Tài trợ | Test

SGL

Landscape Architecture

sgl.com.vn

Tài trợ | Test

Cố vấn AI

Hỏi đáp cảnh quan · gợi ý chọn cây

Miễn phí trên canhquan.net

Tài trợ | Test

Kiến Trẻ

Sân chơi của người mới vào nghề

canhquan.net/tap-chi

TRI THỨC

Chi phí bảo trì cảnh quan: thiết kế thế nào để bớt tiền chăm sóc hằng năm

Chi phí một khu cảnh quan không dừng ở ngày bàn giao. Hằng năm chủ đầu tư còn trả tiền cắt cỏ, tỉa cây, nước tưới, thay cây chết và sửa mặt lát — và phần lớn khoản tiền đó được quyết định từ trên bản vẽ, trước khi ai cầm máy cắt. Chọn loài nào, trải bao nhiêu mét vuông cỏ, tưới bằng gì, lát bằng vật liệu gì: bốn quyết định này đặt ra hoá đơn chăm sóc cho mười, hai mươi năm sau.

Các con số dưới đây lấy từ những chương trình đã đo đếm thật ở Mỹ — nơi dữ liệu nước tưới và công chăm sóc được thu thập có hệ thống nhất. Khí hậu Việt Nam khác, đơn giá khác, nhưng tỉ lệ giữa các phương án thì đáng để mang về bàn thiết kế.

Tiền chăm sóc cảnh quan đi vào những khoản nào

Một khu cảnh quan đã hoàn thiện tiêu tiền theo ba dòng: nhân công (cắt cỏ, tỉa, nhổ cỏ dại, dọn rác hữu cơ), nước tưới, và vật tư thay thế (cây chết, phân bón, sửa mặt lát, sửa ống tưới). Nhân công thường là dòng lớn nhất và cũng là dòng lặp lại đều nhất: thảm cỏ cắt theo tuần trong mùa mưa, hàng rào xén theo tháng, bất kể năm đó chủ đầu tư có dư tiền hay không.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Công nhân lái máy cắt cỏ ngồi lái trên
Máy cắt cỏ ngồi lái cắt dải cỏ ven đường, Yellowstone. Ảnh: NPS / Jacob W. Frank, Public domain

Nước là dòng dễ đo nhất. Theo chương trình WaterSense của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (US EPA), tưới ngoài trời chiếm trung bình hơn 30% lượng nước của một hộ gia đình và có thể lên tới 60% ở vùng khô hạn. Cũng theo EPA, có tới 50% lượng nước tưới ngoài trời bị mất do gió, bốc hơi và chảy tràn vì hệ tưới kém hiệu quả — tức một nửa hoá đơn nước tưới không đến được rễ cây.

Hai dòng này dính chặt vào nhau. Thảm cỏ khát nước thì cũng là thảm cỏ phải cắt nhiều nhất; hàng cây tỉa khối thì cũng là hàng cây sinh nhiều rác hữu cơ nhất. Vì vậy quyết định thiết kế nào giảm được một dòng thường kéo theo giảm cả dòng kia.

Thảm cỏ hay cây bụi: cùng một mét vuông, hai hoá đơn khác nhau

Thảm cỏ là hạng mục rẻ nhất lúc thi công và đắt nhất lúc vận hành. Mỗi mét vuông cỏ cần cắt định kỳ, tưới gần như hằng ngày trong mùa khô, bón phân và dặm lại những mảng chết. Cây bụi và cây phủ nền trồng dày, trên nền phủ vỏ cây hoặc sỏi, trả chi phí ban đầu cao hơn nhưng sau hai ba năm khép tán thì gần như chỉ cần tỉa nhẹ và nhổ cỏ dại.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Thảm cỏ rất rộng vừa cắt thành sọc ở
Thảm cỏ rộng vừa cắt sọc ở Castle Fraser, Scotland. Ảnh: Andrew Tryon, CC BY-SA 2.0

