Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

Vườn bách thảo — nguyên tắc phân khu cho một công viên nghiên cứu sống

Công viên thực vật, hay vẫn quen gọi là vườn bách thảo, không nằm chung một rổ với công viên văn hoá hay công viên giải trí. Nó mang một chức năng cụ thể: bảo tồn và phát triển nguồn gen thực vật, đồng thời là bộ sưu tập sống phục vụ nghiên cứu khoa học và giáo dục cộng đồng. Chức năng nghỉ ngơi, dạo chơi vẫn có, nhưng đi kèm, không phải mục đích chính. Cách phân khu, tổ chức giao thông, bố trí nhà kính của một vườn bách thảo vì vậy cũng đi theo logic khác — logic của một thiết chế khoa học vận hành trong hình hài một công viên.

Vườn bách thảo khác công viên thường ở chỗ nào

Botanic Gardens Conservation International (BGCI) — mạng lưới quốc tế quy tụ hơn 800 vườn thực vật thành viên — định nghĩa một vườn thực vật đúng nghĩa phải có bộ sưu tập cây sống được ghi chép nguồn gốc, gắn nhãn định danh, phục vụ đồng thời ba mục đích: nghiên cứu khoa học, bảo tồn, và trưng bày giáo dục, theo BGCI. Ba chữ đó — nghiên cứu, bảo tồn, giáo dục — là thứ phân biệt một vườn bách thảo với một công viên cây xanh thông thường, dù nhìn bên ngoài cả hai đều là mảng xanh có đường dạo, có ghế ngồi, có bóng mát.

Vườn bách thảo — Nhà kính lớn (Great Glasshouse) nhìn từ bên trong
Nhà kính lớn (Great Glasshouse) nhìn từ bên trong, mái kính cong, cây nhiệt đới bên dưới. Ảnh: Eirian Evans / Wikimedia Commons (geograph.org.uk) — CC BY-SA 2.0

Khác biệt này kéo theo một loạt yêu cầu thiết kế không xuất hiện ở công viên giải trí: cây trồng phải có bảng tên loài đi kèm, luống trồng phải nhóm theo tiêu chí khoa học (họ thực vật, vùng địa lý, công dụng, môi trường sống) chứ không nhóm theo màu sắc hay hiệu ứng thị giác thuần tuý, và một phần diện tích phải dành riêng cho khu thí nghiệm, ươm trồng, nhân giống — nơi khách tham quan không được tự do ra vào. Một công viên giải trí thiết kế xong là phục vụ ngay; một vườn bách thảo thiết kế xong vẫn còn phải vận hành như một cơ sở nghiên cứu, với đội ngũ chuyên môn đứng sau mỗi luống cây.

Đọc hiện trạng trước khi vẽ phân khu

Trước khi đặt bút vẽ ranh giới các khu chức năng, hồ sơ hiện trạng của khu đất phải trả lời được một loạt câu hỏi: thảm thực vật địa phương đang có gì, đất thuộc loại nào và cao độ nền ra sao, mặt nước hiện hữu — kênh rạch, ao hồ — nằm ở đâu, khí hậu và thuỷ văn khu vực có đặc điểm gì cần lưu ý, và hệ động vật bản địa sẽ bị ảnh hưởng thế nào khi khu đất được cải tạo. Toàn bộ dữ liệu này không phải thủ tục hành chính đi kèm hồ sơ — nó là căn cứ để xác định vườn bách thảo nên tổ chức theo hướng nào, vì phân khu hợp lý phải nương theo hệ thực vật hiện hữu và điều kiện tự nhiên sẵn có của khu đất, thay vì áp một sơ đồ mẫu từ nơi khác vào.

Vườn bách thảo — Lối đi lát đá giữa các luống cây trong
Lối đi lát đá giữa các luống cây trong nhà kính lớn, hai bên trồng dày cây bụi và cây gỗ nhỏ. Ảnh: M J Richardson / Wikimedia Commons (geograph.org.uk) — CC BY-SA 2.0
Vườn bách thảo — Hồ nước trong vườn Lalbagh Botanical Garden
Hồ nước trong vườn Lalbagh Botanical Garden, cây bụi ra hoa hồng rủ xuống mặt hồ, rừng cây rậm bao quanh (KHÔNG thấy lá sen rõ trong khung hình dù tên file ghi Lotus Pond). Ảnh: Rb.sg / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0

Đất trước, sơ đồ sau

Định hình các khu vườn chuyên đề phải dựa vào hệ thực vật hiện hữu của khu đất, không phải ngược lại. Một vườn bách thảo dựng trên vùng đất phèn ven biển sẽ có bộ sưu tập khác hẳn một vườn dựng trên đất đồi cao nguyên — cùng một sơ đồ phân khu, đem áp cho hai khu đất khác điều kiện, sẽ ra hai bộ sưu tập không sống nổi như nhau.

