh hoạt của vua và hoàng gia.

Hoàng thành và Tử Cấm thành gộp lại được gọi chung là Đại Nội, từng có tới 253 công trình kiến trúc lớn nhỏ. Cách bố trí ba lớp thành đồng tâm này là điểm khiến hệ thống thành quách ở Huế được đánh giá là một mẫu mực của sự kết hợp hài hòa giữa tinh hoa kiến trúc Đông và Tây — phần thành lũy phòng thủ mang dáng dấp kỹ thuật bố phòng kiểu Vauban của châu Âu, trong khi bố cục bên trong tuân theo trật tự lễ chế phương Đông.

Trục thần đạo chạy qua những công trình nào

Xuyên suốt cả ba tòa thành là con đường thần đạo, chạy từ bờ sông Hương, mang theo những công trình kiến trúc quan yếu nhất của Kinh thành Huế: Nghinh Lương Đình, Phu Văn Lâu, Kỳ Đài, Ngọ Môn, điện Thái Hòa, điện Cần Chánh, điện Càn Thành, cung Khôn Thái, lầu Kiến Trung. Đây là một đường thẳng hình học, không phải lối đi uốn lượn — và chính vì thẳng tuyệt đối nên mọi công trình nằm trên đó buộc phải đăng đối qua trục, tạo ra thứ trật tự nhìn thấy được ngay từ bố cục mặt bằng.

Cố đô Huế — Kỳ Đài (cột cờ Huế) ban ngày
Kỳ Đài (cột cờ Huế) ban ngày, nhìn từ phía tường thành và hào nước. Ảnh: Christophe95 / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Cố đô Huế — Cổng vào khu vực điện Thái Hòa trong Hoàng
Cổng vào khu vực điện Thái Hòa trong Hoàng thành, cổng gỗ chạm khắc treo cờ hai bên lối đá. Ảnh: Christophe95 / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0

Hai bên đường thần đạo là hàng trăm công trình kiến trúc lớn nhỏ bố trí cân đối đều đặn, đan xen cây cỏ, khi ẩn khi hiện giữa các mảng màu thiên nhiên. Phu Văn Lâu, xây năm 1819 dưới thời Gia Long, nằm ngay trên trục chính phía trước Kỳ Đài, dùng để niêm yết chỉ dụ quan trọng của triều đình và kết quả các kỳ thi. Kỳ Đài — còn gọi là Cột Cờ — nằm chính giữa mặt nam Kinh thành, xây năm Gia Long thứ 6 (1807) cùng thời gian xây thành, và là nơi từng đánh dấu nhiều lần thay đổi thể chế chính quyền ở Huế qua các giai đoạn lịch sử.

Bẫy dễ gặp khi đọc bản đồ Đại Nội là coi trục thần đạo như một con đường nghi lễ đơn thuần. Thực chất nó là xương sống quy hoạch: mọi công trình chức năng khác — từ miếu thờ, cung ở đến khu vườn cảnh — đều được xác định vị trí bằng khoảng lệch so với trục này, chứ không đứng độc lập.

Sông Hương, núi Ngự và các yếu tố tự nhiên trong bố cục

Quần thể di tích Cố đô Huế nằm dọc hai bên bờ sông Hương thuộc thành phố Huế và một vài vùng phụ cận của tỉnh Thừa Thiên Huế. Điều làm nên khác biệt của Huế so với các kinh đô phong kiến khác là mức độ các yếu tố tự nhiên được đưa vào làm một phần của công trình, đến mức người xem mặc nhiên coi đó là bộ phận của Kinh thành: núi Ngự Bình, dòng Hương Giang, cồn Giã Viên, cồn Bộc Thanh.