Con số rõ nhất về chênh lệch nước đến từ Cơ quan Nước Nam Nevada (Southern Nevada Water Authority, SNWA). Qua chương trình hoàn tiền Water Smart Landscapes chạy từ năm 1999, SNWA tính rằng mỗi foot vuông thảm cỏ chuyển thành cảnh quan chịu hạn tưới nhỏ giọt tiết kiệm 55 gallon nước mỗi năm — quy ra khoảng 2.240 lít cho mỗi mét vuông mỗi năm. Tới nay cư dân và doanh nghiệp trong vùng đã chuyển hơn 185 triệu foot vuông cỏ (khoảng 1.700 ha), và 30 sân golf địa phương đã bỏ hơn 900 mẫu Anh cỏ.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Sân trước nhà ở Roseville trồng cây bụi và
Sân trước trồng cây bụi trên nền phủ, không còn cỏ. Ảnh: SpiritedMichelle, CC BY 4.0

Điều đó không có nghĩa là bỏ hết cỏ. Cỏ là mặt phủ duy nhất chịu được giẫm đạp để đá bóng, trải bạt, ngồi chơi. Cách làm hợp lý là giữ cỏ ở đúng chỗ người ta dùng nó, và thay cỏ ở những dải trang trí không ai bước vào — dải phân cách, mái taluy, sân trước nhà nhìn ra đường, viền quanh chân công trình.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Sân trước một nhà ở Roseville
Sân trước thay cỏ bằng cây chịu hạn, Roseville, California. Ảnh: SpiritedMichelle, CC BY 4.0

Chọn loài đúng kích thước để khỏi phải cắt tỉa

Phần lớn công tỉa trong một khu cảnh quan là công sửa lỗi chọn cây: trồng một loài cao bốn mét vào chỗ chỉ đủ cho một mét rưỡi, rồi năm nào cũng phải xén xuống. Nguyên tắc đầu tiên trong chín nguyên tắc của chương trình Florida-Friendly Landscaping thuộc Đại học Florida (UF/IFAS) chính là "đúng cây, đúng chỗ": chọn loài có kích thước trưởng thành vừa với vị trí, hợp nắng, hợp đất, hợp độ ẩm, để giảm nhu cầu tưới, bón phân, thuốc và cắt tỉa. Tài liệu khuyến nông của Đại học Clemson cũng nói thẳng rằng nhiều việc tỉa có thể giảm hoặc bỏ hẳn nếu chọn đúng cây ngay từ đầu.

Ngược lại, hình thức cắt tỉa tạo khối là hình thức đắt nhất để duy trì. Hàng rào xén phẳng, cây tỉa khối tròn, vườn hoa văn kiểu parterre đều phải xén nhiều lần mỗi năm để giữ đường nét; bỏ một mùa là hình khối vỡ. Ở những khu vườn lịch sử châu Âu, việc xén các khối thuỷ tùng cao hàng chục mét phải dùng xe nâng người và kéo dài nhiều tuần mỗi năm.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Người làm vườn cúi xén hàng rào thấp tạo
Xén hàng rào hoa văn parterre ở vườn Pitmedden, Scotland. Ảnh: jamesnicoll, CC BY-SA 2.0
Chi phí bảo trì cảnh quan — Xe nâng người đưa thợ lên xén khối cây
Xe nâng người xén khối cây cắt hình ở lâu đài Powis. Ảnh: pam fray, CC BY-SA 2.0

Trên bản vẽ, việc này quy thành một cột trong bảng thống kê cây: ghi kích thước trưởng thành (cao, rộng tán) bên cạnh kích thước lúc trồng, rồi kiểm từng vị trí xem khoảng trống có đủ cho kích thước trưởng thành không. Những khối xén hình chỉ nên đặt ở vài điểm nhấn có chủ đích, không trải khắp dự án.

Tưới nhỏ giọt, bộ hẹn giờ thông minh và lớp phủ gốc

Hệ tưới phun mưa quen thuộc làm ướt cả lối đi, mặt tường, lòng đường. EPA WaterSense cho biết tưới nhỏ giọt dùng ít hơn 20–50% lượng nước so với vòi phun mưa bật lên thông thường, và có thể tiết kiệm tới khoảng 30.000 gallon (hơn 110 m³) mỗi năm cho một khu vườn gia đình, vì nước được nhỏ chậm ngay vùng rễ thay vì bị gió thổi, bốc hơi và chảy tràn.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Vòi phun tưới dải cỏ ven đường ở Elko
Vòi phun tưới cỏ làm ướt cả vỉa hè, Elko, Nevada. Ảnh: Famartin, CC BY-SA 4.0