Vị trí khu đất trong tổng thể đô thị cũng cần được đọc song song với hiện trạng tự nhiên. Một vườn bách thảo đặt gần trung tâm đô thị sẽ phải cân đối kỹ hơn giữa chức năng nghiên cứu và chức năng phục vụ dân cư đến nghỉ ngơi cuối tuần; một vườn đặt ở vùng ven, bán kính phục vụ rộng hơn, có thể dành tỷ lệ diện tích lớn hơn cho khu thí nghiệm và bảo tồn ít mang tính trình diễn. Giao thông tiếp cận — đường bộ, đường thuỷ, tuyến xe buýt công cộng — cũng nằm trong nhóm dữ liệu cần phân tích từ đầu, vì nó quyết định vị trí đặt cổng chính và hướng bố trí trục đường trung tâm.

Năm khu chức năng cốt lõi

Một vườn bách thảo tổ chức đầy đủ thường có năm khu chức năng đi cùng nhau. Khu trưng bày thực vật chiếm phần diện tích lớn nhất, là mảng xanh chủ đạo của toàn khu, tổ chức theo hai hình thức: trưng bày dạng tiêu bản sống ngoài trời — nơi cây được trồng thành luống, thành vườn chuyên đề theo họ hoặc theo vùng địa lý, kể cả các loài thuỷ sinh và bán thuỷ sinh bố trí quanh mặt nước — và trưng bày dạng tiêu bản cần bảo dưỡng đặc biệt, thường đặt trong nhà trưng bày hoặc nhà kính có kiểm soát vi khí hậu.

Vườn bách thảo — Hồ sen tại vườn thực vật Taipei
Hồ sen tại vườn thực vật Taipei, hoa sen hồng nở trên mặt nước, lối đi gỗ ven hồ. Ảnh: Yu tptw / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0

Khu sưu tập chuyên đề — phong lan, hoa cảnh, hoặc các vườn theo chủ đề như vườn bonsai, vườn thực vật bản địa, vườn cây thuốc — là nơi khách tham quan dừng lại lâu nhất, thường kết hợp thêm các yếu tố cảnh quan phụ trợ như non bộ, mặt nước nhỏ, hoặc các công trình kiến trúc phong cảnh dân gian quy mô nhỏ như cầu, quán nghỉ, chòi thơ. Khu vườn thí nghiệm đứng tách biệt về chức năng, gồm các phòng nghiên cứu, khu ươm giống, khu nhân giống các loài quý hiếm đang lai tạo — phạm vi sử dụng hạn chế, chủ yếu phục vụ đội ngũ chuyên môn, nhưng vẫn phải nối liền với khu trưng bày qua tuyến đường trục chính, để phần kết quả nghiên cứu có đường ra công chúng khi cần trình diễn.

Khu nghỉ ngơi thư giãn phục vụ nhu cầu của cư dân đô thị quanh vùng — sân cỏ rộng, chòi tránh nắng mưa, sân chơi nhẹ cho trẻ em — đặt gần khu trung tâm để tiếp cận thuận tiện, nhưng không lấn vào diện tích của khu trưng bày và khu thí nghiệm. Khu phục vụ giữ vai trò hậu cần: quản lý điều hành, bãi xe nhân viên và khách tham quan, các điểm giải khát nhẹ rải theo từng khu vực. Năm khối chức năng này không đứng độc lập — chúng gắn với nhau qua một mạng giao thông có thứ bậc, và qua mối quan hệ giữa các loài thực vật, giữa thực vật với hệ động vật hiện hữu, và giữa toàn bộ hệ sinh thái đó với con người đến tham quan.

Mạng giao thông bốn cấp và vị trí nhà kính

Giao thông nội bộ của một vườn bách thảo thường tổ chức theo bốn cấp đường, mỗi cấp một vai trò riêng. Đường trục chính nối liền từ cổng chính qua khu vực chức năng trung tâm — thường là quảng trường hoặc khu trưng bày chính — và phải đủ rộng để đón lượng khách đông vào ngày cao điểm. Đường trục liên tục đi qua tất cả các khu vực, nối các trung tâm khu vực lại với nhau thành một vòng khép kín, để khách tham quan không phải quay lại đường cũ. Đường khu vực có hình dạng và kích thước tuỳ theo từng phân khu, nhưng hạn chế cắt ngang đường trục liên tục để tránh xung đột luồng người. Đường phục vụ dành cho xe chuyên dụng — chở đất, chở cây, chở vật tư — bố trí tách biệt khỏi luồng khách tham quan.