Cố đô Huế — Tường thành Kinh thành Huế
Tường thành Kinh thành Huế — đoạn tường gạch cao chạy dọc theo bờ hào nước. Ảnh: Vyacheslav Argenberg / Wikimedia Commons — CC BY 4.0

Xa hơn về phía tây của Kinh thành, nằm hai bên bờ sông Hương, là các khu lăng tẩm của vua Nguyễn — nơi kiến trúc cảnh quan được đẩy lên thành một hạng mục riêng, không chỉ là công trình mộ táng. Ngoài trục chính và các lăng tẩm, những địa danh tô điểm thêm nét đẹp của quần thể còn có chùa Thiên Mụ, núi Bạch Mã, Lăng Cô, Thuận An — mỗi điểm một vai trò khác nhau trong bức tranh cảnh quan tổng thể ven sông Hương.

Ngọ Môn và điện Thái Hòa — trọng tâm của Hoàng thành

Ngọ Môn là cổng chính phía nam của Hoàng thành Huế, xây năm Minh Mạng thứ 14 (1833). Về mặt từ nguyên, Ngọ Môn nghĩa là chiếc cổng xoay mặt về hướng Ngọ — tức hướng nam — theo Dịch học là hướng dành riêng cho bậc vua chúa. Đây là cổng lớn nhất trong 4 cổng chính của Hoàng thành, và cũng là công trình được lấy làm biểu tượng phổ biến nhất của Cố đô Huế khi nhắc đến quần thể di tích này.

Cố đô Huế — Hào nước quanh Hoàng thành Huế
Hào nước quanh Hoàng thành Huế, mặt nước phẳng lặng song song tường thành. Ảnh: David McKelvey (Brisbane, Australia) / Wikimedia Commons — CC BY 2.0

Ngay sau Ngọ Môn trên trục thần đạo là điện Thái Hòa cùng sân Đại Triều Nghi — địa điểm dùng cho các buổi thiết triều quan trọng: lễ đăng quang, sinh nhật vua, đón tiếp sứ thần chính thức, và các buổi đại triều tổ chức 2 lần mỗi tháng vào ngày mồng 1 và 15 âm lịch. Trong chế độ phong kiến, cung điện này được coi là trung tâm của đất nước. Điện xây năm 1805 dưới thời Gia Long; đến năm 1833, khi Minh Mạng quy hoạch lại hệ thống kiến trúc cung đình ở Đại Nội, điện được dời về vị trí mặt nam và làm lại đồ sộ, lộng lẫy hơn bản gốc.

Sâu bên trong, hơi dịch về phía sau Hoàng thành, là Tử Cấm thành — nơi ăn ở sinh hoạt của hoàng gia. Điện Cần Chánh trong Tử Cấm thành, xây năm Gia Long thứ 3 (1804), là nơi vua thiết triều thường lệ, tiếp sứ bộ ngoại giao và tổ chức yến tiệc hoàng gia; công trình này hiện đã trở thành phế tích do bị phá hủy từ năm 1947. Điện Kiến Trung, xây năm 1921–1923 dưới thời Khải Định, sau này được Bảo Đại tu sửa, trang trí thêm tiện nghi phương Tây để cùng hoàng hậu Nam Phương ở lại.

Hệ miếu thờ và Cửu Đỉnh trong trật tự tông miếu

Bên trong Hoàng thành còn có một cụm công trình dành riêng cho việc thờ cúng tổ tiên, bố trí theo thứ tự tông pháp rõ ràng. Triệu Tổ Miếu, xây năm Gia Long thứ 3 (1804), nằm phía bắc Thái Miếu, thờ Nguyễn Kim — thân sinh của chúa Tiên Nguyễn Hoàng. Thái Tổ Miếu, cũng xây từ năm 1804, ở góc đông nam Hoàng thành, thờ các đời chúa Nguyễn từ Nguyễn Hoàng đến Nguyễn Phúc Thuần, đối xứng qua trục với Thế Tổ Miếu ở góc tây nam — nơi thờ các vị vua triều Nguyễn, và là nơi nữ giới trong triều, kể cả hoàng hậu, không được đến tham dự lễ cúng.

