Làm kiến trúc sư cảnh quan ở Việt Nam có khó không? Có — nhưng không phải khó kiểu "không sống nổi". Cái khó nằm ở chỗ đây là một nghề còn non ở Việt Nam so với thế giới, khung đào tạo và pháp lý mới định hình trong hơn một thập kỷ gần đây, còn thị trường thì chưa quen trả tiền cho phần "ngoài nhà". Dưới đây là năm cái khó thật, mỗi cái kèm dữ kiện cụ thể để đo được mức độ khó, không phải để than.
Khó 1: Khí hậu nhiệt đới gió mùa không tha thứ bản vẽ sai
Phần lớn tài liệu thiết kế cảnh quan kinh điển — từ sách vở đến phần mềm — được viết cho khí hậu ôn đới, nơi mưa rải đều quanh năm và đất khô ráo phần lớn thời gian. Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa: mưa dồn vào vài tháng với cường độ lớn, độ ẩm không khí cao quanh năm, và nhiều đô thị đối mặt ngập cục bộ khi mưa lớn trùng triều cường. Một bản vẽ cảnh quan không tính đúng cao độ thoát nước mặt, độ dốc mương thu và chủng loại cây chịu úng tạm thời sẽ lộ lỗi ngay mùa mưa đầu tiên — sân vườn đọng nước, gốc cây thối rễ, vật liệu lát nứt vỡ vì ẩm. Khác với công trình xây, sai số của một bản vẽ cảnh quan không lộ ra ngay lúc nghiệm thu mà chờ đúng một trận mưa lớn để phơi bày, nên người thiết kế ít có cơ hội rút kinh nghiệm nhanh như các ngành khác.

Độ ẩm cao quanh năm còn ảnh hưởng tới lựa chọn vật liệu cứng — đá tự nhiên rêu mốc nhanh hơn, gỗ ngoài trời cần xử lý chống mục kỹ hơn, kim loại sơn tĩnh điện dễ bong tróc ở vùng ven biển nhiễm mặn. Một chi tiết thiết kế đẹp trên bản vẽ 3D dựng ở phần mềm mô phỏng ánh sáng châu Âu có thể xuống cấp trong vòng một mùa mưa nếu người vẽ không lường trước đặc tính khí hậu tại chỗ.
Cái khó không nằm ở việc học thêm một môn — mà ở chỗ bài toán này không có công thức đóng gói sẵn, mỗi khu đất một cao độ nền, một hướng thoát nước, một tầng đất khác nhau. Người thiết kế phải tự kiểm bằng khảo sát địa hình thực tế và số liệu mưa của khu vực, không thể sao chép nguyên bản chi tiết từ một dự án khác dù cùng thành phố.
Khó 2: Nguồn cây từ vườn ươm không đồng đều
Bản vẽ chọn loài theo hiệu ứng thiết kế — màu lá, hình tán, mùa hoa — nhưng loài đó có sẵn ở vườn ươm hay không lại là chuyện khác. Vườn ươm cây cảnh quan ở Việt Nam phần lớn hình thành tự phát theo vùng: miền Bắc mạnh về cây bản địá và cây công trình lâu năm, miền Nam và Tây Nguyên mạnh về cây nhiệt đới và cây bụi nền; kích cỡ bầu, chiều cao và số lượng đồng loạt của cùng một loài khác nhau rất nhiều giữa các vườn. Kết quả là một loài ghi trong hồ sơ thiết kế có thể mất vài tuần đến vài tháng đặt hàng, hoặc buộc phải thay bằng loài khác sẵn có tại chỗ — làm lệch ý đồ ban đầu nếu người giám sát không đủ kiến thức cây để chọn phương án thay thế tương đương.

Cách những người làm nghề lâu năm xử lý là xây quan hệ trực tiếp với một mạng lưới vườn ươm quen theo từng vùng dự án, thay vì chỉ định loài trên bản vẽ rồi phó mặc cho nhà thầu tìm nguồn — vì việc thay cây không đúng loài, đúng size là chỗ dễ làm hỏng một thiết kế tốt nhất trên trang giấy. Với những loài cây tạo hình lâu năm hoặc cây bóng mát cỡ lớn, thời gian ươm và tạo dáng tính bằng năm chứ không phải tuần, nên phương án cây trồng cần chốt sớm ngay từ giai đoạn thiết kế cơ sở, không thể để tới lúc thi công mới đặt hàng.

