Đất ven biển nhiễm mặn trồng được cây gì phụ thuộc trước hết vào độ mặn trong đất, đo bằng độ dẫn điện EC (dS/m), chứ không phụ thuộc vào khoảng cách tới bờ biển. Đất mặn nhẹ dưới 4 dS/m còn trồng được khá nhiều cây cảnh quan thông thường; đất mặn trên 16 dS/m hay đất ngập triều thì bộ cây trả lời được gần như chỉ còn nhóm cây rừng ngập mặn — mắm, đước, vẹt, bần, dừa nước — cùng vài loài cỏ và cây bụi ven bãi lầy.
Câu hỏi này là câu người đọc gửi cho cố vấn cảnh quan của canhquan.net nhiều nhất, và nó thường đến từ ba nhóm công trình: resort và khu đô thị lấn biển, công viên ven sông lợ ở miền Tây, và vườn nhà ở những xã vừa bị nước mặn tràn vào ruộng. Cả ba nhóm có một điểm chung: muối không chỉ bay theo gió mà đã nằm sẵn trong đất và trong mạch nước ngầm.
Muối trong đất khác muối trong gió
Cây trồng sát bãi biển chịu hai kiểu mặn khác nhau. Kiểu thứ nhất là hơi muối theo gió bám lên lá, làm cháy mép lá và ép tán lệch về phía đất liền — bài toán của hàng chắn gió, đã được bàn riêng trong bài cây ven biển chịu mặn, chịu gió. Kiểu thứ hai là muối hoà tan trong nước đất, và đây mới là thứ quyết định rễ có hút được nước hay không.
Khi nồng độ muối quanh rễ tăng, áp suất thẩm thấu của dung dịch đất tăng theo, rễ phải tốn sức hơn để kéo nước vào — cây trên đất mặn héo dù đất vẫn ướt. Sau đó mới tới tác hại thứ hai: ion natri và clo tích trong lá tới mức gây độc. Vì vậy một cây chịu gió biển rất tốt như phi lao vẫn có thể chết rũ nếu rễ nằm trong lớp đất bị nước triều thấm mặn quanh năm.
Ở Việt Nam, đất nhiễm mặn không chỉ nằm sát mép sóng. Theo Binh và cộng sự (2025, iScience, DOI 10.1016/j.isci.2025.112723) về hạn mặn Đồng bằng sông Cửu Long, mùa khô 2019–2020 mặn xâm nhập sâu hơn đợt 2015–2016 khoảng 10 km, dù đợt 2016 từng được ghi là nặng nhất trong 90 năm. Cùng bài ghi đợt 2015–2016 làm thiệt hại 210.000 ha đất nông nghiệp, còn đợt 2019–2020 gây hại 58.000 ha lúa, 6.650 ha cây ăn trái và 8.715 ha nuôi trồng thuỷ sản. Hướng đi của ranh mặn vì thế rõ: nó đang tiến sâu vào đất liền.
Đo độ mặn đất trước khi chọn loài
Thước đo chuẩn của ngành đất là ECe — độ dẫn điện của dịch chiết đất bão hoà, đơn vị deciSiemens trên mét (dS/m). Cách đo này được chuẩn hoá từ Sổ tay Nông nghiệp số 60 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA, 1954), tài liệu đến nay vẫn là gốc của các bảng phân loại đất mặn do FAO dùng. Thang phân loại phổ biến nhất chia đất thành năm mức:
| ECe (dS/m) | Mức mặn | Ý nghĩa với cây cảnh quan |
|---|---|---|
| 0–2 | Không mặn | Trồng bình thường |
| 2–4 | Mặn nhẹ | Cây nhạy mặn bắt đầu yếu |
| 4–8 | Mặn vừa | Nhiều loài giảm sinh trưởng rõ |
| 8–16 | Mặn | Chỉ loài chịu mặn giữ được dáng |
| > 16 | Rất mặn | Chỉ nhóm rất chịu mặn: cây ngập mặn, cỏ Paspalum |
Số liệu xâm nhập mặn trên báo thường ghi theo gam muối mỗi lít (g/l hay ‰), còn tài liệu cây trồng ghi theo dS/m. Quy đổi gần đúng: 1 dS/m ứng với khoảng 0,64 g/l. Ranh mặn 4 g/l mà các trạm thuỷ văn theo dõi vì vậy tương đương chừng 6 dS/m — đã vào mức mặn vừa. Nước biển khoảng 35 g/l, tương đương chừng 55 dS/m.
Với một khu đất ven biển, việc cần làm trước khi lên danh mục cây là lấy mẫu đất theo lưới, ở hai độ sâu (lớp mặt 0–30 cm và lớp rễ 30–60 cm), vào cuối mùa khô — thời điểm muối dồn lên cao nhất. Một bản đồ ECe đơn giản đủ để chia khu đất thành vài vùng trồng, và mỗi vùng mới nhận một bộ cây riêng. Chỗ nào lớp mặt mặn hơn lớp dưới là dấu hiệu muối đang bị bốc hơi kéo lên, có thể xử lý bằng tưới rửa và phủ gốc; chỗ nào lớp sâu mặn hơn là nước ngầm mặn, chỉ đổi được bằng cách đổi loài.
Cần Giờ: một khu rừng được trồng lại từ đầu
Bài học lớn nhất ở Việt Nam về trồng cây trên đất mặn nằm ngay trong địa giới TP. Hồ Chí Minh. Rừng ngập mặn Cần Giờ bị chất khai quang tàn phá gần như hoàn toàn trong chiến tranh; từ cuối thập niên 1970, lực lượng lâm nghiệp thành phố trồng lại rừng, chủ yếu bằng đước (Rhizophora apiculata), bằng trụ mầm lấy từ Đồng bằng sông Cửu Long. Năm 2000, UNESCO công nhận Cần Giờ là khu dự trữ sinh quyển đầu tiên của Việt Nam, rộng khoảng 75.740 ha.

