Thư viện cây cảnh quan
Giới thiệu
| THÔNG TIN CƠ BẢN | Tên thường gọi | CÂY HOA SỮA |
| Tên gọi khác | Mò cua | |
| Tên khoa học | Alstonia scholaris | |
| Họ thực vật | Họ Trúc đào - Apocynaceae | |
| Nguồn gốc xuất xứ | Châu Á nhiệt đới | |
| Phân bố ở Việt Nam | Rộng khắp | |
|
HÌNH THÁI |
Chiều cao | 15- 20m |
| Dạng thân cây | Gỗ lớn | |
| Rộng tán | Tán rộng hình cầu | |
| Dạng tán cây | Cành mọc vòng và theo tầng, đường kính 8- 10m. | |
| Hình thái hoa | Mọc thành cụm ở đầu ngọn và nách lá. Hoa màu trắng, nhỏ, mùi thơm hắc nở vào ban đêm. | |
| Kỳ nở hoa | Tháng 3- 5 | |
| Hình thái lá | Mọc chụm 4- 7, đơn, dày, hình bầu dục thuôn dài 10- 25cm, rộng 4- 6cm. | |
| Kì rụng lá | Cây hoa sữa không có mùa rụng lá, chỉ lác đác rụng lá vàng, nên suốt năm cây luôn xanh tốt. | |
| Hình thái quả | Quả đại một đôi, dài, mảnh, buông thõng xuống. | |
| Tốc độ sinh trưởng | Nhanh | |
| Khí hậu lý tưởng | Cây thường xanh, ưa sáng, chịu được mọi hoàn cảnh sống. | |
| NHU CẦU SỬ DỤNG |
Loại hình sử dụng | Làm cây công trình, cây sân vườn tại các khu đô thị, khu biệt thự, tạo cảnh quan. |
| Ý nghĩa thông dụng | Làm cây che bóng mát, làm thuốc chữa một số bệnh. | |
| Ý nghĩa phong thủy | Vì cây hoa sữa rất dễ trồng, có thể sống trong mọi hoàn cảnh sống khác nhau nên tượng trưng cho sự ý chí, kiên cường, khoẻ mạnh và lãng mạn. |
✓ Nguồn: Tra lá tìm cây — dữ liệu tin cậy
| Tên thường gọi | Hoa sữa, mò cua |
| Tên khoa học | Alstonia scholaris |
| Màu sắc | Xanh lá |
| Nhu cầu ánh sáng | Trung bình |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
Đại mộc cao 10-25 m, có mủ; nhánh mọc thành tầng 4-6 và mọc ngang. Lá có phiến không lông, dày, dài đến 25 cm, gân phụ 30-60 cặp. Tụ tán nhiều hoa trắng; lá đài 3,5 mm, ống vành cao 6-7 mm, tai 3,5 mm; tiểu nhụy 5; bầu noãn có lông.
Mé-cua; Ditta Bark
| Nhu cầu nước | Trung bình |