Khó 3: Cảnh quan là hạng mục bị cắt đầu tiên khi thiếu vốn
Trong cơ cấu vốn của phần lớn dự án bất động sản và hạ tầng, cảnh quan thường xếp sau kết cấu, cơ điện và hoàn thiện trong nhà — tức là hạng mục cuối cùng được duyệt và đầu tiên bị xem xét cắt giảm khi tổng mức đầu tư đội lên. Vì hậu quả của việc cắt giảm — cây thưa hơn, vật liệu rẻ hơn, hệ tưới bớt đi — không lộ ra ngay lúc bàn giao mà chỉ rõ sau một hai năm vận hành, chủ đầu tư dễ coi đây là khoản có thể co giãn mà không ảnh hưởng ngay đến việc bán hàng hay nghiệm thu.
Cách nâng vị thế của hạng mục này không phải than phiền mà là đưa được cảnh quan vào bàn quyết định từ khâu ý tưởng, cùng lúc với kiến trúc công trình — khi đó phương án tổng thể (bóng mát, thoát nước, vi khí hậu, chi phí vòng đời) được tính chung ngay từ đầu, thay vì cảnh quan bị hiểu là phần phủ cây lên đất còn thừa sau khi nhà đã đặt, sân đã đổ. Đây cũng là lý do nhiều văn phòng cảnh quan chủ động làm việc thẳng với chủ đầu tư và đơn vị kiến trúc ngay từ bước lập quy hoạch tổng mặt bằng, thay vì chờ được mời khi bản vẽ kiến trúc đã hoàn thiện.

Một cách khác để giữ hạng mục cảnh quan không bị cắt là tách bạch phần cảnh quan cơ bản (bắt buộc để công trình vận hành đúng — thoát nước, chống xói, che nắng) khỏi phần cảnh quan trang trí, để khi ngân sách phải co lại, phần bị cắt là trang trí chứ không phải toàn bộ hạng mục.

Khó 4: Không ai chịu trách nhiệm cảnh quan sau bàn giao
Vật liệu chính của nghề cảnh quan là sinh vật sống — cây cần tưới, cắt tỉa, bón phân, thay thế đúng mùa để đạt hình dáng như bản vẽ dự tính sau 3-5 năm. Nhưng phần lớn hợp đồng thiết kế và thi công cảnh quan ở Việt Nam kết thúc ở thời điểm nghiệm thu, không đi kèm điều khoản bảo dưỡng dài hạn. Sau bàn giao, việc chăm sóc thường chuyển cho đội quản lý vận hành toà nhà hoặc chủ nhà tự lo — những người không được đào tạo về cây, dễ cắt tỉa sai kỹ thuật hoặc bỏ bê tưới nước, khiến một thiết kế đúng trên giấy xuống cấp nhanh ngoài thực tế.