Với người làm cảnh quan, Cần Giờ cho thấy hai điều. Một là đất ngập mặn không phải đất bỏ đi: trồng đúng loài theo cao độ ngập triều thì rừng tự khép tán trong vài chục năm. Hai là một khu rừng trồng thuần một loài đước vẫn cần thời gian dài để các loài khác — mắm, vẹt, giá, ô rô — tự tìm lại chỗ đứng. Thiết kế cảnh quan cho đất mặn ngày nay nên phối nhiều loài ngay từ đầu thay vì trồng thuần.

Tuyến mặn nhất: mắm, đước, vẹt
Ở dải đất ngập triều hằng ngày hoặc đất có ECe vượt 16 dS/m, danh mục cây cảnh quan phải lấy từ rừng ngập mặn. Jayatissa, Wickramasinghe, Dahdouh-Guebas và Huxham (2008, International Review of Hydrobiology 93: 700–710) trồng cây con bảy loài ngập mặn ở Sri Lanka ở hai mức mặn thấp (3–5‰) và trung bình (25–27‰), và xếp thứ tự chịu mặn giảm dần: mắm biển (Avicennia marina), đước đôi (Rhizophora mucronata), đước (Rhizophora apiculata), vẹt dù (Bruguiera gymnorhiza), mắm lưỡi đòng (Avicennia officinalis), vẹt tách (Bruguiera sexangula) và cuối cùng là bần chua (Sonneratia caseolaris). Thứ tự này là khung tham chiếu tốt để xếp loài theo tuyến, từ mép nước vào bờ.
Mắm biển là loài chịu mặn giỏi nhất nhóm. Patel, Gupta và Pandey (2010, Aquatic Botany 93: 9–16) trồng cây con mắm biển lấy từ bờ biển Gujarat, Ấn Độ, ở 12 mức mặn từ 0,2 đến 28,2‰: cây vẫn nảy mầm tốt ở mức mặn cao, lớn nhanh nhất quanh 15,4‰ — khoảng một nửa độ mặn nước biển — và chậm lại khi mặn hơn. Mắm nhận ra ngay nhờ hàng rễ thở dựng đứng như bút chì quanh gốc — chi tiết mà thiết kế lối đi phải chừa lại, vì dẫm lên là gãy.

Đước nhận ra nhờ bộ rễ chống cong như chân nhện đỡ thân khỏi bùn. Đây là loài tạo khung chính của rừng Cần Giờ, cho thân thẳng và tán kín, hợp với tuyến ngập triều trung bình. Vẹt dù có rễ đầu gối nhô lên khỏi bùn và hoa đài đỏ, chịu mặn kém hơn đước một bậc nên hợp với tuyến sau, nơi nền đất cao hơn và chỉ ngập khi triều cường.


Tuyến nước lợ: bần chua, dừa nước, ô rô
Phần lớn công viên ven sông ở miền Tây không nằm trên đất mặn đậm mà trên đất lợ — nơi độ mặn lên xuống theo mùa, mùa mưa gần như ngọt, cuối mùa khô mới mặn. Cây cho tuyến này khác hẳn tuyến mép biển, và trồng nhầm cây mặn đậm vào đây cũng không sai, nhưng trồng nhầm cây lợ ra mép biển thì cây chết.
Bần chua (Sonneratia caseolaris) đứng cuối bảng chịu mặn ở trên: các nghiên cứu sinh thái ghi nhận loài này sinh trưởng tốt nhất ở độ mặn dưới 5‰. Bù lại, bần có tán rộng rủ, hoa tua trắng hồng nở đêm và quả dáng ngồi trên đài — một cây bóng mát ven sông đẹp và rất gần với ký ức miền Tây. Tuyến kè sông lợ nên xem bần là cây chủ đạo.