Vườn bách thảo — Nhà kính Victoria bằng kính và khung sắt trắng
Nhà kính Victoria bằng kính và khung sắt trắng tại Sheffield Botanical Gardens, thảm cỏ phía trước. Ảnh: Warofdreams / Wikimedia Commons — CC BY-SA 3.0

Nhà kính khí hậu là hạng mục đặc thù của vườn bách thảo, không có ở công viên thông thường. Chức năng của nó là tạo ra một vi khí hậu kiểm soát được — nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng — để nuôi trồng các loài không thích nghi được với khí hậu ngoài trời của khu vực: cây vùng ôn đới trồng ở vùng nhiệt đới, cây sa mạc trồng ở vùng ẩm, hoặc ngược lại. Vị trí đặt nhà kính cần tính đến hướng nắng và hướng gió của khu đất, đồng thời nối trực tiếp với đường trục liên tục để tiếp cận cho cả khách tham quan lẫn đội ngũ chăm sóc. Tránh đặt cổng chính quá gần các ngả giao nhau của giao thông ngoại vi — nguyên tắc này giữ cho luồng khách vào vườn không xung đột với giao thông đô thị bên ngoài ngay từ điểm tiếp cận đầu tiên.

Bảng tên loài và vai trò nghiên cứu–bảo tồn–giáo dục

Một luống cây trong vườn bách thảo không chỉ đẹp — nó phải kèm bảng tên loài, ghi tên khoa học, tên thông thường, nguồn gốc và thời điểm đưa vào bộ sưu tập. BGCI khuyến nghị mỗi cá thể hoặc mỗi lô cây trong bộ sưu tập sống cần được gắn số hiệu (accession number) và ghi chép đầy đủ để có thể truy vết trong suốt vòng đời của nó, phục vụ cho việc quản lý bộ sưu tập và đánh giá giá trị bảo tồn, theo hướng dẫn của BGCI. Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa một luống hoa trang trí và một tiêu bản sống trong bộ sưu tập khoa học: luống hoa trang trí thay đổi theo mùa để giữ hiệu ứng thị giác, còn tiêu bản sống được giữ ổn định và theo dõi lâu dài.

Vườn bách thảo — Bảng tên loài cây bằng kim loại cắm cạnh
Bảng tên loài cây bằng kim loại cắm cạnh luống cây trong vườn thực vật đại học Frankfurt. Ảnh: không rõ (CC0, ghi trong trang Commons) / Wikimedia Commons — CC0 1.0
Vườn bách thảo — Lối đi giữa các luống cây có hàng rào
Lối đi giữa các luống cây có hàng rào thấp trong vườn thực vật Oxford, cây bụi cắt tỉa hai bên. Ảnh: chưa xác định qua geograph (kiểm lại khi tải) / Wikimedia Commons (geograph.org.uk) — CC BY-SA 2.0

Vai trò bảo tồn của vườn bách thảo còn rõ hơn ở nhóm loài không thể lưu trữ bằng ngân hàng hạt giống — những loài có hạt không chịu được bảo quản khô lạnh thông thường, gọi là loài ngoại lệ (exceptional species). Với nhóm này, bộ sưu tập sống trong vườn bách thảo là phương án bảo tồn duy nhất, theo tài liệu hướng dẫn xây dựng bộ sưu tập phục vụ bảo tồn của BGCI. Nói cách khác, một vườn bách thảo tổ chức tốt không chỉ trưng bày cái đẹp của thực vật — nó còn là nơi giữ lại sự sống cho những loài đang mất dần môi trường sống tự nhiên bên ngoài.

Chức năng giáo dục đi kèm hai chức năng trên, không tách rời. Bảng tên loài, sơ đồ tra cứu tại các điểm nút giao thông, khu vực dành cho hoạt động học tập ngoài trời của học sinh — tất cả nằm trong cùng một hệ thống phục vụ mục tiêu cộng đồng hiểu biết về sự đa dạng thực vật đặc thù của khu vực và từng vùng. Một vườn bách thảo thiết kế thiếu lớp thông tin này vẫn có thể đẹp, nhưng sẽ mất đi phần giá trị cốt lõi phân biệt nó với một công viên cảnh quan thông thường.

Tỷ lệ diện tích và quy mô phục vụ

Về mặt định lượng, các chỉ tiêu tham khảo cho một vườn bách thảo đề xuất diện tích chiếm đất của công trình kiến trúc không vượt quá khoảng 8% tổng diện tích toàn khu, diện tích giao thông và sân bãi các loại chiếm khoảng 18%, tỷ lệ cây xanh giữ ở mức khoảng 70% diện tích toàn khu, và nếu có hồ nước thì không nên vượt quá khoảng 30% diện tích. Các tỷ lệ này không phải con số cứng áp cho mọi khu đất, nhưng là khung tham chiếu để kiểm tra một phương án phân khu có đang lệch quá xa về phía công trình xây dựng hay không — bởi bản chất của vườn bách thảo là mảng xanh sống, không phải quần thể kiến trúc có cây điểm xuyết.

