Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

CÔNG NGHỆ

Low-E: kính lọc nhiệt theo bước sóng, không phải theo độ dày

Kính Low-E hay được giới thiệu chung chung là "kính tiết kiệm năng lượng", dễ khiến người ngoài ngành hình dung nó hoạt động như một lớp cách nhiệt dày, đục — càng dày càng cản nhiệt tốt, giống tường xây hay tấm xốp cách nhiệt. Cơ chế thật khác hẳn. Một lớp phủ mỏng gần như vô hình, lọc theo bước sóng ánh sáng thay vì chặn nhiệt bằng khối lượng vật liệu. Với một công trình có diện tích kính lớn — nhà phố mặt tiền kính, văn phòng vách kính toàn phần, phòng khách xuyên sáng — chọn đúng loại kính ảnh hưởng trực tiếp tới tải lạnh, hóa đơn điện, và cả cảm giác nóng bức đứng gần cửa kính buổi trưa. Nhưng chọn đúng đòi hỏi hỏi đúng câu, và câu đúng không phải "có phải Low-E không".

Lọc bước sóng, không chặn bằng độ dày

Theo mô tả kỹ thuật của Guardian Glass, kính Low-E (low-emissivity, phát xạ thấp) mang một lớp phủ cực mỏng — thường là kim loại bạc, kẹp giữa các lớp oxit kim loại trong suốt — cho phần lớn ánh sáng nhìn thấy đi xuyên qua gần như bình thường, trong khi phản xạ lại phần bức xạ sóng dài (bức xạ nhiệt) đáng ra thoát ra hoặc lọt vào qua mặt kính. Pilkington K Glass, một trong những dòng kính phủ cứng low-emissivity thương mại lâu đời tại châu Âu, mô tả cùng nguyên lý: lớp phủ phản xạ nhiệt trở lại, giữ được độ trong và khả năng truyền sáng cao thay vì đục như phim dán cách nhiệt dày.

Con số cụ thể hóa sự khác biệt này là hệ số phát xạ (emissivity, ký hiệu ε) — tỉ lệ không đơn vị, từ 0 đến 1, đo khả năng một bề mặt bức xạ nhiệt trở lại môi trường. Theo Guardian Glass, kính trong thông thường không phủ có emissivity khoảng 0,84 — gần như bức xạ hết phần nhiệt hấp thụ được. Một số dòng kính Low-E hiệu năng cao có thể hạ con số này xuống khoảng 0,02 — giữ lại phần lớn nhiệt thay vì để nó tự do bức xạ qua mặt kính. Đây chính là cơ chế "lọc" được nhắc ở trên: kính phân loại bước sóng đi qua, giữ lại phần mang nhiệt, cho phần mang ánh sáng lọt vào, mà vẫn mỏng và trong như kính thường.

Góc một toà nhà mặt dựng kính phản chiếu mây trời
Góc một mặt dựng kính phản chiếu bầu trời — kính bao che quyết định phần lớn nhiệt vào công trình. Ảnh: Jonathan Simcoe / Wikimedia Commons — CC0
Nhiều tấm kính hình thoi ghép thành một mặt dựng lớn
Các tấm kính ghép thành mặt dựng — mỗi tấm là một điểm truyền nhiệt và truyền sáng. Ảnh: Joel Filipe / Wikimedia Commons — CC0

Ba con số phải hỏi khi mua kính: ε, SHGC, U-value

Ba thông số người mua kính Low-E nên hỏi thay vì chỉ hỏi "có phải Low-E không": hệ số phát xạ (ε) vừa nói ở trên; hệ số hấp thụ nhiệt mặt trời (Solar Heat Gain Coefficient — SHGC, tỉ lệ bức xạ mặt trời truyền qua kính so với tổng bức xạ chiếu tới, càng thấp càng ít nhiệt mặt trời lọt qua); và hệ số truyền nhiệt tổng (U-value hay U-factor, đo tốc độ truyền nhiệt qua toàn bộ hệ kính kể cả khung, càng thấp càng cách nhiệt tốt). Đây là ba con số một báo cáo của Phòng thí nghiệm Quốc gia Tây Bắc Thái Bình Dương (PNNL) dùng để đo lại hiệu quả thật của kính Low-E: gắn thêm lớp kính chống bão có phủ Low-E lên cửa sổ cũ, PNNL ghi nhận mức tiết kiệm năng lượng nguồn trung bình 24-36% qua các vùng khí hậu 4 đến 8 của Mỹ (khí hậu lạnh và rất lạnh), thời gian hoàn vốn 4,7-12,9 năm.

