✓ Nguồn: Tra lá tìm cây — dữ liệu tin cậy
| Tên thường gọi | Trai Nam bộ |
| Tên khoa học | Fagraea fragrans |
| Họ thực vật | Họ Long đởm (Gentianaceae) |
| Màu sắc | Xanh lá |
| Nhu cầu ánh sáng | Trung bình |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
| Đặc điểm nổi bật | Gỗ nhóm I |
Cây gỗ cao 6-30 m, thân to đến 1,5 m; nhánh mọc ngang; vỏ có rãnh sâu; cành không lông, lóng ngắn. Lá mọc đối; phiến thon, to 4-15 x 2-5 cm; lá kèm cao 1-2 mm. Cụm hoa ở nách lá; hoa màu vàng, rất thơm, cao 13-15 mm; đài nhỏ. Quả mọng khoảng 1 cm; hạt nhiều, to 1 mm. Mọc ở độ cao 1-1.500 m từ Quảng Trị qua Đà Lạt, Tây Ninh đến Phú Quốc. Gỗ rất cứng, không mục, được coi là quý.
Trai; Tembusu