Dừa nước (Nypa fruticans) thường bị gọi là cây ngập mặn nhưng thật ra không cần muối: loài cọ này mọc được cả ở nước ngọt, chiếm những dải lớn ở cửa sông có độ mặn khoảng 1–10‰, và suy yếu nếu ngập nước biển nguyên chất. Trong thiết kế, dừa nước hợp làm bờ xanh mềm cho kênh rạch, giữ bờ bằng thân ngầm bò dưới bùn thay cho kè cứng. Ô rô nước (Acanthus ilicifolius) là cây bụi thấp lá có gai, hoa tím nhạt, mọc thành đám dày ở mép kênh lợ — lớp phủ nền tự nhiên cho khoảng giữa các gốc bần và dừa nước.


Đất mặn không ngập: cỏ Paspalum, giá, tra
Khu đất lấn biển, đất san lấp bằng cát biển hay vườn nhà trên ruộng từng nhiễm mặn thường không ngập triều mà chỉ mặn trong đất. Ở đây cây ngập mặn không phải lựa chọn tốt, vì phần lớn chúng cần nền bùn và nước triều. Nhóm dùng được là cây chịu mặn cạn và cỏ chịu mặn.
Với mặt cỏ, cỏ Paspalum vaginatum (seashore paspalum) là loài cỏ mùa nóng chịu mặn tốt nhất hiện có, được dùng rộng rãi cho sân golf và resort ven biển. Nghiên cứu của Duncan và Carrow (Đại học Georgia) ghi nhận cỏ chỉ giảm một nửa sinh trưởng thân lá ở độ mặn 39,8 dS/m và giảm một nửa sinh trưởng rễ ở 49,4 dS/m. Nhưng chính Duncan cũng lưu ý: tưới liên tục bằng nước biển nguyên chất, khoảng 55 dS/m, thì chất lượng mặt cỏ xuống dưới mức chấp nhận. Cỏ chịu mặn không có nghĩa là tưới nước biển được.

Cây giá (Excoecaria agallocha) là cây gỗ nhỏ của vành rừng ngập mặn phía trong, chịu được đất mặn chỉ ngập khi triều cường, lá chuyển đỏ trước khi rụng. Loài này cần cảnh báo rõ trong hồ sơ: nhựa mủ trắng gây bỏng da và rất nguy hiểm nếu dính vào mắt, nên chỉ trồng cách xa lối đi và khu vui chơi. Tra (Hibiscus tiliaceus) — hoa vàng tâm đỏ sẫm, chịu cả đất mặn lẫn đất lợ — là cây bóng mát an toàn hơn cho dải bờ phía trong.


Sungei Buloh: rừng ngập mặn thành công viên
Đưa cây ngập mặn vào không gian công cộng không có nghĩa là biến chúng thành bồn hoa. Khu bảo tồn đất ngập Sungei Buloh ở tây bắc Singapore, mở cửa ngày 6/12/1993 và được công bố thành khu bảo tồn 130 ha năm 2002, là mẫu rõ nhất ở Đông Nam Á: người đi dạo trên hệ cầu gỗ nâng cao, còn rễ thở, rễ chống và nền bùn bên dưới giữ nguyên để triều lên xuống tự do.

Theo Cục Công viên Quốc gia Singapore (NParks), Sungei Buloh được công nhận Vườn Di sản ASEAN năm 2003, và phần mở rộng khai trương năm 2014 có thêm tuyến cầu đi ven biển. Điều người làm cảnh quan Việt Nam học được từ đây là cao độ: sàn cầu phải cao hơn mức triều cường, và tuyến đi phải đi vòng tránh những đám rễ thở dày nhất thay vì cắt thẳng qua rừng.

Xếp danh mục cây theo bản đồ độ mặn
Ghép các phần trên lại, một danh mục cây cho khu đất ven biển nhiễm mặn nên dựng theo bản đồ ECe và cao độ ngập, không theo khoảng cách tới biển. Vùng ngập triều và mặn trên 16 dS/m: mắm biển ở tuyến ngoài cùng, đước ở tuyến giữa, vẹt dù ở tuyến trong. Vùng lợ theo mùa: bần chua làm cây chủ, dừa nước giữ bờ kênh, ô rô phủ nền. Vùng đất mặn không ngập: cỏ Paspalum cho mặt cỏ, tra và các loài chịu mặn cạn cho bóng mát, giá chỉ ở vị trí xa người.
Còn lại một nguyên tắc chung cho mọi vùng: độ mặn trong đất thay đổi theo mùa và theo năm, như ranh mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long đã cho thấy. Đo một lần lúc khảo sát là chưa đủ; ghi thêm một mốc đo cuối mùa khô vào kế hoạch bảo dưỡng năm đầu giúp phát hiện sớm vùng nào đang mặn dần, trước khi cây báo bằng lá cháy.
Nguồn: canhquan.net
Ảnh bìa: FN-082, CC BY-SA 4.0. Vui lòng ghi "Nguồn: canhquan.net" khi sao chép.