Tưới nhỏ giọt hợp với cây bụi, cây phủ nền, cây trong bồn — đúng những mảng thay cho cỏ ở phần trên. Ống nhỏ giọt đặt dưới lớp phủ gốc còn tránh được việc bị máy cắt cỏ cắt đứt và ít bị người đi đường giẫm hỏng. Thảm cỏ thì vẫn cần vòi phun, nên càng thu gọn diện tích cỏ, càng thu gọn phần hệ tưới kém hiệu quả.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Cận cảnh ống tưới nhỏ giọt màu đen với
Ống tưới nhỏ giọt và khớp nối trên mặt đất. Ảnh: Shixart1985, CC BY 2.0

Phần điều khiển cũng quan trọng không kém phần đường ống. Theo EPA, thay bộ hẹn giờ theo đồng hồ bằng bộ điều khiển theo thời tiết đạt nhãn WaterSense giúp một hộ gia đình trung bình tiết kiệm gần 7.600 gallon (khoảng 29 m³) nước mỗi năm, nhờ tự bỏ lượt tưới khi trời mưa hoặc độ ẩm cao. Với khí hậu mưa theo mùa ở Việt Nam, bộ hẹn giờ cứng tưới cả trong mùa mưa là kiểu lãng phí rất phổ biến.

Lớp phủ gốc bằng vỏ cây, dăm gỗ hoặc sỏi là hạng mục rẻ nhất trong nhóm này. Lớp phủ giữ ẩm cho mặt đất lâu hơn sau mỗi lần tưới, nên giãn được khoảng cách giữa các lần tưới. Lớp phủ còn chặn cỏ dại nảy mầm — tức là bớt luôn công nhổ cỏ.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Ống nhỏ giọt chạy vòng quanh gốc cây bụi
Ống nhỏ giọt vòng quanh gốc cây trong bồn phố, Ra'anana, Israel. Ảnh: Idogal, CC BY-SA 4.0

Vật liệu lát: chọn thứ sửa được từng viên

Mặt lát cũng có chi phí vận hành, chỉ là nó đến chậm hơn. Sỏi rời là vật liệu rẻ lúc thi công nhưng phải cào lại, bù sỏi và nhổ cỏ mọc xuyên lên định kỳ; bê tông đổ tại chỗ bền nhưng khi nứt hay bị rễ cây đội lên thì phải đục cả tấm. Gạch lát khối và đá tấm đặt trên lớp cát đệm thì sửa được từng viên: bóc lên, chỉnh nền, đặt lại, không để lại vết vá.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Lối đi sỏi rời giữa hai dải cỏ cạnh
Lối đi sỏi rời giữa hai dải cỏ, Blake Hall, Essex. Ảnh: Acabashi, CC BY-SA 4.0

Gạch lát thấm nước — loại có khe hở chèn đá dăm để nước mưa thấm xuống nền — còn giảm được phần nước chảy tràn về hố ga, và nước thấm xuống quanh gốc cây trồng trong sân lát. Đổi lại, khe đá dăm phải được hút rửa định kỳ để không bị bùn lấp kín; đây là hạng mục cần ghi vào quy trình bảo trì bàn giao cho chủ đầu tư, không phải loại vật liệu lát xong là quên.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Sân lát gạch thấm nước có khe đá dăm
Sân gạch lát thấm nước giữa bồn cây, Milwaukee. Ảnh: Aaron Volkening, CC BY 2.0

Quy tắc chung khi chọn mặt lát cho bài toán chi phí: ưu tiên vật liệu có sẵn hàng thay thế cùng mẫu trên thị trường lâu dài, đặt trên kết cấu nền đủ dày cho tải trọng thật (xe chữa cháy, xe dọn rác), và tránh đặt mặt lát cứng sát gốc cây lớn — rễ cây đội vỡ mặt lát là một trong những khoản sửa chữa lặp lại nhiều nhất ở sân và vỉa hè đô thị.