Vườn bách thảo — Cận cảnh cây lô hội (Aloe
Cận cảnh cây lô hội (Aloe, họ Xanthorrhoeaceae) lá dày có gai bên trong nhà kính xương rồng/cây mọng nước ở vườn Nikitsky; phía sau có xương rồng dạng cột. Ảnh: chưa xác định qua trang Commons (kiểm lại khi tải) / Wikimedia Commons — CC BY 4.0

Về bán kính phục vụ, một vườn bách thảo đặt trong đô thị thường tính toán phục vụ dân cư trong phạm vi khoảng 5 đến 10 km, kết hợp cùng lúc hai nhóm nhu cầu: nhóm đến vì mục đích nghiên cứu, học tập, tìm hiểu giống loài, và nhóm đến vì nhu cầu nghỉ ngơi, dạo chơi cuối tuần. Hai nhóm nhu cầu này không mâu thuẫn nhau nếu sơ đồ phân khu tách bạch rõ khu tĩnh — nơi cần yên tĩnh cho nghiên cứu và bảo tồn — với khu động — nơi chấp nhận đông người, tiếng ồn, hoạt động vui chơi nhẹ.

Áp cho điều kiện Việt Nam

Việt Nam đã có tiền lệ cho loại hình công viên này: Vườn bách thảo Hà Nội, hình thành từ đầu thế kỷ 20, là một trong những vườn bách thảo lâu đời của khu vực, hiện vẫn giữ chức năng công viên cây xanh kết hợp lưu giữ một số loài cây cổ thụ và cây quý trong đô thị, theo Wikipedia tiếng Việt. Ở khu vực Đông Nam Á, Vườn Bách thảo Singapore (Singapore Botanic Gardens) là ví dụ về một vườn bách thảo vận hành đầy đủ ba chức năng nghiên cứu, bảo tồn, giáo dục trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gần với Việt Nam — với hệ thống nhà kính khí hậu riêng cho các loài không thích nghi khí hậu bản địa, khu vườn quốc gia về lan, và khu rừng nguyên sinh được giữ lại trong lòng đô thị.

Vườn bách thảo — Khu vườn đá (rockery) trồng cây theo nhóm sinh
Khu vườn đá (rockery) trồng cây theo nhóm sinh thái tại vườn thực vật Ljubljana, đá tảng xen cây thấp. Ảnh: chưa xác định qua trang Commons (kiểm lại khi tải) / Wikimedia Commons — CC BY-SA 3.0
Vườn bách thảo — Hồ nước cảnh quan có đài phun nước nhỏ
Hồ nước cảnh quan có đài phun nước nhỏ tại Royal Botanic Gardens Sydney vào mùa đông, người đi dạo quanh hồ, cây cổ thụ bao quanh (KHÔNG thấy lá/hoa sen dù tên file ghi Lotus Pond). Ảnh: Wpcpey / Wikimedia Commons — CC BY-SA 4.0

Với khí hậu nhiệt đới gió mùa, phần lớn diện tích trồng ngoài trời tại Việt Nam có thể tổ chức không cần nhà kính, nhưng phần bộ sưu tập các loài đặc hữu vùng núi cao — như một số loài lan, một số cây thuốc quý ở Tây Bắc, Tây Nguyên — vẫn cần không gian kiểm soát vi khí hậu riêng nếu đưa về trồng ở đồng bằng. Hệ thực vật bản địa phong phú của từng vùng — rừng ngập mặn ven biển, rừng khộp Tây Nguyên, thảm thực vật núi đá vôi phía Bắc — là nguồn tư liệu trực tiếp để định hình các khu vườn chuyên đề, thay vì sao chép nguyên mẫu sơ đồ phân khu của một vườn bách thảo ôn đới không có điều kiện tự nhiên tương đồng.

Yếu tố mặt nước — kênh rạch, ao hồ vốn có sẵn ở nhiều khu đất vùng đồng bằng sông Cửu Long và các đô thị ven sông — cũng nên được đọc như một lợi thế cho khu trưng bày thực vật thuỷ sinh và bán thuỷ sinh, thay vì san lấp để lấy diện tích xây dựng. Giao thông tiếp cận đa dạng bằng đường thuỷ, vốn là đặc điểm tự nhiên của nhiều vùng đất Việt Nam, cũng có thể trở thành một tuyến trải nghiệm riêng, song song với hệ đường bộ bốn cấp, nếu khu đất có điều kiện kênh rạch phù hợp.

Nguồn: canhquan.net

Ảnh bìa: M J Richardson / Wikimedia Commons (geograph.org.uk) — CC BY-SA 2.0. Nguồn: canhquan.net.

12857 Lượt xem