Ba con số đó là ngôn ngữ chung để so sánh sản phẩm của các hãng khác nhau, đo theo cùng một chuẩn. Với thị trường Việt Nam, không có bảng công bố ε/SHGC/U-value theo chuẩn thống nhất cho các dòng kính đang bán tại đây — phần lớn thông số nhà sản xuất công bố vẫn theo chuẩn đo của thị trường xuất xứ, châu Âu hoặc Bắc Mỹ. Hỏi thẳng ba con số này khi làm việc với nhà cung cấp, thay vì chỉ tin vào tên thương mại "Low-E" trên bao bì, là cách thực tế nhất để so sánh sản phẩm ngay cả khi chưa có bảng chuẩn hóa riêng cho Việt Nam.

Một công trình mặt dựng kính bên bờ sông
Công trình kính ven sông — mặt kính lớn cần cân giữa lấy sáng và chống nóng. Ảnh: MrsVanDort / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Mặt dựng kính nhiều tầng của một toà nhà văn phòng buổi tối
Mặt dựng kính nhiều tầng của một toà văn phòng. Ảnh: Dietmar Rabich / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0

Hai họ Low-E ngược hướng nhau

Kính Low-E không phải một sản phẩm duy nhất — nó chia thành hai họ thiết kế theo bài toán khí hậu ngược nhau. Họ high-solar-gain (hấp thụ nhiệt mặt trời cao) tối ưu cho khí hậu lạnh: cho bức xạ mặt trời lọt qua để sưởi ấm không gian bên trong vào mùa đông, đồng thời vẫn giữ nhiệt bên trong không thoát ra nhờ lớp phủ phản xạ hồng ngoại sóng dài. Theo báo cáo PNNL về kính chống bão gắn Low-E, đây là loại "phổ biến nhất" được dùng ở các vùng khí hậu lạnh của Mỹ — logic đơn giản: nhà ở đó cần thêm nhiệt, không cần chặn bớt.

Họ ngược lại — low-solar-gain, còn gọi là spectrally selective (chọn lọc theo phổ) — tối ưu cho khí hậu nóng: phản xạ phần lớn bức xạ mặt trời trực tiếp, nguồn nhiệt chính ban ngày, trong khi vẫn cho ánh sáng nhìn thấy lọt qua. Một nghiên cứu công bố trên ScienceDirect về lắp lại kính hai lớp phủ Low-E cho khí hậu nhiệt đới cho rằng dưới điều kiện khí hậu Singapore, kính chọn lọc phổ dạng solar-control phù hợp hơn cho phần lớn ứng dụng, vì được thiết kế riêng để phản xạ bức xạ hồng ngoại từ mặt trời — nguồn nhiệt chính ở vùng nhiệt đới, khác nguồn nhiệt chính ở vùng lạnh.

Chọn nhầm họ là phản tác dụng thật, không phải lý thuyết suông: lắp kính high-solar-gain — thiết kế cho khí hậu lạnh, ưu tiên giữ nhiệt mặt trời lọt vào — ở một công trình tại TP.HCM hay Đà Nẵng, nơi cần chặn bớt nhiệt mặt trời chứ không cần hấp thụ thêm, có thể khiến phòng nóng hơn cả lắp kính thường, vì tuy giữ nhiệt bên trong tốt nhưng cũng giữ luôn phần nhiệt mặt trời đã lọt vào ban ngày. Tên thương mại "Low-E" in trên catalogue không tự động cho người mua biết đang cầm loại nào trong hai họ này — phải hỏi thẳng SHGC.

Một cụm nhà cao tầng mặt dựng kính dưới trời nắng
Cụm cao ốc kính dưới nắng — diện kính lớn làm bài toán nhiệt càng nặng ở xứ nóng. Ảnh: Michael Gaida / Wikimedia Commons — CC0
Hình phản chiếu một khu phố cổ trên mặt kính một toà nhà mới
Phố cổ phản chiếu trên một mặt dựng kính hiện đại ở Geneva. Ảnh: Adam Jones, Ph.D. / Wikimedia Commons — CC BY-SA 3.0

Khí hậu nhiệt đới ẩm là bài toán nhiệt khác

Kính Low-E được phát triển và tối ưu ban đầu chủ yếu cho khí hậu ôn đới, nơi chênh lệch nhiệt độ trong nhà và ngoài trời theo mùa rất lớn — mùa đông giữ nhiệt bên trong, mùa hè chặn nhiệt bên ngoài, bức xạ mặt trời trực tiếp là nguồn nhiệt chính cần kiểm soát qua mặt kính. Khí hậu nhiệt đới ẩm phần lớn lãnh thổ Việt Nam mang bài toán khác: độ ẩm cao quanh năm, chênh lệch nhiệt độ ngày-đêm nhỏ hơn vùng ôn đới, tải nhiệt tới từ nhiều hướng hơn riêng bức xạ trực tiếp qua kính. Một phần lý do vật liệu xanh nhập khẩu phổ biến chậm ở Việt Nam nằm ở đây — không hẳn vì giá, mà vì thông số kỹ thuật gốc được đo trong một điều kiện khí hậu khác.

