Thư viện cây cảnh quan
Giới thiệu
| THÔNG TIN CƠ BẢN | Tên thường gọi | Nội dung đang được cập nhật, sẽ sớm thôi, bạn quay lại sau nhé |
| Tên gọi khác | ||
| Tên khoa học | ||
| Họ thực vật | ||
| Nguồn gốc xuất xứ | ||
| Phân bố ở Việt Nam | ||
|
HÌNH THÁI |
Chiều cao | |
| Dạng thân cây | ||
| Rộng tán | / | |
| Dạng tán cây | / | |
| Hình thái hoa |
|
|
| Kỳ nở hoa | ||
| Hình thái lá | ||
| Kì rụng lá | ||
| Hình thái quả | ||
| Tốc độ sinh trưởng | ||
| Khí hậu lý tưởng | ||
| NHU CẦU SỬ DỤNG |
Loại hình sử dụng | |
| Ý nghĩa thông dụng | ||
| Ý nghĩa phong thủy |
Dương xỉ phụ sinh, lá lớn dạng bản dài xếp thành ổ hình phễu như tổ chim, xanh bóng. Chịu bóng ẩm, dùng gắn thân cây, treo giỏ hoặc trồng tiểu cảnh, tường xanh.
✓ Nguồn: Tra lá tìm cây — dữ liệu tin cậy
| Tên thường gọi | Ráng ổ phụng |
| Tên khoa học | Asplenium nidus |
| Màu sắc | Xanh lá |
| Nhu cầu ánh sáng | Trung bình |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
| Đặc điểm nổi bật | Kiểng lá |
Ráng ổ phụng là dương xỉ lá nguyên bản rộng xanh bóng, xếp thành hình tổ chim tỏa tròn ấn tượng. Cây ưa bóng ẩm, thường trồng chậu, ghép thân cây, tiểu cảnh dưới tán hoặc mảng xanh trang trí nội ngoại thất râm mát.