Cố đô Huế — Sông Hương lúc hoàng hôn với cầu Trường Tiền
Sông Hương lúc hoàng hôn với cầu Trường Tiền, nhìn về phía trung tâm thành phố Huế/kinh thành. Ảnh: Christophe95 / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Cố đô Huế — Lăng Tự Đức
Lăng Tự Đức — nhà thủy tạ Xung Khiêm Tạ bên hồ Lưu Khiêm phủ đầy sen, phía sau là cổng bậc thang lên khu tẩm điện. Ảnh: Nowic / Wikimedia Commons — CC BY-SA 3.0

Hiển Lâm Các, xây năm 1821 và hoàn thành năm 1822 dưới thời Minh Mạng, cao 17 m, là công trình kiến trúc cao nhất trong Hoàng thành, dùng làm đài kỷ niệm công tích các vua và đại thần có công lớn của triều đại. Trước Hiển Lâm Các, đối diện Thế Miếu, là Cửu Đỉnh — chín chiếc đỉnh đồng đúc tại Huế, hoàn thành đầu năm 1837. Mỗi đỉnh mang một tên riêng ứng với một vị hoàng đế nhà Nguyễn: Cao Đỉnh, Nhân Đỉnh, Chương Đỉnh, Anh Đỉnh, Nghị Đỉnh, Thuần Đỉnh, Tuyên Đỉnh, Dụ Đỉnh, Huyền Đỉnh — trọng lượng và hoa văn khắc trên mỗi đỉnh không lặp lại, cùng đóng vai trò biểu trưng cho uy quyền vương triều theo từng đời vua.

Bảy khu lăng tẩm, mỗi lăng một tính cách

Lăng tẩm của các vua Nguyễn, nằm hai bên bờ sông Hương phía tây Kinh thành, được xem là thành tựu của nền kiến trúc cảnh vật hóa — tức kiến trúc dùng chính địa hình, cây cối, mặt nước làm chất liệu chính, không chỉ dựa vào công trình xây. Điểm đáng chú ý nhất: mỗi lăng vua Nguyễn phản ánh cuộc đời và tính cách của chính người nằm trong đó, không lăng nào lặp khuôn lăng nào.

Cố đô Huế — Lăng Minh Mạng
Lăng Minh Mạng — kiến trúc mặt tiền một công trình trong khu lăng, tháng 3/2021. Ảnh: Phương Huy / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0

Lăng Gia Long — còn gọi Thiên Thọ Lăng, xây từ 1814 đến 1820 — thực chất là một quần thể nhiều lăng trong hoàng quyến, nằm giữa một quần sơn 42 đồi núi lớn nhỏ, mộc mạc nhưng hoành tráng, mang khí chất một chiến tướng từng trải trăm trận. Lăng Minh Mạng — Hiếu Lăng, do Thiệu Trị xây từ 1840 đến 1843, đặt trên núi Cẩm Khê gần ngã ba Bằng Lãng nơi hai dòng Hữu Trạch và Tả Trạch hợp thành sông Hương — bình chỉnh, đăng đối giữa rừng núi hồ ao được tôn tạo khéo léo.

Lăng Thiệu Trị — Xương Lăng, do Tự Đức cho xây năm 1847 — là lăng duy nhất quay mặt về hướng tây bắc, một hướng ít dùng trong kiến trúc cung điện và lăng tẩm thời Nguyễn; vì sinh thời vua chưa nghĩ đến việc xây sơn lăng nên công trình do vua kế vị lo liệu sau khi ông mất. Lăng Tự Đức — ban đầu tên Vạn Niên Cơ, sau đổi Khiêm Cung rồi Khiêm Lăng — do chính vua Tự Đức cho xây khi còn tại vị, nằm trong một thung lũng hẹp, kiến trúc cầu kỳ, phong cảnh sơn thủy hữu tình, được coi là một trong những lăng đẹp nhất của các vua nhà Nguyễn.