Nghiên cứu tại Singapore dẫn ở phần trên là một trong số ít số liệu định lượng đo lại hiệu quả Low-E ở khí hậu nhiệt đới: lắp kính hai lớp phủ Low-E dạng hard-coat cho ba mặt công trình kính trong suốt (tỉ lệ diện tích kính/tường 20%) giúp tiết kiệm tới khoảng 9% năng lượng điều hòa mỗi ngày, tính trung bình cả năm theo điều kiện khí hậu Singapore là khoảng 3%. Con số này thấp hơn nhiều mức 24-36% mà PNNL ghi nhận ở khí hậu lạnh của Mỹ — không phải vì kính kém hiệu quả hơn, mà vì bài toán nhiệt ở hai vùng khí hậu khác hẳn nhau.

Số 9% và 3% đó đo tại Singapore, một đô thị nhiệt đới nhưng không hoàn toàn giống điều kiện khí hậu và mật độ xây dựng của các đô thị Việt Nam. Chưa tìm được nghiên cứu định lượng nào đo lại hiệu quả Low-E tại một công trình cụ thể ở Việt Nam. Bảng thông số nhà sản xuất công bố ở châu Âu, Bắc Mỹ, hay cả Singapore không tự động đúng khi đặt vào Việt Nam — đây là khoảng trống dữ liệu cần biết trước khi trả thêm tiền cho kính Low-E, không phải lý do để bỏ qua nó.

Kính Low-E trong bức tranh vật liệu xanh: bài toán vòng đời

Phong trào công trình xanh toàn cầu, với các hệ chứng chỉ như LEED do Hội đồng Công trình xanh Hoa Kỳ (USGBC) phát triển, đi cùng một tính toán kinh tế cụ thể: ngành xây dựng và vận hành công trình tiêu tốn tỉ trọng lớn năng lượng và tài nguyên toàn cầu, nên khoản đầu tư ban đầu cao hơn cho vật liệu như kính Low-E thường được bù lại qua chi phí vận hành thấp hơn suốt vòng đời công trình. Chủ đầu tư thương mại, tính trên chu kỳ vận hành nhiều năm, chấp nhận vật liệu xanh nhanh hơn nhiều so với công trình dân dụng nhỏ lẻ, nơi chi phí ban đầu vẫn thường được ưu tiên hơn.

Mặt đứng một toà nhà tối màu với các ô cửa sổ nhỏ nhiều màu
Một mặt dựng thương mại tối màu điểm các ô cửa nhiều sắc. Ảnh: Dietmar Rabich / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0
Nhiều khối bê tông rỗng xám xếp thành hàng ở một sân công trường
Khối bê tông không nung xếp ở công trường — một hướng vật liệu giảm phát thải so với gạch nung, nhưng chất lượng phụ thuộc nhà sản xuất. Ảnh: USACE Afghanistan Engineer District-South / Wikimedia Commons — CC BY-SA 2.0

Cùng họ với Low-E: những vật liệu xanh khác đang thịnh

Gạch bê tông khí chưng áp (AAC) không nung, không dùng đất sét, không phát sinh khí thải hay nước thải công nghiệp trực tiếp tại lò. Một dự án UNDP–GEF về "Tăng cường sản xuất và sử dụng gạch không nung ở Việt Nam" (2014-2019, phối hợp Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Xây dựng, tổng ngân sách 38,88 triệu USD), theo tổng hợp của báo trong nước dẫn lại, ước tính giảm phát thải trực tiếp 383 nghìn tấn CO2 và giảm gián tiếp 13.409 nghìn tấn CO2 tích lũy trong 10 năm sau khi dự án kết thúc. Số liệu này chưa được đối chiếu trực tiếp với trang gốc của UNDP hay GEF. Hiệu quả cách nhiệt của AAC còn phụ thuộc độ dày và mật độ khối cụ thể, không phải mọi sản phẩm AAC trên thị trường đạt cùng một mức.

