Trước khi chọn béc, chọn ống hay chọn bơm, việc đầu tiên của một hệ thống tưới là trả lời đúng một câu: mỗi gốc cây cần bao nhiêu nước, ở từng thời điểm trong năm. Thiết kế lố lên thì tốn điện và tốn ống dẫn thừa công suất; thiết kế non đi thì cây thiếu nước đúng lúc cần nhất mà không ai biết cho tới khi tỷ lệ đậu trái tụt.
Công thức Penman-Monteith cho lượng nước cần tưới
Lượng nước cây cần mỗi ngày được ước tính theo phương pháp Penman-Monteith, qua công thức ET = Kc × ET0, trong đó ET là lượng nước cần tưới cho cây (mm/ngày), Kc là hệ số cây (crop coefficient) và ET0 là lượng bốc thoát hơi nước tham chiếu (mm/ngày). Theo số liệu của Cục Khí tượng Thuỷ văn Việt Nam (VNMHA, 2022), lượng bốc thoát hơi nước tham chiếu trung bình tại Lâm Đồng trong năm 2022 là ET0 = 4,3 mm/ngày — con số dùng chung cho toàn bộ các giai đoạn sinh trưởng vì đây là số liệu khí hậu của vùng, không đổi theo cây.
Hệ số cây đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng
Hệ số Kc không cố định mà thay đổi theo giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, xác định theo hướng dẫn của FAO (1998): giai đoạn khởi đầu Kc = 0,3–0,6; giai đoạn phát triển Kc = 0,6–1,0; giai đoạn giữa mùa Kc = 1,05–1,20; giai đoạn cuối mùa Kc = 0,8–1,05. Với sầu riêng, nghiên cứu áp dụng thêm một chi tiết đặc thù của cây: trong giai đoạn khởi phát mầm hoa, Kc được đặt bằng 0,00, tức ngừng tưới hoàn toàn, nhằm tạo điều kiện khô hạn nhân tạo kích thích cây phân hoá mầm hoa đồng đều — đây là kỹ thuật quen thuộc với người trồng sầu riêng nhưng lại là chi tiết dễ bị bỏ qua khi lập trình tưới tự động theo lịch cố định.
Lượng nước tưới tối ưu cho mỗi cây trong một lần tưới (L/cây/lần) tính bằng ET nhân với diện tích tán — diện tích tán thực tế đo được trên vườn Ri6 ba năm tuổi là 10 m² mỗi cây. Bảy giai đoạn sinh trưởng trong năm, cùng hệ số Kc đề xuất và lượng nước tương ứng, được tổng hợp trong bảng dưới.
| Giai đoạn sinh trưởng | Thời gian tại Lâm Đồng | Kc đề xuất | ET0 (mm/ngày) | ET (mm/ngày) | Nước tưới 1 lần (L/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sinh trưởng sinh dưỡng | Tháng 2–3, 11–12 | 0,6 | 4,3 | 2,58 | 25,80 |
| Khởi phát mầm hoa | Tháng 3–4 | 0,00 | 4,3 | 0,00 | 0,00 |
| Phát triển mầm hoa | Tháng 4 | 0,75 | 4,3 | 3,23 | 32,25 |
| Đậu trái | Tháng 5 | 0,50 | 4,3 | 2,15 | 21,50 |
| Trái non | Tháng 6 | 0,60 | 4,3 | 2,58 | 25,80 |
| Phát triển trái | Tháng 7–8 | 0,85 | 4,3 | 3,66 | 36,55 |
| Trái chín | Tháng 9–10 | 0,75 | 4,3 | 3,23 | 32,25 |
Đọc bảng này để làm gì
Bảng lượng nước tối ưu này là căn cứ cho toàn bộ phần thiết kế phía sau: từ đây mới tính ra lưu lượng béc cần chọn, số kênh cần chia và thời gian tưới mỗi lần cho bộ điều khiển. Điểm đáng chú ý nhất trong bảng không phải là con số lớn nhất — 36,55 L/cây/lần vào giai đoạn phát triển trái — mà là con số 0,00 ở giai đoạn khởi phát mầm hoa. Một hệ thống tưới tự động lập trình cứng theo chu kỳ cố định, không tính đến giai đoạn này, sẽ vô tình tưới nước đúng lúc cây cần khô để ra hoa đều.



Nghiên cứu đã qua phản biện và công bố tại Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh (2026), DOI: 10.52997/jad.1.04.2026. Tổng quan kỹ thuật của hệ thống được tập hợp ở trang wiki tưới tự động cho sầu riêng Lâm Đồng. số liệu.