Ba lăng còn lại mỗi lăng một câu chuyện riêng. Lăng Đồng Khánh — Tư Lăng — nguyên là điện Truy Tư do chính Đồng Khánh xây để thờ cha; sau khi vua đột ngột qua đời, triều đình gặp khó khăn kinh tế nên lấy luôn điện này đổi làm Ngưng Hy để thờ vua. Lăng Dục Đức — An Lăng — là nơi an táng 3 vua nhà Nguyễn: Dục Đức, Thành Thái và Duy Tân; Dục Đức lên ngôi năm 1883 được 3 ngày thì bị phế truất và mất, con là vua Thành Thái sau này mới cho xây lăng thờ cha. Lăng Khải Định — Ứng Lăng, xây từ 1920 trên triền núi Châu Chữ — bị chính người đương thời xếp ra ngoài dòng kiến trúc truyền thống nhà Nguyễn vì pha trộn kiến trúc Đông Tây kim cổ, đặc trưng bằng các tác phẩm ghép tranh sành sứ.

Vì sao UNESCO công nhận Cố đô Huế là di sản thế giới

Tại phiên họp lần thứ 17 của Uỷ ban Di sản thế giới ở Colombia, từ ngày 6 đến 11 tháng 12 năm 1993, UNESCO công nhận Quần thể di tích Cố đô Huế là di sản văn hóa thế giới — tài sản đầu tiên của Việt Nam được ghi vào danh mục này. Quyết định dựa trên hai tiêu chí: tiêu chí (iii), biểu trưng cho uy quyền của một đế chế phong kiến đã mất vào thời kỳ hưng thịnh nhất của nó đầu thế kỷ 19; và tiêu chí (iv), một điển hình nổi bật của một kinh đô phong kiến phương Đông.

Cố đô Huế — Lăng Khải Định
Lăng Khải Định — mặt tiền và cầu thang đá dẫn lên sân chầu, kiến trúc pha trộn Á-Âu đặc trưng. Ảnh: dronepicr / Wikimedia Commons — CC BY 2.0
Cố đô Huế — Bản đồ Kinh thành Huế năm 1909
Bản đồ Kinh thành Huế năm 1909, sơ đồ nét vẽ tay các công trình trong Hoàng thành/Tử Cấm thành. Ảnh: Cao Xuân Dục, Lưu Đức Xứng (chủ biên) / Wikimedia Commons — Public domain

Danh mục được công nhận gồm 16 hạng mục, trải rộng cả trong lẫn ngoài Kinh thành: hệ thống cung điện trong Tử Cấm thành, Hoàng thành, Kinh thành, các khu lăng tẩm, đàn Nam Giao, Văn Miếu, Võ Miếu, chùa Thiên Mụ, Hổ Quyền. Ngày nay, toàn bộ quần thể đã được Thủ tướng Chính phủ đưa vào danh sách 95 di tích quốc gia đặc biệt quan trọng của Việt Nam, và được phân chia thành 2 cụm quản lý: cụm công trình trong Kinh thành Huế và cụm công trình ngoài Kinh thành.

Giá trị mà UNESCO ghi nhận không nằm ở một công trình đơn lẻ nào, mà ở việc cả hệ thống — từ trục thần đạo thẳng tắp, ba lớp thành đồng tâm, đến bảy khu lăng tẩm mỗi nơi một tính cách — vẫn giữ được logic quy hoạch gốc sau hơn một thế kỷ. Đó là phần khó phục dựng nhất một khi đã mất, và cũng là phần đáng để giới làm nghề cảnh quan quay lại đọc kỹ mỗi lần bàn về bố cục trục và đăng đối trong quy hoạch đô thị cổ.

Nguồn: canhquan.net

Ảnh bìa: Dennis G. Jarvis / Wikimedia Commons — CC BY-SA 2.0. Nguồn: canhquan.net.

23364 Lượt xem