Thẩm tra và thẩm định
Thẩm tra là việc một tổ chức tư vấn độc lập, có đủ điều kiện năng lực, rà soát hồ sơ thiết kế hoặc dự toán để chỉ ra sai sót. Thẩm định là việc cơ quan chuyên môn hoặc người quyết định đầu tư xem xét hồ sơ, làm cơ sở cho việc phê duyệt.
Thẩm tra là việc một tổ chức tư vấn độc lập, có đủ điều kiện năng lực, rà soát hồ sơ thiết kế hoặc dự toán để chỉ ra sai sót. Thẩm định là việc cơ quan chuyên môn hoặc người quyết định đầu tư xem xét hồ sơ, làm cơ sở cho việc phê duyệt.
Tách bạch
- Ai làm: thẩm tra do đơn vị tư vấn làm dịch vụ; thẩm định thuộc thẩm quyền của cơ quan hoặc người quyết định đầu tư.
- Kết quả: thẩm tra ra báo cáo kỹ thuật; thẩm định ra cơ sở để phê duyệt.
- Thứ tự: thông thường hồ sơ được thẩm tra trước, rồi mới trình thẩm định.
Vì sao hay nhầm: hai từ gần âm, đều mang nghĩa "xem xét lại", và trong lời nói hằng ngày người ta dùng lẫn. Nhưng về pháp lý đây là hai bước khác nhau, do hai chủ thể khác nhau thực hiện.
Đặc thù Việt Nam: cặp khái niệm này sinh ra từ quy trình quản lý đầu tư xây dựng trong nước. Ngoài nước có peer review (rà soát chuyên môn độc lập) và plan check (cơ quan quản lý xây dựng kiểm tra hồ sơ) — gần nghĩa nhưng không trùng khớp. Phần dẫn chiếu quy định phải cập nhật theo văn bản đang hiệu lực.
/wiki/ky-su-cay-xanh-do-thi