✓ Nguồn: Tra lá tìm cây — dữ liệu tin cậy
| Tên thường gọi | Lan cẩm cù |
| Tên khoa học | Hoya carnosa |
| Màu sắc | Trắng |
| Nhu cầu ánh sáng | Trung bình |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
| Đặc điểm nổi bật | Kiểng hoa |
Cây phụ sinh leo quấn. Lá mập; phiến bầu dục, khoảng 7 x 2,5 cm, tù hai đầu, gân phụ 5-7 cặp rất mảnh. Tán trên cuống dài 3-9 cm, nhiều hoa, hình bán cầu to 7-8 cm; cuống hoa 3 cm; hoa màu hường, tâm đỏ, rộng 18 mm, cánh hoa có lông mặt trên; tràng phụ có mũi hướng ra ngoài. Quả đại thon, to 8 x 0,8 cm; hạt dẹp, dài 6 mm, có mào lông dài.
Hoa sao, Hồ da thịt; Wax Plant, Porcelain Flower
| Nhu cầu nước | Nhiều |
| Nguồn gốc | Úc, Đông Á |
| Họ thực vật | Apocynaceae |
| Tên quốc tế | Wax Plant (quốc tế) |