Saigon Outcast: không gian công cộng làm trên đất chờ, bằng vật liệu tạm
Năm 2012, hai người — Đoàn Phương Hà và Nguyễn Linh — nhận một bãi đất trống ở Thảo Điền, quận 2, kéo về ba chiếc container cũ và mở một chỗ tụ tập. Không kiến trúc sư danh tiếng, không ngân sách lớn, không giấy phép cho một công trình vĩnh cửu. Mười mấy năm sau, Saigon Outcast vẫn là ví dụ được nhắc nhiều nhất ở Việt Nam cho một loại không gian mà nghề cảnh quan ít khi được giao: không gian mở làm trên đất chờ, bằng vật liệu tạm, và sống bằng chương trình hoạt động chứ không bằng thiết kế.


Container không phải lựa chọn thẩm mỹ mà là lựa chọn cấu trúc: dựng nhanh, tháo được, và không tính là công trình xây dựng cố định
Vì sao container, và vì sao điều đó quan trọng với nghề
Ba chiếc container ban đầu được cải tạo thành bếp, quầy bar và chỗ nghỉ. Cách chọn ấy giải cùng lúc bốn ràng buộc mà mọi dự án trên đất chờ đều gặp.
Thời hạn thuê đất ngắn. Đất chờ dự án thường chỉ cho thuê vài năm. Không ai đổ móng bê tông cho một hợp đồng ba năm. Kết cấu tháo lắp được là điều kiện tiên quyết, không phải phong cách.
Vốn nhỏ. Container cũ rẻ hơn nhiều so với xây, và phần lớn công là công cải tạo — thứ có thể làm dần theo doanh thu thay vì bỏ ra một lần.
Thủ tục. Công trình tạm và kết cấu lắp ghép đi qua thủ tục khác hẳn công trình xây dựng cố định — đây là lý do thật khiến mô hình này lan nhanh ở các thành phố, dù ít ai nói ra trong bài giới thiệu.
Đổi được. Một quán xây gạch thì hình dáng cố định; một cụm container thì tháo ra xếp lại theo mùa, theo sự kiện, theo thứ đang đông khách. Chính khả năng đổi ấy là tài sản lớn nhất của loại không gian này.
Điều nghề hay hiểu sai về mô hình này
Nó không phải "phong cách công nghiệp". Container, graffiti, đèn dây, ghế gỗ pallet là hệ quả của ràng buộc — thuê đất ngắn hạn, vốn ít, phải tự làm. Chép hình thức ấy vào một dự án có ngân sách lớn và thời hạn dài thì được một sân khấu giả cổ: cùng vẻ ngoài, mất toàn bộ lý do tồn tại.
Thứ giữ chỗ này sống: chương trình, không phải thiết kế
Điểm đáng học nhất của Saigon Outcast không nằm ở cách bố trí container mà ở chỗ nó được lập trình liên tục: nhạc, chợ phiên, chiếu phim, hip-hop, vẽ graffiti, sân trượt ván. Không gian mở ở đây giống một cái sân trường hơn một quán — nó rỗng, và chương trình đổ nội dung vào theo từng tuần.
Đó là khác biệt căn bản so với cách thiết kế thông thường. Một quảng trường được thiết kế xong rồi chờ người tới; một chỗ như thế này được thiết kế rỗng có chủ đích rồi lấy hoạt động lấp vào. Hệ quả với người làm cảnh quan rất cụ thể:
Mặt sân phải chịu được nhiều kiểu dùng. Sáng chợ phiên, chiều trượt ván, tối nhạc sống — nghĩa là mặt nền phải bằng, chịu tải, không trơn, thoát nước nhanh và chịu được kê dựng liên tục. Đây là yêu cầu kỹ thuật, không phải yêu cầu thẩm mỹ.
Điện và nước phải bố trí như hạ tầng sự kiện. Ổ cắm công suất lớn ở nhiều điểm, đường nước ra tới rìa sân, chỗ đấu nối cho xe bán hàng lưu động. Thiếu phần này thì mỗi sự kiện là một mớ dây chạy ngang sân.
Ranh giới phải mềm. Không hàng rào phân khu cứng bên trong; phân chia bằng cao độ, bằng cây, bằng cụm đồ đạc — thứ dời được khi cần đổi bố cục.


Sân để rỗng có chủ đích: mặt nền phải chịu được cả chợ phiên buổi sáng lẫn nhạc sống buổi tối, và đó là yêu cầu kỹ thuật chứ không phải thẩm mỹ
Cây trong một không gian tạm
Đây là phần khó nhất và cũng là phần thường bị bỏ, nên đáng bàn kỹ.
Nghịch lý rất rõ: loại không gian này cần bóng mát hơn bất kỳ chỗ nào — vì mọi hoạt động đều ngoài trời, ở xứ nắng — nhưng lại không thể trồng cây lớn, vì đất đi thuê ngắn hạn và cây lớn cần thời gian mà hợp đồng không có. Lindsey và Bassuk (1991, Journal of Arboriculture) tính mỗi mét vuông hình chiếu tán cần khoảng 0,6 m³ đất: một cây tán 6 m cần cỡ 17 m³ đất thật, và phải chờ hàng chục năm. Không hợp đồng thuê nào chờ nổi.
Ba cách xử lý thực dụng:
Giữ bằng được cây có sẵn trên đất. Đất chờ ở Sài Gòn thường có sẵn vài cây lớn mọc trong thời gian bỏ hoang. Đó là tài sản duy nhất trên khu đất mà tiền không mua lại được — bố cục nên xoay quanh chúng thay vì dọn đi cho phẳng.
Bóng che bằng kết cấu nhẹ. Bạt căng, mái tôn, giàn thép — dựng nhanh, tháo được, và cho bóng ngay. Theo tổng hợp của World Resources Institute, tán cây che mặt cứng hạ nhiệt độ bề mặt khoảng 6 °C; một mái che không đạt mức ấy vì thiếu phần thoát hơi nước, nhưng nó có ngay trong tuần này thay vì sau mười năm.
Cây trồng chậu lớn. Chuối, dừa cảnh, cây bụi trong chậu di động — dời được khi hết hạn thuê, đổi vị trí được theo bố cục sự kiện, và tạo lớp xanh ở tầm mắt. Đây là giải pháp đúng với ràng buộc, không phải giải pháp hạng hai.


