| Tên thường gọi | Sưa, Huệ mộc, Trắc thối, Huỳnh đàn |
| Tên khoa học | Dalbergia tonkinensis |
| Màu sắc | Xanh lá |
| Nhu cầu ánh sáng | Trung bình |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
| Đặc điểm nổi bật | Gỗ nhóm I |
| Họ thực vật | Leguminosae (Fabaceae) |
| Nguồn gốc | Việt Nam |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
|
|
| Tên | Sưa, Huệ mộc, Trắc thối, Huỳnh đàn |
| Giá |
|
| Đánh giá | |
| Nguồn | |
| Chất liệu | |
| Màu sắc | |
| Kích thước | |
| Ưu điểm |