Khoảng trống này khiến người ngoài nghề đánh giá thấp giá trị của thiết kế cảnh quan — vì cái họ nhìn thấy vài năm sau không còn là bản vẽ ban đầu mà là kết quả của một quá trình chăm sóc không ai chịu trách nhiệm. Bộ hồ sơ kỹ thuật đi kèm hướng dẫn bảo dưỡng, và việc thương lượng để có điều khoản bảo dưỡng sau bàn giao, là phần việc nhiều kiến trúc sư cảnh quan phải tự học thêm ngoài chuyên môn thiết kế, gần với công việc của một đơn vị quản lý vận hành hơn là một văn phòng thiết kế thuần túy.
Ở những dự án có ký hợp đồng bảo dưỡng dài hạn — thường là khu đô thị, khu nghỉ dưỡng hoặc trụ sở doanh nghiệp lớn — cảnh quan sau 3-5 năm thường giữ được đúng ý đồ thiết kế ban đầu, vì cây được cắt tỉa và thay thế theo đúng kế hoạch sinh trưởng đã tính từ lúc vẽ. Đây là bằng chứng ngược cho thấy khoảng cách giữa cảnh quan "đẹp lúc bàn giao" và cảnh quan "đẹp bền theo năm" nằm ở đúng một điều khoản hợp đồng, không phải ở tay nghề thiết kế.
Khó 5: Khung đào tạo và hành nghề mới định hình
Theo Khoa Quy hoạch đô thị và nông thôn, Đại học Kiến trúc Hà Nội, trường bắt đầu đào tạo chuyên ngành Kiến trúc cảnh quan từ năm 2014, kế thừa từ một chương trình liên kết giảng dạy bằng tiếng Pháp được Tổ chức Đại học Pháp ngữ (AUF) tài trợ, phối hợp với khối các trường kiến trúc của Cộng hoà Pháp. Sau đó Đại học Xây dựng Hà Nội, Đại học Kiến trúc TP.HCM và Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-SIS) cũng mở chương trình riêng. Chương trình chính quy kéo dài 5 năm, 10 học kỳ — nghĩa là lứa kiến trúc sư cảnh quan được đào tạo bài bản, đúng chuyên ngành đầu tiên của Việt Nam mới ra trường từ khoảng năm 2018 trở đi.

Về pháp lý hành nghề, theo Luật Kiến trúc 2019, chứng chỉ hành nghề kiến trúc là chứng chỉ chung cho toàn ngành, không tách riêng một ngạch cho cảnh quan. Theo Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Điều 28 của luật quy định điều kiện để được cấp chứng chỉ gồm có trình độ đại học trở lên về kiến trúc, có tối thiểu 3 năm kinh nghiệm tham gia dịch vụ kiến trúc tại một tổ chức hành nghề hoặc hợp tác với kiến trúc sư đang hành nghề, và đạt kỳ sát hạch cấp chứng chỉ; chứng chỉ có thời hạn 10 năm kể từ ngày cấp theo khoản 2 Điều 27. Người đảm nhận chức danh chủ trì thiết kế kiến trúc bắt buộc phải có chứng chỉ này, dù công trình có yếu tố cảnh quan hay không — người có từ 10 năm liên tục trở lên trực tiếp quản lý nhà nước về kiến trúc, giảng dạy đại học ngành kiến trúc hoặc hành nghề kiến trúc được miễn phần sát hạch.
Việc chưa có ngạch chứng chỉ riêng cho cảnh quan là dấu hiệu khung pháp lý vẫn đang đi theo ngành, thay vì đi trước để định hình ngành. Hệ quả thực tế: một kiến trúc sư cảnh quan muốn đứng tên chủ trì hồ sơ thiết kế phải xin chứng chỉ hành nghề kiến trúc nói chung, thi cùng bộ nội dung sát hạch với người thiết kế công trình — dù phần lớn kiến thức chuyên sâu họ dùng hằng ngày (đất, cây, thuỷ văn mặt đất) không nằm trong phạm vi sát hạch đó.
Vậy có đáng dấn thân không?
Năm cái khó ở trên đều là những khoảng trống có thể đo được — khí hậu chưa được dạy đủ sâu, vườn ươm chưa đồng đều, ngân sách bị xếp cuối, bảo dưỡng bị bỏ trống, khung đào tạo và pháp lý mới hơn mười năm tuổi. Không cái nào là rào cản vĩnh viễn, và cũng không cái nào tự mất đi nếu không có người làm nghề tử tế lấp vào. Với người chịu học từ công trường lẫn từ vườn ươm, và chấp nhận vài năm đầu đi tìm chỗ đứng cho hạng mục cảnh quan trong mỗi dự án, việc còn lại là chọn đúng ba việc để làm ngay: học đọc số liệu mưa và cao độ thoát nước của khu vực đang thiết kế, đặt quan hệ với ít nhất một vườn ươm quen theo vùng dự án, và đưa được điều khoản bảo dưỡng dài hạn vào hợp đồng trước khi ký, không phải xin thêm sau khi bàn giao.


Nguồn: canhquan.net
Ảnh bìa: Diego Delso, CC BY-SA 3.0. Nguồn: canhquan.net.