Cụm container xếp chồng tạo tầng nhìn và bóng đổ — cách rẻ nhất để một mặt sân phẳng có chiều cao và có chỗ trú


Cùng một mặt sân, sáng là chợ phiên và tối là sân khấu — đó là thứ mà một quảng trường thiết kế cố định khó làm được
Đất chờ: nguồn không gian công cộng bị bỏ quên
Việt Nam có rất nhiều đất chờ dự án nằm im nhiều năm trong nội đô: đất đã giải phóng mặt bằng chưa xây, đất nhà máy di dời, đất dự án tạm dừng. Với đô thị, mỗi mảnh như vậy là một lỗ thủng — không ai dùng, thành chỗ đổ rác, và vẫn phải rào lại tốn tiền.
Mô hình sử dụng tạm giải bài toán ấy theo cách có lợi cho cả hai phía: chủ đất có người trông đất và có thu nhập, thành phố có thêm không gian công cộng mà không tốn ngân sách, và khu dân cư quanh đó có chỗ để dùng. Với người làm nghề, đây là loại việc đáng theo đuổi vì bốn lý do.
Chi phí thấp, tác động nhanh. Một mặt sân, vài cụm kết cấu nhẹ, hạ tầng điện nước cơ bản — làm trong vài tháng thay vì vài năm.
Sửa được. Sai thì đổi. Đây là loại dự án hiếm hoi trong nghề cho phép thử nghiệm thật với chi phí chấp nhận được.
Đo được nhu cầu thật. Ba năm vận hành cho biết người dân quanh đó thực sự dùng gì, giờ nào đông, hoạt động nào sống. Dữ liệu ấy đáng giá cho chính dự án chính thức xây sau này.
Tài sản để lại. Nếu làm đúng, thứ còn lại sau khi tháo dỡ không phải kết cấu mà là thói quen sử dụng — người ta đã quen coi chỗ đó là nơi tụ tập, và công trình mới xây trên đó thừa hưởng thói quen ấy.
Điều kiện để mô hình này không thành quán nhậu có tường vẽ
Ba thứ: hoạt động phải mở cho người không tiêu tiền (chợ phiên, chiếu phim, sân chơi) chứ không chỉ phục vụ khách mua đồ uống; phải có ít nhất một phần diện tích không bán hàng; và phải nối được với vỉa hè bên ngoài thay vì quay lưng vào một cổng duy nhất. Thiếu ba điều đó thì nó là một mô hình kinh doanh, không phải không gian công cộng.


Chương trình hoạt động là thứ giữ chỗ này sống — và cũng là thứ sinh ra xung đột tiếng ồn phải giải bằng thiết kế
Chỗ mô hình này hay hỏng
Nói cho đủ hai mặt, vì phần này ít khi được viết.
Tiếng ồn với khu dân cư. Nhạc ngoài trời buổi tối là xung đột phổ biến nhất và cũng là lý do khiến nhiều chỗ phải đóng. Xử bằng thiết kế được một phần — quay sân khấu, dựng lớp chắn, chọn giờ — nhưng phải tính từ đầu chứ không chữa sau.
Ngập và bùn. Đất chờ thường là đất chưa san nền hoàn chỉnh. Một trận mưa lớn biến cả sân thành bùn và mất trắng một cuối tuần. Cao độ và thoát nước là hạng mục phải đầu tư thật, dù mọi thứ khác đều tạm.
Hết hạn thuê. Đây là rủi ro cố hữu và không tránh được — chỉ có thể chuẩn bị: chọn kết cấu tháo được, cây trồng chậu, hạ tầng dạng mô-đun, để khi phải đi thì mang theo được phần lớn giá trị đã đầu tư.
Thành nạn nhân của chính thành công. Một khu đất chờ trở nên nổi tiếng sẽ đẩy giá đất quanh đó lên, và thường bị chính chủ đất thu lại sớm hơn dự kiến để làm dự án. Nghịch lý này không có lời giải kỹ thuật; nó là lý do các thành phố khác đưa mô hình sử dụng tạm vào chính sách, với hợp đồng dài hơn và cam kết rõ hơn.
Chốt lại
Saigon Outcast đáng được nhìn không phải như một quán có gu, mà như một ví dụ vận hành của loại không gian mà đô thị Việt Nam đang thiếu: chỗ mở, rẻ, đổi được, sống bằng hoạt động chứ không bằng hình thức. Bài học chuyển được sang chỗ khác không nằm ở container hay tường graffiti, mà ở ba quyết định phía dưới — giữ mặt sân rỗng và chịu tải, đặt hạ tầng điện nước như hạ tầng sự kiện, và giải bài toán bóng mát bằng kết cấu nhẹ cùng cây trồng chậu vì đất chỉ thuê được vài năm. Ai làm được ba điều đó trên một mảnh đất chờ bất kỳ thì đã có một không gian công cộng, dù không có một mét vuông xây dựng nào.