Công trình đã đo: Garden/Garden ở Santa Monica và các vườn trình diễn

Ví dụ được dẫn nhiều nhất là dự án Garden/Garden của thành phố Santa Monica, California. Năm 2004, thành phố làm hai khu vườn trước nhà cạnh nhau, mỗi khu rộng 1.900 foot vuông (khoảng 176 m²): một vườn kiểu truyền thống với thảm cỏ và cây ngoại nhập tưới phun, một vườn dùng cây bản địa chịu hạn tưới nhỏ giọt. Theo hồ sơ tình huống của Hiệp hội Kiến trúc sư Cảnh quan Mỹ (ASLA), vườn bản địa dùng ít hơn 77% nước, thải ít hơn 66% rác xanh và cần ít hơn 68% công chăm sóc.

Chi phí làm vườn bản địa là 16.700 USD, cao hơn vườn truyền thống (12.400 USD), nhưng tiết kiệm khoảng 2.200 USD mỗi năm nhờ chăm sóc nhẹ hơn — tức phần chênh 4.300 USD ban đầu được bù trong khoảng hai năm. Bản tổng kết của chính thành phố sau chín năm theo dõi (2004–2013) đưa ra mức tiết kiệm nước 83% và rác xanh ít hơn 56%, khác con số 77% nước và 66% rác xanh của ASLA; hai bộ số khác nhau vì khác giai đoạn đo, nhưng cùng một chiều.

Khái niệm xeriscape — cảnh quan thiết kế để giảm nước tưới — được công ty cấp nước Denver Water đặt ra năm 1981, và nhiều công ty cấp nước ở Mỹ vẫn duy trì vườn trình diễn để người dân tận mắt thấy một khu vườn ít tưới trông ra sao. Các cơ quan công quyền cũng làm theo: căn cứ Không quân Los Angeles đã thay các dải cỏ quanh công trình bằng cây chịu hạn trên nền sỏi để giảm nước tưới.

Chi phí bảo trì cảnh quan — Dải cây mọng nước chịu hạn trên nền sỏi
Dải cây chịu hạn trên nền sỏi, căn cứ Không quân Los Angeles. Ảnh: U.S. Air Force (AF_SMC), Public domain
Chi phí bảo trì cảnh quan — Vườn trình diễn xeriscape: lối đi bê tông
Vườn trình diễn xeriscape với lối đi và luống hoa. Ảnh: Jeffrey Beall, CC BY 3.0

Cần lưu ý khi mang các ví dụ này về Việt Nam: chúng ở vùng khí hậu khô, còn phần lớn Việt Nam mưa nhiều theo mùa. Nguyên lý vẫn giữ nguyên — ít cỏ ở chỗ không dùng, đúng cây đúng chỗ, tưới đúng vùng rễ, phủ gốc — nhưng danh mục cây phải chọn theo vùng khí hậu và thổ nhưỡng của từng dự án, không chép danh mục cây sa mạc.

Bảng kiểm chi phí chăm sóc trên hồ sơ thiết kế

Trước khi phát hành hồ sơ, có thể rà một lượt theo năm câu hỏi. Thứ nhất, diện tích cỏ bao nhiêu phần trăm tổng diện tích mềm, và từng mảng cỏ có công năng sử dụng không. Thứ hai, bảng thống kê cây đã có cột kích thước trưởng thành chưa, và có vị trí nào cây lớn hơn chỗ trồng không.

Thứ ba, hệ tưới đã chia vùng theo nhu cầu nước chưa — cỏ một vùng, cây bụi một vùng, cây lớn một vùng — hay một van tưới chung cho tất cả. Thứ tư, bồn cây đã có chi tiết lớp phủ gốc với độ dày ghi rõ chưa. Thứ năm, mặt lát có sửa được từng phần không, và mặt lát nào nằm trong vùng rễ của cây lớn.

Kèm theo hồ sơ, một bảng ước tính công chăm sóc hằng năm theo từng loại mặt phủ giúp chủ đầu tư so hai phương án bằng tiền thật, không chỉ bằng phối cảnh. Như ví dụ Santa Monica cho thấy, phương án đắt hơn lúc làm có thể là phương án rẻ hơn sau hai năm vận hành.

Ảnh bìa: Michael Barera, CC BY-SA 4.0. Nguồn: canhquan.net.

38957 Lượt xem