🇯🇵 Cây cảnh quan Nhật Bản — Dự án Hồ Kawaguchi
| Tên thường gọi | Đỗ quyên Hirado |
| Tên gọi khác | ヒラドツツジ |
| Tên khoa học | Rhododendron × pulchrum |
| Chi | Rhododendron |
| Dạng thân cây | Bụi |
| Nguồn gốc | Cảnh quan tại Nhật Bản |
| Loại hình sử dụng | Cảnh quan tại Nhật Bản |
Đỗ quyên Hirado là nhóm đỗ quyên thường xanh hoa lớn, bụi khỏe phân cành dày, xuân nở rộ những bông hoa to phủ kín tán nhiều màu sặc sỡ. Sức sống mạnh, dễ cắt tỉa. Dùng làm mảng hoa lớn, hàng rào hoa, cây điểm cắt hình.
| Họ thực vật | Họ Đỗ quyên - Ericaceae |
| Nhu cầu ánh sáng | Trung bình |
| Nhu cầu nước | Trung bình |
| Tên quốc tế | ヒラドツツジ(Hirado Tsutsuji) |
| Nguồn gốc | Giống lai tạo (Nhật Bản) |
Ảnh: 阿橋 HQ / Wikimedia Commons (CC BY-SA 2.0)