Mái phản xạ nhiệt, hay cool roof, là lớp sơn hoặc màng phủ màu sáng làm giảm nhiệt độ bề mặt mái. Theo mục "Mái phản xạ" trên Wikipedia tiếng Việt, dẫn một nghiên cứu của Đại học Columbia năm 2011, mái màu trắng giảm nhiệt độ trung bình khoảng 43°F (khoảng 24°C) so với mái đen; một trường hợp cụ thể thay màng vinyl trắng ghi nhận giảm trung bình 24°C nhiệt độ bề mặt mái, và tiết kiệm tới 15% năng lượng điều hòa hàng năm ở vùng khí hậu nóng, có nơi ghi nhận giảm 11% tiêu thụ điện điều hòa. Giới hạn lớn nhất của cool roof là ở khí hậu lạnh, nơi nó có thể làm tăng tiêu thụ năng lượng sưởi mùa đông — giới hạn này ít áp dụng với khí hậu nóng ẩm quanh năm của phần lớn Việt Nam, nhưng hiện không có nghiên cứu cụ thể nào đo lại điều đó tại Việt Nam.

Tre và gỗ tre công nghiệp (ép lớp) được nhắc tới vì tốc độ tái tạo: tre trưởng thành trong 3-4 năm, so với gỗ tự nhiên cần 40-50 năm, theo Tạp chí Kiến trúc Việt Nam. Khai thác tre già không phá rừng vì măng mới tiếp tục mọc giữ nguyên hệ sinh thái, và nhà máy chế biến tái sử dụng gần như toàn bộ nguyên liệu tre làm nhiên liệu đốt. Giới hạn: chi phí sản xuất tre công nghiệp — ép lớp, xử lý chống mối mọt bằng hấp carbon thay cho ngâm nước truyền thống — hiện ngang giá gỗ tự nhiên, không còn là lựa chọn rẻ hơn như tre thô.

Ở quy mô chính sách, Việt Nam có một "Chương trình phát triển vật liệu xây không nung" cấp quốc gia nhằm giảm dùng đất sét nông nghiệp và than, củi đốt gạch, theo Cổng thông tin Chương trình Sản xuất và Tiêu dùng bền vữngAshui.com. Chính cổng thông tin nhà nước nêu chất lượng sản phẩm gạch không nung "từng bước được kiểm soát" — nghĩa là chưa đồng đều giữa các nhà máy, không phải mọi sản phẩm gạch không nung đạt cùng tiêu chuẩn cách nhiệt hay chịu lực.

Khi nào Low-E không đáng tiền ở Việt Nam

Ba việc nên làm trước khi trả thêm tiền cho kính Low-E ở một công trình tại Việt Nam: xác định đúng họ kính (spectrally selective/solar-control cho khí hậu nóng, không phải high-solar-gain nhập nhầm từ thị trường lạnh); hỏi thẳng ba con số ε, SHGC, U-value thay vì tin vào tên thương mại in trên catalogue; và chấp nhận rằng mức tiết kiệm 9% đo ở Singapore hay 24-36% đo ở khí hậu lạnh của Mỹ đều không phải con số của công trình sắp xây — chưa có nghiên cứu định lượng tại Việt Nam để thay vào chỗ đó.

Với công trình thương mại tính trên chu kỳ vận hành dài, khoản chênh giá giữa kính Low-E và kính thường vẫn thường đáng đầu tư nhờ tải lạnh giảm mỗi ngày suốt vòng đời công trình. Với nhà ở nhỏ lẻ ưu tiên chi phí ban đầu, câu trả lời phụ thuộc nhiều hơn vào diện tích kính, hướng nắng, và việc chọn đúng họ kính, hơn là phụ thuộc vào một con số phần trăm quảng cáo chung chung trên tờ rơi.

Một cụm nhà nghỉ có mái phẳng sơn màu trắng sáng
Mái sáng màu phản xạ nắng (ảnh minh hoạ nguyên lý, không phải sản phẩm cool-roof cụ thể). Ảnh: fox51 / Wikimedia Commons — CC BY-SA 3.0
Giàn giáo bằng tre bọc lưới bao quanh một toà nhà cao tầng
Giàn giáo tre quấn quanh một toà cao tầng — tre trưởng thành nhanh, nhưng chi phí chế biến và độ bền còn là câu hỏi. Ảnh: Ioan Sameli / Wikimedia Commons — CC BY-SA 2.0

Số liệu và thuật ngữ tham chiếu trong bài: emissivity của kính trong/kính Low-E theo Guardian Glass; mô tả cơ chế lớp phủ theo Pilkington K Glass; mức tiết kiệm năng lượng khí hậu lạnh theo báo cáo PNNL-24826 (2015); mức tiết kiệm năng lượng khí hậu nhiệt đới Singapore theo nghiên cứu đăng trên ScienceDirect; số liệu dự án UNDP-GEF về gạch không nung, số liệu cool roof, và số liệu tre công nghiệp theo các nguồn báo ngành trong nước đã dẫn trong bài — các số liệu này lấy qua nguồn cấp hai (báo dẫn lại), chưa đối chiếu trực tiếp bản gốc UNDP/GEF hoặc nghiên cứu Columbia 2011. Nguồn: canhquan.net

7568 Lượt xem